(Top Banner Ad)
null result
C1
noun C1 Khoa học, Thống kê

null result

UK: /nʌl rɪˈzʌlt/ • US: /nʌl rɪˈzʌlt/

Nghĩa tiếng Việt

kết quả vô hiệu kết quả không có ý nghĩa thống kê kết quả không có tác dụng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A result that shows no statistically significant effect from a treatment or intervention.

Vietnamese Meaning

Một kết quả cho thấy không có tác động đáng kể về mặt thống kê từ một phương pháp điều trị hoặc can thiệp nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The clinical trial yielded a null result, indicating that the drug was no more effective than a placebo."

    "Thử nghiệm lâm sàng cho ra một kết quả null, cho thấy thuốc không hiệu quả hơn giả dược."

  • "Despite numerous attempts, the research team continued to obtain null results."

    "Mặc dù đã cố gắng nhiều lần, nhóm nghiên cứu vẫn tiếp tục thu được các kết quả null."

  • "The meta-analysis showed a null result for the long-term efficacy of the treatment."

    "Phân tích tổng hợp cho thấy một kết quả null về hiệu quả lâu dài của phương pháp điều trị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective null không có giá trị, vô hiệu
Verb nullify hủy bỏ, làm vô hiệu
Noun nullification sự hủy bỏ, sự vô hiệu hóa
Noun nullity sự không có giá trị, tình trạng vô hiệu
Noun result kết quả
Verb result dẫn đến, gây ra, kết quả là
Adjective resulting kết quả, phát sinh từ
Adjective/Noun resultant kết quả, lực tổng hợp (khoa học)

Synonyms

insignificant result (kết quả không đáng kể)non-significant result (kết quả không có ý nghĩa thống kê)

Antonyms

significant result (kết quả có ý nghĩa)

Related Words

Subject Area

Khoa học, Thống kê

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nullus
Old French
nul
English
null (c. 15th century)
Latin
resultare
Old French
resulter
English
result (c. 14th century)
English
null result (modern compound)

Nguồn gốc của 'null'

Từ 'null' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'nullus', mang nghĩa 'không có gì' hoặc 'không ai'. Nó đi vào tiếng Anh với ý nghĩa số không hoặc sự trống rỗng. Trong khoa học và toán học, 'null' là một khái niệm cốt lõi, đặc biệt trong giả thuyết null, đại diện cho trạng thái không có hiệu ứng hoặc không có sự khác biệt, một đường cơ sở để so sánh các quan sát.

Nguồn gốc của 'result'

Từ 'result' xuất phát từ tiếng Latin 'resultare', ban đầu có nghĩa là 'nhảy ngược trở lại' hoặc 'phản lại'. Theo thời gian, nó phát triển để mang nghĩa 'hậu quả' hoặc 'kết quả'. Vì vậy, khi kết hợp, 'null result' theo nghĩa đen là một kết quả mà không có gì đáng kể xuất hiện hoặc đạt được từ một hành động hoặc thí nghiệm.

Usage Note

"Null result" thường được sử dụng trong bối cảnh các thí nghiệm khoa học, nghiên cứu y học, hoặc phân tích thống kê. Nó chỉ ra rằng giả thuyết ban đầu về một mối quan hệ hoặc tác động không được chứng minh bằng dữ liệu. Khác với kết quả "âm tính" (negative result) có thể chỉ ra một tác động ngược lại, "null result" chỉ đơn giản là không có bằng chứng về tác động nào cả.

Prepositions

of in

Ví dụ: 'The null result of the experiment...' (Kết quả null của thí nghiệm...), '...resulted in a null result' (...dẫn đến một kết quả null). 'In null result analysis...'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + null result
  • complete a complete null result
    (một kết quả hoàn toàn không có tác dụng)
  • partial a partial null result
    (một kết quả một phần không có tác dụng)
  • unexpected an unexpected null result
    (một kết quả không có tác dụng bất ngờ)
  • definite a definite null result
    (một kết quả không có tác dụng rõ ràng)
Verb + null result
  • yield yield a null result
    (cho ra một kết quả không có tác dụng)
  • produce produce a null result
    (tạo ra một kết quả không có tác dụng)
  • obtain obtain a null result
    (đạt được một kết quả không có tác dụng)
  • report report a null result
    (báo cáo một kết quả không có tác dụng)
  • demonstrate demonstrate a null result
    (chứng minh một kết quả không có tác dụng)

Idioms

  • lead to a null result

    dẫn đến một kết quả không có tác dụng/hiệu quả

    "Their extensive efforts to find a cure unfortunately led to a null result."

    (Những nỗ lực rộng lớn của họ để tìm ra phương pháp chữa trị thật không may đã dẫn đến một kết quả không có tác dụng.)

  • conclude with a null result

    kết thúc với một kết quả không có tác dụng/hiệu quả

    "After months of testing, the research project concluded with a null result regarding the new drug's efficacy."

    (Sau nhiều tháng thử nghiệm, dự án nghiên cứu đã kết thúc với một kết quả không có tác dụng liên quan đến hiệu quả của loại thuốc mới.)

  • produce a null result

    tạo ra/cho ra một kết quả không có tác dụng/hiệu quả

    "The new marketing strategy, despite its high cost, produced a null result in sales figures."

    (Chiến lược tiếp thị mới, mặc dù chi phí cao, đã tạo ra một kết quả không có tác dụng trong số liệu bán hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

null result

noun
Lật mặt

Một kết quả cho thấy không có tác động đáng kể về mặt thống kê từ một phương pháp điều trị hoặc can thiệp nào.

"The clinical trial yielded a null result, indicating that the drug was no more effective than a placebo."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The experiment yielded a null result, unfortunately confirming our initial concerns.
Thật không may, thí nghiệm đã cho một kết quả vô hiệu, xác nhận những lo ngại ban đầu của chúng tôi.
Phủ định
The test did not produce a null result; instead, it showed a significant correlation.
Bài kiểm tra không tạo ra kết quả vô hiệu; thay vào đó, nó cho thấy một mối tương quan đáng kể.
Nghi vấn
Did the study return a null result, or were there any notable findings?
Nghiên cứu có trả về kết quả vô hiệu không, hay có bất kỳ phát hiện đáng chú ý nào?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "null result".

Tầm quan trọng của 'kết quả null' trong nghiên cứu khoa học

Trong nghiên cứu khoa học, một 'null result' (kết quả không có tác dụng/hiệu quả) là khi một thí nghiệm không tìm thấy bằng chứng ủng hộ giả thuyết ban đầu. Mặc dù có vẻ như một thất bại, nhưng việc báo cáo các kết quả này là cực kỳ quan trọng. Chúng giúp ngăn chặn 'thiên vị công bố' (publication bias), nơi chỉ các nghiên cứu có kết quả tích cực mới được công bố. Bằng cách chia sẻ các null result, các nhà khoa học khác có thể học hỏi, tránh lặp lại các thí nghiệm vô ích, và hướng tới các hướng nghiên cứu mới, từ đó thúc đẩy sự tiến bộ của tri thức khoa học và đảm bảo tính minh bạch.