movie list
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A collection or compilation of movies, often organized by preference, genre, or some other criteria.
Vietnamese Meaning
Một danh sách các bộ phim, thường được sắp xếp theo sở thích, thể loại hoặc một tiêu chí nào đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I created a movie list of my favorite comedies."
"Tôi đã tạo một danh sách phim gồm những bộ phim hài yêu thích của mình."
-
"She keeps a movie list on her phone to keep track of what she wants to see."
"Cô ấy giữ một danh sách phim trên điện thoại để theo dõi những gì cô ấy muốn xem."
-
"I need to update my movie list with the new releases."
"Tôi cần cập nhật danh sách phim của mình với những bộ phim mới phát hành."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để chỉ một danh sách phim được cá nhân hóa hoặc được tạo ra cho một mục đích cụ thể. Nó có thể là danh sách phim yêu thích, danh sách phim muốn xem, hoặc danh sách phim theo chủ đề.
Collocations (Từ đi kèm)
-
make make a movie list (lập một danh sách phim)
-
create create a movie list (tạo một danh sách phim)
-
compile compile a movie list (tổng hợp một danh sách phim)
-
share share a movie list (chia sẻ danh sách phim)
-
update update a movie list (cập nhật danh sách phim)
-
check check a movie list (kiểm tra danh sách phim)
-
long long movie list (danh sách phim dài)
-
personal personal movie list (danh sách phim cá nhân)
-
favorite favorite movie list (danh sách phim yêu thích)
-
top top movie list (danh sách phim hàng đầu)
-
curated curated movie list (danh sách phim được tuyển chọn)
-
recommended recommended movie list (danh sách phim được đề xuất)
-
on on my movie list (trong danh sách phim của tôi (muốn xem))
-
from choose from a movie list (chọn từ một danh sách phim)
Idioms
-
on my movie list
trong danh sách phim tôi muốn xem (phim được lưu lại để xem sau)
"That new sci-fi movie is definitely on my movie list for this weekend."
(Bộ phim khoa học viễn tưởng mới đó chắc chắn nằm trong danh sách phim tôi muốn xem vào cuối tuần này.)
-
a must-watch movie list
danh sách những bộ phim nhất định phải xem
"Critics have compiled a must-watch movie list for anyone interested in classic cinema."
(Các nhà phê bình đã tổng hợp một danh sách phim nhất định phải xem cho bất kỳ ai quan tâm đến điện ảnh kinh điển.)
-
my go-to movie list
danh sách những bộ phim tôi thường xem đi xem lại khi muốn thư giãn
"When I'm stressed, I always turn to my go-to movie list for comfort."
(Khi căng thẳng, tôi luôn tìm đến danh sách phim yêu thích của mình để thư giãn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
movie list
nounMột danh sách các bộ phim, thường được sắp xếp theo sở thích, thể loại hoặc một tiêu chí nào đó.
"I created a movie list of my favorite comedies."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I will update my movie list after I watch the new release. |
Tôi sẽ cập nhật danh sách phim của mình sau khi xem bộ phim mới ra mắt. |
| Phủ định | Even though he has a movie list, he doesn't always follow it when choosing a film. |
Mặc dù anh ấy có một danh sách phim, nhưng anh ấy không phải lúc nào cũng tuân theo nó khi chọn phim. |
| Nghi vấn | Will you share your movie list with me once you have finalized it? |
Bạn sẽ chia sẻ danh sách phim của bạn với tôi khi bạn đã hoàn thiện nó chứ? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She keeps a detailed movie list. |
Cô ấy giữ một danh sách phim chi tiết. |
| Phủ định | He doesn't have a movie list. |
Anh ấy không có danh sách phim. |
| Nghi vấn | Do you maintain a movie list? |
Bạn có duy trì một danh sách phim không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "movie list".
