(Top Banner Ad)
figment
C1
noun C1 Tâm lý học, Văn học

figment

UK: /ˈfɪɡmənt/ • US: /ˈfɪɡmənt/

Nghĩa tiếng Việt

sản phẩm của trí tưởng tượng điều tưởng tượng ảo ảnh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Something that someone believes or imagines to be real but that is not real.

Vietnamese Meaning

Một điều gì đó mà ai đó tin hoặc tưởng tượng là có thật nhưng thực tế không có thật; sản phẩm của trí tưởng tượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "That monster you saw was just a figment of your imagination."

    "Con quái vật mà bạn thấy chỉ là sản phẩm của trí tưởng tượng của bạn thôi."

  • "The story was a complete figment of his imagination."

    "Câu chuyện đó hoàn toàn là sản phẩm của trí tưởng tượng của anh ta."

  • "Was I just chasing a figment of my own hopes?"

    "Tôi có phải chỉ đang đuổi theo một sản phẩm của những hy vọng của riêng mình không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fiction sự hư cấu, tiểu thuyết (một câu chuyện tưởng tượng)
Adjective fictional thuộc về hư cấu, không có thật (được tạo ra trong tưởng tượng)
Verb feign giả vờ, bịa đặt (hành động tạo ra một điều gì đó không thật)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fingere
Latin
figmentum
English
figment

Nguồn gốc 'Figment': Từ Nặn Đất Sét đến Ý Tưởng

Từ 'figment' có nguồn gốc sâu xa từ động từ 'fingere' trong tiếng Latin, mang nghĩa là 'nặn, tạo hình, tạo ra'. Ban đầu, nó có thể gợi liên tưởng đến việc tạo ra một hình dạng vật lý từ vật liệu mềm như đất sét hoặc sáp. Về sau, từ này phát triển thành danh từ 'figmentum' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'thứ được tạo ra, một sự sáng tạo, một sự bịa đặt'. Đến khoảng thế kỷ 16, từ 'figment' du nhập vào tiếng Anh, giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi về một thứ được tạo ra, đặc biệt là trong tâm trí, thường là một điều không có thật hoặc chỉ tồn tại trong trí tưởng tượng.

Usage Note

Từ 'figment' thường được sử dụng để chỉ những ý tưởng, niềm tin, hoặc hình ảnh hoàn toàn do trí tưởng tượng tạo ra, không có căn cứ trong thực tế. Nó mang ý nghĩa về một thứ gì đó không có thật, ảo tưởng. Khác với 'illusion' (ảo ảnh) có thể do giác quan bị đánh lừa, 'figment' hoàn toàn là sản phẩm của tâm trí. So sánh với 'fantasy' (sự tưởng tượng), 'figment' thường mang tính tiêu cực hơn, ám chỉ sự không thực tế hoặc lừa dối.

Prepositions

of

'figment of (someone's) imagination/mind': sản phẩm của trí tưởng tượng của ai đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + figment
  • mere a mere figment
    (chỉ là một sản phẩm của trí tưởng tượng (ám chỉ không quan trọng, không đáng kể))
  • pure a pure figment
    (hoàn toàn là sản phẩm của trí tưởng tượng (nhấn mạnh sự không có thật tuyệt đối))
  • wild a wild figment
    (một sản phẩm hoang dại của trí tưởng tượng (ám chỉ điều rất khó tin, xa rời thực tế))
Noun + of + figment
  • imagination a figment of (one's) imagination
    (một sản phẩm của trí tưởng tượng (một điều không có thật, chỉ tồn tại trong suy nghĩ của ai đó))
Verb + figment
  • dismiss dismiss something as a figment
    (bác bỏ điều gì đó vì cho rằng nó chỉ là sản phẩm của trí tưởng tượng)
  • be be a figment
    (là một sản phẩm của trí tưởng tượng (dùng để khẳng định điều gì đó không có thật))

Idioms

  • a figment of (one's) imagination

    một điều hoàn toàn không có thật, chỉ là sản phẩm của trí tưởng tượng, ảo giác hoặc sự bịa đặt của một người nào đó

    "The terrifying creature she saw in the dark was just a figment of her imagination."

    (Sinh vật đáng sợ mà cô ấy nhìn thấy trong bóng tối chỉ là sản phẩm của trí tưởng tượng của cô ấy mà thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

figment

noun
Lật mặt

Một điều gì đó mà ai đó tin hoặc tưởng tượng là có thật nhưng thực tế không có thật; sản phẩm của trí tưởng tượng.

"That monster you saw was just a figment of your imagination."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The monster, which was a figment of his imagination, terrified him.
Con quái vật, thứ mà chỉ là sản phẩm của trí tưởng tượng, đã làm anh ta khiếp sợ.
Phủ định
The story, which is not a figment of my imagination, actually happened.
Câu chuyện này, thứ mà không phải là sản phẩm của trí tưởng tượng của tôi, thực sự đã xảy ra.
Nghi vấn
Is that creature, which you claim to have seen, a figment of your imagination?
Sinh vật đó, thứ mà bạn khẳng định đã nhìn thấy, có phải là sản phẩm của trí tưởng tượng của bạn không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The monster under the bed was a figment of the child's imagination.
Con quái vật dưới gầm giường là sản phẩm của trí tưởng tượng của đứa trẻ.
Phủ định
The success was not a figment; it was the result of hard work and dedication.
Thành công không phải là một sự bịa đặt; nó là kết quả của sự chăm chỉ và cống hiến.
Nghi vấn
Is that a figment of your imagination, or do you really see a ghost?
Đó là sản phẩm của trí tưởng tượng của bạn, hay bạn thực sự nhìn thấy ma?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The monster under the bed was just a figment of his overactive imagination.
Con quái vật dưới gầm giường chỉ là sản phẩm tưởng tượng của trí tưởng tượng quá phong phú của cậu bé.
Phủ định
The elaborate conspiracy theory turned out to be nothing more than a figment of his troubled mind.
Lý thuyết âm mưu phức tạp hóa ra chỉ là sản phẩm tưởng tượng của tâm trí đang gặp vấn đề của anh ta.
Nghi vấn
Was the friendly ghost she claimed to see a real apparition, or just a figment of her imagination?
Con ma thân thiện mà cô ấy nói là đã nhìn thấy là một sự hiện hình thật sự, hay chỉ là một sản phẩm của trí tưởng tượng của cô ấy?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The monster under the bed will be just a figment of your imagination.
Con quái vật dưới gầm giường sẽ chỉ là sản phẩm của trí tưởng tượng của con.
Phủ định
That scary story won't be real; it will just be a figment of someone's imagination.
Câu chuyện đáng sợ đó sẽ không có thật; nó sẽ chỉ là sản phẩm của trí tưởng tượng của ai đó.
Nghi vấn
Will his excuse be a genuine reason or just a figment he created to avoid responsibility?
Lời biện minh của anh ta sẽ là một lý do chính đáng hay chỉ là một sản phẩm tưởng tượng mà anh ta tạo ra để trốn tránh trách nhiệm?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The monster under his bed was a figment of his overactive imagination last night.
Con quái vật dưới giường của anh ấy chỉ là sản phẩm của trí tưởng tượng quá phong phú của anh ấy tối qua.
Phủ định
She didn't realize that the idyllic village in her dream was just a figment of her mind.
Cô ấy đã không nhận ra rằng ngôi làng bình dị trong giấc mơ của cô ấy chỉ là một sản phẩm tưởng tượng của tâm trí cô ấy.
Nghi vấn
Was the treasure map a figment of the old sailor's drunken ramblings?
Bản đồ kho báu có phải là sản phẩm của những lời nói say sưa của ông thủy thủ già không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "figment".

Sự hoài nghi và bác bỏ trong giao tiếp

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ 'a figment of one's imagination' thường được sử dụng một cách phổ biến để bác bỏ những lời kể về các hiện tượng siêu nhiên, tin đồn vô căn cứ hoặc những trải nghiệm cá nhân không thể xác minh. Nó thể hiện sự hoài nghi và hàm ý rằng điều được nói đến không tồn tại trong thực tế mà chỉ là sự tự huyễn hoặc hoặc tưởng tượng của người kể, từ đó loại bỏ tính xác thực của nó.

Phân biệt thực tế và ảo ảnh trong nghệ thuật và tâm lý

Khái niệm 'figment' có vai trò quan trọng trong việc khám phá ranh giới giữa thực tế và ảo ảnh trong nhiều lĩnh vực. Trong văn học và điện ảnh, nó được dùng để miêu tả những nhân vật trải qua ảo giác, ảo tưởng, hoặc phải đối mặt với những điều chỉ tồn tại trong tâm trí họ, tạo nên kịch tính và chiều sâu tâm lý. Trong tâm lý học, việc nhận diện 'figment' giúp các chuyên gia phân biệt giữa trải nghiệm thực tế và các triệu chứng của bệnh tâm thần như hoang tưởng hay ảo giác, từ đó đưa ra chẩn đoán và điều trị phù hợp.