(Top Banner Ad)
final demand
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Luật

final demand

UK: /ˈfaɪnəl dɪˈmɑːnd/ • US: /ˈfaɪnəl dɪˈmænd/

Nghĩa tiếng Việt

yêu cầu thanh toán cuối cùng thông báo thanh toán cuối cùng tối hậu thư thanh toán
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A last request or warning, typically for payment, before legal action is taken.

Vietnamese Meaning

Một yêu cầu hoặc cảnh báo cuối cùng, thường là về việc thanh toán, trước khi thực hiện hành động pháp lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company sent a final demand for the outstanding invoice before initiating legal proceedings."

    "Công ty đã gửi một yêu cầu cuối cùng về hóa đơn chưa thanh toán trước khi bắt đầu thủ tục pháp lý."

  • "They issued a final demand, threatening court action if the debt wasn't settled."

    "Họ đã đưa ra một yêu cầu cuối cùng, đe dọa kiện ra tòa nếu khoản nợ không được thanh toán."

  • "The lawyer sent a final demand to the opposing party."

    "Luật sư đã gửi một yêu cầu cuối cùng đến bên đối phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun finality tính dứt khoát, sự cuối cùng
Adverb finally cuối cùng, sau cùng
Verb finalize hoàn tất, hoàn thành
Noun finalist người vào vòng chung kết
Adjective demanding đòi hỏi cao, khắt khe
Noun demander người yêu cầu
Adjective undemanding không đòi hỏi nhiều, dễ tính

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fīnālis
Latin
fīnis
Old French
demander
Latin
dēmandō
Latin
Latin
mandō

Nguồn gốc 'final' và 'demand'

Từ 'final' xuất phát từ tiếng Latin 'fīnālis', có nghĩa là 'liên quan đến kết thúc', mà gốc là 'fīnis' (kết thúc, giới hạn). Từ 'demand' đến từ tiếng Pháp cổ 'demander', vốn từ tiếng Latin 'dēmandō', nghĩa là 'giao phó, ra lệnh' hoặc 'yêu cầu'. Khi ghép lại, 'final demand' mang ý nghĩa của một yêu cầu cuối cùng, không thể trì hoãn.

Usage Note

"Final demand" mang tính chất trang trọng và thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh hoặc pháp lý. Nó thể hiện sự nghiêm túc và cho thấy rằng bên đưa ra yêu cầu đã sẵn sàng thực hiện các biện pháp mạnh hơn nếu không được đáp ứng. Khác với các yêu cầu thông thường, "final demand" ngụ ý rằng đây là cơ hội cuối cùng để giải quyết vấn đề một cách hòa bình.

Prepositions

for on

Khi sử dụng 'for', nó thường đi kèm với lý do hoặc mục đích của yêu cầu cuối cùng. Ví dụ: 'a final demand *for* payment'. Khi sử dụng 'on', nó thường liên quan đến thời hạn hoặc điều kiện cụ thể. Ví dụ: 'a final demand *on* the debtor'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + final demand
  • issue issue a final demand
    (phát hành/gửi một yêu cầu cuối cùng)
  • send send a final demand
    (gửi một yêu cầu cuối cùng)
  • make make a final demand
    (đưa ra/thực hiện một yêu cầu cuối cùng)
  • ignore ignore a final demand
    (phớt lờ một yêu cầu cuối cùng)
  • comply with comply with a final demand
    (tuân thủ/đáp ứng một yêu cầu cuối cùng)
  • receive receive a final demand
    (nhận được một yêu cầu cuối cùng)
Adjective + final demand
  • formal formal final demand
    (yêu cầu cuối cùng chính thức)
  • written written final demand
    (yêu cầu cuối cùng bằng văn bản)
  • urgent urgent final demand
    (yêu cầu cuối cùng khẩn cấp)
  • overdue overdue final demand
    (yêu cầu cuối cùng quá hạn)
Noun + final demand
  • letter final demand letter
    (thư yêu cầu cuối cùng)
  • notice final demand notice
    (thông báo yêu cầu cuối cùng)

Idioms

  • issue a final demand for payment

    gửi yêu cầu thanh toán cuối cùng

    "The company had to issue a final demand for payment after repeated ignored invoices."

    (Công ty buộc phải gửi yêu cầu thanh toán cuối cùng sau khi các hóa đơn trước đó bị phớt lờ nhiều lần.)

  • a final demand before legal action

    một yêu cầu cuối cùng trước khi hành động pháp lý

    "This letter serves as a final demand before we initiate legal action to recover the debt."

    (Lá thư này có giá trị như một yêu cầu cuối cùng trước khi chúng tôi khởi kiện để thu hồi khoản nợ.)

  • respond to a final demand

    phản hồi một yêu cầu cuối cùng

    "It's crucial to respond to a final demand promptly to avoid further penalties."

    (Điều quan trọng là phải phản hồi yêu cầu cuối cùng kịp thời để tránh các hình phạt tiếp theo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

final demand

Danh từ
Lật mặt

Một yêu cầu hoặc cảnh báo cuối cùng, thường là về việc thanh toán, trước khi thực hiện hành động pháp lý.

"The company sent a final demand for the outstanding invoice before initiating legal proceedings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the final demand arrived this morning!
Chà, thông báo yêu cầu cuối cùng đã đến sáng nay!
Phủ định
Oh no, there wasn't a final demand before they cut off the service!
Ôi không, không có thông báo yêu cầu cuối cùng trước khi họ cắt dịch vụ!
Nghi vấn
Good heavens, is this the final demand?
Trời đất ơi, đây có phải là thông báo yêu cầu cuối cùng không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company issued a final demand for payment.
Công ty đã đưa ra yêu cầu thanh toán cuối cùng.
Phủ định
They did not respond to the final demand.
Họ đã không trả lời yêu cầu cuối cùng.
Nghi vấn
Was the final demand clearly communicated?
Yêu cầu cuối cùng đã được thông báo rõ ràng chưa?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I received a final demand, I would pay the bill immediately.
Nếu tôi nhận được yêu cầu cuối cùng, tôi sẽ thanh toán hóa đơn ngay lập tức.
Phủ định
If she didn't receive a final demand, she wouldn't worry about her credit score.
Nếu cô ấy không nhận được yêu cầu cuối cùng, cô ấy sẽ không lo lắng về điểm tín dụng của mình.
Nghi vấn
Would you take legal action if you received a final demand?
Bạn có thực hiện hành động pháp lý nếu bạn nhận được yêu cầu cuối cùng không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The final demand was sent last week.
Yêu cầu cuối cùng đã được gửi vào tuần trước.
Phủ định
No final demand has been issued yet.
Chưa có yêu cầu cuối cùng nào được đưa ra.
Nghi vấn
Was the final demand delivered on time?
Yêu cầu cuối cùng có được giao đúng hạn không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's final demand for payment was sent last week.
Yêu cầu thanh toán cuối cùng của công ty đã được gửi vào tuần trước.
Phủ định
The customer's final demand wasn't taken seriously until legal action was threatened.
Yêu cầu cuối cùng của khách hàng đã không được coi trọng cho đến khi hành động pháp lý bị đe dọa.
Nghi vấn
Was Mr. Jones's final demand received before the deadline?
Yêu cầu cuối cùng của ông Jones có được nhận trước thời hạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "final demand".

Tầm quan trọng pháp lý và tài chính

'Final demand' (yêu cầu cuối cùng) là một thuật ngữ quan trọng trong lĩnh vực tài chính và pháp luật ở các nước phương Tây. Nó thường là một cảnh báo cuối cùng gửi cho bên nợ, yêu cầu thanh toán một khoản tiền hoặc thực hiện một hành động nào đó trước khi bên đòi nợ tiến hành các bước pháp lý nghiêm khắc hơn, như kiện ra tòa hoặc tịch thu tài sản.

Hậu quả của việc phớt lờ

Việc phớt lờ một 'final demand' có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng. Điều này bao gồm việc phải chịu thêm phí phạt, ảnh hưởng xấu đến điểm tín dụng (credit score), bị kiện ra tòa, hoặc thậm chí là mất tài sản. Do đó, bất kỳ ai nhận được 'final demand' đều nên tìm cách giải quyết hoặc tham khảo ý kiến luật sư.