(Top Banner Ad)
ultimate demand
C1
Danh từ C1 Chính trị, Ngoại giao, Đàm phán

ultimate demand

UK: /ˈʌltɪmət dɪˈmænd/ • US: /ˈʌltəmət dɪˈmænd/

Nghĩa tiếng Việt

yêu cầu tối hậu đòi hỏi cuối cùng tối hậu thư (khi mang tính chất đe dọa)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A final, non-negotiable request or condition that must be met; a peremptory requirement.

Vietnamese Meaning

Một yêu cầu hoặc điều kiện cuối cùng, không thể thương lượng, phải được đáp ứng; một đòi hỏi dứt khoát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rebels issued an ultimate demand to the government, threatening further violence if their terms were not met."

    "Quân nổi dậy đưa ra một yêu cầu tối hậu cho chính phủ, đe dọa bạo lực hơn nữa nếu các điều khoản của họ không được đáp ứng."

  • "The company's ultimate demand was a 50% pay cut for all employees."

    "Yêu cầu cuối cùng của công ty là cắt giảm 50% lương của tất cả nhân viên."

  • "The kidnappers issued an ultimate demand for a million dollars in ransom."

    "Những kẻ bắt cóc đưa ra một yêu cầu cuối cùng đòi một triệu đô la tiền chuộc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb ultimately cuối cùng, rốt cuộc thì, ở mức độ cơ bản nhất
Noun ultimatum tối hậu thư (yêu sách cuối cùng kèm theo cảnh báo hậu quả nếu không được chấp nhận)
Adjective demanding đòi hỏi cao, khắt khe, khó khăn
Noun demander người yêu cầu, người đòi hỏi
Adjective undemanding không đòi hỏi nhiều, dễ chịu, không quá khắt khe

Synonyms

Antonyms

negotiable request (yêu cầu có thể thương lượng)proposal (đề xuất)

Related Words

Subject Area

Chính trị, Ngoại giao, Đàm phán

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ultimus
Latin
demandare
Old French
demander
English
ultimate demand

Nguồn gốc 'Yêu sách cuối cùng'

Cụm từ 'ultimate demand' được ghép từ hai từ có nguồn gốc sâu xa. 'Ultimate' (cuối cùng, tối thượng) xuất phát từ tiếng Latin 'ultimus', có nghĩa là 'cuối cùng' hoặc 'xa nhất'. Trong khi đó, 'demand' (yêu cầu, đòi hỏi) lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'demandare', nghĩa là 'giao phó, ủy thác', sau đó qua tiếng Pháp cổ 'demander' mang nghĩa 'yêu cầu, đòi hỏi'. Khi kết hợp, 'ultimate demand' tạo thành một khái niệm mạnh mẽ, chỉ một yêu cầu không thể nhân nhượng, là điểm mấu chốt cuối cùng hoặc một nhu cầu thiết yếu nhất định.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống căng thẳng, khi một bên muốn áp đặt ý chí của mình lên bên kia. Nó mang sắc thái mạnh mẽ và thường báo hiệu sự kết thúc của đàm phán hòa bình. Khác với 'request' (yêu cầu) thông thường, 'ultimate demand' không có chỗ cho sự thỏa hiệp. Nó gần giống như một tối hậu thư. So sánh với 'final offer' (lời đề nghị cuối cùng), 'ultimate demand' nhấn mạnh hơn vào khía cạnh bắt buộc phải tuân theo, còn 'final offer' vẫn có thể ngụ ý một chút thiện chí mặc dù là lần cuối.

Prepositions

to on

'Ultimate demand to someone': yêu cầu cuối cùng tới ai đó; 'Ultimate demand on something': yêu cầu cuối cùng về điều gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + ultimate demand
  • make make an ultimate demand
    (đưa ra/đặt ra một yêu sách cuối cùng)
  • issue issue an ultimate demand
    (ban hành/công bố một yêu sách cuối cùng)
  • meet meet an ultimate demand
    (đáp ứng một yêu sách cuối cùng)
  • satisfy satisfy an ultimate demand
    (thỏa mãn một yêu sách cuối cùng)
  • reject reject an ultimate demand
    (từ chối một yêu sách cuối cùng)
Adjective + ultimate demand
  • unconditional unconditional ultimate demand
    (yêu sách cuối cùng vô điều kiện)
Noun + ultimate demand (for/of)
  • consumer consumer's ultimate demand
    (nhu cầu tối hậu của người tiêu dùng)
  • market market's ultimate demand
    (nhu cầu cuối cùng của thị trường)

Idioms

  • to present an ultimate demand

    đặt ra/đưa ra một yêu sách cuối cùng (thường trong bối cảnh đàm phán, đòi hỏi)

    "The workers decided to present an ultimate demand to the management for better working conditions."

    (Các công nhân đã quyết định đưa ra yêu sách cuối cùng cho ban quản lý về điều kiện làm việc tốt hơn.)

  • to yield to an ultimate demand

    nhượng bộ/chấp thuận một yêu sách cuối cùng

    "After days of protests, the city council had to yield to the residents' ultimate demand for stricter environmental regulations."

    (Sau nhiều ngày biểu tình, hội đồng thành phố đã phải nhượng bộ yêu sách cuối cùng của người dân về các quy định môi trường chặt chẽ hơn.)

  • the ultimate demand of [something]

    yêu cầu/nhu cầu tối hậu của [cái gì đó]; điều cốt lõi nhất mà [cái gì đó] đòi hỏi

    "The ultimate demand of true friendship is unwavering loyalty."

    (Yêu cầu tối hậu của tình bạn đích thực là lòng trung thành không lay chuyển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ultimate demand

Danh từ
Lật mặt

Một yêu cầu hoặc điều kiện cuối cùng, không thể thương lượng, phải được đáp ứng; một đòi hỏi dứt khoát.

"The rebels issued an ultimate demand to the government, threatening further violence if their terms were not met."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ultimate demand".

Tối hậu thư trong Quan hệ Quốc tế

Khái niệm 'ultimate demand' rất gần với 'ultimatum' (tối hậu thư) trong lĩnh vực ngoại giao và quan hệ quốc tế. Một tối hậu thư là một yêu cầu cuối cùng do một quốc gia đưa ra cho quốc gia khác, thường kèm theo một thời hạn nhất định và các hậu quả nghiêm trọng (như hành động quân sự hoặc cắt đứt quan hệ ngoại giao) nếu yêu cầu không được đáp ứng. Nó đại diện cho điểm đỉnh của đàm phán, khi một bên quyết định đẩy tình hình đến bờ vực để đạt được mục tiêu.

Nhu cầu tối hậu trong Kinh tế học và Tâm lý học

Trong kinh tế học, 'ultimate demand' có thể ám chỉ nhu cầu cuối cùng của người tiêu dùng hoặc thị trường đối với hàng hóa và dịch vụ, không bị ảnh hưởng bởi các yếu tố trung gian. Ví dụ, nhu cầu về nước sạch là một ultimate demand của con người. Về mặt tâm lý, nó có thể được hiểu là những nhu cầu cốt lõi, không thể thiếu để một cá nhân đạt được sự thỏa mãn hoặc hạnh phúc, như nhu cầu tự thực hiện bản thân trong tháp nhu cầu của Maslow.