Fourteen
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Số mười bốn; số lượng tương đương với tổng của mười và bốn; nhiều hơn mười ba một đơn vị; 14.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is fourteen years old."
"Cô ấy mười bốn tuổi."
-
"There are fourteen students in the class."
"Có mười bốn học sinh trong lớp."
-
"The meeting will be held on the fourteenth of July."
"Cuộc họp sẽ được tổ chức vào ngày mười bốn tháng Bảy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Ordinal Number | fourteenth | Thứ mười bốn |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Là một số đếm cơ bản, được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. 'Fourteen' đơn giản chỉ định một số lượng cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
years fourteen years old (mười bốn tuổi)
-
days fourteen days (mười bốn ngày)
-
people fourteen people (mười bốn người)
-
at at fourteen (khi (được) mười bốn tuổi)
-
for for fourteen days (trong mười bốn ngày)
-
notice fourteen days' notice (thông báo trước mười bốn ngày (thời gian tối thiểu))
Idioms
-
fourteen days' notice
thông báo trước mười bốn ngày (thời gian tối thiểu theo quy định để chấm dứt hợp đồng, nghỉ việc, v.v.)
"You usually have to give fourteen days' notice if you want to quit your gym membership."
(Bạn thường phải thông báo trước mười bốn ngày nếu muốn hủy gói thành viên phòng tập gym.)
-
a fourteen-year-old
một người/đứa trẻ mười bốn tuổi (cụm danh từ chỉ một cá nhân ở độ tuổi này)
"My neighbour's son is a mischievous fourteen-year-old who loves playing pranks."
(Con trai của hàng xóm tôi là một đứa trẻ mười bốn tuổi tinh nghịch, rất thích chơi khăm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Fourteen
NumberSố mười bốn; số lượng tương đương với tổng của mười và bốn; nhiều hơn mười ba một đơn vị; 14.
"She is fourteen years old."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The fourteen students who studied diligently passed the exam with flying colors. |
Mười bốn học sinh, những người đã học tập chăm chỉ, đã vượt qua kỳ thi với kết quả xuất sắc. |
| Phủ định | There weren't fourteen books which he needed for his research. |
Không có mười bốn cuốn sách mà anh ấy cần cho nghiên cứu của mình. |
| Nghi vấn | Are there fourteen reasons why she decided to move to another city? |
Có phải có mười bốn lý do tại sao cô ấy quyết định chuyển đến một thành phố khác không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is fourteen years old. |
Cô ấy mười bốn tuổi. |
| Phủ định | He is not fourteen yet. |
Cậu ấy vẫn chưa mười bốn tuổi. |
| Nghi vấn | Are you fourteen this year? |
Bạn có mười bốn tuổi trong năm nay không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is fourteen years old. |
Cô ấy mười bốn tuổi. |
| Phủ định | Isn't she fourteen yet? |
Cô ấy vẫn chưa mười bốn tuổi sao? |
| Nghi vấn | Are there fourteen students in the class? |
Có phải có mười bốn học sinh trong lớp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Fourteen".
