(Top Banner Ad)
factor i
B2
Danh từ B2 Toán học

factor i

UK: /ˈfæktə/ • US: /ˈfæktər/

Nghĩa tiếng Việt

thừa số nhân tử
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A number or quantity that when multiplied with another produces a given number or expression.

Vietnamese Meaning

Một số hoặc đại lượng mà khi nhân với một số hoặc đại lượng khác sẽ tạo ra một số hoặc biểu thức đã cho.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "2 and 3 are factors of 6."

    "2 và 3 là các thừa số của 6."

  • "The prime factors of 20 are 2 and 5."

    "Các thừa số nguyên tố của 20 là 2 và 5."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun factor yếu tố, nhân tố; thừa số
Verb factor chia thành thừa số; tính toán, xem xét, tính đến
Noun factory nhà máy, xưởng
Noun fact sự thật, sự kiện
Adjective factual thực tế, dựa trên sự thật
Noun factoring dịch vụ bao thanh toán (tài chính); sự phân tích nhân tố (toán học)
Adjective/Noun factorial giai thừa (trong toán học)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

English
factor
Old French
facteur
Latin
factor
Latin
facere

Người làm và Nguyên nhân

Từ 'factor' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ từ 'factor' trong tiếng Latin, nghĩa là 'người làm' hay 'người tạo ra'. Nó xuất phát từ động từ 'facere' (làm, tạo). Ban đầu, 'factor' được dùng để chỉ người đại diện hoặc người môi giới. Sau này, ý nghĩa của nó đã mở rộng để chỉ một yếu tố, một nguyên nhân hoặc một điều gì đó đóng góp vào một kết quả hoặc tình huống.

Usage Note

Trong toán học, 'factor' thường chỉ các số hoặc biểu thức mà khi nhân lại với nhau sẽ tạo thành một số hoặc biểu thức khác. Ví dụ, các thừa số của 12 là 1, 2, 3, 4, 6, và 12. 'Factor' khác với 'multiple' (bội số); một bội số là kết quả của việc nhân một số với một số nguyên khác.

Prepositions

of in

‘Factor of’ dùng để chỉ một số là thừa số của một số khác. ‘Factor in’ dùng để chỉ việc đưa một yếu tố vào trong tính toán hoặc xem xét.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + factor
  • key key factor
    (yếu tố then chốt)
  • main main factor
    (yếu tố chính)
  • contributing contributing factor
    (yếu tố đóng góp)
  • risk risk factor
    (yếu tố rủi ro)
  • decisive decisive factor
    (yếu tố quyết định)
  • economic economic factor
    (yếu tố kinh tế)
  • social social factor
    (yếu tố xã hội)
  • environmental environmental factor
    (yếu tố môi trường)
Verb + factor
  • consider consider a factor
    (xem xét một yếu tố)
  • take take a factor into account
    (tính đến một yếu tố)
  • eliminate eliminate a factor
    (loại bỏ một yếu tố)
  • identify identify a factor
    (xác định một yếu tố)
  • explain explain a factor
    (giải thích một yếu tố)
Phrasal Verb
  • factor factor in (something)
    (tính toán, bao gồm, cân nhắc (điều gì đó vào kế hoạch/quyết định))
  • factor factor out (something)
    (loại bỏ, tách ra (một yếu tố; thường trong toán học hoặc phân tích))

Idioms

  • factor in (something)

    tính đến, cân nhắc, bao gồm một yếu tố nào đó khi đưa ra quyết định hoặc kế hoạch.

    "We need to factor in the cost of transportation when planning the trip."

    (Chúng ta cần tính đến chi phí đi lại khi lên kế hoạch cho chuyến đi.)

  • the human factor

    yếu tố con người (những ảnh hưởng, sai sót, hoặc khía cạnh liên quan đến hành vi con người trong một hệ thống hoặc tình huống).

    "Despite advanced technology, the human factor can still lead to errors."

    (Mặc dù công nghệ tiên tiến, yếu tố con người vẫn có thể dẫn đến sai sót.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

factor i

Danh từ
Lật mặt

Một số hoặc đại lượng mà khi nhân với một số hoặc đại lượng khác sẽ tạo ra một số hoặc biểu thức đã cho.

"2 and 3 are factors of 6."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "factor i".

Yếu tố trong Ra quyết định

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'các yếu tố' đóng vai trò trung tâm trong quá trình ra quyết định, từ kinh doanh đến khoa học và đời sống cá nhân. Người ta thường khuyến khích phân tích đa chiều bằng cách xem xét nhiều 'yếu tố' khác nhau để đưa ra lựa chọn sáng suốt nhất và hiểu rõ hơn về các nguyên nhân dẫn đến một kết quả.

Yếu tố Con người (The Human Factor)

Yếu tố con người là một khái niệm quan trọng trong quản lý, kỹ thuật, thiết kế và tâm lý học. Nó nhấn mạnh tầm ảnh hưởng của hành vi, khả năng, giới hạn và tương tác của con người đối với hiệu suất, an toàn và thiết kế hệ thống. Việc nhận thức về 'yếu tố con người' giúp cải thiện hiệu quả và giảm thiểu rủi ro trong nhiều lĩnh vực, từ an toàn hàng không đến thiết kế giao diện người dùng.