movie making
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process or activity of making movies.
Vietnamese Meaning
Quá trình hoặc hoạt động làm phim.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Movie making can be a long and complex process."
"Làm phim có thể là một quá trình dài và phức tạp."
-
"She's always been interested in movie making."
"Cô ấy luôn quan tâm đến việc làm phim."
-
"The movie making industry is a multi-billion dollar business."
"Ngành công nghiệp làm phim là một ngành kinh doanh trị giá hàng tỷ đô la."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | movie | phim ảnh, bộ phim |
| Verb | make | làm, tạo ra, sản xuất |
| Noun | filmmaker | nhà làm phim |
| Noun | filmmaking | việc làm phim, ngành điện ảnh (đồng nghĩa với 'movie making') |
| Noun | production | sự sản xuất, công tác làm phim |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'movie making' nhấn mạnh đến toàn bộ quy trình sản xuất phim, từ khâu lên ý tưởng, viết kịch bản, quay phim, cho đến dựng phim và phát hành. Nó bao hàm tất cả các khía cạnh kỹ thuật và nghệ thuật liên quan đến việc tạo ra một bộ phim. Khác với 'filming' chỉ tập trung vào việc quay phim.
Collocations (Từ đi kèm)
-
independent independent movie making (sản xuất phim độc lập)
-
digital digital movie making (làm phim kỹ thuật số)
-
successful successful movie making (việc làm phim thành công)
-
modern modern movie making (ngành làm phim hiện đại)
-
study study movie making (học/nghiên cứu về làm phim)
-
pursue pursue movie making (theo đuổi sự nghiệp làm phim)
-
revolutionize revolutionize movie making (cách mạng hóa việc làm phim)
-
invest in invest in movie making (đầu tư vào ngành làm phim)
-
the art of the art of movie making (nghệ thuật làm phim)
-
the challenges of the challenges of movie making (những thách thức của việc làm phim)
-
industry movie making industry (ngành công nghiệp điện ảnh)
-
process movie making process (quy trình làm phim)
Idioms
-
the magic of movie making
điều kỳ diệu của việc làm phim
"Kids are always fascinated by the magic of movie making."
(Trẻ em luôn bị mê hoặc bởi điều kỳ diệu của việc làm phim.)
-
behind the scenes of movie making
hậu trường của việc làm phim
"A documentary revealed the complex work behind the scenes of movie making."
(Một bộ phim tài liệu đã tiết lộ công việc phức tạp ở hậu trường của việc làm phim.)
-
the business of movie making
ngành kinh doanh điện ảnh
"He quickly learned that the business of movie making is tough and competitive."
(Anh ấy nhanh chóng nhận ra rằng ngành kinh doanh điện ảnh rất khắc nghiệt và cạnh tranh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
movie making
Danh từQuá trình hoặc hoạt động làm phim.
"Movie making can be a long and complex process."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "movie making".
