site-assembled
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Assembled or constructed at the location where it is to be used.
Vietnamese Meaning
Được lắp ráp hoặc xây dựng tại địa điểm mà nó sẽ được sử dụng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The bridge was a site-assembled structure."
"Cây cầu là một cấu trúc được lắp ráp tại công trường."
-
"The prefabricated walls were site-assembled to form the building's structure."
"Các bức tường đúc sẵn đã được lắp ráp tại công trường để tạo thành cấu trúc của tòa nhà."
-
"This is a site-assembled machine that will only be used once"
"Đây là một cỗ máy được lắp ráp tại chỗ và sẽ chỉ được sử dụng một lần"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | site | Địa điểm, công trường |
| Verb | site | Đặt, định vị (thường ở dạng bị động) |
| Verb | assemble | Lắp ráp, tập hợp |
| Noun | assembly | Sự lắp ráp, cụm chi tiết lắp ráp |
| Adjective | assembled | Đã được lắp ráp |
| Verb | disassemble | Tháo rời |
| Adjective | pre-assembled | Được lắp ráp sẵn |
| Adjective | on-site | Tại chỗ, ngay tại công trường |
| Adjective | site-specific | Đặc thù cho từng địa điểm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ này thường được sử dụng để mô tả các cấu trúc, thiết bị hoặc thành phần được vận chuyển đến một địa điểm cụ thể và sau đó được lắp ráp hoàn chỉnh tại đó. Nó nhấn mạnh rằng quá trình lắp ráp không diễn ra trong nhà máy hoặc xưởng, mà diễn ra trực tiếp tại công trường hoặc địa điểm cuối cùng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
components site-assembled components (các thành phần được lắp ráp tại công trường)
-
structures site-assembled structures (các cấu trúc được lắp ráp tại công trường)
-
modules site-assembled modules (các mô-đun được lắp ráp tại công trường)
-
buildings site-assembled buildings (các tòa nhà được lắp ráp tại công trường)
-
equipment site-assembled equipment (thiết bị được lắp ráp tại công trường)
-
units site-assembled units (các đơn vị được lắp ráp tại công trường)
Idioms
-
site-assembled construction
xây dựng lắp ráp tại chỗ
"Many traditional housing projects still rely on site-assembled construction."
(Nhiều dự án nhà ở truyền thống vẫn dựa vào phương pháp xây dựng lắp ráp tại chỗ.)
-
site-assembled vs. prefabricated
lắp ráp tại chỗ so với tiền chế
"When planning, engineers weigh the benefits of site-assembled vs. prefabricated components."
(Khi lên kế hoạch, các kỹ sư cân nhắc lợi ích giữa các thành phần lắp ráp tại chỗ so với các thành phần tiền chế.)
-
fully site-assembled
được lắp ráp hoàn toàn tại chỗ
"The complex machinery was fully site-assembled due to its large size."
(Hệ thống máy móc phức tạp được lắp ráp hoàn toàn tại chỗ vì kích thước lớn của nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
site-assembled
Tính từĐược lắp ráp hoặc xây dựng tại địa điểm mà nó sẽ được sử dụng.
"The bridge was a site-assembled structure."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "site-assembled".
