(Top Banner Ad)
field gun
B2
danh từ B2 Quân sự

field gun

UK: /ˈfiːld ɡʌn/ • US: /ˈfiːld ɡʌn/

Nghĩa tiếng Việt

pháo dã chiến pháo полевая пушка
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A field gun is a mobile artillery piece, typically designed to fire indirectly over relatively long distances, used by armies in the field.

Vietnamese Meaning

Pháo dã chiến là một loại pháo binh di động, thường được thiết kế để bắn gián tiếp trên khoảng cách tương đối xa, được sử dụng bởi quân đội trên chiến trường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The field gun was crucial in providing artillery support during the battle."

    "Pháo dã chiến đóng vai trò rất quan trọng trong việc hỗ trợ hỏa lực pháo binh trong trận chiến."

  • "The soldiers prepared the field gun for firing."

    "Những người lính chuẩn bị pháo dã chiến để khai hỏa."

  • "Field guns were a common sight on the battlefields of World War I."

    "Pháo dã chiến là một cảnh tượng phổ biến trên các chiến trường của Thế chiến thứ nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gunner Pháo thủ, người điều khiển pháo.
Noun gunnery Nghệ thuật bắn pháo; kỹ thuật pháo binh.
Noun artillery Pháo binh; các loại pháo (thuật ngữ chung).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
feld
Middle English
gonne
English (Compound)
field gun

Nguồn gốc của 'Field'

Từ 'field' (cánh đồng) trong 'field gun' ám chỉ môi trường mà loại súng này được sử dụng – những chiến trường mở rộng, nơi cần sự cơ động cao.

Nguồn gốc của 'Gun'

Nguồn gốc của từ 'gun' khá bí ẩn, có thể bắt nguồn từ tiếng Na Uy cổ 'gunnr' (chiến tranh) hoặc từ tên riêng như 'Gunnilda', dùng để chỉ một loại pháo lớn từ thời Trung cổ.

Sự kết hợp hoàn hảo

'Field gun' là sự kết hợp của hai từ này, mô tả một loại pháo được thiết kế đặc biệt để di chuyển nhanh chóng và triển khai trên chiến trường, cung cấp hỏa lực hỗ trợ trực tiếp cho bộ binh.

Usage Note

Khác với các loại pháo cố định hoặc pháo phòng không, pháo dã chiến được thiết kế để dễ dàng di chuyển và triển khai trên các địa hình khác nhau. Nó thường có tầm bắn xa và được sử dụng để hỗ trợ hỏa lực cho bộ binh và các đơn vị khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + field gun
  • deploy deploy a field gun
    (triển khai pháo dã chiến)
  • fire fire a field gun
    (bắn pháo dã chiến)
  • position position a field gun
    (đặt pháo dã chiến vào vị trí)
Adjective + field gun
  • heavy heavy field gun
    (pháo dã chiến hạng nặng)
  • light light field gun
    (pháo dã chiến hạng nhẹ)
  • mobile mobile field gun
    (pháo dã chiến cơ động)
Noun + field gun
  • field gun field gun crew
    (kíp pháo dã chiến)
  • field gun field gun battery
    (khẩu đội pháo dã chiến)

Idioms

  • bring a field gun into position

    đưa pháo dã chiến vào vị trí sẵn sàng khai hỏa

    "The soldiers worked quickly to bring a field gun into position before the enemy advanced."

    (Những người lính làm việc nhanh chóng để đưa pháo dã chiến vào vị trí trước khi quân địch tiến công.)

  • come under field gun fire

    bị tấn công bởi pháo dã chiến

    "The infantry unit came under heavy field gun fire during the assault."

    (Đơn vị bộ binh đã hứng chịu hỏa lực pháo dã chiến nặng nề trong cuộc tấn công.)

  • the roar of a field gun

    tiếng gầm của pháo dã chiến (mô tả âm thanh mạnh mẽ)

    "Across the valley, they heard the distant roar of a field gun."

    (Bên kia thung lũng, họ nghe thấy tiếng gầm xa xăm của một khẩu pháo dã chiến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

field gun

danh từ
Lật mặt

Pháo dã chiến là một loại pháo binh di động, thường được thiết kế để bắn gián tiếp trên khoảng cách tương đối xa, được sử dụng bởi quân đội trên chiến trường.

"The field gun was crucial in providing artillery support during the battle."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "field gun".

Vai trò quan trọng trong các cuộc Chiến tranh Thế giới

Pháo dã chiến đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong cả Chiến tranh Thế giới thứ nhất và thứ hai, cung cấp hỏa lực hỗ trợ di động cho bộ binh. Chúng là biểu tượng của sức mạnh hỏa lực trên chiến trường và đã định hình nhiều chiến thuật quân sự thời bấy giờ.

Biểu tượng và Di sản

Mặc dù ngày nay các loại pháo hiện đại hơn đã thay thế, pháo dã chiến vẫn là một biểu tượng lịch sử mạnh mẽ. Chúng thường được trưng bày trong các bảo tàng chiến tranh, tượng đài và xuất hiện trong phim ảnh, trò chơi điện tử để tái hiện các cuộc xung đột lịch sử.