(Top Banner Ad)
initial request
B1
adjective B1 General

initial request

UK: /ɪˈnɪʃəl/ • US: /ɪˈnɪʃəl/

Nghĩa tiếng Việt

yêu cầu ban đầu đề nghị ban đầu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Occurring at the beginning.

Vietnamese Meaning

Xảy ra ở lúc bắt đầu, ban đầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The initial response was positive."

    "Phản hồi ban đầu rất tích cực."

  • "The company sent an initial request for proposals."

    "Công ty đã gửi một yêu cầu đề xuất ban đầu."

  • "Please complete the initial request form."

    "Vui lòng hoàn thành mẫu yêu cầu ban đầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective initial ban đầu, đầu tiên
Adverb initially ban đầu, thoạt đầu
Verb initiate khởi xướng, bắt đầu
Noun initiation sự khởi xướng, lễ nhập môn
Noun request yêu cầu, lời đề nghị
Verb request yêu cầu, đề nghị
Noun requester người yêu cầu
Adjective requested đã được yêu cầu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
initialis (initial)
Old French
initial (initial)
Late Middle English
initial (initial)
Latin
requirere (request)
Old French
requeste (request)
Middle English
requeste (request)
Modern English
initial request

Nguồn gốc của 'Initial'

Từ 'initial' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'initialis', có nghĩa là 'thuộc về sự bắt đầu'. Nó liên quan chặt chẽ đến 'initium' (khởi đầu) và 'inire' (đi vào). Vì vậy, khi bạn thấy 'initial', hãy nghĩ ngay đến 'cái đầu tiên', 'cái mở đầu'.

Nguồn gốc của 'Request'

Từ 'request' (yêu cầu) đến từ tiếng Latin 'requirere', có nghĩa là 'tìm kiếm lại' hoặc 'hỏi han'. Qua tiếng Pháp cổ 'requeste', nó đi vào tiếng Anh. Về cơ bản, một 'request' là hành động bày tỏ mong muốn hoặc nhu cầu để được đáp ứng.

Ý nghĩa kết hợp 'Initial Request'

Khi ghép 'initial' và 'request', chúng ta có 'yêu cầu ban đầu' - tức là lời đề nghị hoặc mong muốn đầu tiên được đưa ra trong một chuỗi hành động hoặc một quá trình nào đó. Nó đánh dấu điểm khởi đầu của một cuộc trao đổi hoặc một dự án.

Usage Note

Tính từ 'initial' thường được dùng để mô tả những hành động, bước, hoặc giai đoạn đầu tiên của một quá trình hoặc sự kiện. Nó nhấn mạnh đến sự khởi đầu và thường mang ý nghĩa quan trọng trong việc thiết lập nền tảng cho những gì sẽ diễn ra sau đó. So với 'first', 'initial' có thể mang sắc thái trang trọng hơn, đặc biệt trong các ngữ cảnh chuyên nghiệp.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + initial request
  • make make an initial request
    (đưa ra yêu cầu ban đầu)
  • submit submit an initial request
    (gửi yêu cầu ban đầu)
  • receive receive an initial request
    (nhận được yêu cầu ban đầu)
  • approve approve an initial request
    (phê duyệt yêu cầu ban đầu)
  • deny deny an initial request
    (từ chối yêu cầu ban đầu)
  • review review an initial request
    (xem xét yêu cầu ban đầu)
Adjective + initial request
  • formal a formal initial request
    (một yêu cầu ban đầu chính thức)
  • original the original initial request
    (yêu cầu ban đầu gốc)
  • written a written initial request
    (một yêu cầu ban đầu bằng văn bản)
  • verbal a verbal initial request
    (một yêu cầu ban đầu bằng lời nói)
Prepositional Phrase
  • in response to in response to an initial request
    (để đáp lại một yêu cầu ban đầu)
  • following following an initial request
    (sau một yêu cầu ban đầu)

Idioms

  • make an initial request

    Đưa ra/đặt ra một yêu cầu đầu tiên hoặc ban đầu. Đây là một cụm từ rất phổ biến và mang ý nghĩa đen.

    "We need to make an initial request for funding before the end of the month."

    (Chúng ta cần đưa ra yêu cầu tài trợ ban đầu trước cuối tháng.)

  • in response to an initial request

    Để đáp lại một yêu cầu đã được đưa ra ban đầu. Cụm từ này thường dùng để chỉ hành động hoặc phản ứng sau khi nhận được yêu cầu đầu tiên.

    "The company provided more details in response to our initial request."

    (Công ty đã cung cấp thêm chi tiết để đáp lại yêu cầu ban đầu của chúng tôi.)

  • the initial request was denied

    Yêu cầu ban đầu đã bị từ chối. Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh hành chính hoặc thủ tục để chỉ việc một yêu cầu đầu tiên không được chấp thuận.

    "Unfortunately, the initial request for the visa extension was denied."

    (Thật không may, yêu cầu gia hạn visa ban đầu đã bị từ chối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

initial request

adjective
Lật mặt

Xảy ra ở lúc bắt đầu, ban đầu.

"The initial response was positive."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the manager reviews it, the team will have been processing the initial request for a week.
Vào thời điểm người quản lý xem xét, nhóm sẽ đã xử lý yêu cầu ban đầu được một tuần.
Phủ định
By next month, they won't have been working on the initial request for that long, as it was only submitted last week.
Đến tháng tới, họ sẽ chưa làm việc trên yêu cầu ban đầu đó lâu như vậy, vì nó chỉ được gửi vào tuần trước.
Nghi vấn
Will the support team have been addressing the initial request for a full 24 hours by the time the client calls back?
Liệu đội hỗ trợ có đang giải quyết yêu cầu ban đầu trong suốt 24 giờ khi khách hàng gọi lại không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's initial request for funding was approved quickly.
Yêu cầu cấp vốn ban đầu của công ty đã được phê duyệt nhanh chóng.
Phủ định
The client's initial request wasn't clear, so we needed more information.
Yêu cầu ban đầu của khách hàng không rõ ràng, vì vậy chúng tôi cần thêm thông tin.
Nghi vấn
Was the employees' initial request for a raise considered fairly?
Yêu cầu tăng lương ban đầu của nhân viên có được xem xét công bằng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "initial request".

Tầm quan trọng của Yêu cầu Ban đầu

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt trong môi trường kinh doanh và hành chính, 'yêu cầu ban đầu' thường là bước khởi đầu chính thức cho một quy trình hoặc dự án. Việc trình bày yêu cầu ban đầu một cách rõ ràng, đầy đủ và đúng quy cách có thể ảnh hưởng lớn đến kết quả cuối cùng.

Tính chất của 'First Impression'

Giống như ấn tượng đầu tiên của một người, 'initial request' (yêu cầu ban đầu) cũng tạo ra một 'ấn tượng đầu tiên' về vấn đề hoặc nhu cầu được đề cập. Một yêu cầu rõ ràng, có căn cứ và chuyên nghiệp ngay từ đầu có thể giúp quá trình sau đó diễn ra suôn sẻ hơn, tránh hiểu lầm và tiết kiệm thời gian.