(Top Banner Ad)
file transfer
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin

file transfer

UK: /ˈfaɪl trænsfɜː(r)/ • US: /ˈfaɪl trænsfər/

Nghĩa tiếng Việt

truyền tập tin chuyển tập tin
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of transmitting a file electronically from one computer or storage device to another.

Vietnamese Meaning

Quá trình truyền một tập tin điện tử từ một máy tính hoặc thiết bị lưu trữ sang một máy tính hoặc thiết bị lưu trữ khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The file transfer was completed successfully."

    "Việc truyền tập tin đã hoàn thành thành công."

  • "We use secure file transfer protocols to protect sensitive information."

    "Chúng tôi sử dụng các giao thức truyền tập tin an toàn để bảo vệ thông tin nhạy cảm."

  • "The large file transfer took several hours."

    "Việc truyền tập tin lớn mất vài giờ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun file tệp, hồ sơ
Verb file lưu trữ, nộp (hồ sơ)
Noun transfer sự chuyển giao, khoản chuyển nhượng
Verb transfer chuyển giao, di chuyển
Adjective transferable có thể chuyển nhượng/giao
Noun transference sự chuyển đổi, sự chuyển giao

Synonyms

Related Words

FTP (Giao thức truyền tập tin (FTP))HTTP (Giao thức truyền siêu văn bản (HTTP))SFTP (Giao thức truyền tập tin an toàn (SFTP))

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*bʰil-
Latin
filum
Old French
fil
Middle English
file
Modern English
file
Latin
trans-
Latin
ferre
Latin
transferre
Old French
transferer
Middle English
transferre
Modern English
transfer

Nguồn gốc của 'file' và 'transfer'

Từ 'file' ban đầu trong tiếng Latin ('filum') có nghĩa là 'sợi chỉ' hoặc 'dây'. Người xưa dùng sợi chỉ để xâu các tài liệu lại với nhau, và từ đó 'file' dần chuyển nghĩa thành 'tập tài liệu' hay 'hồ sơ'. Trong khi đó, 'transfer' đến từ tiếng Latin 'transferre', mang ý nghĩa 'chuyển qua' hoặc 'mang đi'. Khi kỷ nguyên máy tính ra đời, hai từ này được ghép lại để tạo thành 'file transfer', mô tả hành động di chuyển các tập tin kỹ thuật số từ nơi này sang nơi khác.

Usage Note

“File transfer” thường được sử dụng để mô tả việc di chuyển dữ liệu giữa các hệ thống. Nó có thể liên quan đến nhiều giao thức khác nhau như FTP, HTTP, hoặc các phương tiện lưu trữ vật lý. Nó nhấn mạnh hành động chuyển dữ liệu một cách có chủ đích và hoàn chỉnh, không giống như 'data streaming' là truyền dữ liệu liên tục.

Prepositions

of to via

'File transfer of data' nhấn mạnh nội dung được chuyển. 'File transfer to a server' chỉ đích đến nơi tập tin được gửi tới. 'File transfer via FTP' chỉ phương thức được sử dụng để chuyển tập tin.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + file transfer
  • secure secure file transfer
    (chuyển tệp an toàn)
  • large large file transfer
    (chuyển tệp dung lượng lớn)
  • successful successful file transfer
    (chuyển tệp thành công)
  • encrypted encrypted file transfer
    (chuyển tệp mã hóa)
Verb + file transfer
  • initiate initiate a file transfer
    (bắt đầu một quá trình chuyển tệp)
  • complete complete a file transfer
    (hoàn tất việc chuyển tệp)
  • manage manage file transfer
    (quản lý việc chuyển tệp)
  • cancel cancel a file transfer
    (hủy bỏ việc chuyển tệp)
Noun + file transfer
  • File Transfer Protocol (FTP) File Transfer Protocol (FTP)
    (Giao thức truyền tệp (FTP))
  • file transfer speed file transfer speed
    (tốc độ chuyển tệp)
  • file transfer service file transfer service
    (dịch vụ chuyển tệp)

Idioms

  • File Transfer Protocol (FTP)

    Một bộ quy tắc chuẩn được sử dụng để chuyển các tệp từ máy tính này sang máy tính khác qua mạng.

    "We use FTP to upload large website files to the server."

    (Chúng tôi sử dụng FTP để tải các tệp trang web lớn lên máy chủ.)

  • secure file transfer

    Việc chuyển tệp được bảo vệ bằng mã hóa hoặc các biện pháp an ninh khác để ngăn chặn truy cập trái phép.

    "For sensitive documents, always use secure file transfer methods."

    (Đối với các tài liệu nhạy cảm, hãy luôn sử dụng các phương pháp chuyển tệp an toàn.)

  • peer-to-peer file transfer (P2P)

    Phương pháp chuyển tệp trực tiếp giữa hai máy tính ngang hàng, không thông qua một máy chủ trung tâm.

    "Many file-sharing applications rely on peer-to-peer file transfer technology."

    (Nhiều ứng dụng chia sẻ tệp dựa vào công nghệ chuyển tệp ngang hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

file transfer

Danh từ
Lật mặt

Quá trình truyền một tập tin điện tử từ một máy tính hoặc thiết bị lưu trữ sang một máy tính hoặc thiết bị lưu trữ khác.

"The file transfer was completed successfully."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
File transfer is essential: it ensures data reaches its destination quickly.
Việc truyền tải tệp là rất cần thiết: nó đảm bảo dữ liệu đến đích một cách nhanh chóng.
Phủ định
File transfer isn't always instant: many factors can influence the process.
Việc truyền tải tệp không phải lúc nào cũng diễn ra ngay lập tức: nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến quá trình này.
Nghi vấn
Is file transfer secure: what encryption methods are in place?
Việc truyền tải tệp có an toàn không: những phương pháp mã hóa nào được sử dụng?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will use file transfer to send the documents tomorrow.
Công ty sẽ sử dụng chuyển giao tập tin để gửi tài liệu vào ngày mai.
Phủ định
They are not going to complete the file transfer until next week.
Họ sẽ không hoàn thành việc chuyển giao tập tin cho đến tuần tới.
Nghi vấn
Will the file transfer be finished by 5 PM?
Việc chuyển giao tập tin có được hoàn thành trước 5 giờ chiều không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "file transfer".

Kỷ nguyên số và sự chia sẻ thông tin

Trong kỷ nguyên số hóa, khả năng 'file transfer' đã cách mạng hóa cách chúng ta chia sẻ thông tin. Từ việc gửi tài liệu công việc đến chia sẻ ảnh cá nhân, việc chuyển tệp là một phần không thể thiếu của cuộc sống và công việc hàng ngày, thúc đẩy sự hợp tác và kết nối toàn cầu.

Quyền riêng tư và an ninh dữ liệu

Cùng với sự tiện lợi của việc chuyển tệp, mối quan tâm về quyền riêng tư và an ninh dữ liệu cũng tăng lên. Việc đảm bảo rằng các tệp được chuyển một cách an toàn và chỉ đến tay người nhận dự kiến là cực kỳ quan trọng, đặc biệt đối với thông tin nhạy cảm. Điều này dẫn đến sự phát triển của các công nghệ mã hóa và giao thức bảo mật.