(Top Banner Ad)
ultimate version
B2
Tính từ (ultimate) B2 Công nghệ thông tin, Marketing

ultimate version

UK: /ˈʌltɪmət ˈvɜːʃən/ • US: /ˈʌltəmət ˈvɜːrʒən/

Nghĩa tiếng Việt

phiên bản tối thượng phiên bản cao cấp nhất phiên bản hoàn chỉnh nhất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Being or happening at the end of a process; final.

Vietnamese Meaning

Cuối cùng, tối thượng, cao nhất, vượt trội nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This is the ultimate version of the software, with all features unlocked."

    "Đây là phiên bản tối thượng của phần mềm, với tất cả các tính năng được mở khóa."

  • "The ultimate version of the game is finally available."

    "Phiên bản tối thượng của trò chơi cuối cùng cũng đã có mặt."

  • "Our goal is to develop the ultimate version of this technology."

    "Mục tiêu của chúng tôi là phát triển phiên bản tối thượng của công nghệ này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ultimatum Tối hậu thư
Adverb ultimately Cuối cùng, rốt cuộc
Noun variant Biến thể, phiên bản khác
Noun versatility Tính linh hoạt, đa năng
Verb revert Trở lại, quay lại trạng thái ban đầu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ultimus
Old French
ultime
English
ultimate
Latin
vertere
Latin
versio
Old French
version
English
version

Nguồn gốc 'ultimate'

Từ 'ultimate' bắt nguồn từ 'ultimus' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'cuối cùng nhất', 'xa nhất' hoặc 'điểm tận cùng'. Nó mang ý nghĩa về sự hoàn tất, không thể vượt qua hoặc không thể cải thiện thêm.

Nguồn gốc 'version'

Từ 'version' có gốc từ động từ 'vertere' trong tiếng Latin, nghĩa là 'xoay, quay'. Ban đầu, nó chỉ sự dịch thuật (xoay một văn bản sang ngôn ngữ khác), sau này mở rộng nghĩa để chỉ một hình thức, biến thể hoặc cách thể hiện khác của một thứ gì đó.

Usage Note

"Ultimate" nhấn mạnh đến sự hoàn hảo, đỉnh cao, hoặc phiên bản cuối cùng sau nhiều cải tiến. Thường được sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ, game, hoặc sản phẩm để chỉ phiên bản tốt nhất, đầy đủ tính năng nhất. Khác với 'final version' chỉ đơn giản là phiên bản cuối cùng, 'ultimate version' mang hàm ý về chất lượng và sự vượt trội.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ultimate version
  • definitive the definitive ultimate version
    (phiên bản cuối cùng/hoàn hảo nhất không thể tranh cãi)
  • enhanced the enhanced ultimate version
    (phiên bản tối ưu được cải tiến)
  • superior the superior ultimate version
    (phiên bản tối ưu vượt trội)
Verb + ultimate version
  • create create the ultimate version
    (tạo ra phiên bản tối ưu)
  • release release the ultimate version
    (phát hành phiên bản tối ưu)
  • achieve achieve the ultimate version
    (đạt được phiên bản tối ưu)
Noun + of the ultimate version
  • pursuit the pursuit of the ultimate version
    (sự theo đuổi phiên bản tối ưu)

Idioms

  • The ultimate edition

    Phiên bản cuối cùng, phiên bản đặc biệt nhất (thường dùng trong sách, phim, game)

    "Gamers are eagerly awaiting the ultimate edition of the game, hoping for extra content."

    (Các game thủ đang háo hức chờ đợi phiên bản cuối cùng của trò chơi, với hy vọng có thêm nội dung bổ sung.)

  • Achieve the ultimate version

    Đạt được phiên bản tối ưu/hoàn hảo nhất

    "After years of development, they finally achieved the ultimate version of their software."

    (Sau nhiều năm phát triển, cuối cùng họ đã đạt được phiên bản tối ưu của phần mềm của mình.)

  • The quest for the ultimate version

    Cuộc tìm kiếm/hành trình hướng tới phiên bản tối ưu

    "The artist's life was a constant quest for the ultimate version of his masterpiece."

    (Cuộc đời của người nghệ sĩ là một hành trình không ngừng tìm kiếm phiên bản tối ưu cho kiệt tác của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ultimate version

Tính từ (ultimate)
Lật mặt

Cuối cùng, tối thượng, cao nhất, vượt trội nhất.

"This is the ultimate version of the software, with all features unlocked."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He created the ultimate version of the software.
Anh ấy đã tạo ra phiên bản tối thượng của phần mềm.
Phủ định
They didn't release the ultimate version of the game yet.
Họ vẫn chưa phát hành phiên bản tối thượng của trò chơi.
Nghi vấn
Did she buy the ultimate version of the camera?
Cô ấy đã mua phiên bản tối thượng của máy ảnh chưa?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had bought the ultimate version of that software last year; it would have saved me so much trouble.
Tôi ước tôi đã mua phiên bản tối thượng của phần mềm đó năm ngoái; nó đã giúp tôi tránh khỏi rất nhiều rắc rối.
Phủ định
If only I hadn't settled for the standard edition; I wish I had the ultimate features now.
Giá mà tôi đã không chấp nhận phiên bản tiêu chuẩn; giờ tôi ước mình có những tính năng tối thượng.
Nghi vấn
If only they would release the ultimate version sooner, would you buy it?
Giá mà họ phát hành phiên bản tối thượng sớm hơn, bạn có mua nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ultimate version".

Khái niệm 'Definitive Edition'

Trong ngành công nghiệp giải trí (phim ảnh, trò chơi điện tử, sách), 'ultimate version' hay 'definitive edition' thường chỉ phiên bản hoàn chỉnh nhất, có thêm nội dung, sửa lỗi, hoặc đồ họa cải tiến, được coi là không thể thay thế và là bản chuẩn mực.

Chủ nghĩa hoàn hảo và quá trình cải tiến

Văn hóa phương Tây, đặc biệt trong lĩnh vực công nghệ và thiết kế, thường đề cao chủ nghĩa hoàn hảo và quá trình lặp lại (iteration) để không ngừng cải tiến, hướng tới 'phiên bản tối ưu' của một sản phẩm hay ý tưởng. Điều này phản ánh niềm tin rằng mọi thứ luôn có thể được làm tốt hơn.