last performance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The final or most recent showing of a play, concert, or other form of entertainment.
Vietnamese Meaning
Buổi biểu diễn cuối cùng hoặc gần đây nhất của một vở kịch, buổi hòa nhạc hoặc hình thức giải trí khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The singer announced that this would be her last performance on the world stage."
"Ca sĩ thông báo rằng đây sẽ là buổi biểu diễn cuối cùng của cô trên sân khấu thế giới."
-
"The last performance of the ballet was a huge success."
"Buổi biểu diễn cuối cùng của vở ballet đã thành công vang dội."
-
"Tickets for the last performance are selling out quickly."
"Vé cho buổi biểu diễn cuối cùng đang bán hết rất nhanh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | last | cuối cùng, gần đây nhất |
| Adverb | last | lần cuối cùng, sau cùng |
| Noun | last | người/vật cuối cùng, kết thúc |
| Verb | last | kéo dài, tồn tại |
| Verb | perform | biểu diễn, thực hiện |
| Noun | performer | người biểu diễn, nghệ sĩ |
| Adjective | performing | biểu diễn (trong cụm từ) |
| Noun | performance | buổi biểu diễn, màn trình diễn, sự thể hiện |
| Adverb | lastly | cuối cùng (khi liệt kê) |
| Adjective | everlasting | vĩnh cửu, bất tận |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ buổi biểu diễn kết thúc một chuỗi các buổi biểu diễn hoặc sự nghiệp của một nghệ sĩ. Nó mang sắc thái của sự kết thúc và có thể gợi lên cảm xúc tiếc nuối hoặc trân trọng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
memorable a memorable last performance (một buổi biểu diễn cuối cùng đáng nhớ)
-
spectacular a spectacular last performance (một buổi biểu diễn cuối cùng hoành tráng)
-
emotional an emotional last performance (một buổi biểu diễn cuối cùng đầy cảm xúc)
-
farewell a farewell last performance (một buổi biểu diễn cuối cùng tạm biệt)
-
give to give a last performance (thực hiện/trình diễn buổi cuối cùng)
-
attend to attend a last performance (tham dự buổi biểu diễn cuối cùng)
-
watch to watch a last performance (xem buổi biểu diễn cuối cùng)
-
mark to mark one's last performance (đánh dấu buổi biểu diễn cuối cùng của ai đó)
-
was The last performance was a sell-out. (Buổi biểu diễn cuối cùng đã bán hết vé.)
-
marked Her last performance marked the end of an era. (Buổi biểu diễn cuối cùng của cô ấy đã đánh dấu sự kết thúc của một kỷ nguyên.)
-
artist's the artist's last performance (buổi biểu diễn cuối cùng của nghệ sĩ)
-
band's the band's last performance (buổi biểu diễn cuối cùng của ban nhạc)
Idioms
-
Give one's last performance
Thực hiện buổi biểu diễn cuối cùng của mình (thường là một hành động có ý nghĩa kết thúc một giai đoạn hoặc sự nghiệp)
"After decades on stage, she gave her last performance to a standing ovation."
(Sau nhiều thập kỷ trên sân khấu, cô ấy đã thực hiện buổi biểu diễn cuối cùng trong tiếng vỗ tay tán thưởng kéo dài.)
-
To mark one's last performance
Đánh dấu buổi biểu diễn cuối cùng của ai đó (chính thức ghi nhận một sự kiện kết thúc)
"This concert will mark his last performance before retirement."
(Buổi hòa nhạc này sẽ đánh dấu buổi biểu diễn cuối cùng của anh ấy trước khi nghỉ hưu.)
-
The last performance of an era
Buổi biểu diễn cuối cùng của một kỷ nguyên (ám chỉ một sự kiện mang tính biểu tượng, kết thúc một giai đoạn quan trọng)
"Their final show was considered the last performance of an era in rock music."
(Buổi diễn cuối cùng của họ được coi là màn trình diễn kết thúc một kỷ nguyên trong nhạc rock.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
last performance
Tính từ + Danh từBuổi biểu diễn cuối cùng hoặc gần đây nhất của một vở kịch, buổi hòa nhạc hoặc hình thức giải trí khác.
"The singer announced that this would be her last performance on the world stage."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "last performance".
