last appeal
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The final attempt to persuade someone to change their mind or to get a decision overturned; the ultimate effort to obtain a desired outcome.
Vietnamese Meaning
Nỗ lực cuối cùng để thuyết phục ai đó thay đổi ý định hoặc để đảo ngược một quyết định; nỗ lực tối thượng để đạt được kết quả mong muốn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The lawyer made a last appeal to the jury, hoping to sway their decision."
"Luật sư đã đưa ra một lời kêu gọi cuối cùng tới bồi thẩm đoàn, hy vọng lay chuyển quyết định của họ."
-
"This is our last appeal for donations to help the victims."
"Đây là lời kêu gọi quyên góp cuối cùng của chúng tôi để giúp đỡ các nạn nhân."
-
"After the court rejected his claim, he filed a last appeal."
"Sau khi tòa bác bỏ yêu cầu của anh ta, anh ta đã nộp đơn kháng cáo cuối cùng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | lastly | cuối cùng (trong một chuỗi liệt kê) |
| Verb | outlast | sống lâu hơn, tồn tại lâu hơn |
| Adjective | everlasting | vĩnh cửu, bất diệt |
| Adjective | appealing | lôi cuốn, hấp dẫn |
| Noun | appellant | người kháng cáo, nguyên đơn (trong vụ kháng cáo) |
| Adjective | appellate | thuộc về phúc thẩm, có quyền phúc thẩm |
| Adjective | appealable | có thể kháng cáo được |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'last appeal' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý, chính trị hoặc quan hệ công chúng, ám chỉ một nỗ lực cuối cùng để thay đổi một tình huống hoặc một quyết định bất lợi. Nó mang sắc thái của sự khẩn cấp và tuyệt vọng, cho thấy rằng không còn cơ hội nào khác.
Prepositions
Khi đi với 'to', nó chỉ đối tượng được nhắm đến trong nỗ lực cuối cùng này. Ví dụ: 'His last appeal to the judge was unsuccessful.' (Lời kêu gọi cuối cùng của anh ta đến thẩm phán đã không thành công).
Collocations (Từ đi kèm)
-
make make a last appeal (đệ trình/thực hiện một kháng cáo cuối cùng)
-
file file a last appeal (nộp một đơn kháng cáo cuối cùng)
-
lose lose a last appeal (thua kiện trong kháng cáo cuối cùng)
-
exhaust exhaust one's last appeal (sử dụng hết quyền kháng cáo cuối cùng)
-
grant grant a last appeal (chấp nhận một kháng cáo cuối cùng)
-
court of court of last appeal (tòa án phúc thẩm cấp cao nhất/cuối cùng)
-
desperate desperate last appeal (kháng cáo cuối cùng trong tuyệt vọng)
Idioms
-
the court of last appeal
tòa án phúc thẩm cấp cao nhất, tòa án có quyền xét xử cuối cùng
"The Supreme Court acts as the court of last appeal for most cases in the country."
(Tòa án Tối cao đóng vai trò là tòa án phúc thẩm cấp cao nhất cho hầu hết các vụ án trong nước.)
-
make a last appeal for mercy
đưa ra lời kêu gọi/kháng cáo cuối cùng xin khoan hồng
"Before sentencing, the condemned prisoner made a last appeal for mercy."
(Trước khi tuyên án, tù nhân bị kết án đã đưa ra lời kêu gọi cuối cùng xin khoan hồng.)
-
exhaust one's last appeal
sử dụng hết/cạn kiệt quyền kháng cáo cuối cùng
"After exhausting his last appeal, the defendant had no further legal options."
(Sau khi đã sử dụng hết quyền kháng cáo cuối cùng, bị cáo không còn lựa chọn pháp lý nào khác.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
last appeal
Danh từNỗ lực cuối cùng để thuyết phục ai đó thay đổi ý định hoặc để đảo ngược một quyết định; nỗ lực tối thượng để đạt được kết quả mong muốn.
"The lawyer made a last appeal to the jury, hoping to sway their decision."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He made a last appeal to the judge before the final verdict. |
Anh ấy đã kháng cáo lần cuối lên thẩm phán trước phán quyết cuối cùng. |
| Phủ định | Only with his last appeal did he manage to sway public opinion. |
Chỉ với lời kháng cáo cuối cùng của mình, anh ấy mới xoay sở để lay chuyển được dư luận. |
| Nghi vấn | Should he make a last appeal, would it change anything? |
Nếu anh ấy kháng cáo lần cuối, liệu nó có thay đổi điều gì không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "last appeal".
