(Top Banner Ad)
film making
B2
Danh từ B2 Điện ảnh

film making

UK: /ˈfɪlmˌmeɪkɪŋ/ • US: /ˈfɪlmˌmeɪkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

làm phim sản xuất phim điện ảnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of making a film.

Vietnamese Meaning

Quá trình sản xuất phim.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is interested in film making."

    "Anh ấy hứng thú với việc làm phim."

  • "Film making is a complex process."

    "Làm phim là một quá trình phức tạp."

  • "She studied film making at university."

    "Cô ấy học làm phim ở trường đại học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun film Phim, bộ phim (ví dụ: a short film)
Verb to film Quay phim, ghi hình (ví dụ: to film a scene)
Noun filmmaker Nhà làm phim, đạo diễn (ví dụ: an independent filmmaker)
Noun filming Việc quay phim, quá trình ghi hình (ví dụ: the filming process)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Điện ảnh

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
filmen
Late 19th Century
film (motion pictures)
Old English
macian
Modern English
film making

Sự ra đời của 'film making'

Từ 'film' ban đầu có nghĩa là một màng mỏng. Đến cuối thế kỷ 19, khi kỹ thuật quay phim phát triển, 'film' được dùng để chỉ cuộn phim điện ảnh và sau đó là bộ phim. Kết hợp với từ 'making' (quá trình tạo ra), 'film making' ra đời để mô tả toàn bộ quá trình sản xuất phim, từ ý tưởng, quay phim, dựng phim cho đến khi hoàn thành.

Usage Note

Chỉ hoạt động sản xuất ra một bộ phim, bao gồm các giai đoạn từ viết kịch bản, quay phim, dựng phim đến phát hành.

Prepositions

in of

in film making: Trong lĩnh vực sản xuất phim. of film making: (một khía cạnh) của sản xuất phim.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + film making
  • independent independent film making
    (làm phim độc lập)
  • documentary documentary film making
    (làm phim tài liệu)
  • commercial commercial film making
    (làm phim thương mại)
  • artistic artistic film making
    (làm phim nghệ thuật)
Verb + film making
  • study study film making
    (học làm phim)
  • pursue pursue film making
    (theo đuổi ngành làm phim)
  • revolutionize revolutionize film making
    (cách mạng hóa ngành làm phim)
Noun + film making
  • the art of the art of film making
    (nghệ thuật làm phim)
  • the world of the world of film making
    (thế giới làm phim)
  • a passion for a passion for film making
    (đam mê làm phim)

Idioms

  • the magic of film making

    sự kỳ diệu của điện ảnh/quá trình làm phim

    "Despite all the challenges, people are still drawn to the magic of film making."

    (Bất chấp mọi thách thức, mọi người vẫn bị cuốn hút bởi sự kỳ diệu của điện ảnh.)

  • the golden age of film making

    thời kỳ hoàng kim của ngành làm phim

    "Many consider the 1970s to be the golden age of film making."

    (Nhiều người coi những năm 1970 là thời kỳ hoàng kim của ngành làm phim.)

  • to master the craft of film making

    nắm vững nghề/nghệ thuật làm phim

    "It takes years of dedication to master the craft of film making."

    (Cần nhiều năm cống hiến để nắm vững nghề làm phim.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

film making

Danh từ
Lật mặt

Quá trình sản xuất phim.

"He is interested in film making."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That film making is a challenging but rewarding career is undeniable.
Việc làm phim là một sự nghiệp đầy thử thách nhưng đáng giá là điều không thể phủ nhận.
Phủ định
Whether film making will become more accessible to independent artists is not clear yet.
Liệu việc làm phim có trở nên dễ dàng hơn cho các nghệ sĩ độc lập hay không vẫn chưa rõ ràng.
Nghi vấn
Why film making has such a powerful influence on society is a question many scholars explore.
Tại sao việc làm phim lại có ảnh hưởng mạnh mẽ đến xã hội là một câu hỏi mà nhiều học giả nghiên cứu.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "film making".

Hollywood và Giải Oscar

Hollywood ở Los Angeles, Mỹ, là trung tâm điện ảnh lớn nhất thế giới, nơi sản xuất hàng ngàn bộ phim mỗi năm. Giải thưởng Viện Hàn lâm, hay còn gọi là Oscar, là giải thưởng danh giá nhất trong ngành công nghiệp điện ảnh toàn cầu, tôn vinh những thành tựu xuất sắc trong làm phim.

Tầm ảnh hưởng của điện ảnh

Làm phim không chỉ là giải trí mà còn là một hình thức nghệ thuật mạnh mẽ, có khả năng phản ánh xã hội, truyền tải thông điệp, thay đổi nhận thức và thậm chí định hình văn hóa. Điện ảnh đã trở thành một phần không thể thiếu trong đời sống văn hóa toàn cầu.