(Top Banner Ad)
draft version
B1
Noun B1 General

draft version

UK: /drɑːft ˈvɜːʃən/ • US: /dræft ˈvɜːrʒən/

Nghĩa tiếng Việt

bản nháp phiên bản nháp bản thảo bản phác thảo
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A preliminary version of a document or plan.

Vietnamese Meaning

Một phiên bản sơ bộ của một tài liệu hoặc kế hoạch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This is just the draft version; the final version will be ready next week."

    "Đây chỉ là bản nháp; phiên bản cuối cùng sẽ sẵn sàng vào tuần tới."

  • "Please review the draft version of the contract."

    "Vui lòng xem xét bản nháp của hợp đồng."

  • "I'm working on the draft version of my essay."

    "Tôi đang làm việc trên bản nháp của bài luận của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun draft bản nháp, dự thảo
Verb draft phác thảo, soạn thảo
Noun drafting việc phác thảo, việc soạn thảo
Noun draftsman người phác thảo, người soạn thảo kỹ thuật
Noun version phiên bản, dị bản

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
dragan (to draw, pull)
Middle English
draught
English
draft
Latin
vertere (to turn)
Late Latin
versio (a turning)
Old French
version
English
version

Nguồn gốc của 'Draft'

Từ 'draft' (bản nháp, dự thảo) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'dragan', nghĩa là 'kéo, vẽ'. Ban đầu, nó thường ám chỉ hành động vẽ một bản phác thảo hoặc kéo một đường. Qua thời gian, nghĩa của nó phát triển để chỉ một bản thảo ban đầu, chưa hoàn chỉnh của một văn bản, kế hoạch hoặc thiết kế, giống như việc 'vẽ' ra ý tưởng ban đầu và sau đó tinh chỉnh dần.

Nguồn gốc của 'Version'

Từ 'version' (phiên bản) xuất phát từ động từ Latin 'vertere', có nghĩa là 'xoay, quay'. Từ đó sinh ra 'versio' trong tiếng Latin muộn, có nghĩa là 'sự xoay, sự thay đổi'. Điều này phản ánh ý tưởng rằng một phiên bản là một sự 'biến thể' hoặc một 'lần quay' khác của một câu chuyện, một văn bản hay một phần mềm, cho thấy sự thay đổi hoặc phát triển so với bản gốc.

Usage Note

Cụm từ 'draft version' chỉ một bản nháp, chưa hoàn thiện và có thể thay đổi. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh công việc, học tập, hoặc sáng tạo khi cần một bản để xem xét, chỉnh sửa trước khi đưa ra bản cuối cùng. Nó nhấn mạnh tính chất tạm thời và đang trong quá trình phát triển của tài liệu. Khác với 'final version', 'draft version' không được coi là hoàn chỉnh và có thể khác biệt đáng kể so với phiên bản cuối cùng.

Prepositions

of

'Draft version of' được sử dụng để chỉ phiên bản nháp của một thứ gì đó cụ thể (ví dụ: 'draft version of the report').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + draft version
  • initial initial draft version
    (phiên bản dự thảo ban đầu)
  • preliminary preliminary draft version
    (phiên bản dự thảo sơ bộ)
  • early early draft version
    (phiên bản dự thảo đầu tiên)
  • revised revised draft version
    (phiên bản dự thảo đã chỉnh sửa)
  • final final draft version
    (phiên bản dự thảo cuối cùng)
Verb + draft version
  • prepare prepare a draft version
    (chuẩn bị một phiên bản dự thảo)
  • create create a draft version
    (tạo một phiên bản dự thảo)
  • review review a draft version
    (xem xét một phiên bản dự thảo)
  • submit submit a draft version
    (nộp một phiên bản dự thảo)
  • circulate circulate a draft version
    (lưu hành một phiên bản dự thảo)

Idioms

  • a working draft version

    một phiên bản dự thảo đang trong quá trình thực hiện/sử dụng

    "We are still using a working draft version of the report."

    (Chúng tôi vẫn đang sử dụng một phiên bản dự thảo của báo cáo để làm việc.)

  • circulate the draft version for feedback

    lưu hành phiên bản dự thảo để lấy ý kiến phản hồi

    "Please circulate the draft version for feedback by end of day."

    (Vui lòng lưu hành phiên bản dự thảo để lấy ý kiến phản hồi trước cuối ngày.)

  • submit the draft version for approval

    nộp phiên bản dự thảo để phê duyệt

    "The team will submit the draft version for approval next week."

    (Nhóm sẽ nộp phiên bản dự thảo để phê duyệt vào tuần tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

draft version

Noun
Lật mặt

Một phiên bản sơ bộ của một tài liệu hoặc kế hoạch.

"This is just the draft version; the final version will be ready next week."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the project is officially launched, the team will have been working on the draft version for six months.
Vào thời điểm dự án được ra mắt chính thức, nhóm sẽ đã làm việc trên bản nháp trong sáu tháng.
Phủ định
She won't have been drafting the final version for more than a week when the deadline arrives.
Cô ấy sẽ chưa soạn bản cuối cùng được quá một tuần khi thời hạn đến.
Nghi vấn
Will they have been revising the draft version of the report for very long before submitting it?
Liệu họ đã sửa đổi bản nháp của báo cáo được lâu trước khi nộp nó chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "draft version".

Quy trình viết lặp lại

Trong môi trường học thuật và chuyên nghiệp phương Tây, việc viết lách hiếm khi là một quá trình chỉ thực hiện một lần duy nhất. Khái niệm 'phiên bản dự thảo' (draft version) nhấn mạnh tầm quan trọng của việc điều chỉnh lặp lại, nơi nhiều bản nháp dần dần dẫn đến một sản phẩm cuối cùng hoàn thiện. Điều này khuyến khích sự phát triển ý tưởng và chất lượng cao hơn, cho phép tác giả xem xét lại, nhận phản hồi và cải thiện công việc của mình.

Kiểm soát phiên bản trong công việc

Khái niệm 'phiên bản dự thảo' cũng mở rộng sang lĩnh vực phát triển phần mềm và quản lý tài liệu lớn, nơi các 'phiên bản' (versions) được theo dõi tỉ mỉ. Hệ thống kiểm soát phiên bản (version control systems) cho phép ghi lại mọi thay đổi, cộng tác hiệu quả giữa nhiều người và khả năng quay lại các trạng thái trước đó nếu cần. Điều này đảm bảo trách nhiệm giải trình, tính minh bạch và độ chính xác của tài liệu hoặc sản phẩm.