(Top Banner Ad)
fertilizer runoff
B2
Danh từ B2 Khoa học môi trường, Nông nghiệp

fertilizer runoff

UK: /ˈfɜːtɪˌlaɪzər ˈrʌnˌɒf/ • US: /ˈfɜːrtəˌlaɪzər ˈrʌnˌɔf/

Nghĩa tiếng Việt

dòng chảy tràn phân bón nước thải nông nghiệp chứa phân bón
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The flow of surplus fertilizer from agricultural land, which can pollute waterways.

Vietnamese Meaning

Dòng chảy tràn phân bón, tức là lượng phân bón dư thừa từ đất nông nghiệp bị cuốn trôi, thường gây ô nhiễm nguồn nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Fertilizer runoff into the lake caused a significant algal bloom."

    "Dòng chảy tràn phân bón vào hồ đã gây ra hiện tượng tảo nở hoa đáng kể."

  • "The government is implementing measures to reduce fertilizer runoff from farms."

    "Chính phủ đang thực hiện các biện pháp để giảm dòng chảy tràn phân bón từ các trang trại."

  • "Excessive fertilizer runoff can contaminate drinking water sources."

    "Dòng chảy tràn phân bón quá mức có thể làm ô nhiễm các nguồn nước uống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective fertile màu mỡ, phì nhiêu (đất); có khả năng sinh sản (sinh vật)
Noun fertility sự màu mỡ, độ phì nhiêu (đất); khả năng sinh sản (sinh vật)
Verb fertilize bón phân, làm cho màu mỡ; thụ tinh
Noun fertilization sự bón phân; sự thụ tinh

Synonyms

agricultural runoff (dòng chảy tràn nông nghiệp)nutrient pollution (ô nhiễm dinh dưỡng)

Related Words

eutrophication (phú dưỡng)water pollution (ô nhiễm nước)nonpoint source pollution (ô nhiễm nguồn không điểm)

Subject Area

Khoa học môi trường, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ferre
Latin
fertilis
Old French
fertiliser
English
fertilize
English
fertilizer
Old English
rinnan
Old English
of
English
run off
English
runoff
English
fertilizer runoff

Câu chuyện của 'Fertilizer'

Từ 'fertilizer' (phân bón) có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'ferre', có nghĩa là "mang, gánh vác, tạo ra". Từ đó phát triển thành 'fertilis' mang nghĩa "màu mỡ, có khả năng sinh sản". Theo thời gian, nó hình thành nên động từ 'fertilize' (làm cho màu mỡ, bón phân) và danh từ 'fertilizer'. Cái tên này gói gọn ý nghĩa về việc cung cấp chất dinh dưỡng để giúp đất đai "mang lại" mùa màng bội thu và trở nên phì nhiêu.

Câu chuyện của 'Runoff'

Phần 'runoff' là một danh từ ghép hình thành từ động từ 'run' (chảy) và giới từ 'off' (rời khỏi bề mặt). 'Run' đến từ tiếng Anh cổ 'rinnan', trong khi 'off' cũng có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'of'. Khi kết hợp lại, 'runoff' mô tả một cách trực quan hiện tượng nước hoặc chất lỏng "chảy ra" khỏi một bề mặt nào đó, thường là mang theo các chất khác. Trong ngữ cảnh môi trường, nó đặc biệt chỉ dòng chảy mang theo các chất ô nhiễm từ đất liền ra sông, hồ, biển.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả tác động tiêu cực của hoạt động nông nghiệp đối với môi trường. 'Runoff' ám chỉ dòng chảy bề mặt của nước mưa hoặc nước tưới mang theo các chất ô nhiễm. Phân bón chứa các chất dinh dưỡng như nitơ và phốt pho, khi tràn vào nguồn nước, có thể gây ra hiện tượng phú dưỡng (eutrophication), dẫn đến sự phát triển quá mức của tảo và gây hại cho các loài sinh vật thủy sinh.

Prepositions

of from

'Runoff of fertilizer' (dòng chảy tràn phân bón). 'Runoff from agricultural land' (dòng chảy tràn từ đất nông nghiệp). Giới từ 'of' thường được dùng để chỉ thành phần, nguồn gốc của dòng chảy. 'From' chỉ nơi xuất phát của dòng chảy.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + fertilizer runoff
  • reduce reduce fertilizer runoff
    (giảm lượng phân bón chảy tràn)
  • prevent prevent fertilizer runoff
    (ngăn chặn phân bón chảy tràn)
  • control control fertilizer runoff
    (kiểm soát phân bón chảy tràn)
  • mitigate mitigate fertilizer runoff
    (giảm thiểu tác động của phân bón chảy tràn)
  • manage manage fertilizer runoff
    (quản lý phân bón chảy tràn)
Adjective + fertilizer runoff
  • excessive excessive fertilizer runoff
    (lượng phân bón chảy tràn quá mức)
  • agricultural agricultural fertilizer runoff
    (phân bón nông nghiệp chảy tràn)
  • harmful harmful fertilizer runoff
    (phân bón chảy tràn gây hại)
  • nutrient-rich nutrient-rich fertilizer runoff
    (phân bón chảy tràn giàu chất dinh dưỡng)
Noun + fertilizer runoff
  • sources of sources of fertilizer runoff
    (các nguồn phân bón chảy tràn)
  • impact of impact of fertilizer runoff
    (tác động của phân bón chảy tràn)
  • problem of problem of fertilizer runoff
    (vấn đề phân bón chảy tràn)

Idioms

  • mitigate fertilizer runoff

    giảm thiểu tác động của lượng phân bón chảy tràn

    "Farmers are implementing new techniques to mitigate fertilizer runoff into nearby rivers and lakes."

    (Nông dân đang thực hiện các kỹ thuật mới để giảm thiểu tác động của lượng phân bón chảy tràn vào các con sông và hồ lân cận.)

  • address fertilizer runoff

    giải quyết vấn đề phân bón chảy tràn

    "Governments and environmental agencies are working together to address fertilizer runoff in agricultural areas."

    (Các chính phủ và cơ quan môi trường đang hợp tác để giải quyết vấn đề phân bón chảy tràn tại các khu vực nông nghiệp.)

  • minimize fertilizer runoff

    giảm thiểu tối đa lượng phân bón chảy tràn

    "Careful planning and application of fertilizers can help farmers minimize fertilizer runoff."

    (Việc lập kế hoạch và bón phân cẩn thận có thể giúp nông dân giảm thiểu tối đa lượng phân bón chảy tràn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fertilizer runoff

Danh từ
Lật mặt

Dòng chảy tràn phân bón, tức là lượng phân bón dư thừa từ đất nông nghiệp bị cuốn trôi, thường gây ô nhiễm nguồn nước.

"Fertilizer runoff into the lake caused a significant algal bloom."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fertilizer runoff".

Hiện tượng phú dưỡng hóa và 'Vùng chết'

Phân bón chảy tràn là nguyên nhân chính gây ra hiện tượng phú dưỡng hóa (eutrophication) trong các thủy vực. Khi lượng lớn chất dinh dưỡng (nitơ, phốt pho) từ phân bón trôi vào sông, hồ, biển, chúng kích thích tảo và thực vật thủy sinh phát triển quá mức, tạo thành các "thảm tảo" dày đặc. Khi những sinh vật này chết đi và phân hủy, chúng tiêu thụ lượng lớn oxy trong nước, gây ra hiện tượng "vùng chết" (dead zones) làm suy giảm nghiêm trọng đa dạng sinh học thủy sinh, ảnh hưởng đến ngành đánh bắt cá và hệ sinh thái biển.

Nông nghiệp bền vững và thách thức toàn cầu

Việc sử dụng phân bón hóa học đã đóng vai trò quan trọng trong việc tăng năng suất cây trồng và đảm bảo an ninh lương thực toàn cầu trong nhiều thập kỷ. Tuy nhiên, tình trạng phân bón chảy tràn đã trở thành một thách thức môi trường lớn, đòi hỏi các giải pháp bền vững. Các quốc gia trên thế giới đang thúc đẩy các phương pháp canh tác thân thiện với môi trường, như nông nghiệp hữu cơ, canh tác chính xác và quản lý đất đai hiệu quả, nhằm giảm thiểu lượng phân bón chảy tràn, bảo vệ nguồn nước và cân bằng giữa sản xuất nông nghiệp với bảo tồn môi trường.