(Top Banner Ad)
site-assembled
B2
Tính từ B2 Kỹ thuật, Xây dựng

site-assembled

Nghĩa tiếng Việt

lắp ráp tại công trường lắp ráp tại chỗ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Assembled or constructed at the location where it is to be used.

Vietnamese Meaning

Được lắp ráp hoặc xây dựng tại địa điểm mà nó sẽ được sử dụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bridge was a site-assembled structure."

    "Cây cầu là một cấu trúc được lắp ráp tại công trường."

  • "The prefabricated walls were site-assembled to form the building's structure."

    "Các bức tường đúc sẵn đã được lắp ráp tại công trường để tạo thành cấu trúc của tòa nhà."

  • "This is a site-assembled machine that will only be used once"

    "Đây là một cỗ máy được lắp ráp tại chỗ và sẽ chỉ được sử dụng một lần"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun site Địa điểm, công trường
Verb site Đặt, định vị (thường ở dạng bị động)
Verb assemble Lắp ráp, tập hợp
Noun assembly Sự lắp ráp, cụm chi tiết lắp ráp
Adjective assembled Đã được lắp ráp
Verb disassemble Tháo rời
Adjective pre-assembled Được lắp ráp sẵn
Adjective on-site Tại chỗ, ngay tại công trường
Adjective site-specific Đặc thù cho từng địa điểm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Modern English
site (from Old French 'site', ultimately from Latin 'situs' meaning 'position, place')
Modern English
assembled (past participle of 'assemble', from Old French 'assembler', ultimately from Latin 'assimulare' meaning 'to make like, bring together')
Modern English Compound
site-assembled (formed by combining 'site' and 'assembled' to describe something put together at the location of use)

Nguồn gốc của 'site-assembled'

Từ 'site-assembled' là một tính từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, mô tả điều gì đó được lắp ráp ngay tại địa điểm thi công hoặc sử dụng, chứ không phải được sản xuất sẵn ở nhà máy. Từ 'site' (địa điểm) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'situs', nghĩa là vị trí hay nơi chốn. Còn từ 'assembled' (được lắp ráp) lại đến từ tiếng Latin 'assimulare' qua tiếng Pháp cổ 'assembler', có nghĩa là tập hợp hay ghép lại. Khi ghép hai từ này lại, chúng ta có một thuật ngữ rõ ràng chỉ phương pháp lắp đặt tại chỗ, rất phổ biến trong xây dựng và kỹ thuật.

Usage Note

Tính từ này thường được sử dụng để mô tả các cấu trúc, thiết bị hoặc thành phần được vận chuyển đến một địa điểm cụ thể và sau đó được lắp ráp hoàn chỉnh tại đó. Nó nhấn mạnh rằng quá trình lắp ráp không diễn ra trong nhà máy hoặc xưởng, mà diễn ra trực tiếp tại công trường hoặc địa điểm cuối cùng.

Collocations (Từ đi kèm)

site-assembled + Noun
  • components site-assembled components
    (các thành phần được lắp ráp tại công trường)
  • structures site-assembled structures
    (các cấu trúc được lắp ráp tại công trường)
  • modules site-assembled modules
    (các mô-đun được lắp ráp tại công trường)
  • buildings site-assembled buildings
    (các tòa nhà được lắp ráp tại công trường)
  • equipment site-assembled equipment
    (thiết bị được lắp ráp tại công trường)
  • units site-assembled units
    (các đơn vị được lắp ráp tại công trường)

Idioms

  • site-assembled construction

    xây dựng lắp ráp tại chỗ

    "Many traditional housing projects still rely on site-assembled construction."

    (Nhiều dự án nhà ở truyền thống vẫn dựa vào phương pháp xây dựng lắp ráp tại chỗ.)

  • site-assembled vs. prefabricated

    lắp ráp tại chỗ so với tiền chế

    "When planning, engineers weigh the benefits of site-assembled vs. prefabricated components."

    (Khi lên kế hoạch, các kỹ sư cân nhắc lợi ích giữa các thành phần lắp ráp tại chỗ so với các thành phần tiền chế.)

  • fully site-assembled

    được lắp ráp hoàn toàn tại chỗ

    "The complex machinery was fully site-assembled due to its large size."

    (Hệ thống máy móc phức tạp được lắp ráp hoàn toàn tại chỗ vì kích thước lớn của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

site-assembled

Tính từ
Lật mặt

Được lắp ráp hoặc xây dựng tại địa điểm mà nó sẽ được sử dụng.

"The bridge was a site-assembled structure."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "site-assembled".

Phương thức xây dựng trong thế kỷ 21

Trong ngành xây dựng và sản xuất, khái niệm 'site-assembled' (lắp ráp tại chỗ) đối lập với 'prefabricated' (tiền chế). 'Site-assembled' đại diện cho phương pháp truyền thống hơn, nơi các vật liệu và bộ phận được mang đến công trường và lắp ráp từng bước. Điều này thường đòi hỏi nhiều lao động hơn, thời gian thi công kéo dài hơn nhưng có thể mang lại sự linh hoạt cao hơn trong thiết kế và khả năng điều chỉnh tại chỗ. Ngược lại, 'prefabricated' là xu hướng hiện đại, nơi các mô-đun hoặc bộ phận lớn được sản xuất sẵn trong nhà máy rồi mới vận chuyển đến công trường để lắp ghép nhanh chóng, giúp tiết kiệm thời gian, chi phí và nâng cao chất lượng do kiểm soát tốt hơn trong môi trường nhà máy.