(Top Banner Ad)
last request
B1
Danh từ B1 Chung

last request

UK: /lɑːst rɪˈkwɛst/ • US: /læst rɪˈkwɛst/

Nghĩa tiếng Việt

yêu cầu cuối cùng thỉnh cầu cuối cùng lời thỉnh nguyện cuối cùng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The final request someone makes before a significant event or at the end of their life.

Vietnamese Meaning

Yêu cầu cuối cùng mà ai đó đưa ra trước một sự kiện quan trọng hoặc vào cuối đời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His last request was to see his family one more time."

    "Yêu cầu cuối cùng của anh ấy là được gặp lại gia đình một lần nữa."

  • "The prisoner's last request was for a Bible."

    "Yêu cầu cuối cùng của tù nhân là một cuốn Kinh Thánh."

  • "Before he passed away, his last request was to be buried next to his wife."

    "Trước khi qua đời, yêu cầu cuối cùng của ông là được chôn cất bên cạnh vợ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective last cuối cùng
Adverb lastly cuối cùng, sau cùng
Verb outlast sống lâu hơn, kéo dài hơn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*laistaz
Old English
læst
Middle English
last
English
last request

Nguồn gốc của 'Last'

Từ 'last' trong 'last request' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic *laistaz, có nghĩa là 'dấu chân' hoặc 'dấu vết'. Sau đó, nó phát triển trong tiếng Anh cổ thành 'læst', có nghĩa là 'cuối cùng'. Ý tưởng về 'cuối cùng' ám chỉ điều gì đó xảy ra sau tất cả những thứ khác, do đó mang ý nghĩa là 'cuối cùng' như chúng ta hiểu ngày nay. Trong 'last request' (yêu cầu cuối cùng), nó nhấn mạnh rằng đây là yêu cầu sau tất cả những yêu cầu khác, thường được đưa ra trước khi qua đời.

Usage Note

Thường mang tính chất trang trọng, nghiêm túc hoặc khẩn cấp. So sánh với 'final request', 'last wish', 'dying wish'. 'Last request' nhấn mạnh tính chất yêu cầu, trong khi 'last wish' thiên về mong muốn.

Prepositions

before for

'before' (sự kiện) - Yêu cầu cuối cùng trước một sự kiện nào đó. 'for' (một thứ gì đó) - Yêu cầu cuối cùng cho một điều gì đó. Ví dụ: 'His last request before his execution was for a cigarette.' (Yêu cầu cuối cùng của anh ta trước khi hành quyết là một điếu thuốc lá.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + last request
  • final final last request
    (yêu cầu cuối cùng, lời thỉnh cầu cuối cùng (mang tính chất quyết định))
  • dying dying last request
    (yêu cầu cuối cùng trước khi chết)
  • simple simple last request
    (yêu cầu cuối cùng đơn giản)
Verb + last request
  • grant grant last request
    (chấp nhận yêu cầu cuối cùng)
  • refuse refuse last request
    (từ chối yêu cầu cuối cùng)
  • fulfill fulfill last request
    (thực hiện yêu cầu cuối cùng)

Idioms

  • at someone's last request

    theo yêu cầu cuối cùng của ai đó

    "He did it at his father's last request."

    (Anh ấy đã làm điều đó theo yêu cầu cuối cùng của cha anh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

last request

Danh từ
Lật mặt

Yêu cầu cuối cùng mà ai đó đưa ra trước một sự kiện quan trọng hoặc vào cuối đời.

"His last request was to see his family one more time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He had been awaiting her last request before finalizing the project.
Anh ấy đã chờ đợi yêu cầu cuối cùng của cô ấy trước khi hoàn thành dự án.
Phủ định
They hadn't been processing his last request until they received approval from the manager.
Họ đã không xử lý yêu cầu cuối cùng của anh ấy cho đến khi họ nhận được sự chấp thuận từ người quản lý.
Nghi vấn
Had she been considering his last request before making a decision?
Cô ấy đã xem xét yêu cầu cuối cùng của anh ấy trước khi đưa ra quyết định phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "last request".

Yêu cầu cuối cùng trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, việc tôn trọng và thực hiện 'last request' (yêu cầu cuối cùng) của một người sắp qua đời thường được coi trọng. Đây là một hành động thể hiện lòng nhân ái, sự tôn trọng và mong muốn mang lại sự an ủi cho người ra đi. Nó thường xuất hiện trong văn học, phim ảnh, và các câu chuyện kể như một yếu tố cảm động và quan trọng trong cốt truyện.