(Top Banner Ad)
opening offer
B2
Danh từ B2 Kinh tế

opening offer

UK: /ˈəʊpənɪŋ ˈɒfə(r)/ • US: /ˈoʊpənɪŋ ˈɔfər/

Nghĩa tiếng Việt

lời đề nghị ban đầu giá chào ban đầu mức giá khởi điểm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The initial proposal made in a negotiation or business transaction.

Vietnamese Meaning

Lời đề nghị ban đầu được đưa ra trong một cuộc đàm phán hoặc giao dịch kinh doanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Their opening offer was far too low, so we rejected it immediately."

    "Lời đề nghị ban đầu của họ quá thấp, vì vậy chúng tôi đã từ chối ngay lập tức."

  • "The company made an opening offer of $25 per share."

    "Công ty đưa ra lời đề nghị ban đầu là 25 đô la mỗi cổ phiếu."

  • "Don't accept their opening offer without considering your options."

    "Đừng chấp nhận lời đề nghị ban đầu của họ mà không xem xét các lựa chọn của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb open mở, khai trương, bắt đầu
Noun opening sự khai mạc, sự mở đầu, chỗ trống, cơ hội
Adjective open mở, cởi mở, công khai
Verb offer đề nghị, chào hàng, cung cấp
Noun offer lời đề nghị, lời chào hàng, sự cung cấp
Noun offering vật cúng tế, sản phẩm/dịch vụ chào bán

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
offerre
Old English
offrian
Old English
openian
Middle English
offren
Modern English
open/opening
Modern English
offer
Modern English
opening offer

Nguồn gốc của 'opening offer'

Cụm từ 'opening offer' là sự kết hợp của 'opening' (từ động từ 'open', mang nghĩa 'mở đầu, khai mạc') và 'offer' (từ động từ 'offer', mang nghĩa 'đề nghị, chào hàng'). 'Offer' có gốc từ tiếng Latin 'offerre' nghĩa là 'đưa ra trước, trình bày'. Khi kết hợp lại, 'opening offer' chỉ lời đề nghị đầu tiên, khởi điểm trong một cuộc đàm phán hoặc giao dịch.

Usage Note

''Opening offer'' thường được sử dụng trong bối cảnh mua bán, sáp nhập, hoặc đàm phán hợp đồng. Nó là điểm khởi đầu của cuộc thương lượng, và thường được mong đợi là sẽ thấp (nếu là người mua) hoặc cao (nếu là người bán) hơn so với giá trị thực tế mong muốn, để có chỗ cho việc điều chỉnh trong quá trình đàm phán. Khác với 'initial bid' mang tính đấu thầu cạnh tranh hơn.

Prepositions

of

'Of' được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc nội dung của lời đề nghị. Ví dụ: 'The opening offer of $1 million was quickly rejected.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + opening offer
  • make make an opening offer
    (đưa ra lời đề nghị ban đầu)
  • accept accept the opening offer
    (chấp nhận lời đề nghị ban đầu)
  • reject reject their opening offer
    (từ chối lời đề nghị ban đầu của họ)
  • consider consider an opening offer
    (xem xét một lời đề nghị ban đầu)
Adjective + opening offer
  • generous a generous opening offer
    (một lời đề nghị ban đầu hào phóng)
  • competitive a competitive opening offer
    (một lời đề nghị ban đầu cạnh tranh)
  • firm a firm opening offer
    (một lời đề nghị ban đầu chắc chắn/kiên quyết)
  • unacceptable an unacceptable opening offer
    (một lời đề nghị ban đầu không thể chấp nhận được)
opening offer + Prepositional Phrase
  • for opening offer for the house
    (lời đề nghị ban đầu cho căn nhà)
  • from an opening offer from the buyer
    (một lời đề nghị ban đầu từ người mua)

Idioms

  • It's just an opening offer.

    Đây chỉ là lời đề nghị ban đầu thôi. (ngụ ý còn có thể thương lượng)

    "Don't worry, it's just an opening offer; we can always negotiate."

    (Đừng lo, đó chỉ là lời đề nghị ban đầu thôi; chúng ta luôn có thể đàm phán.)

  • Don't jump at the first opening offer.

    Đừng vội vàng chấp nhận lời đề nghị ban đầu.

    "My advice is, don't jump at the first opening offer you get for your car."

    (Lời khuyên của tôi là đừng vội vàng chấp nhận lời đề nghị ban đầu đầu tiên bạn nhận được cho chiếc xe của mình.)

  • Come back with a counter-offer to their opening offer.

    Hãy đưa ra một lời đề nghị phản hồi cho lời đề nghị ban đầu của họ.

    "They made an initial bid, so we need to come back with a counter-offer to their opening offer."

    (Họ đã đưa ra một lời đề nghị ban đầu, vì vậy chúng ta cần đáp trả bằng một lời đề nghị phản hồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

opening offer

Danh từ
Lật mặt

Lời đề nghị ban đầu được đưa ra trong một cuộc đàm phán hoặc giao dịch kinh doanh.

"Their opening offer was far too low, so we rejected it immediately."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were the CEO, I would seriously consider their opening offer.
Nếu tôi là Giám đốc điều hành, tôi sẽ xem xét nghiêm túc lời đề nghị ban đầu của họ.
Phủ định
If the opening offer weren't so low, we wouldn't reject it immediately.
Nếu lời đề nghị ban đầu không quá thấp, chúng tôi sẽ không từ chối nó ngay lập tức.
Nghi vấn
Would you accept the deal if the opening offer were 10% higher?
Bạn có chấp nhận thỏa thuận không nếu lời đề nghị ban đầu cao hơn 10%?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "opening offer".

Neo giá trong đàm phán

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'opening offer' đóng vai trò quan trọng trong chiến lược đàm phán. Nó thường được sử dụng để 'neo' (anchor) mức giá hoặc điều khoản trong tâm trí người nhận, tạo ra một điểm tham chiếu. Người mua hoặc người bán hiếm khi chấp nhận lời đề nghị ban đầu ngay lập tức mà dùng nó làm cơ sở để bắt đầu quá trình thương lượng.

Đàm phán trong giao dịch mua bán lớn

Khái niệm 'opening offer' rất phổ biến trong các giao dịch mua bán lớn như nhà cửa, xe hơi hoặc các hợp đồng kinh doanh. Nó là bước đầu tiên để thăm dò ý định của đối phương và thiết lập phạm vi giá có thể chấp nhận được, trước khi đi đến một thỏa thuận cuối cùng.