figment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Something that someone believes or imagines to be real but that is not real.
Vietnamese Meaning
Một điều gì đó mà ai đó tin hoặc tưởng tượng là có thật nhưng thực tế không có thật; sản phẩm của trí tưởng tượng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"That monster you saw was just a figment of your imagination."
"Con quái vật mà bạn thấy chỉ là sản phẩm của trí tưởng tượng của bạn thôi."
-
"The story was a complete figment of his imagination."
"Câu chuyện đó hoàn toàn là sản phẩm của trí tưởng tượng của anh ta."
-
"Was I just chasing a figment of my own hopes?"
"Tôi có phải chỉ đang đuổi theo một sản phẩm của những hy vọng của riêng mình không?"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'figment' thường được sử dụng để chỉ những ý tưởng, niềm tin, hoặc hình ảnh hoàn toàn do trí tưởng tượng tạo ra, không có căn cứ trong thực tế. Nó mang ý nghĩa về một thứ gì đó không có thật, ảo tưởng. Khác với 'illusion' (ảo ảnh) có thể do giác quan bị đánh lừa, 'figment' hoàn toàn là sản phẩm của tâm trí. So sánh với 'fantasy' (sự tưởng tượng), 'figment' thường mang tính tiêu cực hơn, ám chỉ sự không thực tế hoặc lừa dối.
Prepositions
'figment of (someone's) imagination/mind': sản phẩm của trí tưởng tượng của ai đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
mere a mere figment (chỉ là một sản phẩm của trí tưởng tượng (ám chỉ không quan trọng, không đáng kể))
-
pure a pure figment (hoàn toàn là sản phẩm của trí tưởng tượng (nhấn mạnh sự không có thật tuyệt đối))
-
wild a wild figment (một sản phẩm hoang dại của trí tưởng tượng (ám chỉ điều rất khó tin, xa rời thực tế))
-
imagination a figment of (one's) imagination (một sản phẩm của trí tưởng tượng (một điều không có thật, chỉ tồn tại trong suy nghĩ của ai đó))
-
dismiss dismiss something as a figment (bác bỏ điều gì đó vì cho rằng nó chỉ là sản phẩm của trí tưởng tượng)
-
be be a figment (là một sản phẩm của trí tưởng tượng (dùng để khẳng định điều gì đó không có thật))
Idioms
-
a figment of (one's) imagination
một điều hoàn toàn không có thật, chỉ là sản phẩm của trí tưởng tượng, ảo giác hoặc sự bịa đặt của một người nào đó
"The terrifying creature she saw in the dark was just a figment of her imagination."
(Sinh vật đáng sợ mà cô ấy nhìn thấy trong bóng tối chỉ là sản phẩm của trí tưởng tượng của cô ấy mà thôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
figment
nounMột điều gì đó mà ai đó tin hoặc tưởng tượng là có thật nhưng thực tế không có thật; sản phẩm của trí tưởng tượng.
"That monster you saw was just a figment of your imagination."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The monster, which was a figment of his imagination, terrified him. |
Con quái vật, thứ mà chỉ là sản phẩm của trí tưởng tượng, đã làm anh ta khiếp sợ. |
| Phủ định | The story, which is not a figment of my imagination, actually happened. |
Câu chuyện này, thứ mà không phải là sản phẩm của trí tưởng tượng của tôi, thực sự đã xảy ra. |
| Nghi vấn | Is that creature, which you claim to have seen, a figment of your imagination? |
Sinh vật đó, thứ mà bạn khẳng định đã nhìn thấy, có phải là sản phẩm của trí tưởng tượng của bạn không? |
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The monster under the bed was a figment of the child's imagination. |
Con quái vật dưới gầm giường là sản phẩm của trí tưởng tượng của đứa trẻ. |
| Phủ định | The success was not a figment; it was the result of hard work and dedication. |
Thành công không phải là một sự bịa đặt; nó là kết quả của sự chăm chỉ và cống hiến. |
| Nghi vấn | Is that a figment of your imagination, or do you really see a ghost? |
Đó là sản phẩm của trí tưởng tượng của bạn, hay bạn thực sự nhìn thấy ma? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The monster under the bed was just a figment of his overactive imagination. |
Con quái vật dưới gầm giường chỉ là sản phẩm tưởng tượng của trí tưởng tượng quá phong phú của cậu bé. |
| Phủ định | The elaborate conspiracy theory turned out to be nothing more than a figment of his troubled mind. |
Lý thuyết âm mưu phức tạp hóa ra chỉ là sản phẩm tưởng tượng của tâm trí đang gặp vấn đề của anh ta. |
| Nghi vấn | Was the friendly ghost she claimed to see a real apparition, or just a figment of her imagination? |
Con ma thân thiện mà cô ấy nói là đã nhìn thấy là một sự hiện hình thật sự, hay chỉ là một sản phẩm của trí tưởng tượng của cô ấy? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The monster under the bed will be just a figment of your imagination. |
Con quái vật dưới gầm giường sẽ chỉ là sản phẩm của trí tưởng tượng của con. |
| Phủ định | That scary story won't be real; it will just be a figment of someone's imagination. |
Câu chuyện đáng sợ đó sẽ không có thật; nó sẽ chỉ là sản phẩm của trí tưởng tượng của ai đó. |
| Nghi vấn | Will his excuse be a genuine reason or just a figment he created to avoid responsibility? |
Lời biện minh của anh ta sẽ là một lý do chính đáng hay chỉ là một sản phẩm tưởng tượng mà anh ta tạo ra để trốn tránh trách nhiệm? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The monster under his bed was a figment of his overactive imagination last night. |
Con quái vật dưới giường của anh ấy chỉ là sản phẩm của trí tưởng tượng quá phong phú của anh ấy tối qua. |
| Phủ định | She didn't realize that the idyllic village in her dream was just a figment of her mind. |
Cô ấy đã không nhận ra rằng ngôi làng bình dị trong giấc mơ của cô ấy chỉ là một sản phẩm tưởng tượng của tâm trí cô ấy. |
| Nghi vấn | Was the treasure map a figment of the old sailor's drunken ramblings? |
Bản đồ kho báu có phải là sản phẩm của những lời nói say sưa của ông thủy thủ già không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "figment".
