(Top Banner Ad)
filmography
B2
danh từ B2 Điện ảnh

filmography

UK: /fɪlˈmɒɡrəfi/ • US: /ˌfɪlˈmɑːɡrəfi/

Nghĩa tiếng Việt

danh sách phim lý lịch phim tổng hợp phim
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A list of films in which a particular actor, director, etc., has appeared.

Vietnamese Meaning

Danh sách các bộ phim mà một diễn viên, đạo diễn, v.v., đã tham gia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His filmography includes several critically acclaimed movies."

    "Danh sách phim của anh ấy bao gồm một vài bộ phim được giới phê bình đánh giá cao."

  • "You can find a complete filmography of the director on their website."

    "Bạn có thể tìm thấy danh sách phim đầy đủ của đạo diễn trên trang web của họ."

  • "The actress's filmography boasts a wide range of roles."

    "Danh sách phim của nữ diễn viên tự hào có nhiều vai diễn khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun film
Verb film
Adjective filmic
Noun film-maker
Noun cinematography

Synonyms

Related Words

Subject Area

Điện ảnh

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
graphein (to write)
Old English
filmen (membrane, skin)
Modern English
film (from Old English) + -ography (from Greek)
Modern English
filmography (late 19th/early 20th century coinage)

Nguồn gốc từ ghép

Từ 'filmography' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được tạo thành từ hai thành phần chính: 'film' và hậu tố '-ography'. Từ 'film' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'filmen' (nghĩa là màng, da), sau này phát triển để chỉ cuộn phim hoặc ngành điện ảnh. Hậu tố '-ography' lại có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'graphein', có nghĩa là 'viết' hoặc 'ghi chép'. Khi kết hợp lại, 'filmography' mang ý nghĩa là danh sách các tác phẩm điện ảnh được ghi chép lại của một cá nhân (đạo diễn, diễn viên) hoặc một chủ đề nào đó.

Usage Note

Thuật ngữ 'filmography' được dùng để liệt kê đầy đủ các tác phẩm điện ảnh của một cá nhân hoặc tổ chức. Nó bao gồm tất cả các bộ phim mà người đó đã tham gia, dù là diễn viên, đạo diễn, nhà sản xuất, biên kịch, v.v. Đôi khi, nó cũng có thể bao gồm các chương trình truyền hình, đặc biệt là khi chúng có vai trò quan trọng trong sự nghiệp của người đó. Khác với 'résumé' hoặc 'CV' vốn tập trung vào kinh nghiệm làm việc, 'filmography' chỉ tập trung vào các tác phẩm điện ảnh.

Prepositions

of in

Ví dụ: 'The filmography of Quentin Tarantino', 'She has an extensive filmography in horror movies.' 'Of' thường dùng để chỉ filmography của ai đó, 'in' thường dùng để chỉ filmography thuộc thể loại gì.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + filmography
  • impressive impressive filmography
    (danh mục phim ảnh ấn tượng)
  • extensive extensive filmography
    (danh mục phim ảnh rộng lớn/phong phú)
  • complete complete filmography
    (danh mục phim ảnh đầy đủ)
Verb + filmography
  • compile compile a filmography
    (biên soạn một danh mục phim ảnh)
  • review review a filmography
    (xem xét/đánh giá danh mục phim ảnh)
  • feature in feature in a filmography
    (có mặt/được liệt kê trong một danh mục phim ảnh)
Noun + filmography
  • director's director's filmography
    (danh mục phim ảnh của đạo diễn)
  • actor's actor's filmography
    (danh mục phim ảnh của diễn viên)

Idioms

  • an extensive filmography

    một danh mục phim ảnh đồ sộ/phong phú

    "The veteran actor has an extensive filmography spanning five decades."

    (Diễn viên kỳ cựu đó có một danh mục phim ảnh đồ sộ kéo dài năm thập kỷ.)

  • to compile a filmography

    biên soạn một danh mục phim ảnh

    "Researchers are compiling a complete filmography of silent era movies."

    (Các nhà nghiên cứu đang biên soạn một danh mục phim ảnh đầy đủ về các bộ phim câm.)

  • a comprehensive filmography

    một danh mục phim ảnh toàn diện

    "The book includes a comprehensive filmography of the director's works."

    (Cuốn sách bao gồm một danh mục phim ảnh toàn diện về các tác phẩm của đạo diễn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

filmography

danh từ
Lật mặt

Danh sách các bộ phim mà một diễn viên, đạo diễn, v.v., đã tham gia.

"His filmography includes several critically acclaimed movies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her filmography includes several award-winning documentaries.
Tuyển tập phim của cô ấy bao gồm một vài bộ phim tài liệu đạt giải.
Phủ định
His filmography does not include any feature films; he's primarily worked on shorts.
Tuyển tập phim của anh ấy không bao gồm bất kỳ bộ phim truyện nào; anh ấy chủ yếu làm việc trên các phim ngắn.
Nghi vấn
Does her filmography reflect her diverse interests?
Tuyển tập phim của cô ấy có phản ánh những sở thích đa dạng của cô ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "filmography".

Ghi nhận sự nghiệp và di sản

Trong ngành điện ảnh phương Tây, 'filmography' không chỉ là một danh sách đơn thuần mà còn là bằng chứng ghi nhận sự nghiệp, tài năng và di sản của một nghệ sĩ (như đạo diễn, diễn viên) hoặc nhà sản xuất. Nó thường được sử dụng trong các buổi vinh danh, giải thưởng thành tựu trọn đời, hoặc các buổi hồi tưởng để tôn vinh đóng góp của họ cho điện ảnh.

Công cụ nghiên cứu và đánh giá

Một 'filmography' đầy đủ là công cụ thiết yếu cho các nhà phê bình, học giả và người hâm mộ để nghiên cứu sự phát triển nghệ thuật, các chủ đề lặp lại hoặc phong cách đặc trưng của một nhà làm phim. Nó giúp phân tích sự nghiệp của họ qua từng giai đoạn và hiểu rõ hơn về bối cảnh điện ảnh mà họ tham gia.