(Top Banner Ad)
pepperoni
A2
noun A2 Food

pepperoni

UK: /ˌpepəˈrəʊni/ • US: /ˌpepəˈroʊni/

Nghĩa tiếng Việt

pepperoni xúc xích pepperoni
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A variety of spicy salami made from cured pork and beef seasoned with paprika or other chili pepper.

Vietnamese Meaning

Một loại salami cay được làm từ thịt lợn và thịt bò đã qua xử lý, tẩm gia vị với ớt bột hoặc ớt khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'd like a pepperoni pizza, please."

    "Tôi muốn một chiếc pizza pepperoni."

  • "He ordered a large pepperoni pizza."

    "Anh ấy đã gọi một chiếc pizza pepperoni cỡ lớn."

  • "The pepperoni slices were perfectly crispy."

    "Những lát pepperoni rất giòn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pepperoni Một loại xúc xích cay, thường được thái lát mỏng và dùng làm topping cho bánh pizza hoặc trong các món ăn khác.
Noun pepper Quả ớt hoặc hạt tiêu, loại gia vị cay nồng. (Có cùng gốc từ 'piper' trong tiếng Latin với 'pepperoni' thông qua tiếng Ý).
Adjective peppery Có vị cay nồng như ớt hoặc tiêu.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Food

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
piper
Italian
peperone
American English
pepperoni

Nguồn gốc của Pepperoni

Từ 'pepperoni' có nguồn gốc từ tiếng Ý 'peperone', nghĩa là 'ớt chuông' (số nhiều là 'peperoni' - ớt chuông). Tuy nhiên, xúc xích 'pepperoni' mà chúng ta biết ngày nay, một loại xúc xích khô cay, không phải là món ăn truyền thống của Ý mà là một sáng tạo của người Mỹ gốc Ý vào đầu thế kỷ 20. Họ đã phát triển loại xúc xích này dựa trên các loại salami của Ý nhưng với hương vị và cách chế biến đặc trưng riêng, trở nên cực kỳ phổ biến, đặc biệt là làm topping cho bánh pizza.

Usage Note

Pepperoni là một loại xúc xích salami khô của Mỹ, thường được làm từ thịt lợn và thịt bò. Nó có hương vị cay đặc trưng từ ớt bột hoặc các loại ớt khác. Thường được dùng làm topping cho pizza.

Prepositions

on

Pepperoni thường được đặt 'on' pizza hoặc các món ăn khác như một thành phần.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pepperoni
  • spicy spicy pepperoni
    (pepperoni cay)
  • greasy greasy pepperoni
    (pepperoni nhiều dầu mỡ)
  • thin-sliced thin-sliced pepperoni
    (pepperoni thái lát mỏng)
Noun + pepperoni
  • pepperoni pepperoni pizza
    (bánh pizza xúc xích pepperoni)
  • pepperoni pepperoni slices
    (các lát xúc xích pepperoni)
  • pepperoni pepperoni stick
    (que xúc xích pepperoni)
Verb + pepperoni
  • add add pepperoni
    (thêm pepperoni)
  • order order pepperoni
    (gọi pepperoni (món ăn))
  • eat eat pepperoni
    (ăn pepperoni)

Idioms

  • extra pepperoni

    thêm pepperoni

    "Can I get extra pepperoni on my pizza?"

    (Tôi có thể thêm pepperoni vào bánh pizza của mình không?)

  • pepperoni and cheese

    pepperoni và phô mai

    "The pizza had pepperoni and cheese."

    (Chiếc bánh pizza đó có pepperoni và phô mai.)

  • just pepperoni

    chỉ có pepperoni (trên pizza)

    "I'll have a pizza with just pepperoni, please."

    (Làm ơn cho tôi một chiếc pizza chỉ có pepperoni thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pepperoni

noun
Lật mặt

Một loại salami cay được làm từ thịt lợn và thịt bò đã qua xử lý, tẩm gia vị với ớt bột hoặc ớt khác.

"I'd like a pepperoni pizza, please."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The pizza, which included pepperoni, was delicious.
Chiếc pizza, cái mà bao gồm pepperoni, thì rất ngon.
Phủ định
The sandwich, which didn't have pepperoni, was not what I expected.
Bánh mì sandwich, cái mà không có pepperoni, không như tôi mong đợi.
Nghi vấn
Is this the pizza, which has pepperoni, that you ordered?
Đây có phải là pizza, cái mà có pepperoni, mà bạn đã đặt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pepperoni".

Biểu tượng của Pizza Mỹ

Pepperoni là loại topping bánh pizza phổ biến nhất ở Bắc Mỹ. Hơn 36% số bánh pizza được bán ra ở Hoa Kỳ có topping là pepperoni, biến nó thành một phần không thể thiếu trong văn hóa ẩm thực pizza của Mỹ và là một lựa chọn hàng đầu cho nhiều người yêu thích pizza.

Không hoàn toàn Ý

Mặc dù tên gọi có nguồn gốc từ tiếng Ý, xúc xích pepperoni như chúng ta biết ngày nay là một sáng tạo độc đáo của người Mỹ gốc Ý, không phải là một món ăn truyền thống có sẵn trong ẩm thực Ý. Nó được phát triển tại Hoa Kỳ và mang hương vị đặc trưng riêng, khác biệt so với các loại salami truyền thống của Ý.