on-site study
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Research or learning conducted at the location or premises where the subject of study is located or occurs.
Vietnamese Meaning
Nghiên cứu hoặc học tập được thực hiện tại địa điểm hoặc cơ sở nơi đối tượng nghiên cứu tọa lạc hoặc xảy ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The students are conducting on-site study of the local ecosystem."
"Các sinh viên đang thực hiện nghiên cứu tại chỗ về hệ sinh thái địa phương."
-
"The archaeological team will perform on-site study to uncover artifacts."
"Đội khảo cổ sẽ thực hiện nghiên cứu tại chỗ để khai quật các hiện vật."
-
"Many universities offer on-site study programs in various countries."
"Nhiều trường đại học cung cấp các chương trình học tập tại chỗ ở nhiều quốc gia khác nhau."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | study | sự học, việc học; công trình nghiên cứu |
| Verb | study | học, nghiên cứu |
| Noun | student | học sinh, sinh viên |
| Adjective | studious | chăm học, cần mẫn |
| Noun | site | địa điểm, vị trí, công trường |
| Verb | site | đặt ở vị trí, định vị |
| Adjective/Adverb | on-site | tại chỗ, tại địa điểm |
| Adjective/Adverb | off-site | ngoài địa điểm, tại nơi khác |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các hoạt động học tập hoặc nghiên cứu thực tế, trực tiếp tại hiện trường, không phải trong phòng thí nghiệm hoặc lớp học truyền thống. Nó nhấn mạnh tính thực tế và trải nghiệm trực tiếp trong quá trình học tập.
Prepositions
‘Of’ thường được sử dụng để chỉ bản chất hoặc mục đích của nghiên cứu: on-site study of something. ‘For’ thường được sử dụng để chỉ mục đích của việc học tập tại chỗ: on-site study for certification.
Collocations (Từ đi kèm)
-
conduct conduct on-site study (tiến hành nghiên cứu/học tập tại chỗ)
-
undertake undertake on-site study (thực hiện nghiên cứu/học tập tại chỗ)
-
require require on-site study (yêu cầu nghiên cứu/học tập tại chỗ)
-
benefit from benefit from on-site study (hưởng lợi từ việc học tập tại chỗ)
-
intensive intensive on-site study (nghiên cứu/học tập tại chỗ chuyên sâu)
-
practical practical on-site study (học tập tại chỗ thực tế)
-
mandatory mandatory on-site study (học tập tại chỗ bắt buộc)
-
hands-on hands-on on-site study (học tập tại chỗ thực hành/trực tiếp)
-
period of a period of on-site study (một giai đoạn học tập tại chỗ)
-
value of the value of on-site study (giá trị của việc học tập tại chỗ)
Idioms
-
gain practical experience through on-site study
thu nhận kinh nghiệm thực tế thông qua việc học tập tại chỗ
"Engineering students often gain practical experience through on-site study at construction sites."
(Sinh viên kỹ thuật thường thu nhận kinh nghiệm thực tế thông qua việc học tập tại chỗ ở các công trường xây dựng.)
-
complement classroom learning with on-site study
bổ sung kiến thức trên lớp bằng việc học tập tại chỗ
"Many universities encourage students to complement classroom learning with on-site study for a holistic education."
(Nhiều trường đại học khuyến khích sinh viên bổ sung kiến thức trên lớp bằng việc học tập tại chỗ để có một nền giáo dục toàn diện.)
-
integrate theoretical knowledge with on-site study
tích hợp kiến thức lý thuyết với việc học tập tại chỗ
"It's essential to integrate theoretical knowledge with on-site study to fully understand complex concepts."
(Điều cần thiết là tích hợp kiến thức lý thuyết với việc học tập tại chỗ để hiểu đầy đủ các khái niệm phức tạp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
on-site study
Danh từNghiên cứu hoặc học tập được thực hiện tại địa điểm hoặc cơ sở nơi đối tượng nghiên cứu tọa lạc hoặc xảy ra.
"The students are conducting on-site study of the local ecosystem."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To improve their understanding, students participate in on-site study, which involves visiting historical landmarks, analyzing artifacts, and engaging with experts. |
Để nâng cao sự hiểu biết, sinh viên tham gia vào nghiên cứu tại chỗ, bao gồm việc tham quan các địa danh lịch sử, phân tích các hiện vật và tương tác với các chuyên gia. |
| Phủ định | Despite the benefits of experiential learning, not all students can afford on-site study, a constraint that limits their opportunities, and affects their overall academic performance. |
Mặc dù có những lợi ích của việc học tập trải nghiệm, không phải tất cả sinh viên đều có đủ khả năng để nghiên cứu tại chỗ, một hạn chế làm giới hạn cơ hội của họ và ảnh hưởng đến kết quả học tập tổng thể của họ. |
| Nghi vấn | Considering the expense, is on-site study, a valuable yet costly component of the curriculum, really necessary for every student? |
Xét đến chi phí, liệu nghiên cứu tại chỗ, một thành phần giá trị nhưng tốn kém của chương trình giảng dạy, có thực sự cần thiết cho mọi sinh viên không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The university has conducted an on-site study to assess the environmental impact of the new factory. |
Trường đại học đã thực hiện một nghiên cứu tại chỗ để đánh giá tác động môi trường của nhà máy mới. |
| Phủ định | The team has not completed the on-site study yet due to unforeseen circumstances. |
Nhóm nghiên cứu vẫn chưa hoàn thành nghiên cứu tại chỗ do những tình huống không lường trước được. |
| Nghi vấn | Has the research team started the on-site study at the archaeological dig site? |
Đội nghiên cứu đã bắt đầu nghiên cứu tại chỗ tại địa điểm khai quật khảo cổ chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "on-site study".
