(Top Banner Ad)
fermented sausage
B1
Noun Phrase B1 Ẩm thực

fermented sausage

UK: /fəˈmentɪd ˈsɒsɪdʒ/ • US: /fərˈmentəd ˈsɔːsɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

xúc xích lên men lạp xưởng lên men
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of sausage that has been preserved through the process of fermentation.

Vietnamese Meaning

Một loại xúc xích được bảo quản thông qua quá trình lên men.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Fermented sausage is a popular ingredient in many charcuterie boards."

    "Xúc xích lên men là một thành phần phổ biến trong nhiều bảng thịt nguội."

  • "Many European countries have their own unique varieties of fermented sausage."

    "Nhiều quốc gia châu Âu có các loại xúc xích lên men độc đáo của riêng họ."

  • "The flavor of fermented sausage can vary depending on the type of meat and spices used."

    "Hương vị của xúc xích lên men có thể khác nhau tùy thuộc vào loại thịt và gia vị được sử dụng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb ferment Lên men; ủ men
Noun fermentation Sự lên men; quá trình ủ men
Adjective fermentable Có thể lên men được
Noun sausage Xúc xích

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fermentum
Old French
fermenter
English
ferment
Latin
salsus
Vulgar Latin
salsicia
Old French
saucisse
English
sausage

Sự Kì Diệu của Lên Men

Từ 'fermented' (lên men) bắt nguồn từ tiếng Latin 'fermentum', có nghĩa là 'chất men'. Nó mô tả quá trình vi sinh vật chuyển hóa thực phẩm, tạo ra hương vị và kết cấu độc đáo, một kỹ thuật bảo quản và chế biến thực phẩm đã được loài người khám phá từ hàng ngàn năm trước.

Nguồn Gốc Mặn Mòi của Xúc Xích

Từ 'sausage' (xúc xích) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'salsus', nghĩa là 'đã ướp muối'. Điều này cho thấy xúc xích ban đầu là một phương pháp cổ xưa để bảo quản thịt bằng muối và gia vị, đặc biệt là các phần thịt không sử dụng ngay.

Usage Note

Xúc xích lên men là một loại xúc xích sống, khô hoặc bán khô, được bảo quản bằng cách lên men lactic acid, làm giảm độ pH và ức chế sự phát triển của vi khuẩn gây hư hỏng. Quá trình này tạo ra hương vị chua đặc trưng. Nó khác với xúc xích tươi cần được nấu chín để ăn. Một số loại xúc xích lên men phổ biến bao gồm pepperoni, salami và chorizo.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fermented sausage
  • traditional traditional fermented sausage
    (xúc xích lên men truyền thống)
  • dry-cured dry-cured fermented sausage
    (xúc xích lên men khô)
  • artisanal artisanal fermented sausage
    (xúc xích lên men thủ công)
  • delicious delicious fermented sausage
    (xúc xích lên men ngon)
Verb + fermented sausage
  • make make fermented sausage
    (làm xúc xích lên men)
  • produce produce fermented sausage
    (sản xuất xúc xích lên men)
  • slice slice fermented sausage
    (thái lát xúc xích lên men)
  • enjoy enjoy fermented sausage
    (thưởng thức xúc xích lên men)
Fermented sausage + Noun
  • production fermented sausage production
    (sản xuất xúc xích lên men)
  • making fermented sausage making
    (việc làm xúc xích lên men)

Idioms

  • the art of fermented sausage making

    nghệ thuật làm xúc xích lên men

    "Learning the art of fermented sausage making takes years of practice and precision."

    (Học nghệ thuật làm xúc xích lên men đòi hỏi nhiều năm thực hành và sự tỉ mỉ.)

  • a connoisseur of fermented sausage

    một người sành ăn xúc xích lên men

    "He prides himself on being a connoisseur of fermented sausage, seeking out rare regional varieties."

    (Anh ấy tự hào là một người sành ăn xúc xích lên men, luôn tìm kiếm những loại quý hiếm theo vùng miền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fermented sausage

Noun Phrase
Lật mặt

Một loại xúc xích được bảo quản thông qua quá trình lên men.

"Fermented sausage is a popular ingredient in many charcuterie boards."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This fermented sausage is my favorite.
Món xúc xích lên men này là món yêu thích của tôi.
Phủ định
I don't think anyone here likes fermented sausage.
Tôi không nghĩ ai ở đây thích xúc xích lên men.
Nghi vấn
Whose fermented sausage is this?
Đây là xúc xích lên men của ai?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Fermented sausage is enjoyed in many countries around the world.
Xúc xích lên men được ưa chuộng ở nhiều quốc gia trên thế giới.
Phủ định
That batch of fermented sausage was not stored properly and therefore was not consumed.
Lô xúc xích lên men đó đã không được bảo quản đúng cách và do đó không được tiêu thụ.
Nghi vấn
Will the fermented sausage be served as an appetizer at the party?
Xúc xích lên men sẽ được phục vụ như một món khai vị tại bữa tiệc chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fermented sausage".

Truyền Thống Bảo Quản Thực Phẩm Toàn Cầu

Xúc xích lên men không chỉ là một món ăn mà còn là biểu tượng của kỹ thuật bảo quản thực phẩm cổ xưa. Từ salami của Ý, chorizo của Tây Ban Nha đến sucuk của Thổ Nhĩ Kỳ, hay nem chua của Việt Nam, mỗi nền văn hóa đều có phiên bản thịt lên men của riêng mình, cho thấy sự khéo léo của con người trong việc kéo dài thời gian sử dụng thực phẩm và tạo ra hương vị độc đáo.

Đa Dạng Ẩm Thực và Hương Vị Vùng Miền

Xúc xích lên men phản ánh sâu sắc sự đa dạng trong ẩm thực và hương vị đặc trưng của từng vùng miền. Các loại gia vị, điều kiện khí hậu, và chủng vi sinh vật địa phương đóng vai trò quan trọng trong việc định hình hương vị, kết cấu, và mùi thơm của từng loại xúc xích, biến chúng thành một phần không thể thiếu trong di sản ẩm thực của nhiều quốc gia.