final demand
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A last request or warning, typically for payment, before legal action is taken.
Vietnamese Meaning
Một yêu cầu hoặc cảnh báo cuối cùng, thường là về việc thanh toán, trước khi thực hiện hành động pháp lý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company sent a final demand for the outstanding invoice before initiating legal proceedings."
"Công ty đã gửi một yêu cầu cuối cùng về hóa đơn chưa thanh toán trước khi bắt đầu thủ tục pháp lý."
-
"They issued a final demand, threatening court action if the debt wasn't settled."
"Họ đã đưa ra một yêu cầu cuối cùng, đe dọa kiện ra tòa nếu khoản nợ không được thanh toán."
-
"The lawyer sent a final demand to the opposing party."
"Luật sư đã gửi một yêu cầu cuối cùng đến bên đối phương."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | finality | tính dứt khoát, sự cuối cùng |
| Adverb | finally | cuối cùng, sau cùng |
| Verb | finalize | hoàn tất, hoàn thành |
| Noun | finalist | người vào vòng chung kết |
| Adjective | demanding | đòi hỏi cao, khắt khe |
| Noun | demander | người yêu cầu |
| Adjective | undemanding | không đòi hỏi nhiều, dễ tính |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Final demand" mang tính chất trang trọng và thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh hoặc pháp lý. Nó thể hiện sự nghiêm túc và cho thấy rằng bên đưa ra yêu cầu đã sẵn sàng thực hiện các biện pháp mạnh hơn nếu không được đáp ứng. Khác với các yêu cầu thông thường, "final demand" ngụ ý rằng đây là cơ hội cuối cùng để giải quyết vấn đề một cách hòa bình.
Prepositions
Khi sử dụng 'for', nó thường đi kèm với lý do hoặc mục đích của yêu cầu cuối cùng. Ví dụ: 'a final demand *for* payment'. Khi sử dụng 'on', nó thường liên quan đến thời hạn hoặc điều kiện cụ thể. Ví dụ: 'a final demand *on* the debtor'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
issue issue a final demand (phát hành/gửi một yêu cầu cuối cùng)
-
send send a final demand (gửi một yêu cầu cuối cùng)
-
make make a final demand (đưa ra/thực hiện một yêu cầu cuối cùng)
-
ignore ignore a final demand (phớt lờ một yêu cầu cuối cùng)
-
comply with comply with a final demand (tuân thủ/đáp ứng một yêu cầu cuối cùng)
-
receive receive a final demand (nhận được một yêu cầu cuối cùng)
-
formal formal final demand (yêu cầu cuối cùng chính thức)
-
written written final demand (yêu cầu cuối cùng bằng văn bản)
-
urgent urgent final demand (yêu cầu cuối cùng khẩn cấp)
-
overdue overdue final demand (yêu cầu cuối cùng quá hạn)
-
letter final demand letter (thư yêu cầu cuối cùng)
-
notice final demand notice (thông báo yêu cầu cuối cùng)
Idioms
-
issue a final demand for payment
gửi yêu cầu thanh toán cuối cùng
"The company had to issue a final demand for payment after repeated ignored invoices."
(Công ty buộc phải gửi yêu cầu thanh toán cuối cùng sau khi các hóa đơn trước đó bị phớt lờ nhiều lần.)
-
a final demand before legal action
một yêu cầu cuối cùng trước khi hành động pháp lý
"This letter serves as a final demand before we initiate legal action to recover the debt."
(Lá thư này có giá trị như một yêu cầu cuối cùng trước khi chúng tôi khởi kiện để thu hồi khoản nợ.)
-
respond to a final demand
phản hồi một yêu cầu cuối cùng
"It's crucial to respond to a final demand promptly to avoid further penalties."
(Điều quan trọng là phải phản hồi yêu cầu cuối cùng kịp thời để tránh các hình phạt tiếp theo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
final demand
Danh từMột yêu cầu hoặc cảnh báo cuối cùng, thường là về việc thanh toán, trước khi thực hiện hành động pháp lý.
"The company sent a final demand for the outstanding invoice before initiating legal proceedings."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the final demand arrived this morning! |
Chà, thông báo yêu cầu cuối cùng đã đến sáng nay! |
| Phủ định | Oh no, there wasn't a final demand before they cut off the service! |
Ôi không, không có thông báo yêu cầu cuối cùng trước khi họ cắt dịch vụ! |
| Nghi vấn | Good heavens, is this the final demand? |
Trời đất ơi, đây có phải là thông báo yêu cầu cuối cùng không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company issued a final demand for payment. |
Công ty đã đưa ra yêu cầu thanh toán cuối cùng. |
| Phủ định | They did not respond to the final demand. |
Họ đã không trả lời yêu cầu cuối cùng. |
| Nghi vấn | Was the final demand clearly communicated? |
Yêu cầu cuối cùng đã được thông báo rõ ràng chưa? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I received a final demand, I would pay the bill immediately. |
Nếu tôi nhận được yêu cầu cuối cùng, tôi sẽ thanh toán hóa đơn ngay lập tức. |
| Phủ định | If she didn't receive a final demand, she wouldn't worry about her credit score. |
Nếu cô ấy không nhận được yêu cầu cuối cùng, cô ấy sẽ không lo lắng về điểm tín dụng của mình. |
| Nghi vấn | Would you take legal action if you received a final demand? |
Bạn có thực hiện hành động pháp lý nếu bạn nhận được yêu cầu cuối cùng không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The final demand was sent last week. |
Yêu cầu cuối cùng đã được gửi vào tuần trước. |
| Phủ định | No final demand has been issued yet. |
Chưa có yêu cầu cuối cùng nào được đưa ra. |
| Nghi vấn | Was the final demand delivered on time? |
Yêu cầu cuối cùng có được giao đúng hạn không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's final demand for payment was sent last week. |
Yêu cầu thanh toán cuối cùng của công ty đã được gửi vào tuần trước. |
| Phủ định | The customer's final demand wasn't taken seriously until legal action was threatened. |
Yêu cầu cuối cùng của khách hàng đã không được coi trọng cho đến khi hành động pháp lý bị đe dọa. |
| Nghi vấn | Was Mr. Jones's final demand received before the deadline? |
Yêu cầu cuối cùng của ông Jones có được nhận trước thời hạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "final demand".
