phantasm
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A figment of the imagination; an illusion or apparition.
Vietnamese Meaning
Ảo ảnh, bóng ma, sự hiện hình; sản phẩm của trí tưởng tượng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The haunted house was filled with phantasms of the past."
"Ngôi nhà ma ám chứa đầy những ảo ảnh của quá khứ."
-
"The phantasm appeared in the corner of my eye and then vanished."
"Ảo ảnh xuất hiện ở khóe mắt tôi rồi biến mất."
-
"His memories were like phantasms, fleeting and insubstantial."
"Những ký ức của anh ấy giống như những ảo ảnh, thoáng qua và không thực chất."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Phantasm thường mang nghĩa một hình ảnh hoặc sự vật không có thật, được tạo ra bởi trí tưởng tượng hoặc ảo giác. Nó có thể liên quan đến các trải nghiệm siêu nhiên hoặc những hình ảnh ám ảnh tâm trí. So với 'illusion' (ảo ảnh), 'phantasm' mang tính chủ quan và siêu thực hơn, thường gắn liền với những trải nghiệm mang tính cá nhân và nội tâm. 'Apparition' (bóng ma) là một loại phantasm cụ thể, thường ám chỉ hình ảnh của người chết.
Prepositions
Phantasm of (cái gì đó): Ảo ảnh của cái gì đó. Ví dụ: A phantasm of his past. Phantasm as (cái gì đó): Ảo ảnh như là cái gì đó. Ví dụ: The memory appeared to him as a phantasm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
mere a mere phantasm (một ảo ảnh đơn thuần, không có thực)
-
vague a vague phantasm (một ảo ảnh mờ nhạt, không rõ ràng)
-
terrifying a terrifying phantasm (một ảo ảnh đáng sợ)
-
ghastly a ghastly phantasm (một ảo ảnh rùng rợn, kinh khủng)
-
chase chase a phantasm (theo đuổi một ảo ảnh (điều không thực tế))
-
pursue pursue a phantasm (theo đuổi một ảo ảnh (giấc mơ hão huyền))
-
conjure conjure up a phantasm (triệu hồi một ảo ảnh, tạo ra một hình ảnh ma quái trong tâm trí)
-
perceive perceive a phantasm (nhận thấy một ảo ảnh)
Idioms
-
Chasing phantasms
Theo đuổi những điều hão huyền, không có thật; ôm mộng viển vông.
"He spent his life chasing phantasms of fame and fortune."
(Anh ấy đã dành cả đời mình để theo đuổi những ảo ảnh về danh vọng và của cải.)
-
A phantasm of the mind
Một ảo ảnh do tâm trí tạo ra; một ý nghĩ không có cơ sở thực tế.
"Her fear was just a phantasm of the mind, not based on reality."
(Nỗi sợ của cô ấy chỉ là một ảo ảnh do tâm trí tạo ra, không dựa trên thực tế.)
-
Dissolve into a phantasm
Tan biến thành hư vô, trở thành một ảo ảnh; biến mất như một giấc mơ.
"The whole grand plan dissolved into a phantasm when funding was cut."
(Toàn bộ kế hoạch vĩ đại đã tan biến thành hư vô khi nguồn tài trợ bị cắt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
phantasm
nounẢo ảnh, bóng ma, sự hiện hình; sản phẩm của trí tưởng tượng.
"The haunted house was filled with phantasms of the past."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Lost in thought, he saw a phantasm, a fleeting image, and a wisp of memory all at once. |
Mất tập trung trong suy nghĩ, anh ấy thấy một ảo ảnh, một hình ảnh thoáng qua và một chút ký ức cùng một lúc. |
| Phủ định | Unlike a tangible object, a phantasm, a mere figment of imagination, cannot be grasped or held. |
Không giống như một vật thể hữu hình, một ảo ảnh, một sản phẩm đơn thuần của trí tưởng tượng, không thể nắm bắt hoặc giữ được. |
| Nghi vấn | Considering his state of exhaustion, is what he saw a real apparition, or just a phantasmal trick of the light? |
Xét đến tình trạng kiệt sức của anh ấy, những gì anh ấy thấy là một ảo ảnh thực sự, hay chỉ là một trò lừa ánh sáng ảo ảnh? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you stare into the darkness too long, a phantasm may appear in your mind. |
Nếu bạn nhìn chằm chằm vào bóng tối quá lâu, một ảo ảnh có thể xuất hiện trong tâm trí bạn. |
| Phủ định | If he doesn't take his medication, phantasmal figures will haunt him. |
Nếu anh ấy không uống thuốc, những bóng ma ảo ảnh sẽ ám ảnh anh ấy. |
| Nghi vấn | Will we see a phantasm if we visit the haunted house? |
Chúng ta có thấy ảo ảnh nào không nếu chúng ta đến thăm ngôi nhà ma ám? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had seen a phantasm in the old house. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã nhìn thấy một bóng ma trong ngôi nhà cũ. |
| Phủ định | He told me that he did not believe in phantasms. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không tin vào những bóng ma. |
| Nghi vấn | They asked if the phantasmal figures had disappeared. |
Họ hỏi liệu những hình bóng ma quái đã biến mất hay chưa. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "phantasm".
