(Top Banner Ad)
last performance
B1
Tính từ + Danh từ B1 Nghệ thuật biểu diễn

last performance

UK: /lɑːst pəˈfɔːməns/ • US: /læst pərˈfɔːrməns/

Nghĩa tiếng Việt

buổi biểu diễn cuối cùng màn trình diễn cuối cùng lần biểu diễn cuối cùng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The final or most recent showing of a play, concert, or other form of entertainment.

Vietnamese Meaning

Buổi biểu diễn cuối cùng hoặc gần đây nhất của một vở kịch, buổi hòa nhạc hoặc hình thức giải trí khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The singer announced that this would be her last performance on the world stage."

    "Ca sĩ thông báo rằng đây sẽ là buổi biểu diễn cuối cùng của cô trên sân khấu thế giới."

  • "The last performance of the ballet was a huge success."

    "Buổi biểu diễn cuối cùng của vở ballet đã thành công vang dội."

  • "Tickets for the last performance are selling out quickly."

    "Vé cho buổi biểu diễn cuối cùng đang bán hết rất nhanh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective last cuối cùng, gần đây nhất
Adverb last lần cuối cùng, sau cùng
Noun last người/vật cuối cùng, kết thúc
Verb last kéo dài, tồn tại
Verb perform biểu diễn, thực hiện
Noun performer người biểu diễn, nghệ sĩ
Adjective performing biểu diễn (trong cụm từ)
Noun performance buổi biểu diễn, màn trình diễn, sự thể hiện
Adverb lastly cuối cùng (khi liệt kê)
Adjective everlasting vĩnh cửu, bất tận

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật biểu diễn

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
performare
Old French
parfournir
Middle English
parfourmance
English
performance

Nguồn gốc của 'last performance'

Cụm từ 'last performance' được tạo thành từ hai từ riêng biệt. 'Last' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'lætest' hoặc 'latost', là dạng so sánh nhất của 'læt' (có nghĩa là 'muộn' hoặc 'chậm'), mang ý nghĩa 'cuối cùng' hoặc 'gần đây nhất'. 'Performance' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'performare' (hoàn thành một cách trọn vẹn) thông qua tiếng Pháp cổ 'parfournir' (thực hiện, hoàn thành). Khi kết hợp, 'last performance' mô tả một buổi biểu diễn, một màn trình diễn hoặc một hành động cụ thể diễn ra vào lần cuối cùng, đánh dấu sự kết thúc của một chuỗi sự kiện hoặc một sự nghiệp.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ buổi biểu diễn kết thúc một chuỗi các buổi biểu diễn hoặc sự nghiệp của một nghệ sĩ. Nó mang sắc thái của sự kết thúc và có thể gợi lên cảm xúc tiếc nuối hoặc trân trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + last performance
  • memorable a memorable last performance
    (một buổi biểu diễn cuối cùng đáng nhớ)
  • spectacular a spectacular last performance
    (một buổi biểu diễn cuối cùng hoành tráng)
  • emotional an emotional last performance
    (một buổi biểu diễn cuối cùng đầy cảm xúc)
  • farewell a farewell last performance
    (một buổi biểu diễn cuối cùng tạm biệt)
Verb + last performance
  • give to give a last performance
    (thực hiện/trình diễn buổi cuối cùng)
  • attend to attend a last performance
    (tham dự buổi biểu diễn cuối cùng)
  • watch to watch a last performance
    (xem buổi biểu diễn cuối cùng)
  • mark to mark one's last performance
    (đánh dấu buổi biểu diễn cuối cùng của ai đó)
last performance + Verb
  • was The last performance was a sell-out.
    (Buổi biểu diễn cuối cùng đã bán hết vé.)
  • marked Her last performance marked the end of an era.
    (Buổi biểu diễn cuối cùng của cô ấy đã đánh dấu sự kết thúc của một kỷ nguyên.)
Noun's + last performance
  • artist's the artist's last performance
    (buổi biểu diễn cuối cùng của nghệ sĩ)
  • band's the band's last performance
    (buổi biểu diễn cuối cùng của ban nhạc)

Idioms

  • Give one's last performance

    Thực hiện buổi biểu diễn cuối cùng của mình (thường là một hành động có ý nghĩa kết thúc một giai đoạn hoặc sự nghiệp)

    "After decades on stage, she gave her last performance to a standing ovation."

    (Sau nhiều thập kỷ trên sân khấu, cô ấy đã thực hiện buổi biểu diễn cuối cùng trong tiếng vỗ tay tán thưởng kéo dài.)

  • To mark one's last performance

    Đánh dấu buổi biểu diễn cuối cùng của ai đó (chính thức ghi nhận một sự kiện kết thúc)

    "This concert will mark his last performance before retirement."

    (Buổi hòa nhạc này sẽ đánh dấu buổi biểu diễn cuối cùng của anh ấy trước khi nghỉ hưu.)

  • The last performance of an era

    Buổi biểu diễn cuối cùng của một kỷ nguyên (ám chỉ một sự kiện mang tính biểu tượng, kết thúc một giai đoạn quan trọng)

    "Their final show was considered the last performance of an era in rock music."

    (Buổi diễn cuối cùng của họ được coi là màn trình diễn kết thúc một kỷ nguyên trong nhạc rock.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

last performance

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Buổi biểu diễn cuối cùng hoặc gần đây nhất của một vở kịch, buổi hòa nhạc hoặc hình thức giải trí khác.

"The singer announced that this would be her last performance on the world stage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "last performance".

Tầm quan trọng của 'Buổi Biểu Diễn Cuối Cùng'

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là trong lĩnh vực nghệ thuật (sân khấu, âm nhạc, điện ảnh) và thể thao, 'buổi biểu diễn cuối cùng' mang một ý nghĩa rất đặc biệt. Nó không chỉ đơn thuần là sự kiện cuối cùng mà còn là dịp để nhìn lại một sự nghiệp lẫy lừng, tôn vinh di sản của một nghệ sĩ hoặc vận động viên. Khán giả và người hâm mộ thường xem buổi biểu diễn cuối cùng như một khoảnh khắc đầy cảm xúc, đánh dấu sự kết thúc của một chương và khởi đầu cho một huyền thoại. Vé cho các sự kiện như vậy thường được săn đón nồng nhiệt.

Khái niệm 'Swan Song'

Mặc dù không trực tiếp là 'last performance', khái niệm 'swan song' (tiếng hót cuối cùng của thiên nga) có liên quan chặt chẽ về mặt văn hóa. Theo truyền thuyết, thiên nga là loài chim im lặng cho đến khi gần chết, chúng sẽ cất tiếng hót một lần cuối cùng với một giai điệu tuyệt đẹp. Do đó, 'swan song' đã trở thành một thành ngữ để chỉ tác phẩm, màn trình diễn hay nỗ lực cuối cùng của một người trước khi nghỉ hưu hoặc qua đời, thường là một tác phẩm đẹp đẽ, xuất sắc và đầy ý nghĩa.