(Top Banner Ad)
last appeal
B2
Danh từ B2 Pháp luật, Chính trị, Quan hệ công chúng

last appeal

UK: /lɑːst əˈpiːl/ • US: /læst əˈpiːl/

Nghĩa tiếng Việt

lời kêu gọi cuối cùng kháng cáo cuối cùng nỗ lực cuối cùng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The final attempt to persuade someone to change their mind or to get a decision overturned; the ultimate effort to obtain a desired outcome.

Vietnamese Meaning

Nỗ lực cuối cùng để thuyết phục ai đó thay đổi ý định hoặc để đảo ngược một quyết định; nỗ lực tối thượng để đạt được kết quả mong muốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lawyer made a last appeal to the jury, hoping to sway their decision."

    "Luật sư đã đưa ra một lời kêu gọi cuối cùng tới bồi thẩm đoàn, hy vọng lay chuyển quyết định của họ."

  • "This is our last appeal for donations to help the victims."

    "Đây là lời kêu gọi quyên góp cuối cùng của chúng tôi để giúp đỡ các nạn nhân."

  • "After the court rejected his claim, he filed a last appeal."

    "Sau khi tòa bác bỏ yêu cầu của anh ta, anh ta đã nộp đơn kháng cáo cuối cùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb lastly cuối cùng (trong một chuỗi liệt kê)
Verb outlast sống lâu hơn, tồn tại lâu hơn
Adjective everlasting vĩnh cửu, bất diệt
Adjective appealing lôi cuốn, hấp dẫn
Noun appellant người kháng cáo, nguyên đơn (trong vụ kháng cáo)
Adjective appellate thuộc về phúc thẩm, có quyền phúc thẩm
Adjective appealable có thể kháng cáo được

Synonyms

final plea (lời thỉnh cầu cuối cùng)last-ditch effort (nỗ lực tuyệt vọng cuối cùng)

Related Words

appeal (lời kêu gọi, kháng cáo)court of appeal (tòa phúc thẩm)

Subject Area

Pháp luật, Chính trị, Quan hệ công chúng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*le- (to let go, slacken)
Proto-Germanic
*lataz (slow, lazy)
Old English
læt (late), lætest (latest, last)
Proto-Indo-European
*pel- (1) (to thrust, strike, drive)
Latin
appellare (to address, apply to, appeal, lit. 'to drive to')
Old French
apeler (to call, summon, accuse)
Middle English
apelen
English
last (adj.) + appeal (n./v.)

Nguồn gốc của 'Last Appeal'

Cụm từ 'last appeal' kết hợp hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Last' đến từ tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'cuối cùng' hoặc 'muộn nhất'. 'Appeal' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'appellare' thông qua tiếng Pháp cổ, ban đầu có nghĩa là 'kêu gọi' hoặc 'kháng cáo'. Khi kết hợp lại, 'last appeal' mang ý nghĩa là lời kêu gọi hoặc đơn kháng cáo cuối cùng trong một quy trình pháp lý, thể hiện nỗ lực cuối cùng để thay đổi một quyết định hoặc xin sự xem xét lại.

Usage Note

Cụm từ 'last appeal' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý, chính trị hoặc quan hệ công chúng, ám chỉ một nỗ lực cuối cùng để thay đổi một tình huống hoặc một quyết định bất lợi. Nó mang sắc thái của sự khẩn cấp và tuyệt vọng, cho thấy rằng không còn cơ hội nào khác.

Prepositions

to

Khi đi với 'to', nó chỉ đối tượng được nhắm đến trong nỗ lực cuối cùng này. Ví dụ: 'His last appeal to the judge was unsuccessful.' (Lời kêu gọi cuối cùng của anh ta đến thẩm phán đã không thành công).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + last appeal
  • make make a last appeal
    (đệ trình/thực hiện một kháng cáo cuối cùng)
  • file file a last appeal
    (nộp một đơn kháng cáo cuối cùng)
  • lose lose a last appeal
    (thua kiện trong kháng cáo cuối cùng)
  • exhaust exhaust one's last appeal
    (sử dụng hết quyền kháng cáo cuối cùng)
  • grant grant a last appeal
    (chấp nhận một kháng cáo cuối cùng)
Noun + last appeal
  • court of court of last appeal
    (tòa án phúc thẩm cấp cao nhất/cuối cùng)
Adjective + last appeal
  • desperate desperate last appeal
    (kháng cáo cuối cùng trong tuyệt vọng)

Idioms

  • the court of last appeal

    tòa án phúc thẩm cấp cao nhất, tòa án có quyền xét xử cuối cùng

    "The Supreme Court acts as the court of last appeal for most cases in the country."

    (Tòa án Tối cao đóng vai trò là tòa án phúc thẩm cấp cao nhất cho hầu hết các vụ án trong nước.)

  • make a last appeal for mercy

    đưa ra lời kêu gọi/kháng cáo cuối cùng xin khoan hồng

    "Before sentencing, the condemned prisoner made a last appeal for mercy."

    (Trước khi tuyên án, tù nhân bị kết án đã đưa ra lời kêu gọi cuối cùng xin khoan hồng.)

  • exhaust one's last appeal

    sử dụng hết/cạn kiệt quyền kháng cáo cuối cùng

    "After exhausting his last appeal, the defendant had no further legal options."

    (Sau khi đã sử dụng hết quyền kháng cáo cuối cùng, bị cáo không còn lựa chọn pháp lý nào khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

last appeal

Danh từ
Lật mặt

Nỗ lực cuối cùng để thuyết phục ai đó thay đổi ý định hoặc để đảo ngược một quyết định; nỗ lực tối thượng để đạt được kết quả mong muốn.

"The lawyer made a last appeal to the jury, hoping to sway their decision."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He made a last appeal to the judge before the final verdict.
Anh ấy đã kháng cáo lần cuối lên thẩm phán trước phán quyết cuối cùng.
Phủ định
Only with his last appeal did he manage to sway public opinion.
Chỉ với lời kháng cáo cuối cùng của mình, anh ấy mới xoay sở để lay chuyển được dư luận.
Nghi vấn
Should he make a last appeal, would it change anything?
Nếu anh ấy kháng cáo lần cuối, liệu nó có thay đổi điều gì không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "last appeal".

Hệ thống pháp luật và quyền kháng cáo

'Last appeal' là một khái niệm cốt lõi trong các hệ thống pháp luật hiện đại, đặc biệt là các nước theo luật chung (common law). Nó đại diện cho quyền của cá nhân được xem xét lại quyết định của tòa án cấp dưới bởi một tòa án cấp cao hơn, đảm bảo công lý và tránh sai sót. Quyền kháng cáo cuối cùng này là một phần quan trọng của quy trình tố tụng công bằng.

Án tử hình và 'Last Appeal'

Trong các vụ án liên quan đến án tử hình, 'last appeal' thường thu hút sự chú ý đặc biệt của công chúng và truyền thông. Đây là cơ hội cuối cùng để một người bị kết án xin xét lại bản án hoặc mức án, và kết quả của nó có thể là sự khác biệt giữa sự sống và cái chết. Các cuộc kháng cáo cuối cùng này thường liên quan đến các lập luận pháp lý phức tạp hoặc bằng chứng mới.