(Top Banner Ad)
movie list
A2
noun A2 Giải trí, Điện ảnh

movie list

UK: /ˈmuːvi lɪst/ • US: /ˈmuːvi lɪst/

Nghĩa tiếng Việt

danh sách phim tuyển tập phim
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A collection or compilation of movies, often organized by preference, genre, or some other criteria.

Vietnamese Meaning

Một danh sách các bộ phim, thường được sắp xếp theo sở thích, thể loại hoặc một tiêu chí nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I created a movie list of my favorite comedies."

    "Tôi đã tạo một danh sách phim gồm những bộ phim hài yêu thích của mình."

  • "She keeps a movie list on her phone to keep track of what she wants to see."

    "Cô ấy giữ một danh sách phim trên điện thoại để theo dõi những gì cô ấy muốn xem."

  • "I need to update my movie list with the new releases."

    "Tôi cần cập nhật danh sách phim của mình với những bộ phim mới phát hành."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun movie phim điện ảnh
Noun moviemaker nhà làm phim
Noun list danh sách
Verb list liệt kê, ghi vào danh sách
Noun listing sự liệt kê, danh mục

Synonyms

film list (danh sách phim)

Related Words

movie genre (thể loại phim)watchlist (danh sách phim muốn xem)

Subject Area

Giải trí, Điện ảnh

Etymology (Nguồn gốc)

English
movie
English
list
English
movie list

Nguồn gốc của 'movie list'

Cụm từ 'movie list' là sự kết hợp của hai từ tiếng Anh hiện đại: 'movie' và 'list'. Từ 'movie' là dạng rút gọn của 'moving picture' (hình ảnh chuyển động), xuất hiện vào đầu thế kỷ 20 để chỉ phim điện ảnh. Từ 'list' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'lyst' (biên giới, dải), sau đó phát triển thành nghĩa 'danh sách các mục được ghi lại'. Khi kết hợp lại, 'movie list' có nghĩa đen là 'danh sách phim', dùng để chỉ một bản tổng hợp các bộ phim.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ một danh sách phim được cá nhân hóa hoặc được tạo ra cho một mục đích cụ thể. Nó có thể là danh sách phim yêu thích, danh sách phim muốn xem, hoặc danh sách phim theo chủ đề.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + movie list
  • make make a movie list
    (lập một danh sách phim)
  • create create a movie list
    (tạo một danh sách phim)
  • compile compile a movie list
    (tổng hợp một danh sách phim)
  • share share a movie list
    (chia sẻ danh sách phim)
  • update update a movie list
    (cập nhật danh sách phim)
  • check check a movie list
    (kiểm tra danh sách phim)
Adjective + movie list
  • long long movie list
    (danh sách phim dài)
  • personal personal movie list
    (danh sách phim cá nhân)
  • favorite favorite movie list
    (danh sách phim yêu thích)
  • top top movie list
    (danh sách phim hàng đầu)
  • curated curated movie list
    (danh sách phim được tuyển chọn)
  • recommended recommended movie list
    (danh sách phim được đề xuất)
Prepositional phrases
  • on on my movie list
    (trong danh sách phim của tôi (muốn xem))
  • from choose from a movie list
    (chọn từ một danh sách phim)

Idioms

  • on my movie list

    trong danh sách phim tôi muốn xem (phim được lưu lại để xem sau)

    "That new sci-fi movie is definitely on my movie list for this weekend."

    (Bộ phim khoa học viễn tưởng mới đó chắc chắn nằm trong danh sách phim tôi muốn xem vào cuối tuần này.)

  • a must-watch movie list

    danh sách những bộ phim nhất định phải xem

    "Critics have compiled a must-watch movie list for anyone interested in classic cinema."

    (Các nhà phê bình đã tổng hợp một danh sách phim nhất định phải xem cho bất kỳ ai quan tâm đến điện ảnh kinh điển.)

  • my go-to movie list

    danh sách những bộ phim tôi thường xem đi xem lại khi muốn thư giãn

    "When I'm stressed, I always turn to my go-to movie list for comfort."

    (Khi căng thẳng, tôi luôn tìm đến danh sách phim yêu thích của mình để thư giãn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

movie list

noun
Lật mặt

Một danh sách các bộ phim, thường được sắp xếp theo sở thích, thể loại hoặc một tiêu chí nào đó.

"I created a movie list of my favorite comedies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will update my movie list after I watch the new release.
Tôi sẽ cập nhật danh sách phim của mình sau khi xem bộ phim mới ra mắt.
Phủ định
Even though he has a movie list, he doesn't always follow it when choosing a film.
Mặc dù anh ấy có một danh sách phim, nhưng anh ấy không phải lúc nào cũng tuân theo nó khi chọn phim.
Nghi vấn
Will you share your movie list with me once you have finalized it?
Bạn sẽ chia sẻ danh sách phim của bạn với tôi khi bạn đã hoàn thiện nó chứ?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She keeps a detailed movie list.
Cô ấy giữ một danh sách phim chi tiết.
Phủ định
He doesn't have a movie list.
Anh ấy không có danh sách phim.
Nghi vấn
Do you maintain a movie list?
Bạn có duy trì một danh sách phim không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "movie list".

Danh sách phim và các nền tảng streaming

Với sự phát triển của các dịch vụ streaming như Netflix, Disney+, HBO Max, khái niệm 'movie list' (thường được gọi là watchlist hoặc 'My List') đã trở nên phổ biến. Người dùng có thể dễ dàng tạo và quản lý danh sách các bộ phim muốn xem, đã xem hoặc yêu thích, giúp cá nhân hóa trải nghiệm giải trí của họ.

Ảnh hưởng của danh sách phim từ giới phê bình

Các trang web như IMDb, Rotten Tomatoes, và các nhà phê bình phim thường xuyên công bố các 'top movie list' (danh sách phim hay nhất, phim phải xem theo thể loại hoặc năm). Những danh sách này có ảnh hưởng lớn đến xu hướng xem phim của công chúng và giúp khám phá những tác phẩm điện ảnh kinh điển hoặc mới lạ.