(Top Banner Ad)
initial bid
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Tài chính, Đấu thầu

initial bid

UK: /ɪˈnɪʃəl bɪd/ • US: /ɪˈnɪʃəl bɪd/

Nghĩa tiếng Việt

giá thầu khởi điểm giá chào ban đầu mức giá đầu tiên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The first offer or proposal made in a negotiation or auction.

Vietnamese Meaning

Giá thầu ban đầu, giá chào ban đầu; đề nghị ban đầu (trong đàm phán, đấu giá).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Their initial bid for the company was considered too low."

    "Giá thầu ban đầu của họ cho công ty bị coi là quá thấp."

  • "The initial bid was rejected by the seller."

    "Giá thầu ban đầu đã bị người bán từ chối."

  • "We are preparing our initial bid for the project."

    "Chúng tôi đang chuẩn bị giá thầu ban đầu cho dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective initial ban đầu, thuộc về lúc đầu
Adverb initially ban đầu, thoạt tiên
Noun initiation sự khởi đầu, lễ kết nạp
Noun initiative sáng kiến, sự chủ động
Verb initiate bắt đầu, khởi xướng
Noun bid sự trả giá, giá thầu, lời chào mua
Noun bidder người trả giá, nhà thầu
Noun bidding sự đấu giá, quá trình đấu thầu
Verb bid trả giá, đấu thầu, đề nghị

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính, Đấu thầu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
initium (beginning, entrance)
Old French
initial
English
initial (first, at the beginning)
Proto-Germanic
*bidjanan (to ask, pray, command)
Old English
biddan (to ask, pray, implore, command)
Middle English
bidden (to offer, command)
Modern English
bid (to offer a price, to command)

Nguồn gốc 'Initial' - Khởi đầu mọi thứ

Từ 'initial' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'initium', mang ý nghĩa 'sự bắt đầu' hoặc 'lối vào'. Nó thể hiện hành động 'đi vào' một cái gì đó, đánh dấu điểm xuất phát, bước chân đầu tiên trong một quá trình hay sự kiện.

Nguồn gốc 'Bid' - Từ lời mời đến giá thầu

Từ 'bid' đã trải qua một quá trình tiến hóa thú vị. Ban đầu, trong tiếng Proto-Germanic và Old English, 'biddan' có nghĩa là 'yêu cầu', 'cầu nguyện' hoặc 'ra lệnh'. Mãi đến thời Middle English, nó mới phát triển nghĩa 'đưa ra một đề nghị về giá', đặc biệt trong ngữ cảnh đấu giá hoặc giao dịch.

Initial Bid - Mốc giá khởi điểm

Khi kết hợp, 'initial bid' trở thành 'mức giá chào/đấu thầu ban đầu'. Nó là giá đầu tiên được đưa ra trong một cuộc giao dịch, đấu giá, hoặc đề xuất, thiết lập nền tảng cho các cuộc đàm phán hoặc trả giá tiếp theo.

Usage Note

Chỉ mức giá đầu tiên được đưa ra trong một quá trình đấu thầu hoặc đàm phán. Nó thường thấp hơn giá trị thực tế hoặc mong muốn, và là điểm khởi đầu cho các cuộc thương lượng tiếp theo. Khác với 'final bid' (giá thầu cuối cùng) hoặc 'winning bid' (giá thầu thắng cuộc).

Prepositions

for on in

Sử dụng 'for' để chỉ mục đích của giá thầu (ví dụ: initial bid for the company). Sử dụng 'on' khi nói về giá thầu trên một nền tảng cụ thể (ví dụ: initial bid on eBay). Sử dụng 'in' khi nói về giá thầu trong một ngữ cảnh cụ thể (ví dụ: initial bid in the auction).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + initial bid
  • make make an initial bid
    (đưa ra mức giá chào/thầu ban đầu)
  • submit submit an initial bid
    (nộp mức giá chào/thầu ban đầu)
  • receive receive an initial bid
    (nhận được mức giá chào/thầu ban đầu)
  • reject reject an initial bid
    (từ chối mức giá chào/thầu ban đầu)
  • accept accept an initial bid
    (chấp nhận mức giá chào/thầu ban đầu)
  • withdraw withdraw an initial bid
    (rút lại mức giá chào/thầu ban đầu)
Tính từ + initial bid
  • strong a strong initial bid
    (một mức giá chào/thầu ban đầu mạnh mẽ/cao)
  • weak a weak initial bid
    (một mức giá chào/thầu ban đầu yếu/thấp)
  • successful a successful initial bid
    (một mức giá chào/thầu ban đầu thành công)
  • competitive a competitive initial bid
    (một mức giá chào/thầu ban đầu cạnh tranh)
Giới từ + initial bid
  • beyond go beyond the initial bid
    (vượt quá mức giá chào/thầu ban đầu)
  • match match the initial bid
    (khớp với mức giá chào/thầu ban đầu)

Idioms

  • make an initial bid

    Đưa ra mức giá/lời đề nghị ban đầu

    "The company decided to make an initial bid of $10 million for the acquisition."

    (Công ty quyết định đưa ra mức giá chào ban đầu là 10 triệu đô la cho thương vụ thâu tóm.)

  • exceed the initial bid

    Vượt quá mức giá/lời đề nghị ban đầu

    "Other investors quickly exceeded the initial bid, driving up the property's price."

    (Các nhà đầu tư khác nhanh chóng vượt quá mức giá chào ban đầu, đẩy giá của tài sản lên cao.)

  • withdraw an initial bid

    Rút lại mức giá/lời đề nghị ban đầu

    "Due to unforeseen circumstances, they had to withdraw their initial bid for the contract."

    (Do những trường hợp không lường trước, họ đã phải rút lại mức giá chào ban đầu của mình cho hợp đồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

initial bid

Danh từ
Lật mặt

Giá thầu ban đầu, giá chào ban đầu; đề nghị ban đầu (trong đàm phán, đấu giá).

"Their initial bid for the company was considered too low."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they had known the initial bid was so low, they would have won the auction.
Nếu họ biết giá thầu ban đầu thấp như vậy, họ đã thắng cuộc đấu giá.
Phủ định
If the company had not made an initial bid, they wouldn't have considered further investment.
Nếu công ty không đưa ra giá thầu ban đầu, họ sẽ không cân nhắc đầu tư thêm.
Nghi vấn
Would the project have been funded if the initial bid had been higher?
Liệu dự án có được tài trợ nếu giá thầu ban đầu cao hơn không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the auction closes, the company will have been considering the initial bid for several days.
Đến thời điểm cuộc đấu giá kết thúc, công ty sẽ đã xem xét giá thầu ban đầu trong vài ngày.
Phủ định
By the end of the week, they won't have been accepting initial bids anymore.
Đến cuối tuần, họ sẽ không còn chấp nhận giá thầu ban đầu nữa.
Nghi vấn
Will they have been analyzing the initial bid data before making a final decision?
Liệu họ có đang phân tích dữ liệu giá thầu ban đầu trước khi đưa ra quyết định cuối cùng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "initial bid".

Văn hóa đấu giá và đàm phán

'Initial bid' là một khái niệm trung tâm trong văn hóa đấu giá (từ đấu giá nghệ thuật, bất động sản đến các trang web như eBay) và đàm phán kinh doanh ở phương Tây. Nó không chỉ là một con số, mà còn là một chiến lược. Một mức giá chào ban đầu có thể 'neo' (anchor) kỳ vọng của các bên khác, ảnh hưởng đến toàn bộ quá trình đàm phán tiếp theo. Đưa ra một mức giá ban đầu quá cao hoặc quá thấp đều có thể có những hệ quả đáng kể.

Trong M&A và Đấu thầu công khai

Trong lĩnh vực sáp nhập & mua lại (M&A) và đấu thầu công khai, 'initial bid' thường là một bước quan trọng. Các công ty đưa ra mức giá chào ban đầu để thể hiện sự quan tâm và định giá ban đầu của họ đối với một doanh nghiệp hoặc dự án. Đây là bước đầu tiên để bước vào giai đoạn thẩm định chuyên sâu (due diligence) và đàm phán chi tiết hơn, có thể dẫn đến một thỏa thuận cuối cùng.