(Top Banner Ad)
definitive version
C1
Tính từ C1 Tổng quát / Công nghệ

definitive version

UK: /dɪˈfɪnətɪv ˈvɜːʃən/ • US: /dəˈfɪnətɪv ˈvɜːrʒən/

Nghĩa tiếng Việt

phiên bản cuối cùng phiên bản chính thức phiên bản chuẩn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Serving to provide a final solution or to end a situation.

Vietnamese Meaning

Đưa ra một giải pháp cuối cùng hoặc kết thúc một tình huống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This is the definitive version of the software, containing all bug fixes and updates."

    "Đây là phiên bản cuối cùng của phần mềm, bao gồm tất cả các bản sửa lỗi và cập nhật."

  • "We are proud to present the definitive version of our operating system."

    "Chúng tôi tự hào giới thiệu phiên bản cuối cùng của hệ điều hành của chúng tôi."

  • "The publisher released the definitive version of the author's complete works."

    "Nhà xuất bản đã phát hành phiên bản cuối cùng của toàn bộ tác phẩm của tác giả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective definitive cuối cùng, dứt khoát, chuẩn mực
Noun definition định nghĩa
Verb define định nghĩa, xác định
Noun version phiên bản

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát / Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
definitivus
English
definitive
English
version

Nguồn gốc của 'Definitive'

Từ 'definitive' bắt nguồn từ tiếng Latin 'definitivus', có nghĩa là 'dứt khoát, cuối cùng'. Ý tưởng về một phiên bản 'definitive' mang ý nghĩa đây là phiên bản hoàn thiện và cuối cùng, không cần sửa đổi thêm. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh nghệ thuật, khoa học hoặc kỹ thuật để chỉ một tác phẩm được coi là chuẩn mực.

Nguồn gốc của 'Version'

Từ 'version' bắt nguồn từ tiếng Latin 'versio', có nghĩa là 'sự xoay, sự biến đổi'. Trong tiếng Anh, 'version' dùng để chỉ một hình thức cụ thể của một cái gì đó, khác với các hình thức khác. Khi kết hợp với 'definitive', nó nhấn mạnh rằng đây là một hình thức cuối cùng và được xác định rõ ràng.

Usage Note

Từ 'definitive' mang ý nghĩa cuối cùng, dứt khoát, không thể tranh cãi. Nó thường được dùng để chỉ một phiên bản, bản dịch, hay quyết định được coi là chính thức và chuẩn mực nhất. Ví dụ, 'definitive biography' là một cuốn tiểu sử được nghiên cứu kỹ lưỡng và được công nhận rộng rãi là đáng tin cậy nhất.
Trong ngữ cảnh của 'definitive version', danh từ 'version' chỉ một bản phát hành, một phiên bản cụ thể của một sản phẩm, tài liệu, hoặc phần mềm. 'Definitive version' ngụ ý rằng đây là phiên bản cuối cùng, hoàn thiện nhất, hoặc được công nhận là tiêu chuẩn.

Prepositions

of on

* **of**: Sử dụng khi muốn chỉ rõ cái gì là 'definitive'. Ví dụ: "the definitive version of the report" (phiên bản cuối cùng của báo cáo).
* **on**: Sử dụng khi muốn chỉ rõ cái gì đó có tính 'definitive' về một chủ đề nào đó. Ví dụ: "a definitive book on ancient history" (một cuốn sách mang tính cuối cùng/chuẩn mực về lịch sử cổ đại).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + definitive version
  • Theatrical the theatrical definitive version
    (phiên bản sân khấu cuối cùng)
  • Collector's the collector's definitive version
    (phiên bản cuối cùng dành cho nhà sưu tập)
Verb + definitive version
  • Release release the definitive version
    (phát hành phiên bản cuối cùng)
  • Publish publish the definitive version
    (xuất bản phiên bản cuối cùng)

Idioms

  • The definitive version of the story

    Phiên bản cuối cùng và chính thức của câu chuyện

    "After years of research, he finally published the definitive version of the story about his family's history."

    (Sau nhiều năm nghiên cứu, cuối cùng anh ấy đã xuất bản phiên bản cuối cùng và chính thức của câu chuyện về lịch sử gia đình mình.)

  • To be the definitive version

    Là phiên bản chuẩn mực, cuối cùng

    "This recording is considered to be the definitive version of the song."

    (Bản thu âm này được coi là phiên bản chuẩn mực của bài hát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

definitive version

Tính từ
Lật mặt

Đưa ra một giải pháp cuối cùng hoặc kết thúc một tình huống.

"This is the definitive version of the software, containing all bug fixes and updates."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they had spent more time on research, this would be the definitive version of the software now.
Nếu họ đã dành nhiều thời gian hơn cho việc nghiên cứu, thì đây sẽ là phiên bản phần mềm cuối cùng (dứt khoát) vào lúc này.
Phủ định
If I weren't so busy, I would have created the definitive version of that report by now.
Nếu tôi không quá bận rộn, tôi đã tạo ra phiên bản cuối cùng (dứt khoát) của báo cáo đó rồi.
Nghi vấn
If she had possessed more resources, would she have produced the definitive artwork by now?
Nếu cô ấy có nhiều nguồn lực hơn, liệu cô ấy có tạo ra tác phẩm nghệ thuật cuối cùng (dứt khoát) vào lúc này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "definitive version".

Tầm quan trọng của 'Definitive Version' trong Văn hóa

Khái niệm 'definitive version' thường được coi trọng trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực nghệ thuật và khoa học. Nó thể hiện mong muốn đạt đến sự hoàn thiện và chuẩn mực, cũng như sự tôn trọng đối với những tác phẩm có giá trị lâu dài. Việc tìm kiếm 'definitive version' có thể thúc đẩy sự sáng tạo và nghiên cứu, nhưng cũng có thể gây ra tranh cãi về tính chủ quan và sự thay đổi của các giá trị theo thời gian.