ultimate demand
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A final, non-negotiable request or condition that must be met; a peremptory requirement.
Vietnamese Meaning
Một yêu cầu hoặc điều kiện cuối cùng, không thể thương lượng, phải được đáp ứng; một đòi hỏi dứt khoát.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The rebels issued an ultimate demand to the government, threatening further violence if their terms were not met."
"Quân nổi dậy đưa ra một yêu cầu tối hậu cho chính phủ, đe dọa bạo lực hơn nữa nếu các điều khoản của họ không được đáp ứng."
-
"The company's ultimate demand was a 50% pay cut for all employees."
"Yêu cầu cuối cùng của công ty là cắt giảm 50% lương của tất cả nhân viên."
-
"The kidnappers issued an ultimate demand for a million dollars in ransom."
"Những kẻ bắt cóc đưa ra một yêu cầu cuối cùng đòi một triệu đô la tiền chuộc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | ultimately | cuối cùng, rốt cuộc thì, ở mức độ cơ bản nhất |
| Noun | ultimatum | tối hậu thư (yêu sách cuối cùng kèm theo cảnh báo hậu quả nếu không được chấp nhận) |
| Adjective | demanding | đòi hỏi cao, khắt khe, khó khăn |
| Noun | demander | người yêu cầu, người đòi hỏi |
| Adjective | undemanding | không đòi hỏi nhiều, dễ chịu, không quá khắt khe |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống căng thẳng, khi một bên muốn áp đặt ý chí của mình lên bên kia. Nó mang sắc thái mạnh mẽ và thường báo hiệu sự kết thúc của đàm phán hòa bình. Khác với 'request' (yêu cầu) thông thường, 'ultimate demand' không có chỗ cho sự thỏa hiệp. Nó gần giống như một tối hậu thư. So sánh với 'final offer' (lời đề nghị cuối cùng), 'ultimate demand' nhấn mạnh hơn vào khía cạnh bắt buộc phải tuân theo, còn 'final offer' vẫn có thể ngụ ý một chút thiện chí mặc dù là lần cuối.
Prepositions
'Ultimate demand to someone': yêu cầu cuối cùng tới ai đó; 'Ultimate demand on something': yêu cầu cuối cùng về điều gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
make make an ultimate demand (đưa ra/đặt ra một yêu sách cuối cùng)
-
issue issue an ultimate demand (ban hành/công bố một yêu sách cuối cùng)
-
meet meet an ultimate demand (đáp ứng một yêu sách cuối cùng)
-
satisfy satisfy an ultimate demand (thỏa mãn một yêu sách cuối cùng)
-
reject reject an ultimate demand (từ chối một yêu sách cuối cùng)
-
unconditional unconditional ultimate demand (yêu sách cuối cùng vô điều kiện)
-
consumer consumer's ultimate demand (nhu cầu tối hậu của người tiêu dùng)
-
market market's ultimate demand (nhu cầu cuối cùng của thị trường)
Idioms
-
to present an ultimate demand
đặt ra/đưa ra một yêu sách cuối cùng (thường trong bối cảnh đàm phán, đòi hỏi)
"The workers decided to present an ultimate demand to the management for better working conditions."
(Các công nhân đã quyết định đưa ra yêu sách cuối cùng cho ban quản lý về điều kiện làm việc tốt hơn.)
-
to yield to an ultimate demand
nhượng bộ/chấp thuận một yêu sách cuối cùng
"After days of protests, the city council had to yield to the residents' ultimate demand for stricter environmental regulations."
(Sau nhiều ngày biểu tình, hội đồng thành phố đã phải nhượng bộ yêu sách cuối cùng của người dân về các quy định môi trường chặt chẽ hơn.)
-
the ultimate demand of [something]
yêu cầu/nhu cầu tối hậu của [cái gì đó]; điều cốt lõi nhất mà [cái gì đó] đòi hỏi
"The ultimate demand of true friendship is unwavering loyalty."
(Yêu cầu tối hậu của tình bạn đích thực là lòng trung thành không lay chuyển.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ultimate demand
Danh từMột yêu cầu hoặc điều kiện cuối cùng, không thể thương lượng, phải được đáp ứng; một đòi hỏi dứt khoát.
"The rebels issued an ultimate demand to the government, threatening further violence if their terms were not met."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ultimate demand".
