(Top Banner Ad)
factory-assembled
B2
Adjective B2 Sản xuất, Kỹ thuật

factory-assembled

UK: /ˈfæktəri əˈsɛmbld/ • US: /ˈfæktəri əˈsɛmbəld/

Nghĩa tiếng Việt

lắp ráp tại nhà máy được lắp ráp tại xưởng sản xuất và lắp ráp tại nhà máy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Manufactured or put together in a factory rather than on site.

Vietnamese Meaning

Được sản xuất hoặc lắp ráp trong nhà máy thay vì tại công trường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new modular homes are factory-assembled and then transported to the building site."

    "Những ngôi nhà mô-đun mới được lắp ráp tại nhà máy và sau đó vận chuyển đến công trường xây dựng."

  • "The factory-assembled engine saved a lot of time for the mechanics."

    "Động cơ được lắp ráp tại nhà máy đã tiết kiệm rất nhiều thời gian cho các thợ máy."

  • "These factory-assembled components are easier to install."

    "Những thành phần được lắp ráp tại nhà máy này dễ dàng lắp đặt hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun factory nhà máy, xưởng sản xuất
Verb assemble lắp ráp, tập hợp
Noun assembly sự lắp ráp, cụm lắp ráp, hội đồng
Noun assembler người lắp ráp, máy lắp ráp
Verb disassemble tháo rời, tháo tung
Adjective pre-assembled được lắp ráp sẵn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sản xuất, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

English
factory
English
assembled
English (Compound)
factory-assembled

Nguồn gốc của 'factory-assembled'

Cụm từ 'factory-assembled' là một tính từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp hai từ 'factory' (nhà máy) và 'assembled' (được lắp ráp). Từ 'factory' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'facere' (có nghĩa là 'làm ra, chế tạo'), qua tiếng Pháp cổ 'factorie' để chỉ một nơi sản xuất. Từ 'assembled' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'adsimulare' (có nghĩa là 'làm cho giống nhau, tập hợp lại'), qua tiếng Pháp cổ 'assembler' (tập hợp, ghép nối). Khi ghép lại, 'factory-assembled' mô tả những sản phẩm được sản xuất và lắp ráp hoàn chỉnh tại nhà máy, nhấn mạnh quy trình công nghiệp tiêu chuẩn, khác với việc lắp ráp thủ công hoặc tại công trường.

Usage Note

Cụm từ 'factory-assembled' thường được sử dụng để mô tả các sản phẩm hoặc bộ phận được sản xuất hàng loạt và lắp ráp hoàn chỉnh trong môi trường nhà máy có kiểm soát, đảm bảo chất lượng và độ chính xác cao hơn so với việc lắp ráp thủ công tại chỗ. Nó nhấn mạnh tính chuyên nghiệp và hiệu quả của quy trình sản xuất công nghiệp. So sánh với 'site-built' (xây dựng tại chỗ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • unit factory-assembled unit
    (đơn vị được lắp ráp tại nhà máy)
  • house factory-assembled house
    (nhà lắp ghép sẵn từ nhà máy)
  • components factory-assembled components
    (các linh kiện được lắp ráp tại nhà máy)
  • system factory-assembled system
    (hệ thống được lắp ráp sẵn tại nhà máy)
  • module factory-assembled module
    (mô-đun được lắp ráp sẵn tại nhà máy)
  • product factory-assembled product
    (sản phẩm được lắp ráp sẵn tại nhà máy)

Idioms

  • fully factory-assembled

    được lắp ráp hoàn chỉnh tại nhà máy

    "The new kitchen cabinet arrived fully factory-assembled, which saved us a lot of time."

    (Tủ bếp mới được giao đến đã lắp ráp hoàn chỉnh tại nhà máy, điều này giúp chúng tôi tiết kiệm rất nhiều thời gian.)

  • factory-assembled housing

    nhà ở lắp ghép sẵn từ nhà máy

    "Many developers are turning to factory-assembled housing to reduce construction costs and time."

    (Nhiều nhà phát triển đang chuyển sang nhà ở lắp ghép sẵn từ nhà máy để giảm chi phí và thời gian xây dựng.)

  • factory-assembled for ease of installation

    được lắp ráp tại nhà máy để dễ dàng lắp đặt

    "These new furniture pieces are factory-assembled for ease of installation on site."

    (Những món đồ nội thất mới này được lắp ráp tại nhà máy để dễ dàng lắp đặt tại chỗ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

factory-assembled

Adjective
Lật mặt

Được sản xuất hoặc lắp ráp trong nhà máy thay vì tại công trường.

"The new modular homes are factory-assembled and then transported to the building site."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had been promoting the factory-assembled houses for months before the scandal broke.
Công ty đã quảng bá những ngôi nhà lắp ráp tại nhà máy trong nhiều tháng trước khi vụ bê bối nổ ra.
Phủ định
They hadn't been expecting the factory-assembled components to arrive so late.
Họ đã không mong đợi các thành phần lắp ráp tại nhà máy đến muộn như vậy.
Nghi vấn
Had the engineers been testing the factory-assembled prototype extensively before the launch?
Có phải các kỹ sư đã thử nghiệm rộng rãi nguyên mẫu lắp ráp tại nhà máy trước khi ra mắt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "factory-assembled".

Cuộc cách mạng công nghiệp và sản xuất hàng loạt

Khái niệm 'factory-assembled' gắn liền mật thiết với cuộc Cách mạng Công nghiệp và sự ra đời của sản xuất hàng loạt. Nó đại diện cho một phương pháp sản xuất hiệu quả, tiêu chuẩn hóa và có khả năng tạo ra số lượng lớn sản phẩm với chi phí thấp hơn so với phương pháp thủ công. Điều này đã thay đổi cách chúng ta mua sắm và sử dụng hàng hóa, từ đồ gia dụng đến ô tô.

Ưu và nhược điểm của hàng 'factory-assembled'

Các sản phẩm 'factory-assembled' thường có ưu điểm về sự tiện lợi, tốc độ sản xuất, và giá thành phải chăng do quy trình được tối ưu hóa. Chất lượng cũng có xu hướng đồng đều và đáng tin cậy. Tuy nhiên, chúng có thể thiếu đi tính cá nhân hóa hoặc sự độc đáo so với hàng thủ công (custom-made) hoặc sản phẩm tự lắp ráp (DIY), nơi người tiêu dùng có thể tham gia vào quá trình tạo ra sản phẩm.