(Top Banner Ad)
Fourteen
A1
Number A1 Số đếm

Fourteen

UK: /ˌfɔːˈtiːn/ • US: /ˌfɔrˈtin/

Nghĩa tiếng Việt

mười bốn
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The number equivalent to the sum of ten and four; one more than thirteen; 14.

Vietnamese Meaning

Số mười bốn; số lượng tương đương với tổng của mười và bốn; nhiều hơn mười ba một đơn vị; 14.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is fourteen years old."

    "Cô ấy mười bốn tuổi."

  • "There are fourteen students in the class."

    "Có mười bốn học sinh trong lớp."

  • "The meeting will be held on the fourteenth of July."

    "Cuộc họp sẽ được tổ chức vào ngày mười bốn tháng Bảy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Ordinal Number fourteenth Thứ mười bốn

Related Words

Subject Area

Số đếm

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kʷetwóres-deḱm̥
Proto-Germanic
*fedwōr-tehun
Old English
fēowertyne
Middle English
fourtene
Modern English
fourteen

Nguồn gốc số 14

Từ "fourteen" trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "fēowertyne". Nó được tạo thành từ hai phần: "fēower" (bốn) và "tyne" (biến thể của "tien" - mười). Điều này cho thấy số 14 đơn giản là sự kết hợp của "bốn và mười", một cách gọi số đếm rất logic và trực tiếp đã tồn tại từ xa xưa trong các ngôn ngữ Germanic.

Usage Note

Là một số đếm cơ bản, được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. 'Fourteen' đơn giản chỉ định một số lượng cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Số lượng và Tuổi
  • years fourteen years old
    (mười bốn tuổi)
  • days fourteen days
    (mười bốn ngày)
  • people fourteen people
    (mười bốn người)
Thời gian và Giai đoạn
  • at at fourteen
    (khi (được) mười bốn tuổi)
  • for for fourteen days
    (trong mười bốn ngày)
Cụm từ phổ biến
  • notice fourteen days' notice
    (thông báo trước mười bốn ngày (thời gian tối thiểu))

Idioms

  • fourteen days' notice

    thông báo trước mười bốn ngày (thời gian tối thiểu theo quy định để chấm dứt hợp đồng, nghỉ việc, v.v.)

    "You usually have to give fourteen days' notice if you want to quit your gym membership."

    (Bạn thường phải thông báo trước mười bốn ngày nếu muốn hủy gói thành viên phòng tập gym.)

  • a fourteen-year-old

    một người/đứa trẻ mười bốn tuổi (cụm danh từ chỉ một cá nhân ở độ tuổi này)

    "My neighbour's son is a mischievous fourteen-year-old who loves playing pranks."

    (Con trai của hàng xóm tôi là một đứa trẻ mười bốn tuổi tinh nghịch, rất thích chơi khăm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Fourteen

Number
Lật mặt

Số mười bốn; số lượng tương đương với tổng của mười và bốn; nhiều hơn mười ba một đơn vị; 14.

"She is fourteen years old."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fourteen students who studied diligently passed the exam with flying colors.
Mười bốn học sinh, những người đã học tập chăm chỉ, đã vượt qua kỳ thi với kết quả xuất sắc.
Phủ định
There weren't fourteen books which he needed for his research.
Không có mười bốn cuốn sách mà anh ấy cần cho nghiên cứu của mình.
Nghi vấn
Are there fourteen reasons why she decided to move to another city?
Có phải có mười bốn lý do tại sao cô ấy quyết định chuyển đến một thành phố khác không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is fourteen years old.
Cô ấy mười bốn tuổi.
Phủ định
He is not fourteen yet.
Cậu ấy vẫn chưa mười bốn tuổi.
Nghi vấn
Are you fourteen this year?
Bạn có mười bốn tuổi trong năm nay không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is fourteen years old.
Cô ấy mười bốn tuổi.
Phủ định
Isn't she fourteen yet?
Cô ấy vẫn chưa mười bốn tuổi sao?
Nghi vấn
Are there fourteen students in the class?
Có phải có mười bốn học sinh trong lớp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Fourteen".

Ngày Valentine (14 tháng 2)

Ngày 14 tháng 2 là Ngày Valentine, một ngày lễ kỷ niệm tình yêu và tình cảm trên khắp thế giới. Vào ngày này, các cặp đôi thường trao đổi quà tặng, hoa, và thiệp để thể hiện tình yêu của mình, làm cho số 14 gắn liền với sự lãng mạn và tình yêu.

"Fortnight" - Khoảng thời gian hai tuần

Trong tiếng Anh, đặc biệt là tiếng Anh-Anh, một khoảng thời gian 14 ngày thường được gọi là "a fortnight". Đây là một từ cổ điển nhưng vẫn rất phổ biến, là cách nói ngắn gọn và quen thuộc để chỉ "hai tuần lễ".