Pig out
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To eat a very large amount of food, often in a greedy or uncontrolled way.
Vietnamese Meaning
Ăn rất nhiều, ăn ngấu nghiến, ăn một cách tham lam hoặc không kiểm soát.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We pigged out on pizza and ice cream last night."
"Tối qua chúng tôi đã ăn ngấu nghiến pizza và kem."
-
"After the exam, I just want to pig out and relax."
"Sau kỳ thi, tôi chỉ muốn ăn thả ga và thư giãn."
-
"He pigged out on junk food while watching the game."
"Anh ấy đã ăn ngấu nghiến đồ ăn vặt trong khi xem trận đấu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ "pig out" thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc ăn quá nhiều một cách thiếu kiểm soát, thường là những món ăn không lành mạnh. Nó khác với "eat a lot" ở chỗ nhấn mạnh vào sự tham lam và thiếu kiểm soát, thường dẫn đến cảm giác hối hận sau đó. So sánh với "gorge" (ăn ngấu nghiến) thì "pig out" có sắc thái ít trang trọng hơn và thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Collocations (Từ đi kèm)
-
really really pig out (thực sự ăn thả ga)
-
totally totally pig out (ăn thả ga hoàn toàn)
-
just just pig out (chỉ là ăn thả ga thôi)
-
on pig out on pizza (ăn thả ga pizza)
-
on pig out on snacks (ăn thả ga đồ ăn vặt)
-
on pig out on dessert (ăn thả ga đồ tráng miệng)
-
go go pig out (đi ăn uống thả ga)
Idioms
-
It's pig-out time!
Đã đến giờ ăn uống thả ga rồi!
"The movie marathon is starting, and it's pig-out time with popcorn and soda!"
(Buổi chiếu phim liên tục sắp bắt đầu rồi, đã đến giờ ăn uống thả ga với bỏng ngô và nước ngọt!)
-
have a pig-out
có một bữa ăn uống thả ga
"After weeks of dieting, we decided to have a pig-out last night."
(Sau nhiều tuần ăn kiêng, chúng tôi quyết định có một bữa ăn uống thả ga vào tối qua.)
-
go on a pig-out
đi ăn uống thả ga
"We're going on a pig-out at the buffet tonight to celebrate."
(Chúng tôi sẽ đi ăn uống thả ga ở nhà hàng buffet tối nay để ăn mừng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Pig out
Verb (phrasal verb)Ăn rất nhiều, ăn ngấu nghiến, ăn một cách tham lam hoặc không kiểm soát.
"We pigged out on pizza and ice cream last night."
Grammar Rules
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Pig out on pizza tonight! |
Hãy ăn thỏa thích pizza tối nay! |
| Phủ định | Don't pig out before the important meeting. |
Đừng ăn quá nhiều trước cuộc họp quan trọng. |
| Nghi vấn | Please, don't pig out; eat moderately, please. |
Làm ơn, đừng ăn quá nhiều; hãy ăn có chừng mực thôi. |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He usually pigs out on junk food when he's stressed. |
Anh ấy thường ăn ngấu nghiến đồ ăn vặt khi bị căng thẳng. |
| Phủ định | Hardly had she started dieting than she pigged out on a whole pizza. |
Cô ấy vừa mới bắt đầu ăn kiêng thì đã ăn ngấu nghiến hết cả một chiếc pizza. |
| Nghi vấn | Should you pig out tonight, will you regret it tomorrow? |
Nếu bạn ăn ngấu nghiến tối nay, bạn có hối hận vào ngày mai không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She pigged out on pizza last night, didn't she? |
Cô ấy đã ăn ngấu nghiến pizza tối qua, phải không? |
| Phủ định | They didn't pig out on the buffet, did they? |
Họ đã không ăn ngấu nghiến ở bữa tiệc buffet, phải không? |
| Nghi vấn | You will pig out later, won't you? |
Bạn sẽ ăn ngấu nghiến sau đó, phải không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the party ends, I will have been pigging out on pizza for hours. |
Đến khi bữa tiệc kết thúc, tôi sẽ đã ăn pizza ngấu nghiến hàng giờ rồi. |
| Phủ định | She won't have been pigging out on sweets before dinner; she's trying to eat healthy. |
Cô ấy sẽ không ăn đồ ngọt ngấu nghiến trước bữa tối đâu; cô ấy đang cố gắng ăn uống lành mạnh. |
| Nghi vấn | Will they have been pigging out on snacks all afternoon before the main course is served? |
Liệu họ có đang ăn vặt ngấu nghiến cả buổi chiều trước khi món chính được phục vụ không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I will pig out on pizza tonight. |
Tôi sẽ ăn ngấu nghiến pizza tối nay. |
| Phủ định | She is not going to pig out before the competition. |
Cô ấy sẽ không ăn quá nhiều trước cuộc thi. |
| Nghi vấn | Will they pig out on snacks at the party? |
Họ sẽ ăn nhiều đồ ăn vặt tại bữa tiệc chứ? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I have been pigging out on pizza all day. |
Tôi đã ăn ngấu nghiến pizza cả ngày. |
| Phủ định | She hasn't been pigging out on sweets, she's on a diet. |
Cô ấy đã không ăn ngấu nghiến đồ ngọt, cô ấy đang ăn kiêng. |
| Nghi vấn | Have they been pigging out on snacks before dinner? |
Họ đã ăn ngấu nghiến đồ ăn vặt trước bữa tối à? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Pig out".
