ultimatum
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A final demand or statement of terms, the rejection of which will result in retaliation or a breakdown in relations.
Vietnamese Meaning
Tối hậu thư; một yêu cầu hoặc tuyên bố cuối cùng về các điều khoản, mà việc bác bỏ sẽ dẫn đến sự trả đũa hoặc sự đổ vỡ trong quan hệ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government issued an ultimatum to the rebels: lay down your arms or face military action."
"Chính phủ đã đưa ra tối hậu thư cho quân nổi dậy: hạ vũ khí hoặc đối mặt với hành động quân sự."
-
"The company gave its employees an ultimatum: accept a pay cut or face layoffs."
"Công ty đã đưa ra tối hậu thư cho nhân viên: chấp nhận giảm lương hoặc đối mặt với việc sa thải."
-
"The kidnappers issued an ultimatum demanding a million dollars for the safe return of the hostage."
"Bọn bắt cóc đã đưa ra tối hậu thư đòi một triệu đô la để trả tự do an toàn cho con tin."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | ultimatum | tối hậu thư, lời yêu cầu cuối cùng và dứt khoát mà nếu không được đáp ứng sẽ dẫn đến hậu quả nghiêm trọng |
| Noun | ultimatums | các tối hậu thư (dạng số nhiều phổ biến hơn trong tiếng Anh) |
| Adjective | ultimate | cuối cùng, tối thượng, cơ bản nhất (có cùng gốc từ 'ultimus' trong tiếng Latin với 'ultimatum') |
| Adverb | ultimately | cuối cùng thì, rốt cuộc (có cùng gốc từ 'ultimus' trong tiếng Latin với 'ultimatum') |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Ultimatum thường được sử dụng trong các tình huống đàm phán căng thẳng, khi một bên muốn áp đặt ý chí của mình lên bên kia. Nó mang tính chất dứt khoát và không cho phép thương lượng thêm. Khác với 'request' (yêu cầu) vốn mang tính chất gợi ý hoặc mong muốn, ultimatum là một mệnh lệnh có điều kiện.
Prepositions
Các cụm từ này mô tả các hành động liên quan đến việc đưa ra, đáp ứng hoặc đối mặt với một tối hậu thư. Ví dụ: 'to issue an ultimatum' nghĩa là đưa ra tối hậu thư, 'to meet an ultimatum' nghĩa là đáp ứng các điều kiện của tối hậu thư.
Collocations (Từ đi kèm)
-
issue issue an ultimatum (đưa ra, ban bố một tối hậu thư)
-
deliver deliver an ultimatum (chuyển giao, gửi một tối hậu thư)
-
give give someone an ultimatum (ra tối hậu thư cho ai đó, đặt ai đó trước tối hậu thư)
-
reject reject an ultimatum (từ chối một tối hậu thư)
-
accept accept an ultimatum (chấp nhận một tối hậu thư)
-
under under an ultimatum (dưới áp lực của một tối hậu thư, bị đặt trong tình thế phải đáp ứng tối hậu thư)
Idioms
-
give someone an ultimatum
ra tối hậu thư cho ai đó, đặt ai đó vào tình thế phải đưa ra quyết định cuối cùng
"The manager gave the employee an ultimatum: improve performance or face dismissal."
(Người quản lý đã ra tối hậu thư cho nhân viên: cải thiện hiệu suất hoặc đối mặt với việc sa thải.)
-
face an ultimatum
đối mặt với tối hậu thư, bị đặt trước yêu cầu cuối cùng
"They are facing an ultimatum from their creditors to repay the debt by next week."
(Họ đang đối mặt với tối hậu thư từ các chủ nợ yêu cầu trả nợ trước tuần tới.)
-
issue/deliver an ultimatum
đưa ra/ban bố một tối hậu thư
"The rebels issued an ultimatum to the government to meet their demands within 24 hours."
(Quân nổi dậy đã đưa ra tối hậu thư cho chính phủ để đáp ứng các yêu cầu của họ trong vòng 24 giờ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ultimatum
danh từTối hậu thư; một yêu cầu hoặc tuyên bố cuối cùng về các điều khoản, mà việc bác bỏ sẽ dẫn đến sự trả đũa hoặc sự đổ vỡ trong quan hệ.
"The government issued an ultimatum to the rebels: lay down your arms or face military action."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the company issued an ultimatum surprised everyone. |
Việc công ty đưa ra một tối hậu thư đã làm mọi người ngạc nhiên. |
| Phủ định | It is not true that the manager ignored the worker's ultimatum. |
Không đúng là người quản lý đã phớt lờ tối hậu thư của công nhân. |
| Nghi vấn | Whether the government would accept the rebel's ultimatum was uncertain. |
Việc chính phủ có chấp nhận tối hậu thư của quân nổi dậy hay không vẫn chưa chắc chắn. |
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The negotiator decided to issue an ultimatum to try to resolve the conflict quickly. |
Người đàm phán quyết định đưa ra một tối hậu thư để cố gắng giải quyết xung đột một cách nhanh chóng. |
| Phủ định | She chose not to deliver an ultimatum, hoping for a more diplomatic solution. |
Cô ấy đã chọn không đưa ra tối hậu thư, hy vọng vào một giải pháp ngoại giao hơn. |
| Nghi vấn | Is it necessary to present an ultimatum to reach an agreement? |
Có cần thiết phải đưa ra tối hậu thư để đạt được thỏa thuận không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ultimatum".
