film making
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of making a film.
Vietnamese Meaning
Quá trình sản xuất phim.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He is interested in film making."
"Anh ấy hứng thú với việc làm phim."
-
"Film making is a complex process."
"Làm phim là một quá trình phức tạp."
-
"She studied film making at university."
"Cô ấy học làm phim ở trường đại học."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ hoạt động sản xuất ra một bộ phim, bao gồm các giai đoạn từ viết kịch bản, quay phim, dựng phim đến phát hành.
Prepositions
in film making: Trong lĩnh vực sản xuất phim. of film making: (một khía cạnh) của sản xuất phim.
Collocations (Từ đi kèm)
-
independent independent film making (làm phim độc lập)
-
documentary documentary film making (làm phim tài liệu)
-
commercial commercial film making (làm phim thương mại)
-
artistic artistic film making (làm phim nghệ thuật)
-
study study film making (học làm phim)
-
pursue pursue film making (theo đuổi ngành làm phim)
-
revolutionize revolutionize film making (cách mạng hóa ngành làm phim)
-
the art of the art of film making (nghệ thuật làm phim)
-
the world of the world of film making (thế giới làm phim)
-
a passion for a passion for film making (đam mê làm phim)
Idioms
-
the magic of film making
sự kỳ diệu của điện ảnh/quá trình làm phim
"Despite all the challenges, people are still drawn to the magic of film making."
(Bất chấp mọi thách thức, mọi người vẫn bị cuốn hút bởi sự kỳ diệu của điện ảnh.)
-
the golden age of film making
thời kỳ hoàng kim của ngành làm phim
"Many consider the 1970s to be the golden age of film making."
(Nhiều người coi những năm 1970 là thời kỳ hoàng kim của ngành làm phim.)
-
to master the craft of film making
nắm vững nghề/nghệ thuật làm phim
"It takes years of dedication to master the craft of film making."
(Cần nhiều năm cống hiến để nắm vững nghề làm phim.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
film making
Danh từQuá trình sản xuất phim.
"He is interested in film making."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That film making is a challenging but rewarding career is undeniable. |
Việc làm phim là một sự nghiệp đầy thử thách nhưng đáng giá là điều không thể phủ nhận. |
| Phủ định | Whether film making will become more accessible to independent artists is not clear yet. |
Liệu việc làm phim có trở nên dễ dàng hơn cho các nghệ sĩ độc lập hay không vẫn chưa rõ ràng. |
| Nghi vấn | Why film making has such a powerful influence on society is a question many scholars explore. |
Tại sao việc làm phim lại có ảnh hưởng mạnh mẽ đến xã hội là một câu hỏi mà nhiều học giả nghiên cứu. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "film making".
