last request
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The final request someone makes before a significant event or at the end of their life.
Vietnamese Meaning
Yêu cầu cuối cùng mà ai đó đưa ra trước một sự kiện quan trọng hoặc vào cuối đời.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His last request was to see his family one more time."
"Yêu cầu cuối cùng của anh ấy là được gặp lại gia đình một lần nữa."
-
"The prisoner's last request was for a Bible."
"Yêu cầu cuối cùng của tù nhân là một cuốn Kinh Thánh."
-
"Before he passed away, his last request was to be buried next to his wife."
"Trước khi qua đời, yêu cầu cuối cùng của ông là được chôn cất bên cạnh vợ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường mang tính chất trang trọng, nghiêm túc hoặc khẩn cấp. So sánh với 'final request', 'last wish', 'dying wish'. 'Last request' nhấn mạnh tính chất yêu cầu, trong khi 'last wish' thiên về mong muốn.
Prepositions
'before' (sự kiện) - Yêu cầu cuối cùng trước một sự kiện nào đó. 'for' (một thứ gì đó) - Yêu cầu cuối cùng cho một điều gì đó. Ví dụ: 'His last request before his execution was for a cigarette.' (Yêu cầu cuối cùng của anh ta trước khi hành quyết là một điếu thuốc lá.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
final final last request (yêu cầu cuối cùng, lời thỉnh cầu cuối cùng (mang tính chất quyết định))
-
dying dying last request (yêu cầu cuối cùng trước khi chết)
-
simple simple last request (yêu cầu cuối cùng đơn giản)
-
grant grant last request (chấp nhận yêu cầu cuối cùng)
-
refuse refuse last request (từ chối yêu cầu cuối cùng)
-
fulfill fulfill last request (thực hiện yêu cầu cuối cùng)
Idioms
-
at someone's last request
theo yêu cầu cuối cùng của ai đó
"He did it at his father's last request."
(Anh ấy đã làm điều đó theo yêu cầu cuối cùng của cha anh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
last request
Danh từYêu cầu cuối cùng mà ai đó đưa ra trước một sự kiện quan trọng hoặc vào cuối đời.
"His last request was to see his family one more time."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He had been awaiting her last request before finalizing the project. |
Anh ấy đã chờ đợi yêu cầu cuối cùng của cô ấy trước khi hoàn thành dự án. |
| Phủ định | They hadn't been processing his last request until they received approval from the manager. |
Họ đã không xử lý yêu cầu cuối cùng của anh ấy cho đến khi họ nhận được sự chấp thuận từ người quản lý. |
| Nghi vấn | Had she been considering his last request before making a decision? |
Cô ấy đã xem xét yêu cầu cuối cùng của anh ấy trước khi đưa ra quyết định phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "last request".
