(Top Banner Ad)
ultimatum
C1
danh từ C1 Chính trị, Ngoại giao, Đàm phán

ultimatum

UK: /ˌʌltɪˈmeɪtəm/ • US: /ˌʌltɪˈmeɪtəm/

Nghĩa tiếng Việt

tối hậu thư tối lệnh thư
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A final demand or statement of terms, the rejection of which will result in retaliation or a breakdown in relations.

Vietnamese Meaning

Tối hậu thư; một yêu cầu hoặc tuyên bố cuối cùng về các điều khoản, mà việc bác bỏ sẽ dẫn đến sự trả đũa hoặc sự đổ vỡ trong quan hệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government issued an ultimatum to the rebels: lay down your arms or face military action."

    "Chính phủ đã đưa ra tối hậu thư cho quân nổi dậy: hạ vũ khí hoặc đối mặt với hành động quân sự."

  • "The company gave its employees an ultimatum: accept a pay cut or face layoffs."

    "Công ty đã đưa ra tối hậu thư cho nhân viên: chấp nhận giảm lương hoặc đối mặt với việc sa thải."

  • "The kidnappers issued an ultimatum demanding a million dollars for the safe return of the hostage."

    "Bọn bắt cóc đã đưa ra tối hậu thư đòi một triệu đô la để trả tự do an toàn cho con tin."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ultimatum tối hậu thư, lời yêu cầu cuối cùng và dứt khoát mà nếu không được đáp ứng sẽ dẫn đến hậu quả nghiêm trọng
Noun ultimatums các tối hậu thư (dạng số nhiều phổ biến hơn trong tiếng Anh)
Adjective ultimate cuối cùng, tối thượng, cơ bản nhất (có cùng gốc từ 'ultimus' trong tiếng Latin với 'ultimatum')
Adverb ultimately cuối cùng thì, rốt cuộc (có cùng gốc từ 'ultimus' trong tiếng Latin với 'ultimatum')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Ngoại giao, Đàm phán

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ultimus
Latin
ultimatum

Nguồn gốc từ 'cuối cùng'

Từ 'ultimatum' trong tiếng Anh có nguồn gốc trực tiếp từ tiếng Latin. Nó xuất phát từ từ 'ultimus' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'cuối cùng' hoặc 'xa nhất'. Do đó, 'ultimatum' ban đầu mang ý nghĩa là 'điều cuối cùng được đưa ra' hoặc 'lời đề nghị cuối cùng và dứt khoát'.

Tối hậu thư trong các mối quan hệ

Trong lịch sử, 'ultimatum' thường được dùng trong ngoại giao và đàm phán quốc tế. Nó là một yêu cầu cuối cùng, thường mang tính đe dọa, nếu không được chấp nhận sẽ dẫn đến hậu quả nghiêm trọng như chiến tranh hoặc cắt đứt quan hệ. Nó nhấn mạnh rằng không còn chỗ cho sự thỏa hiệp hay đàm phán thêm.

Usage Note

Ultimatum thường được sử dụng trong các tình huống đàm phán căng thẳng, khi một bên muốn áp đặt ý chí của mình lên bên kia. Nó mang tính chất dứt khoát và không cho phép thương lượng thêm. Khác với 'request' (yêu cầu) vốn mang tính chất gợi ý hoặc mong muốn, ultimatum là một mệnh lệnh có điều kiện.

Prepositions

issue an ultimatum give an ultimatum deliver an ultimatum meet an ultimatum face an ultimatum

Các cụm từ này mô tả các hành động liên quan đến việc đưa ra, đáp ứng hoặc đối mặt với một tối hậu thư. Ví dụ: 'to issue an ultimatum' nghĩa là đưa ra tối hậu thư, 'to meet an ultimatum' nghĩa là đáp ứng các điều kiện của tối hậu thư.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + ultimatum
  • issue issue an ultimatum
    (đưa ra, ban bố một tối hậu thư)
  • deliver deliver an ultimatum
    (chuyển giao, gửi một tối hậu thư)
  • give give someone an ultimatum
    (ra tối hậu thư cho ai đó, đặt ai đó trước tối hậu thư)
  • reject reject an ultimatum
    (từ chối một tối hậu thư)
  • accept accept an ultimatum
    (chấp nhận một tối hậu thư)
Prepositional Phrase
  • under under an ultimatum
    (dưới áp lực của một tối hậu thư, bị đặt trong tình thế phải đáp ứng tối hậu thư)

Idioms

  • give someone an ultimatum

    ra tối hậu thư cho ai đó, đặt ai đó vào tình thế phải đưa ra quyết định cuối cùng

    "The manager gave the employee an ultimatum: improve performance or face dismissal."

    (Người quản lý đã ra tối hậu thư cho nhân viên: cải thiện hiệu suất hoặc đối mặt với việc sa thải.)

  • face an ultimatum

    đối mặt với tối hậu thư, bị đặt trước yêu cầu cuối cùng

    "They are facing an ultimatum from their creditors to repay the debt by next week."

    (Họ đang đối mặt với tối hậu thư từ các chủ nợ yêu cầu trả nợ trước tuần tới.)

  • issue/deliver an ultimatum

    đưa ra/ban bố một tối hậu thư

    "The rebels issued an ultimatum to the government to meet their demands within 24 hours."

    (Quân nổi dậy đã đưa ra tối hậu thư cho chính phủ để đáp ứng các yêu cầu của họ trong vòng 24 giờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ultimatum

danh từ
Lật mặt

Tối hậu thư; một yêu cầu hoặc tuyên bố cuối cùng về các điều khoản, mà việc bác bỏ sẽ dẫn đến sự trả đũa hoặc sự đổ vỡ trong quan hệ.

"The government issued an ultimatum to the rebels: lay down your arms or face military action."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the company issued an ultimatum surprised everyone.
Việc công ty đưa ra một tối hậu thư đã làm mọi người ngạc nhiên.
Phủ định
It is not true that the manager ignored the worker's ultimatum.
Không đúng là người quản lý đã phớt lờ tối hậu thư của công nhân.
Nghi vấn
Whether the government would accept the rebel's ultimatum was uncertain.
Việc chính phủ có chấp nhận tối hậu thư của quân nổi dậy hay không vẫn chưa chắc chắn.

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The negotiator decided to issue an ultimatum to try to resolve the conflict quickly.
Người đàm phán quyết định đưa ra một tối hậu thư để cố gắng giải quyết xung đột một cách nhanh chóng.
Phủ định
She chose not to deliver an ultimatum, hoping for a more diplomatic solution.
Cô ấy đã chọn không đưa ra tối hậu thư, hy vọng vào một giải pháp ngoại giao hơn.
Nghi vấn
Is it necessary to present an ultimatum to reach an agreement?
Có cần thiết phải đưa ra tối hậu thư để đạt được thỏa thuận không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ultimatum".

Vai trò trong ngoại giao và chính trị

Trong bối cảnh ngoại giao và chính trị, 'ultimatum' là một công cụ mạnh mẽ và thường mang tính quyết định. Nó được sử dụng khi các cuộc đàm phán đã thất bại và một bên muốn ép buộc bên kia chấp nhận điều kiện của mình để tránh một hành động nghiêm khắc hơn. Chấp nhận tối hậu thư có thể tránh được xung đột, nhưng từ chối có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng như chiến tranh hoặc các biện pháp trừng phạt kinh tế. Ví dụ nổi tiếng là tối hậu thư của Áo-Hung gửi Serbia trước Thế chiến thứ nhất, dẫn đến cuộc chiến tranh toàn cầu.

Tối hậu thư trong các mối quan hệ cá nhân

'Ultimatum' cũng có thể xuất hiện trong các mối quan hệ cá nhân, dù không mang tính chính trị nhưng vẫn gây áp lực tâm lý lớn. Ví dụ, 'Nếu bạn không bỏ thuốc, tôi sẽ rời đi' là một dạng tối hậu thư trong tình yêu hoặc hôn nhân. Nó cho thấy một giới hạn đã được đặt ra và mối quan hệ sẽ thay đổi đáng kể hoặc kết thúc nếu điều kiện không được đáp ứng. Việc sử dụng tối hậu thư trong quan hệ cá nhân thường là dấu hiệu của một cuộc khủng hoảng sâu sắc hoặc sự thiếu tin tưởng.