(Top Banner Ad)
field-assembled
B2
Tính từ B2 Kỹ thuật, Xây dựng

field-assembled

UK: /ˈfiːld əˈsɛmbəld/ • US: /ˈfiːld əˈsɛmbəld/

Nghĩa tiếng Việt

lắp ráp tại hiện trường lắp ráp tại công trường
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Assembled or put together at the site where it is to be used, rather than in a factory or workshop.

Vietnamese Meaning

Được lắp ráp hoặc ghép lại tại hiện trường nơi nó sẽ được sử dụng, thay vì trong một nhà máy hoặc xưởng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bridge was a field-assembled structure, built piece by piece at the construction site."

    "Cây cầu là một công trình được lắp ráp tại hiện trường, được xây dựng từng mảnh một tại công trường xây dựng."

  • "The large crane was a field-assembled machine, crucial for lifting heavy components."

    "Chiếc cần cẩu lớn là một máy móc được lắp ráp tại hiện trường, rất quan trọng để nâng các bộ phận nặng."

  • "Field-assembled tanks are common in the oil and gas industry."

    "Các bồn chứa được lắp ráp tại hiện trường là phổ biến trong ngành dầu khí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun field cánh đồng, lĩnh vực, hiện trường
Verb assemble lắp ráp, tập hợp
Noun assembly sự lắp ráp, hội đồng, bộ phận lắp ráp
Noun assembler người lắp ráp, máy lắp ráp, chương trình hợp ngữ
Adjective pre-assembled được lắp ráp sẵn (tại nhà máy)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

English
field-assembled
English
field
Old English
feld
Proto-Germanic
*felþuz
English
assembled
Old French
assembler
Latin
assimulāre

Nguồn gốc của 'field-assembled'

Từ 'field-assembled' là một tính từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được hình thành từ hai từ: 'field' (hiện trường, công trường) và 'assembled' (đã được lắp ráp). Nó mô tả những bộ phận, thiết bị hay hệ thống được lắp ráp tại địa điểm sử dụng thực tế (công trường, hiện trường) chứ không phải tại nhà máy. Khái niệm này trở nên quan trọng trong các ngành như xây dựng và kỹ thuật, đặc biệt khi nói về việc sản xuất và lắp đặt các cấu trúc lớn.

Usage Note

Tính từ này thường được sử dụng để mô tả các cấu trúc, thiết bị hoặc hệ thống lớn mà việc vận chuyển đã lắp ráp sẵn là không thực tế hoặc quá tốn kém. Nó nhấn mạnh rằng quá trình lắp ráp diễn ra tại địa điểm cuối cùng của sản phẩm, thường đòi hỏi công nhân lành nghề và thiết bị chuyên dụng tại chỗ.

Collocations (Từ đi kèm)

field-assembled + Noun
  • components field-assembled components
    (các bộ phận được lắp ráp tại chỗ/công trường)
  • equipment field-assembled equipment
    (thiết bị được lắp ráp tại công trường)
  • system field-assembled system
    (hệ thống được lắp ráp tại hiện trường)
  • structure field-assembled structure
    (cấu trúc được lắp ráp tại chỗ)
  • unit field-assembled unit
    (đơn vị được lắp ráp tại chỗ)

Idioms

  • field-assembled item

    hạng mục/sản phẩm được lắp ráp tại công trường

    "Identifying each field-assembled item is crucial for quality control."

    (Việc xác định từng hạng mục được lắp ráp tại công trường là rất quan trọng để kiểm soát chất lượng.)

  • field-assembled vs. factory-assembled

    lắp ráp tại công trường so với lắp ráp tại nhà máy (so sánh phương pháp)

    "Engineers often debate the benefits of field-assembled vs. factory-assembled modules."

    (Các kỹ sư thường tranh luận về lợi ích của các mô-đun lắp ráp tại công trường so với lắp ráp tại nhà máy.)

  • requires field assembly

    yêu cầu lắp ráp tại hiện trường

    "This large machinery requires field assembly due to its size."

    (Máy móc lớn này yêu cầu lắp ráp tại hiện trường do kích thước của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

field-assembled

Tính từ
Lật mặt

Được lắp ráp hoặc ghép lại tại hiện trường nơi nó sẽ được sử dụng, thay vì trong một nhà máy hoặc xưởng.

"The bridge was a field-assembled structure, built piece by piece at the construction site."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project required several field-assembled components, adding to the overall complexity, and the team had to adjust their initial timeline.
Dự án yêu cầu một vài thành phần được lắp ráp tại hiện trường, làm tăng thêm độ phức tạp tổng thể, và nhóm đã phải điều chỉnh tiến độ ban đầu của họ.
Phủ định
Despite the initial plan, the engineers discovered that the equipment wasn't field-assembled, saving them considerable time, and they could proceed with the scheduled maintenance.
Mặc dù kế hoạch ban đầu, các kỹ sư phát hiện ra rằng thiết bị không được lắp ráp tại hiện trường, giúp họ tiết kiệm đáng kể thời gian và họ có thể tiến hành bảo trì theo lịch trình.
Nghi vấn
Considering the remote location, were the structures field-assembled, or were they prefabricated and transported, to speed up construction?
Xem xét vị trí xa xôi, các công trình có được lắp ráp tại hiện trường hay không, hay chúng được chế tạo sẵn và vận chuyển để đẩy nhanh tiến độ xây dựng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "field-assembled".

Linh hoạt trong xây dựng và logistics

Trong các dự án xây dựng và công nghiệp quy mô lớn, việc 'field-assembled' (lắp ráp tại chỗ) là cần thiết khi các bộ phận quá lớn hoặc phức tạp để vận chuyển nguyên khối từ nhà máy. Phương pháp này mang lại sự linh hoạt đáng kể trong logistics và cho phép thực hiện các dự án ở những địa điểm xa xôi hoặc khó tiếp cận, nhưng đòi hỏi kỹ năng lao động tại chỗ và kế hoạch quản lý dự án chặt chẽ.

So sánh với Tiền chế (Prefabrication)

'Field-assembled' đại diện cho phương pháp lắp ráp truyền thống tại công trường, đối lập với xu hướng hiện đại là tiền chế (prefabrication) hay lắp ráp tại nhà máy (factory-assembled). Tuy nhiên, nhiều dự án hiện nay áp dụng mô hình lai, kết hợp cả hai phương pháp: một số module được lắp ráp sẵn trong nhà máy để tăng tốc độ và chất lượng, trong khi các phần còn lại được 'field-assembled' để phù hợp với điều kiện cụ thể của dự án.