(Top Banner Ad)
agricultural runoff
C1
Danh từ C1 Khoa học môi trường, Nông nghiệp

agricultural runoff

UK: /ˌæɡ.rɪˈkʌl.tʃər.əl ˈrʌn.ɒf/ • US: /ˌæɡ.rɪˈkʌl.tʃər.əl ˈrʌn.ɒf/

Nghĩa tiếng Việt

dòng chảy nông nghiệp nước thải nông nghiệp dòng chảy bề mặt nông nghiệp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Water from farm fields, including excess irrigation water and rainwater, that flows over the earth and into bodies of water. This runoff can carry pollutants such as fertilizers, pesticides, and animal waste.

Vietnamese Meaning

Nước từ các cánh đồng nông nghiệp, bao gồm nước tưới tiêu dư thừa và nước mưa, chảy trên mặt đất và vào các vùng nước. Dòng chảy này có thể mang theo các chất ô nhiễm như phân bón, thuốc trừ sâu và chất thải động vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Agricultural runoff is a major source of water pollution in many areas."

    "Dòng chảy nông nghiệp là một nguồn ô nhiễm nước chính ở nhiều khu vực."

  • "The excessive use of fertilizers contributes to agricultural runoff."

    "Việc sử dụng quá nhiều phân bón góp phần vào dòng chảy nông nghiệp."

  • "Agricultural runoff can negatively impact aquatic ecosystems."

    "Dòng chảy nông nghiệp có thể tác động tiêu cực đến hệ sinh thái dưới nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun agriculture nông nghiệp, ngành nông nghiệp
Noun agriculturist nhà nông học, người làm nông nghiệp chuyên nghiệp
Adjective agricultural thuộc về nông nghiệp
Adverb agriculturally về mặt nông nghiệp
Noun runoff dòng chảy mặt (do mưa hoặc tưới tiêu)
Phrasal Verb run off chảy đi, thoát ra

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ager ('field') + cultura ('cultivation')
Latin
agricultura
Middle English
agriculture
English
agricultural (Adjective)
English
run off (Phrasal Verb)
English
runoff (Noun)
Modern English
agricultural runoff (Compound Noun)

Sự kết hợp của 'Ruộng đồng' và 'Dòng chảy'

Từ 'agricultural' bắt nguồn từ tiếng Latin 'agricultura', nghĩa là 'canh tác đất đai'. Còn 'runoff' là một từ ghép trong tiếng Anh, mô tả hành động 'chảy đi' (run off) của nước. Khi ghép lại, 'agricultural runoff' trở thành một thuật ngữ khoa học môi trường quan trọng, chỉ lượng nước mưa hoặc nước tưới dư thừa chảy từ các cánh đồng nông nghiệp, mang theo phân bón và thuốc trừ sâu ra sông ngòi, ao hồ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh ô nhiễm môi trường do hoạt động nông nghiệp. Nó đề cập cụ thể đến dòng chảy bề mặt mang theo các chất ô nhiễm từ đất nông nghiệp. Khác với 'water pollution' (ô nhiễm nước) là một khái niệm chung, 'agricultural runoff' chỉ rõ nguồn gốc của ô nhiễm.

Prepositions

from into

'Agricultural runoff from' đề cập đến nguồn gốc của dòng chảy (ví dụ: agricultural runoff from farms). 'Agricultural runoff into' đề cập đến nơi dòng chảy đi vào (ví dụ: agricultural runoff into rivers).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + agricultural runoff
  • excessive agricultural runoff
    (dòng chảy nông nghiệp quá mức)
  • harmful agricultural runoff
    (dòng chảy nông nghiệp có hại)
  • polluted agricultural runoff
    (dòng chảy nông nghiệp bị ô nhiễm)
  • nutrient-rich agricultural runoff
    (dòng chảy nông nghiệp giàu dinh dưỡng (chứa nhiều nitơ, phốt pho))
Verb + agricultural runoff
  • reduce agricultural runoff
    (giảm thiểu dòng chảy nông nghiệp)
  • control agricultural runoff
    (kiểm soát dòng chảy nông nghiệp)
  • prevent agricultural runoff
    (ngăn chặn dòng chảy nông nghiệp)
  • manage agricultural runoff
    (quản lý dòng chảy nông nghiệp)
agricultural runoff + Noun
  • agricultural runoff management
    (việc quản lý dòng chảy nông nghiệp)
  • agricultural runoff pollution
    (ô nhiễm do dòng chảy nông nghiệp)
  • agricultural runoff sources
    (các nguồn gây ra dòng chảy nông nghiệp)

Idioms

  • the hidden cost of agricultural runoff

    Cụm từ dùng để chỉ những tác động tiêu cực, không thể thấy ngay lập tức (như ô nhiễm nguồn nước, hủy hoại hệ sinh thái) gây ra bởi dòng chảy nông nghiệp.

    "Algae blooms and dead zones in the lake are the hidden cost of agricultural runoff from nearby farms."

    (Hiện tượng tảo nở hoa và các vùng chết trong hồ là cái giá phải trả ngầm từ dòng chảy nông nghiệp của các trang trại gần đó.)

  • tackling the problem of agricultural runoff

    Một cụm từ phổ biến trong các cuộc thảo luận về môi trường, có nghĩa là giải quyết, xử lý vấn đề về dòng chảy nông nghiệp.

    "The new government initiative aims at tackling the problem of agricultural runoff by promoting sustainable farming practices."

    (Sáng kiến mới của chính phủ nhằm mục đích giải quyết vấn đề dòng chảy nông nghiệp bằng cách thúc đẩy các phương pháp canh tác bền vững.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

agricultural runoff

Danh từ
Lật mặt

Nước từ các cánh đồng nông nghiệp, bao gồm nước tưới tiêu dư thừa và nước mưa, chảy trên mặt đất và vào các vùng nước. Dòng chảy này có thể mang theo các chất ô nhiễm như phân bón, thuốc trừ sâu và chất thải động vật.

"Agricultural runoff is a major source of water pollution in many areas."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "agricultural runoff".

Luật Nước Sạch và vai trò của EPA ở Hoa Kỳ

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, 'agricultural runoff' là một vấn đề môi trường được quan tâm từ lâu. Đạo luật Nước Sạch (Clean Water Act) năm 1972 là một luật liên bang quan trọng, và Cơ quan Bảo vệ Môi trường (EPA) đã thiết lập nhiều quy định để kiểm soát ô nhiễm từ các nguồn không xác định, trong đó có dòng chảy nông nghiệp, nhằm bảo vệ chất lượng nguồn nước quốc gia.

Hiện tượng Phú dưỡng hóa (Eutrophication)

Trong văn hóa và giáo dục phương Tây, 'agricultural runoff' thường được liên kết chặt chẽ với khái niệm 'eutrophication' (phú dưỡng hóa). Đây là hiện tượng các chất dinh dưỡng như nitơ và phốt pho từ phân bón trong dòng chảy nông nghiệp làm cho tảo phát triển bùng nổ trong các hồ nước và vùng ven biển. Khi tảo chết đi, quá trình phân hủy làm cạn kiệt oxy trong nước, tạo ra các 'vùng chết' (dead zones) hủy diệt sự sống của thủy sinh vật.