(Top Banner Ad)
final performance
B2
Danh từ B2 Nghệ thuật biểu diễn

final performance

UK: /ˈfaɪnl pəˈfɔːməns/ • US: /ˈfaɪnl pərˈfɔːrməns/

Nghĩa tiếng Việt

màn trình diễn cuối cùng buổi biểu diễn cuối cùng lần thể hiện cuối cùng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The last presentation or showing of a skill, talent, or work.

Vietnamese Meaning

Buổi trình diễn cuối cùng; màn biểu diễn cuối cùng; lần thể hiện cuối cùng một kỹ năng, tài năng hoặc tác phẩm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The final performance of the play was outstanding."

    "Buổi biểu diễn cuối cùng của vở kịch rất xuất sắc."

  • "The band gave their final performance last night."

    "Ban nhạc đã có buổi biểu diễn cuối cùng vào tối qua."

  • "Her final performance earned her the first prize."

    "Màn biểu diễn cuối cùng của cô ấy đã giúp cô ấy giành được giải nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb finalize Hoàn tất, chốt lại (một kế hoạch, thỏa thuận)
Adverb finally Cuối cùng, rốt cuộc
Noun finale Đoạn kết, màn cuối cùng (trong một buổi biểu diễn, tác phẩm)
Noun performer Người biểu diễn, người thực hiện
Verb perform Biểu diễn, thực hiện

Synonyms

last performance (buổi biểu diễn cuối)closing performance (buổi biểu diễn bế mạc)

Antonyms

opening performance (buổi biểu diễn khai mạc)

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật biểu diễn

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
finis
Old French
final
English
final

Nguồn gốc của 'Final'

Từ 'final' có gốc từ tiếng Latin 'finis', nghĩa là 'kết thúc' hoặc 'ranh giới'. Từ này đã đi vào tiếng Pháp cổ thành 'final' trước khi được tiếp nhận vào tiếng Anh.

Nguồn gốc của 'Performance'

Từ 'performance' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'parfournir', mang ý nghĩa 'hoàn thành' hoặc 'thực hiện'. Động từ 'perform' trong tiếng Anh ra đời từ đó, và sau đó là danh từ 'performance'.

Sự kết hợp 'Final Performance'

Khi kết hợp, 'final performance' theo nghĩa đen là 'buổi biểu diễn hoàn thành cuối cùng'. Cụm từ này ám chỉ một màn trình diễn khép lại một chuỗi sự kiện, một mùa giải, một sự nghiệp hoặc một buổi diễn cuối cùng của một tác phẩm nghệ thuật.

Usage Note

Thường dùng để chỉ buổi biểu diễn kết thúc một chuỗi các buổi biểu diễn, một cuộc thi, hoặc một dự án nghệ thuật nào đó. Nó mang ý nghĩa kết thúc và có thể mang tính quyết định.

Prepositions

in of

‘in’ dùng để chỉ bối cảnh: 'in the final performance'. 'of' dùng để chỉ bản chất: 'the quality of the final performance'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + final performance
  • give give a final performance
    (thể hiện/diễn buổi cuối cùng)
  • attend attend the final performance
    (tham dự buổi biểu diễn cuối cùng)
  • watch watch a final performance
    (xem một buổi biểu diễn cuối cùng)
Adjective + final performance
  • stellar a stellar final performance
    (một màn trình diễn cuối cùng xuất sắc)
  • memorable a memorable final performance
    (một màn trình diễn cuối cùng đáng nhớ)
  • emotional an emotional final performance
    (một màn trình diễn cuối cùng đầy cảm xúc)
Noun + final performance
  • career's her career's final performance
    (buổi biểu diễn cuối cùng trong sự nghiệp của cô ấy)
  • show's the show's final performance
    (buổi biểu diễn cuối cùng của vở kịch/chương trình)

Idioms

  • give one's final performance

    Thực hiện buổi biểu diễn cuối cùng trong sự nghiệp hoặc trong một vai trò quan trọng, thường ám chỉ sự giải nghệ hoặc kết thúc.

    "After decades on stage, the veteran actor gave his final performance to a standing ovation."

    (Sau hàng thập kỷ trên sân khấu, nam diễn viên gạo cội đã có buổi biểu diễn cuối cùng trong sự nghiệp của mình trong tràng pháo tay nhiệt liệt.)

  • the final performance of the run/season

    Buổi biểu diễn cuối cùng trong một chuỗi các buổi diễn của một vở kịch, chương trình, hoặc trong một mùa giải cụ thể.

    "Tickets for the final performance of the season sold out within hours."

    (Vé cho buổi biểu diễn cuối cùng của mùa đã bán hết chỉ trong vài giờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

final performance

Danh từ
Lật mặt

Buổi trình diễn cuối cùng; màn biểu diễn cuối cùng; lần thể hiện cuối cùng một kỹ năng, tài năng hoặc tác phẩm.

"The final performance of the play was outstanding."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "final performance".

Ý nghĩa của buổi diễn cuối cùng

Trong nhiều nền văn hóa, buổi biểu diễn cuối cùng (final performance) thường mang ý nghĩa đặc biệt và rất xúc động. Nó đánh dấu sự kết thúc của một giai đoạn, một sự nghiệp lừng lẫy, hay một chương trình đã gắn bó với khán giả. Khán giả và nghệ sĩ có thể trải qua nhiều cảm xúc lẫn lộn, từ hoài niệm đến tự hào, và thường kết thúc bằng những tràng pháo tay dài hoặc một màn cúi chào đầy cảm xúc.

Tour diễn chia tay (Farewell Tour)

Nhiều nghệ sĩ nổi tiếng, đặc biệt trong lĩnh vực âm nhạc, thường tổ chức các 'farewell tour' (tour diễn chia tay). Đây là chuỗi các 'final performance' ở nhiều địa điểm khác nhau trên thế giới, nhằm mục đích tri ân người hâm mộ và chính thức khép lại sự nghiệp lưu diễn của họ, tạo ra những khoảnh khắc đáng nhớ và là lời tạm biệt cuối cùng với khán giả.