(Top Banner Ad)
release version
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

release version

UK: /rɪˈliːs ˈvɜːʃən/ • US: /rɪˈliːs ˈvɜːrʒən/

Nghĩa tiếng Việt

phiên bản phát hành bản phát hành chính thức
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A specific version of a software product or other product that is made available to the public or to a limited group of users.

Vietnamese Meaning

Một phiên bản cụ thể của một sản phẩm phần mềm hoặc sản phẩm khác được cung cấp cho công chúng hoặc một nhóm người dùng hạn chế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The latest release version of the software includes several bug fixes."

    "Phiên bản phát hành mới nhất của phần mềm bao gồm một vài sửa lỗi."

  • "We are currently testing the release version before its official launch."

    "Chúng tôi hiện đang thử nghiệm phiên bản phát hành trước khi ra mắt chính thức."

  • "Make sure you download the latest release version from the official website."

    "Hãy chắc chắn rằng bạn tải xuống phiên bản phát hành mới nhất từ trang web chính thức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb release phát hành, ra mắt, công bố
Noun release sự phát hành, bản phát hành
Adjective releasable có thể phát hành
Adjective unreleased chưa được phát hành, chưa công bố
Noun version phiên bản
Noun versioning sự quản lý phiên bản (của phần mềm/sản phẩm)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
relaxare
Old French
relaissier
Middle English
relesen
English
release
Latin
vertere
Latin
versio
Old French
version
English
version

Nguồn gốc của 'release'

Từ 'release' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'relaxare' (nghĩa là nới lỏng, thả ra). Qua tiếng Pháp cổ 'relaissier', nó đi vào tiếng Anh với ý nghĩa ban đầu là sự giải thoát, buông bỏ. Ngày nay, trong ngữ cảnh công nghệ, nó thường dùng để chỉ việc phát hành một sản phẩm hoặc phần mềm ra thị trường.

Nguồn gốc của 'version'

Từ 'version' xuất phát từ tiếng Latin 'vertere' (nghĩa là xoay, chuyển) và 'versio' (sự xoay, sự chuyển đổi). Nó được dùng để chỉ một dạng cụ thể của một cái gì đó, khác biệt so với các dạng trước hoặc sau. Trong công nghệ, nó đặc biệt quan trọng để phân biệt các bản cập nhật của phần mềm hoặc sản phẩm.

Sự kết hợp trong kỷ nguyên số

'Release version' là một thuật ngữ hiện đại, chủ yếu xuất hiện trong ngành công nghệ thông tin và phát triển sản phẩm. Nó kết hợp ý nghĩa của sự 'phát hành' (release) với 'phiên bản' (version) để chỉ một phiên bản sản phẩm hoặc phần mềm đã hoàn thiện và sẵn sàng được công bố rộng rãi đến người dùng, thường là sau nhiều giai đoạn thử nghiệm như alpha và beta.

Usage Note

Cụm từ 'release version' nhấn mạnh đến sự phát hành chính thức của một phiên bản phần mềm. Nó khác với các phiên bản 'beta' hoặc 'alpha', thường dành cho mục đích thử nghiệm nội bộ hoặc một số người dùng được chọn. 'Release version' thể hiện một sản phẩm đã được kiểm tra và được coi là đủ ổn định để sử dụng rộng rãi.

Prepositions

of

'release version of [product name]' chỉ ra phiên bản phát hành của một sản phẩm cụ thể. Ví dụ: 'release version of Windows 11'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + release version
  • final final release version
    (phiên bản phát hành cuối cùng)
  • official official release version
    (phiên bản phát hành chính thức)
  • stable stable release version
    (phiên bản phát hành ổn định)
  • latest latest release version
    (phiên bản phát hành mới nhất)
  • upcoming upcoming release version
    (phiên bản phát hành sắp tới)
Verb + release version
  • prepare prepare a release version
    (chuẩn bị một phiên bản phát hành)
  • distribute distribute a release version
    (phân phối một phiên bản phát hành)
  • test test a release version
    (kiểm tra một phiên bản phát hành)
  • deploy deploy a release version
    (triển khai một phiên bản phát hành)
  • launch launch a release version
    (ra mắt/phát hành một phiên bản)

Idioms

  • The official release version

    Phiên bản phát hành chính thức (đã được phê duyệt và công bố)

    "We are now using the official release version of the software."

    (Hiện chúng tôi đang sử dụng phiên bản phát hành chính thức của phần mềm.)

  • To push a new release version

    Đẩy/phát hành một phiên bản mới (thường dùng trong ngành công nghệ)

    "The developers are planning to push a new release version next week."

    (Các nhà phát triển đang lên kế hoạch đẩy ra một phiên bản mới vào tuần tới.)

  • A production-ready release version

    Một phiên bản phát hành sẵn sàng để sản xuất/triển khai (trong môi trường thực tế)

    "Our goal is to deliver a production-ready release version by the end of the quarter."

    (Mục tiêu của chúng tôi là cung cấp một phiên bản phát hành sẵn sàng sản xuất vào cuối quý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

release version

Danh từ
Lật mặt

Một phiên bản cụ thể của một sản phẩm phần mềm hoặc sản phẩm khác được cung cấp cho công chúng hoặc một nhóm người dùng hạn chế.

"The latest release version of the software includes several bug fixes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "release version".

Vòng đời phát triển phần mềm

Trong ngành công nghệ, 'release version' là cột mốc quan trọng trong vòng đời phát triển phần mềm (SDLC). Trước khi đến 'release version' chính thức (hoặc 'stable release'), sản phẩm thường trải qua các giai đoạn như 'alpha' (thử nghiệm nội bộ), 'beta' (thử nghiệm công khai với số lượng giới hạn) và 'release candidate' (phiên bản gần như cuối cùng). 'Release version' đánh dấu việc sản phẩm đã sẵn sàng để người dùng đại chúng sử dụng một cách ổn định.

Kỳ vọng của người dùng và sự ổn định

Người dùng thường có kỳ vọng cao vào 'release version' của một sản phẩm, mong đợi nó hoạt động ổn định, không có lỗi nghiêm trọng và đáp ứng các tính năng đã quảng cáo. Đối với nhà phát triển, việc tung ra một 'release version' chất lượng là cực kỳ quan trọng để xây dựng lòng tin và danh tiếng. Đây là phiên bản đại diện cho nỗ lực của cả đội ngũ và là điểm chạm chính với khách hàng.