null result
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A result that shows no statistically significant effect from a treatment or intervention.
Vietnamese Meaning
Một kết quả cho thấy không có tác động đáng kể về mặt thống kê từ một phương pháp điều trị hoặc can thiệp nào.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The clinical trial yielded a null result, indicating that the drug was no more effective than a placebo."
"Thử nghiệm lâm sàng cho ra một kết quả null, cho thấy thuốc không hiệu quả hơn giả dược."
-
"Despite numerous attempts, the research team continued to obtain null results."
"Mặc dù đã cố gắng nhiều lần, nhóm nghiên cứu vẫn tiếp tục thu được các kết quả null."
-
"The meta-analysis showed a null result for the long-term efficacy of the treatment."
"Phân tích tổng hợp cho thấy một kết quả null về hiệu quả lâu dài của phương pháp điều trị."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | null | không có giá trị, vô hiệu |
| Verb | nullify | hủy bỏ, làm vô hiệu |
| Noun | nullification | sự hủy bỏ, sự vô hiệu hóa |
| Noun | nullity | sự không có giá trị, tình trạng vô hiệu |
| Noun | result | kết quả |
| Verb | result | dẫn đến, gây ra, kết quả là |
| Adjective | resulting | kết quả, phát sinh từ |
| Adjective/Noun | resultant | kết quả, lực tổng hợp (khoa học) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Null result" thường được sử dụng trong bối cảnh các thí nghiệm khoa học, nghiên cứu y học, hoặc phân tích thống kê. Nó chỉ ra rằng giả thuyết ban đầu về một mối quan hệ hoặc tác động không được chứng minh bằng dữ liệu. Khác với kết quả "âm tính" (negative result) có thể chỉ ra một tác động ngược lại, "null result" chỉ đơn giản là không có bằng chứng về tác động nào cả.
Prepositions
Ví dụ: 'The null result of the experiment...' (Kết quả null của thí nghiệm...), '...resulted in a null result' (...dẫn đến một kết quả null). 'In null result analysis...'
Collocations (Từ đi kèm)
-
complete a complete null result (một kết quả hoàn toàn không có tác dụng)
-
partial a partial null result (một kết quả một phần không có tác dụng)
-
unexpected an unexpected null result (một kết quả không có tác dụng bất ngờ)
-
definite a definite null result (một kết quả không có tác dụng rõ ràng)
-
yield yield a null result (cho ra một kết quả không có tác dụng)
-
produce produce a null result (tạo ra một kết quả không có tác dụng)
-
obtain obtain a null result (đạt được một kết quả không có tác dụng)
-
report report a null result (báo cáo một kết quả không có tác dụng)
-
demonstrate demonstrate a null result (chứng minh một kết quả không có tác dụng)
Idioms
-
lead to a null result
dẫn đến một kết quả không có tác dụng/hiệu quả
"Their extensive efforts to find a cure unfortunately led to a null result."
(Những nỗ lực rộng lớn của họ để tìm ra phương pháp chữa trị thật không may đã dẫn đến một kết quả không có tác dụng.)
-
conclude with a null result
kết thúc với một kết quả không có tác dụng/hiệu quả
"After months of testing, the research project concluded with a null result regarding the new drug's efficacy."
(Sau nhiều tháng thử nghiệm, dự án nghiên cứu đã kết thúc với một kết quả không có tác dụng liên quan đến hiệu quả của loại thuốc mới.)
-
produce a null result
tạo ra/cho ra một kết quả không có tác dụng/hiệu quả
"The new marketing strategy, despite its high cost, produced a null result in sales figures."
(Chiến lược tiếp thị mới, mặc dù chi phí cao, đã tạo ra một kết quả không có tác dụng trong số liệu bán hàng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
null result
nounMột kết quả cho thấy không có tác động đáng kể về mặt thống kê từ một phương pháp điều trị hoặc can thiệp nào.
"The clinical trial yielded a null result, indicating that the drug was no more effective than a placebo."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The experiment yielded a null result, unfortunately confirming our initial concerns. |
Thật không may, thí nghiệm đã cho một kết quả vô hiệu, xác nhận những lo ngại ban đầu của chúng tôi. |
| Phủ định | The test did not produce a null result; instead, it showed a significant correlation. |
Bài kiểm tra không tạo ra kết quả vô hiệu; thay vào đó, nó cho thấy một mối tương quan đáng kể. |
| Nghi vấn | Did the study return a null result, or were there any notable findings? |
Nghiên cứu có trả về kết quả vô hiệu không, hay có bất kỳ phát hiện đáng chú ý nào? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "null result".
