(Top Banner Ad)
salami
A2
danh từ A2 Ẩm thực

salami

UK: /səˈlɑːmi/ • US: /səˈlɑːmi/

Nghĩa tiếng Việt

xúc xích salami lạp xưởng salami
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of cured sausage, typically made from pork and beef, seasoned, and air-dried.

Vietnamese Meaning

Một loại xúc xích khô được làm từ thịt heo và thịt bò, tẩm gia vị và phơi khô.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I ordered a pizza with salami."

    "Tôi đã gọi một chiếc pizza với salami."

  • "He spread some mustard on the salami."

    "Anh ấy phết một ít mù tạt lên miếng salami."

  • "This salami has a very strong flavor."

    "Loại salami này có hương vị rất đậm đà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun salami Một loại xúc xích lên men và sấy khô, thường được ướp muối và gia vị, có thể thái lát mỏng để ăn.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*seh₂l-
Latin
sal (salt), salare (to salt)
Italian
salame (salty sausage)
English
salami

Nguồn Gốc Món Xúc Xích Muối

Từ 'salami' có nguồn gốc từ tiếng Ý 'salame', có nghĩa là 'xúc xích muối'. Từ 'salame' lại đến từ động từ Latin 'salare' (có nghĩa là 'ướp muối'), và xa hơn nữa là từ danh từ Latin 'sal' (muối). Điều này phản ánh phương pháp bảo quản truyền thống của salami là ướp muối thịt, giúp nó tồn tại lâu dài và mang hương vị đặc trưng.

Usage Note

Salami thường được dùng như một món khai vị, trong bánh mì sandwich, pizza, hoặc ăn kèm với pho mát và bánh mì. Nó có nhiều loại khác nhau, tùy thuộc vào nguyên liệu và cách chế biến. Hương vị của salami có thể từ nhẹ đến cay.

Prepositions

with on

- 'with salami': Dùng để chỉ cái gì đó đi kèm hoặc được làm từ salami (ví dụ: pizza with salami).
- 'on salami': Dùng khi nói về việc đặt cái gì đó lên trên salami (ví dụ: herbs on salami)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + salami
  • thin thin salami slices
    (những lát salami mỏng)
  • spicy spicy salami
    (salami cay)
  • Italian Italian salami
    (salami Ý)
  • cured cured salami
    (salami đã qua xử lý (lên men và sấy khô))
Verb + salami
  • slice slice salami
    (thái salami)
  • eat eat salami
    (ăn salami)
  • serve serve salami
    (phục vụ salami)
Noun + salami
  • salami salami sandwich
    (bánh mì kẹp salami)
  • salami salami pizza
    (pizza salami)
  • salami salami platter
    (đĩa salami (thường ăn kèm phô mai, ô liu...))

Idioms

  • salami slicing

    Chiến thuật 'thái lát salami': một chiến lược thực hiện những thay đổi hoặc yêu cầu nhỏ, từng bước một, theo thời gian để đạt được một mục tiêu lớn hơn, thường là để tránh sự chú ý hoặc đối kháng mạnh mẽ ngay lập tức. Giống như thái một cây salami thành nhiều lát nhỏ.

    "The project manager implemented salami slicing to introduce new features gradually, avoiding overwhelming the users."

    (Quản lý dự án đã áp dụng chiến thuật 'thái lát salami' để giới thiệu các tính năng mới một cách dần dần, tránh làm người dùng choáng ngợp.)

  • salami tactics (hoặc salami strategy)

    Chiến thuật 'salami': một phương pháp chiến lược được sử dụng trong chính trị hoặc đàm phán, trong đó một bên cố gắng chiếm đoạt hoặc đạt được lợi thế nhỏ bé, từng chút một, để cuối cùng đạt được một mục tiêu lớn hơn mà không gây ra phản ứng dữ dội ngay lập tức. Thường dùng trong bối cảnh các hành động nhỏ tích lũy thành tác động lớn.

    "The politician's salami tactics slowly eroded public trust, piece by piece."

    (Chiến thuật salami của chính trị gia đã từ từ làm xói mòn lòng tin của công chúng, từng chút một.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

salami

danh từ
Lật mặt

Một loại xúc xích khô được làm từ thịt heo và thịt bò, tẩm gia vị và phơi khô.

"I ordered a pizza with salami."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had more salami in my fridge.
Tôi ước tôi có nhiều salami hơn trong tủ lạnh của mình.
Phủ định
If only I hadn't eaten all the salami yesterday.
Giá như hôm qua tôi đã không ăn hết salami.
Nghi vấn
I wish you wouldn't buy so much salami; will we ever finish it?
Tôi ước bạn đừng mua quá nhiều salami; liệu chúng ta có bao giờ ăn hết nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "salami".

Món Ăn Biểu Tượng của Ẩm Thực Ý

Salami là một món ăn truyền thống và biểu tượng của ẩm thực Ý. Nó không chỉ là một loại xúc xích mà còn là cả một nghệ thuật chế biến, thể hiện kỹ năng bảo quản thịt bằng phương pháp lên men, sấy khô và ướp gia vị đặc trưng. Salami thường được dùng trong các bữa ăn nhẹ (antipasto), kẹp bánh mì, hoặc làm topping cho pizza.

Phương Pháp Bảo Quản Cổ Xưa

Nguồn gốc của salami gắn liền với nhu cầu bảo quản thịt trong thời gian dài mà không cần làm lạnh. Quá trình ướp muối, lên men và sấy khô giúp ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn có hại, đồng thời tạo ra hương vị phức tạp và kết cấu đặc trưng. Đây là một phương pháp bảo quản thực phẩm quan trọng trong nhiều nền văn hóa.