(Top Banner Ad)
on-site study
B2
Danh từ B2 Giáo dục, Nghiên cứu

on-site study

Nghĩa tiếng Việt

nghiên cứu tại chỗ học tập tại chỗ nghiên cứu thực tế tại hiện trường học tập thực tế tại hiện trường
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Research or learning conducted at the location or premises where the subject of study is located or occurs.

Vietnamese Meaning

Nghiên cứu hoặc học tập được thực hiện tại địa điểm hoặc cơ sở nơi đối tượng nghiên cứu tọa lạc hoặc xảy ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The students are conducting on-site study of the local ecosystem."

    "Các sinh viên đang thực hiện nghiên cứu tại chỗ về hệ sinh thái địa phương."

  • "The archaeological team will perform on-site study to uncover artifacts."

    "Đội khảo cổ sẽ thực hiện nghiên cứu tại chỗ để khai quật các hiện vật."

  • "Many universities offer on-site study programs in various countries."

    "Nhiều trường đại học cung cấp các chương trình học tập tại chỗ ở nhiều quốc gia khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun study sự học, việc học; công trình nghiên cứu
Verb study học, nghiên cứu
Noun student học sinh, sinh viên
Adjective studious chăm học, cần mẫn
Noun site địa điểm, vị trí, công trường
Verb site đặt ở vị trí, định vị
Adjective/Adverb on-site tại chỗ, tại địa điểm
Adjective/Adverb off-site ngoài địa điểm, tại nơi khác

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Nghiên cứu

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
on
Latin
situs
Old French
site
Modern English
site
Latin
studium
Old French
estudie
Modern English
study
Modern English
on-site study

Nguồn gốc của sự học tập tại chỗ

Cụm từ 'on-site study' được ghép từ 'on-site' (tại chỗ, tại địa điểm) và 'study' (học tập, nghiên cứu). Từ 'on' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, trong khi 'site' và 'study' lại có gốc từ tiếng Latin qua tiếng Pháp cổ. Khi kết hợp lại, chúng tạo nên một khái niệm hiện đại chỉ việc học hỏi hoặc nghiên cứu trực tiếp tại nơi diễn ra sự vật, hiện tượng, mang ý nghĩa thực tiễn và trải nghiệm.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các hoạt động học tập hoặc nghiên cứu thực tế, trực tiếp tại hiện trường, không phải trong phòng thí nghiệm hoặc lớp học truyền thống. Nó nhấn mạnh tính thực tế và trải nghiệm trực tiếp trong quá trình học tập.

Prepositions

of for

‘Of’ thường được sử dụng để chỉ bản chất hoặc mục đích của nghiên cứu: on-site study of something. ‘For’ thường được sử dụng để chỉ mục đích của việc học tập tại chỗ: on-site study for certification.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + on-site study
  • conduct conduct on-site study
    (tiến hành nghiên cứu/học tập tại chỗ)
  • undertake undertake on-site study
    (thực hiện nghiên cứu/học tập tại chỗ)
  • require require on-site study
    (yêu cầu nghiên cứu/học tập tại chỗ)
  • benefit from benefit from on-site study
    (hưởng lợi từ việc học tập tại chỗ)
Adjective + on-site study
  • intensive intensive on-site study
    (nghiên cứu/học tập tại chỗ chuyên sâu)
  • practical practical on-site study
    (học tập tại chỗ thực tế)
  • mandatory mandatory on-site study
    (học tập tại chỗ bắt buộc)
  • hands-on hands-on on-site study
    (học tập tại chỗ thực hành/trực tiếp)
Noun + on-site study
  • period of a period of on-site study
    (một giai đoạn học tập tại chỗ)
  • value of the value of on-site study
    (giá trị của việc học tập tại chỗ)

Idioms

  • gain practical experience through on-site study

    thu nhận kinh nghiệm thực tế thông qua việc học tập tại chỗ

    "Engineering students often gain practical experience through on-site study at construction sites."

    (Sinh viên kỹ thuật thường thu nhận kinh nghiệm thực tế thông qua việc học tập tại chỗ ở các công trường xây dựng.)

  • complement classroom learning with on-site study

    bổ sung kiến thức trên lớp bằng việc học tập tại chỗ

    "Many universities encourage students to complement classroom learning with on-site study for a holistic education."

    (Nhiều trường đại học khuyến khích sinh viên bổ sung kiến thức trên lớp bằng việc học tập tại chỗ để có một nền giáo dục toàn diện.)

  • integrate theoretical knowledge with on-site study

    tích hợp kiến thức lý thuyết với việc học tập tại chỗ

    "It's essential to integrate theoretical knowledge with on-site study to fully understand complex concepts."

    (Điều cần thiết là tích hợp kiến thức lý thuyết với việc học tập tại chỗ để hiểu đầy đủ các khái niệm phức tạp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

on-site study

Danh từ
Lật mặt

Nghiên cứu hoặc học tập được thực hiện tại địa điểm hoặc cơ sở nơi đối tượng nghiên cứu tọa lạc hoặc xảy ra.

"The students are conducting on-site study of the local ecosystem."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To improve their understanding, students participate in on-site study, which involves visiting historical landmarks, analyzing artifacts, and engaging with experts.
Để nâng cao sự hiểu biết, sinh viên tham gia vào nghiên cứu tại chỗ, bao gồm việc tham quan các địa danh lịch sử, phân tích các hiện vật và tương tác với các chuyên gia.
Phủ định
Despite the benefits of experiential learning, not all students can afford on-site study, a constraint that limits their opportunities, and affects their overall academic performance.
Mặc dù có những lợi ích của việc học tập trải nghiệm, không phải tất cả sinh viên đều có đủ khả năng để nghiên cứu tại chỗ, một hạn chế làm giới hạn cơ hội của họ và ảnh hưởng đến kết quả học tập tổng thể của họ.
Nghi vấn
Considering the expense, is on-site study, a valuable yet costly component of the curriculum, really necessary for every student?
Xét đến chi phí, liệu nghiên cứu tại chỗ, một thành phần giá trị nhưng tốn kém của chương trình giảng dạy, có thực sự cần thiết cho mọi sinh viên không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The university has conducted an on-site study to assess the environmental impact of the new factory.
Trường đại học đã thực hiện một nghiên cứu tại chỗ để đánh giá tác động môi trường của nhà máy mới.
Phủ định
The team has not completed the on-site study yet due to unforeseen circumstances.
Nhóm nghiên cứu vẫn chưa hoàn thành nghiên cứu tại chỗ do những tình huống không lường trước được.
Nghi vấn
Has the research team started the on-site study at the archaeological dig site?
Đội nghiên cứu đã bắt đầu nghiên cứu tại chỗ tại địa điểm khai quật khảo cổ chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "on-site study".

Học tập trải nghiệm trong giáo dục phương Tây

Trong nhiều nền giáo dục phương Tây, đặc biệt là ở các ngành khoa học, kỹ thuật, y tế và khảo cổ, 'on-site study' (học tập tại chỗ) được đánh giá rất cao. Nó là một phần không thể thiếu của phương pháp học tập trải nghiệm (experiential learning), nơi sinh viên không chỉ học lý thuyết mà còn được trực tiếp quan sát, thực hành và áp dụng kiến thức trong môi trường thực tế, giúp họ phát triển kỹ năng và hiểu biết sâu sắc hơn.

Sự phát triển nghề nghiệp và đào tạo tại chỗ

'On-site study' không chỉ giới hạn trong môi trường học thuật mà còn rất phổ biến trong đào tạo nghề nghiệp và phát triển nhân lực. Nhiều công ty tổ chức các chương trình 'on-site training' (đào tạo tại chỗ) để nhân viên có thể học hỏi và rèn luyện kỹ năng ngay tại nơi làm việc, với các thiết bị và quy trình thực tế. Điều này giúp rút ngắn khoảng cách giữa lý thuyết và thực hành, tăng cường hiệu quả công việc.