(Top Banner Ad)
fight or flight
C1
Danh từ C1 Tâm lý học, Sinh học

fight or flight

UK: /ˈfaɪt ɔː(r) ˈflaɪt/ • US: /ˈfaɪt ɔːr ˈflaɪt/

Nghĩa tiếng Việt

phản ứng chiến đấu hay bỏ chạy phản ứng chống trả hoặc bỏ chạy
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The instinctive physiological response to a threatening situation, which prepares one either to resist forcibly or to run away.

Vietnamese Meaning

Phản ứng sinh lý bản năng đối với một tình huống đe dọa, chuẩn bị cho một người hoặc là chống lại bằng vũ lực hoặc là bỏ chạy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sudden noise triggered her fight-or-flight response."

    "Tiếng ồn đột ngột đã kích hoạt phản ứng chiến đấu hoặc bỏ chạy của cô ấy."

  • "Experiencing constant stress can lead to chronic activation of the fight-or-flight response."

    "Trải qua căng thẳng liên tục có thể dẫn đến sự kích hoạt mãn tính của phản ứng chiến đấu hoặc bỏ chạy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fight chiến đấu, đánh nhau
Noun fight trận chiến, cuộc ẩu đả
Noun fighter chiến binh, võ sĩ
Adjective fighting có tính chiến đấu, đang chiến đấu
Verb flee chạy trốn, bỏ chạy
Noun flight sự bỏ trốn (trong ngữ cảnh này, khác với chuyến bay)

Synonyms

Antonyms

rest and digest (nghỉ ngơi và tiêu hóa)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
feohtan
Old English
flyht
Middle English
fihten
Middle English
flight
English (coined phrase)
fight or flight

Nguồn gốc khoa học của thuật ngữ

Cụm từ 'fight or flight' (phản ứng chiến đấu hay bỏ chạy) được nhà sinh lý học người Mỹ Walter Bradford Cannon đặt ra vào đầu thế kỷ 20 (khoảng những năm 1910-1920). Ông đã mô tả đây là một phản ứng sinh lý cấp tính của cơ thể trước các mối đe dọa, giúp sinh vật chuẩn bị đối phó bằng cách chiến đấu hoặc bỏ trốn. Đây là một cơ chế sinh tồn cơ bản, ăn sâu vào bản năng của con người và động vật.

Usage Note

Cụm từ này mô tả phản ứng tự nhiên của cơ thể khi đối mặt với nguy hiểm. Phản ứng này được kích hoạt bởi hệ thần kinh giao cảm và dẫn đến một loạt các thay đổi sinh lý, như tăng nhịp tim, tăng huyết áp và tăng lưu lượng máu đến cơ bắp. Mục đích là để chuẩn bị cho cơ thể chiến đấu hoặc bỏ chạy khỏi mối đe dọa. 'Fight' (chiến đấu) đại diện cho sự đối đầu, trong khi 'flight' (bỏ chạy) đại diện cho sự rút lui. Sự lựa chọn giữa 'fight' và 'flight' phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm bản chất của mối đe dọa, khả năng của cá nhân và môi trường xung quanh.

Prepositions

in to

Khi dùng 'in', nó thường đề cập đến trạng thái hoặc tình huống. Ví dụ: 'He was in fight or flight mode.' (Anh ấy đang trong trạng thái chiến đấu hoặc bỏ chạy). Khi dùng 'to', thường để chỉ sự phản ứng. Ví dụ: 'The body's reaction to danger is fight or flight'. (Phản ứng của cơ thể đối với nguy hiểm là chiến đấu hoặc bỏ chạy)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fight or flight
  • primal primal fight or flight
    (phản ứng chiến đấu hay bỏ chạy nguyên thủy)
  • instinctive instinctive fight or flight
    (phản ứng chiến đấu hay bỏ chạy theo bản năng)
  • natural natural fight or flight response
    (phản ứng chiến đấu hay bỏ chạy tự nhiên)
Verb + fight or flight
  • trigger trigger the fight or flight response
    (kích hoạt phản ứng chiến đấu hay bỏ chạy)
  • activate activate the fight or flight mechanism
    (kích hoạt cơ chế chiến đấu hay bỏ chạy)
  • engage engage the fight or flight mode
    (kích hoạt/tham gia chế độ chiến đấu hay bỏ chạy)
Noun + fight or flight
  • the body's the body's fight or flight system
    (hệ thống chiến đấu hay bỏ chạy của cơ thể)
  • a state of in a state of fight or flight
    (trong trạng thái chiến đấu hay bỏ chạy)
  • a wave of a wave of fight or flight hormones
    (một làn sóng hormone chiến đấu hay bỏ chạy)

Idioms

  • fight or flight response

    phản ứng chiến đấu hay bỏ chạy (phản ứng sinh lý bản năng trước nguy hiểm)

    "When faced with danger, your body's fight or flight response kicks in."

    (Khi đối mặt với nguy hiểm, phản ứng chiến đấu hay bỏ chạy của cơ thể bạn sẽ được kích hoạt.)

  • to be in fight or flight mode/state

    ở trong trạng thái sẵn sàng chiến đấu hoặc bỏ chạy (do căng thẳng, sợ hãi)

    "Public speaking often puts people in a fight or flight state."

    (Việc nói trước công chúng thường khiến con người rơi vào trạng thái chiến đấu hay bỏ chạy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fight or flight

Danh từ
Lật mặt

Phản ứng sinh lý bản năng đối với một tình huống đe dọa, chuẩn bị cho một người hoặc là chống lại bằng vũ lực hoặc là bỏ chạy.

"The sudden noise triggered her fight-or-flight response."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fight or flight".

Cơ chế sinh tồn bản năng

'Fight or flight' là một trong những phản ứng sinh tồn cơ bản nhất, xuất hiện ở hầu hết các loài động vật có xương sống. Nó được thiết kế để bảo vệ chúng ta khỏi các mối đe dọa vật lý, giúp tăng cường khả năng phản ứng nhanh chóng bằng cách tăng nhịp tim, huyết áp, giải phóng adrenaline, và đưa máu đến các cơ bắp lớn.

Áp lực hiện đại và phản ứng 'fight or flight'

Trong thế giới hiện đại, chúng ta ít khi đối mặt với những nguy hiểm vật lý trực tiếp như tổ tiên. Tuy nhiên, phản ứng 'fight or flight' vẫn được kích hoạt bởi các yếu tố căng thẳng tâm lý như áp lực công việc, deadline, các cuộc tranh cãi. Việc phản ứng này liên tục được kích hoạt mà không có lối thoát vật lý có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe mãn tính như lo âu, trầm cảm hoặc bệnh tim mạch.