(Top Banner Ad)
Pig out
B2
Verb (phrasal verb) B2 Ẩm thực, Giao tiếp hàng ngày

Pig out

UK: /pɪɡ aʊt/ • US: /pɪɡ aʊt/

Nghĩa tiếng Việt

ăn thả ga ăn sập tiệm ăn ngấu nghiến ăn như lợn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To eat a very large amount of food, often in a greedy or uncontrolled way.

Vietnamese Meaning

Ăn rất nhiều, ăn ngấu nghiến, ăn một cách tham lam hoặc không kiểm soát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We pigged out on pizza and ice cream last night."

    "Tối qua chúng tôi đã ăn ngấu nghiến pizza và kem."

  • "After the exam, I just want to pig out and relax."

    "Sau kỳ thi, tôi chỉ muốn ăn thả ga và thư giãn."

  • "He pigged out on junk food while watching the game."

    "Anh ấy đã ăn ngấu nghiến đồ ăn vặt trong khi xem trận đấu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pig Con heo, lợn
Verb pig Ăn uống tham lam, ăn như heo (ít phổ biến trong nghĩa này)
Adjective piggish Tham lam, bẩn thỉu (như heo)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

English
pig
English
out
Modern English (phrasal verb)
pig out

Nguồn gốc của 'Pig out'

Cụm động từ 'pig out' xuất hiện vào giữa thế kỷ 20, có nguồn gốc từ việc quan sát loài heo (pig) ăn một lượng lớn thức ăn một cách nhanh chóng và tham lam. Từ đó, nó được dùng để miêu tả hành động con người ăn uống quá nhiều, không kiểm soát.

Usage Note

Cụm động từ "pig out" thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc ăn quá nhiều một cách thiếu kiểm soát, thường là những món ăn không lành mạnh. Nó khác với "eat a lot" ở chỗ nhấn mạnh vào sự tham lam và thiếu kiểm soát, thường dẫn đến cảm giác hối hận sau đó. So sánh với "gorge" (ăn ngấu nghiến) thì "pig out" có sắc thái ít trang trọng hơn và thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Pig out
  • really really pig out
    (thực sự ăn thả ga)
  • totally totally pig out
    (ăn thả ga hoàn toàn)
  • just just pig out
    (chỉ là ăn thả ga thôi)
Pig out + Prepositional Phrase
  • on pig out on pizza
    (ăn thả ga pizza)
  • on pig out on snacks
    (ăn thả ga đồ ăn vặt)
  • on pig out on dessert
    (ăn thả ga đồ tráng miệng)
Verb + Pig out
  • go go pig out
    (đi ăn uống thả ga)

Idioms

  • It's pig-out time!

    Đã đến giờ ăn uống thả ga rồi!

    "The movie marathon is starting, and it's pig-out time with popcorn and soda!"

    (Buổi chiếu phim liên tục sắp bắt đầu rồi, đã đến giờ ăn uống thả ga với bỏng ngô và nước ngọt!)

  • have a pig-out

    có một bữa ăn uống thả ga

    "After weeks of dieting, we decided to have a pig-out last night."

    (Sau nhiều tuần ăn kiêng, chúng tôi quyết định có một bữa ăn uống thả ga vào tối qua.)

  • go on a pig-out

    đi ăn uống thả ga

    "We're going on a pig-out at the buffet tonight to celebrate."

    (Chúng tôi sẽ đi ăn uống thả ga ở nhà hàng buffet tối nay để ăn mừng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Pig out

Verb (phrasal verb)
Lật mặt

Ăn rất nhiều, ăn ngấu nghiến, ăn một cách tham lam hoặc không kiểm soát.

"We pigged out on pizza and ice cream last night."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Pig out on pizza tonight!
Hãy ăn thỏa thích pizza tối nay!
Phủ định
Don't pig out before the important meeting.
Đừng ăn quá nhiều trước cuộc họp quan trọng.
Nghi vấn
Please, don't pig out; eat moderately, please.
Làm ơn, đừng ăn quá nhiều; hãy ăn có chừng mực thôi.

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He usually pigs out on junk food when he's stressed.
Anh ấy thường ăn ngấu nghiến đồ ăn vặt khi bị căng thẳng.
Phủ định
Hardly had she started dieting than she pigged out on a whole pizza.
Cô ấy vừa mới bắt đầu ăn kiêng thì đã ăn ngấu nghiến hết cả một chiếc pizza.
Nghi vấn
Should you pig out tonight, will you regret it tomorrow?
Nếu bạn ăn ngấu nghiến tối nay, bạn có hối hận vào ngày mai không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She pigged out on pizza last night, didn't she?
Cô ấy đã ăn ngấu nghiến pizza tối qua, phải không?
Phủ định
They didn't pig out on the buffet, did they?
Họ đã không ăn ngấu nghiến ở bữa tiệc buffet, phải không?
Nghi vấn
You will pig out later, won't you?
Bạn sẽ ăn ngấu nghiến sau đó, phải không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the party ends, I will have been pigging out on pizza for hours.
Đến khi bữa tiệc kết thúc, tôi sẽ đã ăn pizza ngấu nghiến hàng giờ rồi.
Phủ định
She won't have been pigging out on sweets before dinner; she's trying to eat healthy.
Cô ấy sẽ không ăn đồ ngọt ngấu nghiến trước bữa tối đâu; cô ấy đang cố gắng ăn uống lành mạnh.
Nghi vấn
Will they have been pigging out on snacks all afternoon before the main course is served?
Liệu họ có đang ăn vặt ngấu nghiến cả buổi chiều trước khi món chính được phục vụ không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will pig out on pizza tonight.
Tôi sẽ ăn ngấu nghiến pizza tối nay.
Phủ định
She is not going to pig out before the competition.
Cô ấy sẽ không ăn quá nhiều trước cuộc thi.
Nghi vấn
Will they pig out on snacks at the party?
Họ sẽ ăn nhiều đồ ăn vặt tại bữa tiệc chứ?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have been pigging out on pizza all day.
Tôi đã ăn ngấu nghiến pizza cả ngày.
Phủ định
She hasn't been pigging out on sweets, she's on a diet.
Cô ấy đã không ăn ngấu nghiến đồ ngọt, cô ấy đang ăn kiêng.
Nghi vấn
Have they been pigging out on snacks before dinner?
Họ đã ăn ngấu nghiến đồ ăn vặt trước bữa tối à?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Pig out".

Ăn uống theo cảm xúc và dịp lễ

Trong văn hóa phương Tây, hành động 'pig out' thường liên quan đến việc ăn uống thả ga các 'comfort food' (thức ăn an ủi) để giảm căng thẳng, hoặc trong các dịp lễ hội, tụ tập bạn bè, gia đình (như Lễ Tạ ơn, Giáng sinh), khi việc ăn nhiều được chấp nhận và thậm chí khuyến khích như một phần của sự vui vẻ và gắn kết.

Hình ảnh tiêu cực và tích cực

Mặc dù 'pig out' mang hàm ý hơi tiêu cực về việc ăn quá nhiều hoặc không lành mạnh, nó cũng có thể được dùng một cách hài hước hoặc để miêu tả một sự nuông chiều bản thân sau một thời gian dài kiêng khem hoặc làm việc vất vả. Nó biểu thị sự giải tỏa và tận hưởng.