initial request
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Xảy ra ở lúc bắt đầu, ban đầu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The initial response was positive."
"Phản hồi ban đầu rất tích cực."
-
"The company sent an initial request for proposals."
"Công ty đã gửi một yêu cầu đề xuất ban đầu."
-
"Please complete the initial request form."
"Vui lòng hoàn thành mẫu yêu cầu ban đầu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'initial' thường được dùng để mô tả những hành động, bước, hoặc giai đoạn đầu tiên của một quá trình hoặc sự kiện. Nó nhấn mạnh đến sự khởi đầu và thường mang ý nghĩa quan trọng trong việc thiết lập nền tảng cho những gì sẽ diễn ra sau đó. So với 'first', 'initial' có thể mang sắc thái trang trọng hơn, đặc biệt trong các ngữ cảnh chuyên nghiệp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
make make an initial request (đưa ra yêu cầu ban đầu)
-
submit submit an initial request (gửi yêu cầu ban đầu)
-
receive receive an initial request (nhận được yêu cầu ban đầu)
-
approve approve an initial request (phê duyệt yêu cầu ban đầu)
-
deny deny an initial request (từ chối yêu cầu ban đầu)
-
review review an initial request (xem xét yêu cầu ban đầu)
-
formal a formal initial request (một yêu cầu ban đầu chính thức)
-
original the original initial request (yêu cầu ban đầu gốc)
-
written a written initial request (một yêu cầu ban đầu bằng văn bản)
-
verbal a verbal initial request (một yêu cầu ban đầu bằng lời nói)
-
in response to in response to an initial request (để đáp lại một yêu cầu ban đầu)
-
following following an initial request (sau một yêu cầu ban đầu)
Idioms
-
make an initial request
Đưa ra/đặt ra một yêu cầu đầu tiên hoặc ban đầu. Đây là một cụm từ rất phổ biến và mang ý nghĩa đen.
"We need to make an initial request for funding before the end of the month."
(Chúng ta cần đưa ra yêu cầu tài trợ ban đầu trước cuối tháng.)
-
in response to an initial request
Để đáp lại một yêu cầu đã được đưa ra ban đầu. Cụm từ này thường dùng để chỉ hành động hoặc phản ứng sau khi nhận được yêu cầu đầu tiên.
"The company provided more details in response to our initial request."
(Công ty đã cung cấp thêm chi tiết để đáp lại yêu cầu ban đầu của chúng tôi.)
-
the initial request was denied
Yêu cầu ban đầu đã bị từ chối. Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh hành chính hoặc thủ tục để chỉ việc một yêu cầu đầu tiên không được chấp thuận.
"Unfortunately, the initial request for the visa extension was denied."
(Thật không may, yêu cầu gia hạn visa ban đầu đã bị từ chối.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
initial request
adjectiveXảy ra ở lúc bắt đầu, ban đầu.
"The initial response was positive."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the manager reviews it, the team will have been processing the initial request for a week. |
Vào thời điểm người quản lý xem xét, nhóm sẽ đã xử lý yêu cầu ban đầu được một tuần. |
| Phủ định | By next month, they won't have been working on the initial request for that long, as it was only submitted last week. |
Đến tháng tới, họ sẽ chưa làm việc trên yêu cầu ban đầu đó lâu như vậy, vì nó chỉ được gửi vào tuần trước. |
| Nghi vấn | Will the support team have been addressing the initial request for a full 24 hours by the time the client calls back? |
Liệu đội hỗ trợ có đang giải quyết yêu cầu ban đầu trong suốt 24 giờ khi khách hàng gọi lại không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's initial request for funding was approved quickly. |
Yêu cầu cấp vốn ban đầu của công ty đã được phê duyệt nhanh chóng. |
| Phủ định | The client's initial request wasn't clear, so we needed more information. |
Yêu cầu ban đầu của khách hàng không rõ ràng, vì vậy chúng tôi cần thêm thông tin. |
| Nghi vấn | Was the employees' initial request for a raise considered fairly? |
Yêu cầu tăng lương ban đầu của nhân viên có được xem xét công bằng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "initial request".
