(Top Banner Ad)
movie making
B2
Danh từ B2 Điện ảnh

movie making

UK: /ˈmuːvi ˌmeɪkɪŋ/ • US: /ˈmuːvi ˌmeɪkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

làm phim sản xuất phim
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process or activity of making movies.

Vietnamese Meaning

Quá trình hoặc hoạt động làm phim.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Movie making can be a long and complex process."

    "Làm phim có thể là một quá trình dài và phức tạp."

  • "She's always been interested in movie making."

    "Cô ấy luôn quan tâm đến việc làm phim."

  • "The movie making industry is a multi-billion dollar business."

    "Ngành công nghiệp làm phim là một ngành kinh doanh trị giá hàng tỷ đô la."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun movie phim ảnh, bộ phim
Verb make làm, tạo ra, sản xuất
Noun filmmaker nhà làm phim
Noun filmmaking việc làm phim, ngành điện ảnh (đồng nghĩa với 'movie making')
Noun production sự sản xuất, công tác làm phim

Synonyms

Related Words

Subject Area

Điện ảnh

Etymology (Nguồn gốc)

English
moving picture
English
movie
English
movie making

Nguồn gốc của 'movie'

Từ 'movie' là dạng rút gọn của cụm từ 'moving picture' (những bức ảnh chuyển động), xuất hiện vào đầu thế kỷ 20 khi điện ảnh bắt đầu phát triển. Ban đầu, người ta gọi phim là 'moving picture' để mô tả các hình ảnh tĩnh được chiếu liên tiếp tạo cảm giác chuyển động.

Ý nghĩa của 'making'

Phần 'making' trong 'movie making' là danh động từ (gerund) của động từ 'make', có nghĩa là 'sự làm ra', 'sự tạo ra'. Khi kết hợp với 'movie', nó chỉ toàn bộ quá trình sản xuất, sáng tạo ra một bộ phim, hay còn gọi là ngành điện ảnh.

Usage Note

Cụm từ 'movie making' nhấn mạnh đến toàn bộ quy trình sản xuất phim, từ khâu lên ý tưởng, viết kịch bản, quay phim, cho đến dựng phim và phát hành. Nó bao hàm tất cả các khía cạnh kỹ thuật và nghệ thuật liên quan đến việc tạo ra một bộ phim. Khác với 'filming' chỉ tập trung vào việc quay phim.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + movie making
  • independent independent movie making
    (sản xuất phim độc lập)
  • digital digital movie making
    (làm phim kỹ thuật số)
  • successful successful movie making
    (việc làm phim thành công)
  • modern modern movie making
    (ngành làm phim hiện đại)
Verb + movie making
  • study study movie making
    (học/nghiên cứu về làm phim)
  • pursue pursue movie making
    (theo đuổi sự nghiệp làm phim)
  • revolutionize revolutionize movie making
    (cách mạng hóa việc làm phim)
  • invest in invest in movie making
    (đầu tư vào ngành làm phim)
Noun + of + movie making
  • the art of the art of movie making
    (nghệ thuật làm phim)
  • the challenges of the challenges of movie making
    (những thách thức của việc làm phim)
movie making + Noun
  • industry movie making industry
    (ngành công nghiệp điện ảnh)
  • process movie making process
    (quy trình làm phim)

Idioms

  • the magic of movie making

    điều kỳ diệu của việc làm phim

    "Kids are always fascinated by the magic of movie making."

    (Trẻ em luôn bị mê hoặc bởi điều kỳ diệu của việc làm phim.)

  • behind the scenes of movie making

    hậu trường của việc làm phim

    "A documentary revealed the complex work behind the scenes of movie making."

    (Một bộ phim tài liệu đã tiết lộ công việc phức tạp ở hậu trường của việc làm phim.)

  • the business of movie making

    ngành kinh doanh điện ảnh

    "He quickly learned that the business of movie making is tough and competitive."

    (Anh ấy nhanh chóng nhận ra rằng ngành kinh doanh điện ảnh rất khắc nghiệt và cạnh tranh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

movie making

Danh từ
Lật mặt

Quá trình hoặc hoạt động làm phim.

"Movie making can be a long and complex process."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "movie making".

Hollywood: Biểu tượng điện ảnh toàn cầu

Hollywood không chỉ là một địa danh mà còn là biểu tượng của ngành công nghiệp điện ảnh Mỹ và thế giới. Nó đại diện cho sự sáng tạo, công nghệ tiên tiến và khả năng kể chuyện đỉnh cao, có ảnh hưởng sâu rộng đến văn hóa đại chúng toàn cầu.

Các liên hoan phim và giải thưởng danh giá

Việc làm phim được tôn vinh qua các liên hoan phim quốc tế như Cannes, Venice, Berlin và các giải thưởng danh giá như Oscar. Đây là nơi các tác phẩm xuất sắc được công nhận, tạo cơ hội cho các nhà làm phim từ khắp nơi trên thế giới thể hiện tài năng và chia sẻ câu chuyện của mình.