(Top Banner Ad)
penalty area
B1
Danh từ B1 Thể thao (Bóng đá)

penalty area

UK: /ˈpɛnəlti ˌeəriə/ • US: /ˈpɛnəlti ˌɛriə/

Nghĩa tiếng Việt

vòng cấm địa khu vực cấm địa vòng 16m50
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The area marked out on a soccer field in front of the goal, within which a penalty is awarded if a foul is committed by a player of the defending team.

Vietnamese Meaning

Khu vực được đánh dấu trên sân bóng đá phía trước khung thành, nơi một quả phạt đền được trao nếu một cầu thủ của đội phòng ngự phạm lỗi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The striker was brought down in the penalty area."

    "Tiền đạo bị đốn ngã trong vòng cấm địa."

  • "He scored a penalty after being fouled in the penalty area."

    "Anh ấy ghi bàn từ chấm phạt đền sau khi bị phạm lỗi trong vòng cấm địa."

  • "The goalkeeper rushed out of the penalty area to clear the ball."

    "Thủ môn lao ra khỏi vòng cấm địa để phá bóng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun penalty hình phạt; quả phạt đền (trong thể thao)
Verb penalize phạt, trừng phạt
Noun area khu vực, vùng, diện tích

Synonyms

18-yard box (vòng 16m50)

Related Words

Subject Area

Thể thao (Bóng đá)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
poena
Old French
peine
English
penalty
Latin
area
English
area
Modern English (Football)
penalty area

Nguồn gốc của 'khu vực phạt đền'

Từ 'penalty' (hình phạt) và 'area' (khu vực) đều có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ. Cụm từ 'penalty area' là một thuật ngữ hiện đại, xuất hiện cùng với sự phát triển của bóng đá. Nó được định nghĩa rõ ràng trong luật bóng đá vào cuối thế kỷ 19 để chỉ khu vực mà nếu phạm lỗi nghiêm trọng, đội đối phương sẽ được hưởng một quả phạt đền – một bước tiến quan trọng để đảm bảo công bằng trong thể thao.

Usage Note

Khu vực này còn được gọi là 'the box'. Nó rất quan trọng vì các quy tắc xử lý bóng bằng tay và phạm lỗi thay đổi bên trong khu vực này so với bên ngoài. Phạm lỗi trong khu vực này thường dẫn đến quả phạt đền cho đội tấn công.

Prepositions

in within

"in the penalty area" được sử dụng để chỉ vị trí bên trong khu vực đó. Ví dụ: 'The player was fouled in the penalty area.' "within the penalty area" có nghĩa tương tự, nhấn mạnh đến giới hạn của khu vực. Ví dụ: 'Any foul within the penalty area results in a penalty kick.'

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ với 'penalty area'
  • enter enter the penalty area
    (vào khu vực phạt đền)
  • shoot from shoot from the penalty area
    (sút bóng từ khu vực phạt đền)
  • clear clear the penalty area
    (phá bóng ra khỏi khu vực phạt đền)
  • defend defend the penalty area
    (phòng ngự khu vực phạt đền)
  • cross into cross into the penalty area
    (tạt bóng vào khu vực phạt đền)
Tính từ mô tả 'penalty area'
  • opponent's the opponent's penalty area
    (khu vực phạt đền của đối phương)
  • dangerous a dangerous penalty area
    (một khu vực phạt đền nguy hiểm)
  • crowded a crowded penalty area
    (một khu vực phạt đền đông người)
Giới từ và cụm từ liên quan đến 'penalty area'
  • inside inside the penalty area
    (bên trong khu vực phạt đền)
  • outside outside the penalty area
    (bên ngoài khu vực phạt đền)
  • on the edge of on the edge of the penalty area
    (ở rìa khu vực phạt đền)
  • at the top of at the top of the penalty area
    (ở phía trên/đỉnh khu vực phạt đền)

Idioms

  • Park the bus in the penalty area

    Phòng ngự cực kỳ chặt chẽ, bố trí toàn bộ đội hình về gần khung thành để ngăn đối phương ghi bàn (thường là một chiến thuật phòng thủ tiêu cực).

    "After scoring an early goal, the team decided to park the bus in the penalty area for the rest of the game."

    (Sau khi ghi bàn sớm, đội bóng quyết định 'đổ bê tông' trong vòng cấm trong phần còn lại của trận đấu.)

  • Go down in the penalty area

    Ngã xuống trong khu vực phạt đền (thường để kiếm phạt đền hoặc cố tình làm trọng tài nghĩ rằng có lỗi).

    "The striker went down in the penalty area, hoping the referee would award a penalty."

    (Tiền đạo ngã trong vòng cấm, hy vọng trọng tài sẽ thổi phạt đền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

penalty area

Danh từ
Lật mặt

Khu vực được đánh dấu trên sân bóng đá phía trước khung thành, nơi một quả phạt đền được trao nếu một cầu thủ của đội phòng ngự phạm lỗi.

"The striker was brought down in the penalty area."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the player was fouled in the penalty area is obvious from the replay.
Việc cầu thủ bị phạm lỗi trong khu vực phạt đền là điều hiển nhiên từ đoạn phát lại.
Phủ định
Whether the ball actually crossed the line inside the penalty area wasn't clear at first.
Việc bóng có thực sự vượt qua vạch vôi bên trong khu vực phạt đền hay không ban đầu không rõ ràng.
Nghi vấn
Why the referee didn't call a penalty when the foul was clearly in the penalty area remains a mystery.
Tại sao trọng tài không thổi phạt đền khi lỗi rõ ràng ở trong khu vực phạt đền vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The foul occurred inside the penalty area.
Lỗi xảy ra bên trong khu vực phạt đền.
Phủ định
The incident did not happen in the penalty area.
Sự cố không xảy ra trong khu vực phạt đền.
Nghi vấn
Is the ball inside the penalty area?
Bóng có ở trong khu vực phạt đền không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "penalty area".

Sự ra đời của 'Fair Play'

Khu vực phạt đền và quả phạt đền được đưa vào luật bóng đá vào cuối thế kỷ 19 để giải quyết các lỗi cố ý (như dùng tay chơi bóng hoặc cản người trái phép) gần khung thành. Điều này đảm bảo tính công bằng, ngăn chặn việc giành lợi thế không chính đáng và là một bước quan trọng trong việc chuẩn hóa môn thể thao vua.

Vùng đất của kịch tính và những quyết định then chốt

Khu vực phạt đền thường là nơi căng thẳng và gây tranh cãi nhất trong một trận đấu bóng đá. Nhiều khoảnh khắc quyết định trận đấu như bàn thắng, quả phạt đền hay thẻ đỏ do phạm lỗi đều xảy ra tại đây, biến nó thành tâm điểm của những quyết định trọng tài và cảm xúc (hồi hộp, vỡ òa hay thất vọng) của người hâm mộ.