film catalogue
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A list or register of films, typically including details such as the title, director, cast, and a brief summary.
Vietnamese Meaning
Một danh sách hoặc sổ đăng ký các bộ phim, thường bao gồm các chi tiết như tiêu đề, đạo diễn, diễn viên và tóm tắt ngắn gọn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The film archive has a comprehensive film catalogue."
"Kho lưu trữ phim có một danh mục phim toàn diện."
-
"You can find a list of available movies in our film catalogue."
"Bạn có thể tìm thấy danh sách các bộ phim có sẵn trong danh mục phim của chúng tôi."
-
"The researcher consulted the British Film Institute's film catalogue."
"Nhà nghiên cứu đã tham khảo danh mục phim của Viện phim Anh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | film | phim (điện ảnh), thước phim, màng mỏng |
| Verb | film | quay phim, ghi hình |
| Noun | filmmaker | nhà làm phim |
| Noun | filmography | phim mục (danh sách các phim của một đạo diễn/diễn viên) |
| Noun | catalogue | danh mục, mục lục, bản liệt kê |
| Verb | catalogue | lập danh mục, ghi vào danh mục |
| Noun | cataloguer | người lập danh mục |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh của các thư viện phim, kho lưu trữ phim, hoặc các nhà phân phối phim. 'Catalogue' nhấn mạnh tính chất có hệ thống và đầy đủ của danh sách.
Prepositions
‘Catalogue of films’ nhấn mạnh rằng đó là một danh mục chứa nhiều bộ phim. ‘Catalogue in a film archive’ chỉ ra danh mục nằm trong một kho lưu trữ phim.
Collocations (Từ đi kèm)
-
extensive an extensive film catalogue (một danh mục phim phong phú/rộng lớn)
-
comprehensive a comprehensive film catalogue (một danh mục phim toàn diện)
-
online an online film catalogue (một danh mục phim trực tuyến)
-
digital a digital film catalogue (một danh mục phim kỹ thuật số)
-
historical a historical film catalogue (một danh mục phim lịch sử)
-
browse to browse a film catalogue (duyệt qua một danh mục phim)
-
consult to consult a film catalogue (tham khảo một danh mục phim)
-
create to create a film catalogue (tạo một danh mục phim)
-
publish to publish a film catalogue (xuất bản một danh mục phim)
-
maintain to maintain a film catalogue (duy trì một danh mục phim)
-
features The film catalogue features new releases. (Danh mục phim có các phim mới phát hành.)
-
contains The film catalogue contains rare documentaries. (Danh mục phim chứa các phim tài liệu quý hiếm.)
-
available in The film catalogue is available in print and online. (Danh mục phim có sẵn dưới dạng in và trực tuyến.)
Idioms
-
browse an extensive film catalogue
duyệt qua một danh mục phim rộng lớn (ám chỉ hành động khám phá nhiều lựa chọn phim)
"She spent hours browsing the extensive film catalogue, looking for something new to watch."
(Cô ấy đã dành hàng giờ để duyệt qua danh mục phim rộng lớn, tìm kiếm thứ gì đó mới để xem.)
-
to be listed in the film catalogue
được liệt kê/có mặt trong danh mục phim (ám chỉ sự công nhận hoặc sự hiện diện chính thức)
"All the festival entries are listed in the official film catalogue with synopses and screening times."
(Tất cả các tác phẩm dự thi liên hoan đều được liệt kê trong danh mục phim chính thức cùng với tóm tắt và lịch chiếu.)
-
a curated film catalogue
một danh mục phim được tuyển chọn kỹ lưỡng (ám chỉ chất lượng cao, có sự chọn lọc chuyên nghiệp)
"The streaming service prides itself on offering a curated film catalogue for cinephiles, handpicked by experts."
(Dịch vụ streaming tự hào cung cấp một danh mục phim được tuyển chọn kỹ lưỡng cho những người yêu điện ảnh, do các chuyên gia lựa chọn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
film catalogue
danh từMột danh sách hoặc sổ đăng ký các bộ phim, thường bao gồm các chi tiết như tiêu đề, đạo diễn, diễn viên và tóm tắt ngắn gọn.
"The film archive has a comprehensive film catalogue."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The film club will be updating their film catalogue next week. |
Câu lạc bộ phim sẽ cập nhật danh mục phim của họ vào tuần tới. |
| Phủ định | She won't be using the old film catalogue; she'll be using the new digital version. |
Cô ấy sẽ không sử dụng danh mục phim cũ; cô ấy sẽ sử dụng phiên bản kỹ thuật số mới. |
| Nghi vấn | Will they be adding more classic movies to the film catalogue in the future? |
Liệu họ có thêm nhiều bộ phim kinh điển vào danh mục phim trong tương lai không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "film catalogue".
