initial bid
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The first offer or proposal made in a negotiation or auction.
Vietnamese Meaning
Giá thầu ban đầu, giá chào ban đầu; đề nghị ban đầu (trong đàm phán, đấu giá).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Their initial bid for the company was considered too low."
"Giá thầu ban đầu của họ cho công ty bị coi là quá thấp."
-
"The initial bid was rejected by the seller."
"Giá thầu ban đầu đã bị người bán từ chối."
-
"We are preparing our initial bid for the project."
"Chúng tôi đang chuẩn bị giá thầu ban đầu cho dự án."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | initial | ban đầu, thuộc về lúc đầu |
| Adverb | initially | ban đầu, thoạt tiên |
| Noun | initiation | sự khởi đầu, lễ kết nạp |
| Noun | initiative | sáng kiến, sự chủ động |
| Verb | initiate | bắt đầu, khởi xướng |
| Noun | bid | sự trả giá, giá thầu, lời chào mua |
| Noun | bidder | người trả giá, nhà thầu |
| Noun | bidding | sự đấu giá, quá trình đấu thầu |
| Verb | bid | trả giá, đấu thầu, đề nghị |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ mức giá đầu tiên được đưa ra trong một quá trình đấu thầu hoặc đàm phán. Nó thường thấp hơn giá trị thực tế hoặc mong muốn, và là điểm khởi đầu cho các cuộc thương lượng tiếp theo. Khác với 'final bid' (giá thầu cuối cùng) hoặc 'winning bid' (giá thầu thắng cuộc).
Prepositions
Sử dụng 'for' để chỉ mục đích của giá thầu (ví dụ: initial bid for the company). Sử dụng 'on' khi nói về giá thầu trên một nền tảng cụ thể (ví dụ: initial bid on eBay). Sử dụng 'in' khi nói về giá thầu trong một ngữ cảnh cụ thể (ví dụ: initial bid in the auction).
Collocations (Từ đi kèm)
-
make make an initial bid (đưa ra mức giá chào/thầu ban đầu)
-
submit submit an initial bid (nộp mức giá chào/thầu ban đầu)
-
receive receive an initial bid (nhận được mức giá chào/thầu ban đầu)
-
reject reject an initial bid (từ chối mức giá chào/thầu ban đầu)
-
accept accept an initial bid (chấp nhận mức giá chào/thầu ban đầu)
-
withdraw withdraw an initial bid (rút lại mức giá chào/thầu ban đầu)
-
strong a strong initial bid (một mức giá chào/thầu ban đầu mạnh mẽ/cao)
-
weak a weak initial bid (một mức giá chào/thầu ban đầu yếu/thấp)
-
successful a successful initial bid (một mức giá chào/thầu ban đầu thành công)
-
competitive a competitive initial bid (một mức giá chào/thầu ban đầu cạnh tranh)
-
beyond go beyond the initial bid (vượt quá mức giá chào/thầu ban đầu)
-
match match the initial bid (khớp với mức giá chào/thầu ban đầu)
Idioms
-
make an initial bid
Đưa ra mức giá/lời đề nghị ban đầu
"The company decided to make an initial bid of $10 million for the acquisition."
(Công ty quyết định đưa ra mức giá chào ban đầu là 10 triệu đô la cho thương vụ thâu tóm.)
-
exceed the initial bid
Vượt quá mức giá/lời đề nghị ban đầu
"Other investors quickly exceeded the initial bid, driving up the property's price."
(Các nhà đầu tư khác nhanh chóng vượt quá mức giá chào ban đầu, đẩy giá của tài sản lên cao.)
-
withdraw an initial bid
Rút lại mức giá/lời đề nghị ban đầu
"Due to unforeseen circumstances, they had to withdraw their initial bid for the contract."
(Do những trường hợp không lường trước, họ đã phải rút lại mức giá chào ban đầu của mình cho hợp đồng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
initial bid
Danh từGiá thầu ban đầu, giá chào ban đầu; đề nghị ban đầu (trong đàm phán, đấu giá).
"Their initial bid for the company was considered too low."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If they had known the initial bid was so low, they would have won the auction. |
Nếu họ biết giá thầu ban đầu thấp như vậy, họ đã thắng cuộc đấu giá. |
| Phủ định | If the company had not made an initial bid, they wouldn't have considered further investment. |
Nếu công ty không đưa ra giá thầu ban đầu, họ sẽ không cân nhắc đầu tư thêm. |
| Nghi vấn | Would the project have been funded if the initial bid had been higher? |
Liệu dự án có được tài trợ nếu giá thầu ban đầu cao hơn không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the auction closes, the company will have been considering the initial bid for several days. |
Đến thời điểm cuộc đấu giá kết thúc, công ty sẽ đã xem xét giá thầu ban đầu trong vài ngày. |
| Phủ định | By the end of the week, they won't have been accepting initial bids anymore. |
Đến cuối tuần, họ sẽ không còn chấp nhận giá thầu ban đầu nữa. |
| Nghi vấn | Will they have been analyzing the initial bid data before making a final decision? |
Liệu họ có đang phân tích dữ liệu giá thầu ban đầu trước khi đưa ra quyết định cuối cùng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "initial bid".
