(Top Banner Ad)
stress response
B2
danh từ B2 Sinh học, Tâm lý học, Y học

stress response

UK: /ˈstrɛs rɪˈspɒns/ • US: /ˈstrɛs rɪˈspɑːns/

Nghĩa tiếng Việt

phản ứng căng thẳng ứng phó căng thẳng phản hồi stress
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A set of physiological and psychological changes that occur in response to a stressor.

Vietnamese Meaning

Một tập hợp các thay đổi về mặt sinh lý và tâm lý xảy ra để phản ứng với một tác nhân gây căng thẳng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Chronic stress can lead to a dysregulated stress response."

    "Căng thẳng mãn tính có thể dẫn đến một phản ứng căng thẳng bị rối loạn chức năng."

  • "Understanding the stress response is crucial for managing anxiety."

    "Hiểu rõ về phản ứng căng thẳng là rất quan trọng để kiểm soát sự lo âu."

  • "Meditation can help to regulate the stress response."

    "Thiền có thể giúp điều chỉnh phản ứng căng thẳng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stress căng thẳng, áp lực (tâm lý hoặc thể chất)
Verb stress gây căng thẳng cho; nhấn mạnh
Adjective stressful gây căng thẳng, đầy áp lực
Adjective stressed bị căng thẳng, áp lực
Noun responder người/vật phản ứng, người ứng phó
Verb respond phản ứng lại, hồi đáp
Adjective responsive phản ứng nhanh nhạy, dễ đáp ứng
Noun response sự phản ứng, sự hồi đáp
Adverb responsively một cách nhanh nhạy, dễ đáp ứng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Tâm lý học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
*strictiare*
Old French
*estrecier*
Middle English
*stresse*
Latin
*respondere*
Old French
*response*
Middle English
*respons*
English
stress response

Nguồn gốc 'Stress Response'

Cụm từ 'stress response' là một thuật ngữ tương đối hiện đại, kết hợp hai từ có lịch sử riêng biệt. 'Stress' ban đầu (thế kỷ 17) có nghĩa là áp lực vật lý, gánh nặng, sau đó phát triển nghĩa tâm lý vào thế kỷ 19, chỉ trạng thái căng thẳng tinh thần. 'Response' xuất phát từ tiếng Latin 'respondere' (hồi đáp, phản ứng). Khi ghép lại, 'stress response' mô tả phản ứng sinh lý hoặc tâm lý của cơ thể trước các tác nhân gây căng thẳng, trở thành một khái niệm trung tâm trong y học và tâm lý học hiện đại.

Usage Note

Phản ứng căng thẳng là một phản ứng tự nhiên của cơ thể đối với các tình huống bị coi là nguy hiểm hoặc thách thức. Nó bao gồm việc giải phóng các hormone như adrenaline và cortisol, làm tăng nhịp tim, huyết áp và sự tỉnh táo. Phản ứng này, còn được gọi là phản ứng 'chiến đấu hoặc bỏ chạy' (fight-or-flight response), giúp cơ thể chuẩn bị để đối phó với mối đe dọa.

Prepositions

to

‘To’ được sử dụng để chỉ ra tác nhân gây căng thẳng mà phản ứng hướng đến. Ví dụ: 'The stress response to public speaking can be intense.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stress response
  • acute acute stress response
    (phản ứng căng thẳng cấp tính)
  • chronic chronic stress response
    (phản ứng căng thẳng mãn tính)
  • physiological physiological stress response
    (phản ứng căng thẳng sinh lý)
  • exaggerated exaggerated stress response
    (phản ứng căng thẳng thái quá)
Verb + stress response
  • trigger trigger a stress response
    (kích hoạt phản ứng căng thẳng)
  • activate activate the stress response
    (kích hoạt phản ứng căng thẳng)
  • manage manage your stress response
    (quản lý phản ứng căng thẳng của bạn)
  • modulate modulate the stress response
    (điều hòa phản ứng căng thẳng)
  • suppress suppress a stress response
    (kiềm chế phản ứng căng thẳng)
Noun + stress response
  • body's the body's stress response
    (phản ứng căng thẳng của cơ thể)
  • fight-or-flight the fight-or-flight stress response
    (phản ứng căng thẳng 'chiến đấu hay bỏ chạy')

Idioms

  • the fight-or-flight stress response

    phản ứng căng thẳng 'chiến đấu hay bỏ chạy' (phản ứng tự vệ nguyên thủy của cơ thể khi đối mặt với nguy hiểm)

    "When faced with a sudden danger, the body immediately activates its fight-or-flight stress response."

    (Khi đối mặt với nguy hiểm bất ngờ, cơ thể ngay lập tức kích hoạt phản ứng căng thẳng 'chiến đấu hay bỏ chạy' của nó.)

  • to trigger a stress response

    kích hoạt phản ứng căng thẳng (gây ra một loạt thay đổi sinh lý và tâm lý để đối phó với tác nhân gây căng thẳng)

    "Public speaking often triggers a stress response in many individuals."

    (Nói trước công chúng thường kích hoạt phản ứng căng thẳng ở nhiều người.)

  • to manage one's stress response

    quản lý phản ứng căng thẳng của bản thân (kiểm soát các biểu hiện của căng thẳng để duy trì sức khỏe và hiệu suất)

    "Learning mindfulness techniques can help you manage your stress response more effectively."

    (Học các kỹ thuật chánh niệm có thể giúp bạn quản lý phản ứng căng thẳng của mình hiệu quả hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stress response

danh từ
Lật mặt

Một tập hợp các thay đổi về mặt sinh lý và tâm lý xảy ra để phản ứng với một tác nhân gây căng thẳng.

"Chronic stress can lead to a dysregulated stress response."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stress response".

Phản ứng 'Chiến đấu hay Bỏ chạy'

Phản ứng căng thẳng 'chiến đấu hay bỏ chạy' (fight-or-flight) là một khái niệm cơ bản trong tâm lý học và sinh học, mô tả phản ứng tự động của cơ thể trước mối đe dọa. Khi gặp nguy hiểm, cơ thể sẽ tiết ra hormone như adrenaline và cortisol, chuẩn bị cho việc đối phó hoặc chạy trốn. Trong xã hội hiện đại, phản ứng này có thể bị kích hoạt bởi các yếu tố không đe dọa đến tính mạng (như deadline công việc, kẹt xe), dẫn đến căng thẳng mãn tính.

Ảnh hưởng của Stress trong Xã hội Hiện đại

Trong bối cảnh hiện đại, 'stress response' không chỉ xuất hiện khi đối mặt với nguy hiểm vật lý mà còn là kết quả của áp lực công việc, tài chính, xã hội và công nghệ. Việc hiểu và quản lý phản ứng căng thẳng đã trở thành một kỹ năng sống quan trọng, với nhiều phương pháp từ thiền định, yoga đến liệu pháp tâm lý được phát triển để giúp cá nhân duy trì sức khỏe tinh thần và thể chất.