factor i
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A number or quantity that when multiplied with another produces a given number or expression.
Vietnamese Meaning
Một số hoặc đại lượng mà khi nhân với một số hoặc đại lượng khác sẽ tạo ra một số hoặc biểu thức đã cho.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"2 and 3 are factors of 6."
"2 và 3 là các thừa số của 6."
-
"The prime factors of 20 are 2 and 5."
"Các thừa số nguyên tố của 20 là 2 và 5."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | factor | yếu tố, nhân tố; thừa số |
| Verb | factor | chia thành thừa số; tính toán, xem xét, tính đến |
| Noun | factory | nhà máy, xưởng |
| Noun | fact | sự thật, sự kiện |
| Adjective | factual | thực tế, dựa trên sự thật |
| Noun | factoring | dịch vụ bao thanh toán (tài chính); sự phân tích nhân tố (toán học) |
| Adjective/Noun | factorial | giai thừa (trong toán học) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong toán học, 'factor' thường chỉ các số hoặc biểu thức mà khi nhân lại với nhau sẽ tạo thành một số hoặc biểu thức khác. Ví dụ, các thừa số của 12 là 1, 2, 3, 4, 6, và 12. 'Factor' khác với 'multiple' (bội số); một bội số là kết quả của việc nhân một số với một số nguyên khác.
Prepositions
‘Factor of’ dùng để chỉ một số là thừa số của một số khác. ‘Factor in’ dùng để chỉ việc đưa một yếu tố vào trong tính toán hoặc xem xét.
Collocations (Từ đi kèm)
-
key key factor (yếu tố then chốt)
-
main main factor (yếu tố chính)
-
contributing contributing factor (yếu tố đóng góp)
-
risk risk factor (yếu tố rủi ro)
-
decisive decisive factor (yếu tố quyết định)
-
economic economic factor (yếu tố kinh tế)
-
social social factor (yếu tố xã hội)
-
environmental environmental factor (yếu tố môi trường)
-
consider consider a factor (xem xét một yếu tố)
-
take take a factor into account (tính đến một yếu tố)
-
eliminate eliminate a factor (loại bỏ một yếu tố)
-
identify identify a factor (xác định một yếu tố)
-
explain explain a factor (giải thích một yếu tố)
-
factor factor in (something) (tính toán, bao gồm, cân nhắc (điều gì đó vào kế hoạch/quyết định))
-
factor factor out (something) (loại bỏ, tách ra (một yếu tố; thường trong toán học hoặc phân tích))
Idioms
-
factor in (something)
tính đến, cân nhắc, bao gồm một yếu tố nào đó khi đưa ra quyết định hoặc kế hoạch.
"We need to factor in the cost of transportation when planning the trip."
(Chúng ta cần tính đến chi phí đi lại khi lên kế hoạch cho chuyến đi.)
-
the human factor
yếu tố con người (những ảnh hưởng, sai sót, hoặc khía cạnh liên quan đến hành vi con người trong một hệ thống hoặc tình huống).
"Despite advanced technology, the human factor can still lead to errors."
(Mặc dù công nghệ tiên tiến, yếu tố con người vẫn có thể dẫn đến sai sót.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
factor i
Danh từMột số hoặc đại lượng mà khi nhân với một số hoặc đại lượng khác sẽ tạo ra một số hoặc biểu thức đã cho.
"2 and 3 are factors of 6."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "factor i".
