field-assembled
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Assembled or put together at the site where it is to be used, rather than in a factory or workshop.
Vietnamese Meaning
Được lắp ráp hoặc ghép lại tại hiện trường nơi nó sẽ được sử dụng, thay vì trong một nhà máy hoặc xưởng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The bridge was a field-assembled structure, built piece by piece at the construction site."
"Cây cầu là một công trình được lắp ráp tại hiện trường, được xây dựng từng mảnh một tại công trường xây dựng."
-
"The large crane was a field-assembled machine, crucial for lifting heavy components."
"Chiếc cần cẩu lớn là một máy móc được lắp ráp tại hiện trường, rất quan trọng để nâng các bộ phận nặng."
-
"Field-assembled tanks are common in the oil and gas industry."
"Các bồn chứa được lắp ráp tại hiện trường là phổ biến trong ngành dầu khí."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | field | cánh đồng, lĩnh vực, hiện trường |
| Verb | assemble | lắp ráp, tập hợp |
| Noun | assembly | sự lắp ráp, hội đồng, bộ phận lắp ráp |
| Noun | assembler | người lắp ráp, máy lắp ráp, chương trình hợp ngữ |
| Adjective | pre-assembled | được lắp ráp sẵn (tại nhà máy) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ này thường được sử dụng để mô tả các cấu trúc, thiết bị hoặc hệ thống lớn mà việc vận chuyển đã lắp ráp sẵn là không thực tế hoặc quá tốn kém. Nó nhấn mạnh rằng quá trình lắp ráp diễn ra tại địa điểm cuối cùng của sản phẩm, thường đòi hỏi công nhân lành nghề và thiết bị chuyên dụng tại chỗ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
components field-assembled components (các bộ phận được lắp ráp tại chỗ/công trường)
-
equipment field-assembled equipment (thiết bị được lắp ráp tại công trường)
-
system field-assembled system (hệ thống được lắp ráp tại hiện trường)
-
structure field-assembled structure (cấu trúc được lắp ráp tại chỗ)
-
unit field-assembled unit (đơn vị được lắp ráp tại chỗ)
Idioms
-
field-assembled item
hạng mục/sản phẩm được lắp ráp tại công trường
"Identifying each field-assembled item is crucial for quality control."
(Việc xác định từng hạng mục được lắp ráp tại công trường là rất quan trọng để kiểm soát chất lượng.)
-
field-assembled vs. factory-assembled
lắp ráp tại công trường so với lắp ráp tại nhà máy (so sánh phương pháp)
"Engineers often debate the benefits of field-assembled vs. factory-assembled modules."
(Các kỹ sư thường tranh luận về lợi ích của các mô-đun lắp ráp tại công trường so với lắp ráp tại nhà máy.)
-
requires field assembly
yêu cầu lắp ráp tại hiện trường
"This large machinery requires field assembly due to its size."
(Máy móc lớn này yêu cầu lắp ráp tại hiện trường do kích thước của nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
field-assembled
Tính từĐược lắp ráp hoặc ghép lại tại hiện trường nơi nó sẽ được sử dụng, thay vì trong một nhà máy hoặc xưởng.
"The bridge was a field-assembled structure, built piece by piece at the construction site."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The project required several field-assembled components, adding to the overall complexity, and the team had to adjust their initial timeline. |
Dự án yêu cầu một vài thành phần được lắp ráp tại hiện trường, làm tăng thêm độ phức tạp tổng thể, và nhóm đã phải điều chỉnh tiến độ ban đầu của họ. |
| Phủ định | Despite the initial plan, the engineers discovered that the equipment wasn't field-assembled, saving them considerable time, and they could proceed with the scheduled maintenance. |
Mặc dù kế hoạch ban đầu, các kỹ sư phát hiện ra rằng thiết bị không được lắp ráp tại hiện trường, giúp họ tiết kiệm đáng kể thời gian và họ có thể tiến hành bảo trì theo lịch trình. |
| Nghi vấn | Considering the remote location, were the structures field-assembled, or were they prefabricated and transported, to speed up construction? |
Xem xét vị trí xa xôi, các công trình có được lắp ráp tại hiện trường hay không, hay chúng được chế tạo sẵn và vận chuyển để đẩy nhanh tiến độ xây dựng? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "field-assembled".
