(Top Banner Ad)
cinema production
B2
Danh từ ghép B2 Điện ảnh

cinema production

UK: /ˈsɪnəmə prəˈdʌkʃən/ • US: /ˈsɪnəmə prəˈdʌkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sản xuất điện ảnh quá trình sản xuất phim
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of making a film, including all the stages from conception to distribution.

Vietnamese Meaning

Quá trình sản xuất một bộ phim, bao gồm tất cả các giai đoạn từ ý tưởng đến phân phối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Cinema production requires a large team of skilled professionals."

    "Sản xuất điện ảnh đòi hỏi một đội ngũ lớn các chuyên gia lành nghề."

  • "The local university offers a course in cinema production."

    "Trường đại học địa phương cung cấp một khóa học về sản xuất điện ảnh."

  • "Advances in technology have revolutionized cinema production."

    "Những tiến bộ trong công nghệ đã cách mạng hóa sản xuất điện ảnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Cinematography Kỹ thuật quay phim
Noun Cinematographer Nhà quay phim/Đạo diễn hình ảnh
Adjective Cinematic Thuộc về điện ảnh/Đẹp như phim
Verb Produce Sản xuất
Noun Producer Nhà sản xuất
Noun Productivity Năng suất/Hiệu suất sản xuất

Synonyms

Related Words

Subject Area

Điện ảnh

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
kīnēma (movement) + graphein (to write)
French
cinématographe
Latin
productio (a bringing forth)
English
cinema production

Nguồn gốc từ chuyển động

Từ 'cinema' là dạng rút gọn của 'cinematograph', bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'kinema' nghĩa là sự chuyển động. Kết hợp với 'production' (từ 'producere' trong tiếng Latin nghĩa là đưa ra phía trước), cụm từ này mô tả quá trình biến những ý tưởng trừu tượng thành những hình ảnh chuyển động trên màn ảnh.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến toàn bộ quy trình phức tạp để tạo ra một bộ phim. Nó bao gồm việc lên ý tưởng, viết kịch bản, tuyển diễn viên, quay phim, dựng phim, thêm hiệu ứng đặc biệt, âm thanh và âm nhạc, và cuối cùng là quảng bá và phân phối bộ phim. 'Cinema production' nhấn mạnh khía cạnh nghệ thuật và thương mại của việc làm phim, khác với 'filmmaking' có thể chỉ tập trung vào khía cạnh nghệ thuật.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cinema production
  • independent independent cinema production
    (sản xuất điện ảnh độc lập)
  • high-budget high-budget cinema production
    (sản xuất điện ảnh kinh phí lớn)
  • digital digital cinema production
    (sản xuất điện ảnh kỹ thuật số)
Verb + cinema production
  • oversee oversee cinema production
    (giám sát quá trình sản xuất phim)
  • finance finance cinema production
    (tài trợ cho việc sản xuất điện ảnh)
  • streamline streamline cinema production
    (tối ưu hóa quy trình sản xuất điện ảnh)

Idioms

  • A blockbuster cinema production

    Một tác phẩm điện ảnh bom tấn (thành công rực rỡ về doanh thu)

    "Their latest cinema production became a global blockbuster within a week."

    (Tác phẩm điện ảnh mới nhất của họ đã trở thành bom tấn toàn cầu chỉ trong vòng một tuần.)

  • The backbone of cinema production

    Xương sống/yếu tố quan trọng nhất của sản xuất điện ảnh

    "Creative storytelling remains the backbone of cinema production."

    (Kể chuyện sáng tạo vẫn là xương sống của việc sản xuất điện ảnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cinema production

Danh từ ghép
Lật mặt

Quá trình sản xuất một bộ phim, bao gồm tất cả các giai đoạn từ ý tưởng đến phân phối.

"Cinema production requires a large team of skilled professionals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cinema production".

Hollywood vs. Indie Cinema

Trong văn hóa phương Tây, 'cinema production' thường được chia thành hai thái cực: Hollywood (tập trung vào thương mại, giải trí đại chúng) và Independent Cinema (phim độc lập, tập trung vào tính nghệ thuật và cái tôi của tác giả). Sự khác biệt này ảnh hưởng lớn đến cách huy động vốn và quy trình sản xuất.

Kỷ nguyên kỹ thuật số

Sản xuất điện ảnh hiện đại đã chuyển dịch từ phim nhựa (celluloid) sang kỹ thuật số, giúp giảm chi phí và mở ra cơ hội cho các nhà làm phim trẻ tiếp cận công nghệ sản xuất chuyên nghiệp dễ dàng hơn.