(Top Banner Ad)
fiber-optic communication
C1
Noun C1 Công nghệ thông tin, Viễn thông

fiber-optic communication

UK: /ˈfaɪbər ˈɒptɪk kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən/ • US: /ˈfaɪbər ˈɑːptɪk kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

truyền thông sợi quang liên lạc sợi quang
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A method of communication that uses optical fibers to transmit information in the form of light pulses.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp truyền thông sử dụng sợi quang để truyền thông tin dưới dạng xung ánh sáng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Fiber-optic communication is revolutionizing the way we transmit data around the world."

    "Truyền thông sợi quang đang cách mạng hóa cách chúng ta truyền dữ liệu trên toàn thế giới."

  • "Many modern telecommunication systems rely on fiber-optic communication."

    "Nhiều hệ thống viễn thông hiện đại dựa vào truyền thông sợi quang."

  • "The use of fiber-optic communication has increased internet speeds significantly."

    "Việc sử dụng truyền thông sợi quang đã tăng tốc độ internet đáng kể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fiber sợi; chất xơ
Adjective optic (thuộc về) thị giác; quang học
Adjective optical (thuộc về) quang học; thị giác
Noun fiber optics quang học sợi (lĩnh vực nghiên cứu và ứng dụng)
Adjective fiber-optic (thuộc) cáp quang
Verb communicate giao tiếp; truyền đạt
Noun communication sự giao tiếp; truyền thông
Noun communicator người truyền đạt; thiết bị truyền thông

Synonyms

Antonyms

copper wire communication (truyền thông bằng dây đồng)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Viễn thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fibra (thread, filament)
Old French
fibre
English
fiber
Ancient Greek
optikos (of sight)
Latin
opticus
Old French
optique
English
optic
Latin
communicatio (sharing, imparting)
Old French
communicacion
English
communication
English (mid-20th C)
fiber-optic (compound)
English (late 20th C)
fiber-optic communication

Ánh Sáng Trong Sợi Thủy Tinh

Cụm từ 'fiber-optic communication' (truyền thông cáp quang) mô tả một cuộc cách mạng trong cách chúng ta kết nối. Nó kết hợp ý tưởng về 'sợi' (fiber) - thường làm từ thủy tinh hoặc nhựa - với 'quang học' (optic) - liên quan đến ánh sáng và thị giác. Việc truyền tải thông tin bằng cách gửi các xung ánh sáng qua những sợi cực mỏng này đã thay thế dây đồng truyền điện, mang lại tốc độ và băng thông vượt trội, biến đổi hoàn toàn thế giới kỹ thuật số và Internet ngày nay.

Usage Note

Thuật ngữ này đề cập đến công nghệ truyền dữ liệu bằng ánh sáng qua các sợi quang mỏng. Nó thường được sử dụng trong các hệ thống viễn thông, mạng máy tính và truyền hình cáp. So với truyền thông bằng dây đồng, truyền thông sợi quang có băng thông lớn hơn nhiều, suy hao tín hiệu ít hơn và khả năng chống nhiễu điện từ tốt hơn.

Prepositions

in for with

* in: Dùng để chỉ việc sử dụng sợi quang *trong* một hệ thống hoặc ứng dụng cụ thể. Ví dụ: "Fiber-optic communication is used *in* telecommunications networks." * for: Dùng để chỉ mục đích sử dụng của sợi quang. Ví dụ: "Fiber-optic communication is essential *for* high-speed internet access." * with: Dùng để chỉ việc kết hợp sợi quang *với* một công nghệ khác. Ví dụ: "Developments *with* fiber-optic communication have enabled faster data transfer."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fiber-optic communication
  • high-speed high-speed fiber-optic communication
    (truyền thông cáp quang tốc độ cao)
  • secure secure fiber-optic communication
    (truyền thông cáp quang bảo mật)
  • long-distance long-distance fiber-optic communication
    (truyền thông cáp quang đường dài)
  • reliable reliable fiber-optic communication
    (truyền thông cáp quang đáng tin cậy)
Verb + fiber-optic communication
  • develop develop fiber-optic communication
    (phát triển truyền thông cáp quang)
  • implement implement fiber-optic communication
    (triển khai truyền thông cáp quang)
  • utilize utilize fiber-optic communication
    (sử dụng/tận dụng truyền thông cáp quang)
  • advance advance fiber-optic communication
    (thúc đẩy truyền thông cáp quang)
Noun + fiber-optic communication
  • the future of the future of fiber-optic communication
    (tương lai của truyền thông cáp quang)
  • systems for systems for fiber-optic communication
    (các hệ thống cho truyền thông cáp quang)
  • advances in advances in fiber-optic communication
    (những tiến bộ trong truyền thông cáp quang)

Idioms

  • Fiber-optic communication forms the backbone of the internet.

    Truyền thông cáp quang tạo thành xương sống của internet.

    "Without fiber-optic communication, the global internet as we know it would not exist."

    (Nếu không có truyền thông cáp quang, internet toàn cầu như chúng ta biết sẽ không tồn tại.)

  • Pushing the boundaries of fiber-optic communication.

    Đẩy lùi giới hạn của truyền thông cáp quang.

    "Researchers are constantly pushing the boundaries of fiber-optic communication to achieve even faster speeds."

    (Các nhà nghiên cứu không ngừng đẩy lùi giới hạn của truyền thông cáp quang để đạt được tốc độ nhanh hơn nữa.)

  • Investing in fiber-optic communication infrastructure.

    Đầu tư vào cơ sở hạ tầng truyền thông cáp quang.

    "Many governments are investing heavily in fiber-optic communication infrastructure to boost national connectivity."

    (Nhiều chính phủ đang đầu tư mạnh vào cơ sở hạ tầng truyền thông cáp quang để thúc đẩy khả năng kết nối quốc gia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fiber-optic communication

Noun
Lật mặt

Một phương pháp truyền thông sử dụng sợi quang để truyền thông tin dưới dạng xung ánh sáng.

"Fiber-optic communication is revolutionizing the way we transmit data around the world."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fiber-optic communication".

Xương Sống Của Internet Toàn Cầu

Truyền thông cáp quang là công nghệ cốt lõi giúp kết nối thế giới. Nó không chỉ là nền tảng của internet mà còn cho phép các dịch vụ hiện đại như phát trực tuyến video chất lượng cao (streaming), điện toán đám mây và các cuộc gọi video xuyên lục địa diễn ra một cách nhanh chóng và ổn định. Sợi cáp quang chạy dưới lòng đại dương đã biến Trái Đất thành một 'ngôi làng toàn cầu' thực sự.

Kỷ Nguyên Thông Tin Tốc Độ Cao

Trước khi có cáp quang, việc truyền dữ liệu đường dài bị giới hạn bởi tốc độ và băng thông của dây đồng. Sự ra đời của truyền thông cáp quang vào những năm 1970 và phát triển mạnh mẽ sau đó đã mở ra kỷ nguyên thông tin tốc độ cao. Nó là chìa khóa cho sự phát triển của Big Data, Trí tuệ nhân tạo (AI) và Internet of Things (IoT), định hình lại cách xã hội hoạt động, từ kinh doanh, giáo dục đến giải trí.