filmography
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A list of films in which a particular actor, director, etc., has appeared.
Vietnamese Meaning
Danh sách các bộ phim mà một diễn viên, đạo diễn, v.v., đã tham gia.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His filmography includes several critically acclaimed movies."
"Danh sách phim của anh ấy bao gồm một vài bộ phim được giới phê bình đánh giá cao."
-
"You can find a complete filmography of the director on their website."
"Bạn có thể tìm thấy danh sách phim đầy đủ của đạo diễn trên trang web của họ."
-
"The actress's filmography boasts a wide range of roles."
"Danh sách phim của nữ diễn viên tự hào có nhiều vai diễn khác nhau."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | film | |
| Verb | film | |
| Adjective | filmic | |
| Noun | film-maker | |
| Noun | cinematography |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'filmography' được dùng để liệt kê đầy đủ các tác phẩm điện ảnh của một cá nhân hoặc tổ chức. Nó bao gồm tất cả các bộ phim mà người đó đã tham gia, dù là diễn viên, đạo diễn, nhà sản xuất, biên kịch, v.v. Đôi khi, nó cũng có thể bao gồm các chương trình truyền hình, đặc biệt là khi chúng có vai trò quan trọng trong sự nghiệp của người đó. Khác với 'résumé' hoặc 'CV' vốn tập trung vào kinh nghiệm làm việc, 'filmography' chỉ tập trung vào các tác phẩm điện ảnh.
Prepositions
Ví dụ: 'The filmography of Quentin Tarantino', 'She has an extensive filmography in horror movies.' 'Of' thường dùng để chỉ filmography của ai đó, 'in' thường dùng để chỉ filmography thuộc thể loại gì.
Collocations (Từ đi kèm)
-
impressive impressive filmography (danh mục phim ảnh ấn tượng)
-
extensive extensive filmography (danh mục phim ảnh rộng lớn/phong phú)
-
complete complete filmography (danh mục phim ảnh đầy đủ)
-
compile compile a filmography (biên soạn một danh mục phim ảnh)
-
review review a filmography (xem xét/đánh giá danh mục phim ảnh)
-
feature in feature in a filmography (có mặt/được liệt kê trong một danh mục phim ảnh)
-
director's director's filmography (danh mục phim ảnh của đạo diễn)
-
actor's actor's filmography (danh mục phim ảnh của diễn viên)
Idioms
-
an extensive filmography
một danh mục phim ảnh đồ sộ/phong phú
"The veteran actor has an extensive filmography spanning five decades."
(Diễn viên kỳ cựu đó có một danh mục phim ảnh đồ sộ kéo dài năm thập kỷ.)
-
to compile a filmography
biên soạn một danh mục phim ảnh
"Researchers are compiling a complete filmography of silent era movies."
(Các nhà nghiên cứu đang biên soạn một danh mục phim ảnh đầy đủ về các bộ phim câm.)
-
a comprehensive filmography
một danh mục phim ảnh toàn diện
"The book includes a comprehensive filmography of the director's works."
(Cuốn sách bao gồm một danh mục phim ảnh toàn diện về các tác phẩm của đạo diễn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
filmography
danh từDanh sách các bộ phim mà một diễn viên, đạo diễn, v.v., đã tham gia.
"His filmography includes several critically acclaimed movies."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Her filmography includes several award-winning documentaries. |
Tuyển tập phim của cô ấy bao gồm một vài bộ phim tài liệu đạt giải. |
| Phủ định | His filmography does not include any feature films; he's primarily worked on shorts. |
Tuyển tập phim của anh ấy không bao gồm bất kỳ bộ phim truyện nào; anh ấy chủ yếu làm việc trên các phim ngắn. |
| Nghi vấn | Does her filmography reflect her diverse interests? |
Tuyển tập phim của cô ấy có phản ánh những sở thích đa dạng của cô ấy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "filmography".
