(Top Banner Ad)
film catalogue
B1
danh từ B1 Điện ảnh và Lưu trữ

film catalogue

UK: /fɪlm ˈkætəlɒɡ/ • US: /fɪlm ˈkætəlɔːɡ/

Nghĩa tiếng Việt

danh mục phim tập san phim sổ phim
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A list or register of films, typically including details such as the title, director, cast, and a brief summary.

Vietnamese Meaning

Một danh sách hoặc sổ đăng ký các bộ phim, thường bao gồm các chi tiết như tiêu đề, đạo diễn, diễn viên và tóm tắt ngắn gọn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The film archive has a comprehensive film catalogue."

    "Kho lưu trữ phim có một danh mục phim toàn diện."

  • "You can find a list of available movies in our film catalogue."

    "Bạn có thể tìm thấy danh sách các bộ phim có sẵn trong danh mục phim của chúng tôi."

  • "The researcher consulted the British Film Institute's film catalogue."

    "Nhà nghiên cứu đã tham khảo danh mục phim của Viện phim Anh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun film phim (điện ảnh), thước phim, màng mỏng
Verb film quay phim, ghi hình
Noun filmmaker nhà làm phim
Noun filmography phim mục (danh sách các phim của một đạo diễn/diễn viên)
Noun catalogue danh mục, mục lục, bản liệt kê
Verb catalogue lập danh mục, ghi vào danh mục
Noun cataloguer người lập danh mục

Synonyms

film directory (danh bạ phim)film listing (danh sách phim)

Related Words

Subject Area

Điện ảnh và Lưu trữ

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (root of 'film')
*pel- ('to cover, skin')
Proto-Germanic
*felmenjan ('membrane')
Old English
filmen ('thin skin, membrane')
Middle English
film (general thin layer)
19th Century
film (photographic film, cinematic film)
Ancient Greek (root of 'catalogue')
κατάλογος (katalogos, 'register, list')
Latin
catalogus ('list, register')
Old French
catalogue
English (mid-16th century)
catalogue (a list of items)
Modern English (compound)
film catalogue (a list of films)

Hành Trình của 'Film Catalogue'

Từ 'film' ban đầu trong tiếng Anh cổ chỉ các màng mỏng hoặc da, sau này phát triển để mô tả vật liệu nhạy sáng dùng trong nhiếp ảnh và các thước phim điện ảnh. 'Catalogue' lại có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'katalogos', có nghĩa là 'danh sách' hoặc 'sự ghi chép'. Sự kết hợp 'film catalogue' xuất hiện khi nhu cầu tổ chức, phân loại và giới thiệu các bộ phim trở nên quan trọng, đặc biệt từ khi điện ảnh phát triển mạnh mẽ. Nó là minh chứng cho cách ngôn ngữ thích nghi để mô tả các khái niệm mới trong thế giới công nghệ và nghệ thuật.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh của các thư viện phim, kho lưu trữ phim, hoặc các nhà phân phối phim. 'Catalogue' nhấn mạnh tính chất có hệ thống và đầy đủ của danh sách.

Prepositions

of in

‘Catalogue of films’ nhấn mạnh rằng đó là một danh mục chứa nhiều bộ phim. ‘Catalogue in a film archive’ chỉ ra danh mục nằm trong một kho lưu trữ phim.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + film catalogue
  • extensive an extensive film catalogue
    (một danh mục phim phong phú/rộng lớn)
  • comprehensive a comprehensive film catalogue
    (một danh mục phim toàn diện)
  • online an online film catalogue
    (một danh mục phim trực tuyến)
  • digital a digital film catalogue
    (một danh mục phim kỹ thuật số)
  • historical a historical film catalogue
    (một danh mục phim lịch sử)
Verb + film catalogue
  • browse to browse a film catalogue
    (duyệt qua một danh mục phim)
  • consult to consult a film catalogue
    (tham khảo một danh mục phim)
  • create to create a film catalogue
    (tạo một danh mục phim)
  • publish to publish a film catalogue
    (xuất bản một danh mục phim)
  • maintain to maintain a film catalogue
    (duy trì một danh mục phim)
Film catalogue + Verb/Preposition
  • features The film catalogue features new releases.
    (Danh mục phim có các phim mới phát hành.)
  • contains The film catalogue contains rare documentaries.
    (Danh mục phim chứa các phim tài liệu quý hiếm.)
  • available in The film catalogue is available in print and online.
    (Danh mục phim có sẵn dưới dạng in và trực tuyến.)

Idioms

  • browse an extensive film catalogue

    duyệt qua một danh mục phim rộng lớn (ám chỉ hành động khám phá nhiều lựa chọn phim)

    "She spent hours browsing the extensive film catalogue, looking for something new to watch."

    (Cô ấy đã dành hàng giờ để duyệt qua danh mục phim rộng lớn, tìm kiếm thứ gì đó mới để xem.)

  • to be listed in the film catalogue

    được liệt kê/có mặt trong danh mục phim (ám chỉ sự công nhận hoặc sự hiện diện chính thức)

    "All the festival entries are listed in the official film catalogue with synopses and screening times."

    (Tất cả các tác phẩm dự thi liên hoan đều được liệt kê trong danh mục phim chính thức cùng với tóm tắt và lịch chiếu.)

  • a curated film catalogue

    một danh mục phim được tuyển chọn kỹ lưỡng (ám chỉ chất lượng cao, có sự chọn lọc chuyên nghiệp)

    "The streaming service prides itself on offering a curated film catalogue for cinephiles, handpicked by experts."

    (Dịch vụ streaming tự hào cung cấp một danh mục phim được tuyển chọn kỹ lưỡng cho những người yêu điện ảnh, do các chuyên gia lựa chọn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

film catalogue

danh từ
Lật mặt

Một danh sách hoặc sổ đăng ký các bộ phim, thường bao gồm các chi tiết như tiêu đề, đạo diễn, diễn viên và tóm tắt ngắn gọn.

"The film archive has a comprehensive film catalogue."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The film club will be updating their film catalogue next week.
Câu lạc bộ phim sẽ cập nhật danh mục phim của họ vào tuần tới.
Phủ định
She won't be using the old film catalogue; she'll be using the new digital version.
Cô ấy sẽ không sử dụng danh mục phim cũ; cô ấy sẽ sử dụng phiên bản kỹ thuật số mới.
Nghi vấn
Will they be adding more classic movies to the film catalogue in the future?
Liệu họ có thêm nhiều bộ phim kinh điển vào danh mục phim trong tương lai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "film catalogue".

Vai trò của Danh mục phim trong Bảo tồn và Nghiên cứu Điện ảnh

Danh mục phim không chỉ là danh sách đơn thuần; chúng là công cụ thiết yếu để bảo tồn di sản điện ảnh và hỗ trợ nghiên cứu. Các kho lưu trữ phim và thư viện quốc gia sử dụng danh mục để phân loại, lưu trữ và bảo quản hàng nghìn bộ phim, từ các tác phẩm kinh điển đến những thước phim quý giá. Điều này đảm bảo rằng lịch sử điện ảnh được giữ gìn và dễ dàng tiếp cận cho các nhà nghiên cứu, nhà phê bình và công chúng trong tương lai.

Sự Biến đổi từ Danh mục Vật lý sang Kỹ thuật số Toàn cầu

Trong quá khứ, danh mục phim thường được in thành sách hoặc tập, phân phát tại các liên hoan phim, rạp chiếu hoặc cửa hàng cho thuê băng đĩa. Ngày nay, với cuộc cách mạng kỹ thuật số, hầu hết các danh mục phim đã chuyển sang dạng trực tuyến và các cơ sở dữ liệu khổng lồ. Các nền tảng như IMDb, Letterboxd, Netflix hay các thư viện số cung cấp khả năng tìm kiếm, lọc và khám phá thông tin về phim một cách dễ dàng, nhanh chóng và toàn cầu, thay đổi hoàn toàn cách chúng ta tương tác với thế giới điện ảnh.