file transfer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of transmitting a file electronically from one computer or storage device to another.
Vietnamese Meaning
Quá trình truyền một tập tin điện tử từ một máy tính hoặc thiết bị lưu trữ sang một máy tính hoặc thiết bị lưu trữ khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The file transfer was completed successfully."
"Việc truyền tập tin đã hoàn thành thành công."
-
"We use secure file transfer protocols to protect sensitive information."
"Chúng tôi sử dụng các giao thức truyền tập tin an toàn để bảo vệ thông tin nhạy cảm."
-
"The large file transfer took several hours."
"Việc truyền tập tin lớn mất vài giờ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | file | tệp, hồ sơ |
| Verb | file | lưu trữ, nộp (hồ sơ) |
| Noun | transfer | sự chuyển giao, khoản chuyển nhượng |
| Verb | transfer | chuyển giao, di chuyển |
| Adjective | transferable | có thể chuyển nhượng/giao |
| Noun | transference | sự chuyển đổi, sự chuyển giao |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“File transfer” thường được sử dụng để mô tả việc di chuyển dữ liệu giữa các hệ thống. Nó có thể liên quan đến nhiều giao thức khác nhau như FTP, HTTP, hoặc các phương tiện lưu trữ vật lý. Nó nhấn mạnh hành động chuyển dữ liệu một cách có chủ đích và hoàn chỉnh, không giống như 'data streaming' là truyền dữ liệu liên tục.
Prepositions
'File transfer of data' nhấn mạnh nội dung được chuyển. 'File transfer to a server' chỉ đích đến nơi tập tin được gửi tới. 'File transfer via FTP' chỉ phương thức được sử dụng để chuyển tập tin.
Collocations (Từ đi kèm)
-
secure secure file transfer (chuyển tệp an toàn)
-
large large file transfer (chuyển tệp dung lượng lớn)
-
successful successful file transfer (chuyển tệp thành công)
-
encrypted encrypted file transfer (chuyển tệp mã hóa)
-
initiate initiate a file transfer (bắt đầu một quá trình chuyển tệp)
-
complete complete a file transfer (hoàn tất việc chuyển tệp)
-
manage manage file transfer (quản lý việc chuyển tệp)
-
cancel cancel a file transfer (hủy bỏ việc chuyển tệp)
-
File Transfer Protocol (FTP) File Transfer Protocol (FTP) (Giao thức truyền tệp (FTP))
-
file transfer speed file transfer speed (tốc độ chuyển tệp)
-
file transfer service file transfer service (dịch vụ chuyển tệp)
Idioms
-
File Transfer Protocol (FTP)
Một bộ quy tắc chuẩn được sử dụng để chuyển các tệp từ máy tính này sang máy tính khác qua mạng.
"We use FTP to upload large website files to the server."
(Chúng tôi sử dụng FTP để tải các tệp trang web lớn lên máy chủ.)
-
secure file transfer
Việc chuyển tệp được bảo vệ bằng mã hóa hoặc các biện pháp an ninh khác để ngăn chặn truy cập trái phép.
"For sensitive documents, always use secure file transfer methods."
(Đối với các tài liệu nhạy cảm, hãy luôn sử dụng các phương pháp chuyển tệp an toàn.)
-
peer-to-peer file transfer (P2P)
Phương pháp chuyển tệp trực tiếp giữa hai máy tính ngang hàng, không thông qua một máy chủ trung tâm.
"Many file-sharing applications rely on peer-to-peer file transfer technology."
(Nhiều ứng dụng chia sẻ tệp dựa vào công nghệ chuyển tệp ngang hàng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
file transfer
Danh từQuá trình truyền một tập tin điện tử từ một máy tính hoặc thiết bị lưu trữ sang một máy tính hoặc thiết bị lưu trữ khác.
"The file transfer was completed successfully."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | File transfer is essential: it ensures data reaches its destination quickly. |
Việc truyền tải tệp là rất cần thiết: nó đảm bảo dữ liệu đến đích một cách nhanh chóng. |
| Phủ định | File transfer isn't always instant: many factors can influence the process. |
Việc truyền tải tệp không phải lúc nào cũng diễn ra ngay lập tức: nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến quá trình này. |
| Nghi vấn | Is file transfer secure: what encryption methods are in place? |
Việc truyền tải tệp có an toàn không: những phương pháp mã hóa nào được sử dụng? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company will use file transfer to send the documents tomorrow. |
Công ty sẽ sử dụng chuyển giao tập tin để gửi tài liệu vào ngày mai. |
| Phủ định | They are not going to complete the file transfer until next week. |
Họ sẽ không hoàn thành việc chuyển giao tập tin cho đến tuần tới. |
| Nghi vấn | Will the file transfer be finished by 5 PM? |
Việc chuyển giao tập tin có được hoàn thành trước 5 giờ chiều không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "file transfer".
