(Top Banner Ad)
finalize the sale
B2
Động từ B2 Kinh doanh/Thương mại

finalize the sale

UK: /ˈfaɪnəlaɪz/ • US: /ˈfaɪnəˌlaɪz/

Nghĩa tiếng Việt

hoàn tất việc bán hàng kết thúc việc bán hàng chốt giao dịch bán hàng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To complete or put in final form; to make something final.

Vietnamese Meaning

Hoàn thành hoặc đưa vào hình thức cuối cùng; làm cho cái gì đó trở nên cuối cùng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to finalize the sale by the end of the week."

    "Chúng ta cần hoàn tất việc bán hàng vào cuối tuần này."

  • "Let's finalize the sale agreement before the deadline."

    "Hãy hoàn tất thỏa thuận bán hàng trước thời hạn."

  • "The lawyers are working to finalize the sale of the building."

    "Các luật sư đang làm việc để hoàn tất việc bán tòa nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb finalize hoàn thành, kết thúc
Noun finalization sự hoàn thành, sự kết thúc
Adjective final cuối cùng, chung cuộc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh/Thương mại

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
finis (end, boundary)
English
fine
English
finalize

Từ 'finis' đến 'finalize'

Từ 'finalize' bắt nguồn từ tiếng Latin 'finis', có nghĩa là 'kết thúc' hoặc 'giới hạn'. Ban đầu, từ 'fine' trong tiếng Anh mang nghĩa là 'kết thúc' hoặc 'sự thanh toán'. Theo thời gian, 'finalize' ra đời, mang ý nghĩa 'hoàn thành' hoặc 'đưa đến kết thúc cuối cùng', thường được dùng trong các giao dịch hoặc thỏa thuận.

Usage Note

Từ 'finalize' mang nghĩa hoàn tất một quá trình, thường là một thỏa thuận hoặc kế hoạch. Nó nhấn mạnh vào việc đưa mọi thứ vào trạng thái sẵn sàng để thực hiện, không còn thay đổi được nữa. Khác với 'complete' (hoàn thành) mang nghĩa chung chung hơn, 'finalize' có tính chất chính thức và pháp lý hơn. Ví dụ: 'finalize a contract' (hoàn tất hợp đồng) khác với 'complete a task' (hoàn thành nhiệm vụ).
Trong cụm từ này, 'sale' đề cập đến việc bán hàng, không phải chương trình khuyến mãi. Nó thường liên quan đến giao dịch, hợp đồng và chuyển giao quyền sở hữu. Khác với 'deal' (thỏa thuận) là một thuật ngữ chung chung hơn, 'sale' chỉ cụ thể giao dịch mua bán.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + finalize the sale
  • Eager to finalize the sale
    (háo hức hoàn tất việc bán hàng)
  • Quick to finalize the sale
    (nhanh chóng hoàn tất việc bán hàng)
Verb + finalize the sale
  • Try to finalize the sale
    (cố gắng hoàn tất việc bán hàng)
  • Hope to finalize the sale
    (hi vọng hoàn tất việc bán hàng)

Idioms

  • Seal the deal (finalize the sale)

    chốt đơn, hoàn tất thỏa thuận

    "Let's seal the deal and finalize the sale by signing the contract."

    (Hãy chốt đơn và hoàn tất việc bán hàng bằng cách ký hợp đồng.)

  • Get the ball rolling (begin the process to finalize the sale)

    bắt đầu quá trình (để hoàn tất việc bán hàng)

    "We need to get the ball rolling and finalize the sale as soon as possible."

    (Chúng ta cần bắt đầu quá trình và hoàn tất việc bán hàng càng sớm càng tốt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

finalize the sale

Động từ
Lật mặt

Hoàn thành hoặc đưa vào hình thức cuối cùng; làm cho cái gì đó trở nên cuối cùng.

"We need to finalize the sale by the end of the week."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "finalize the sale".

Importance of Contracts

Trong văn hóa phương Tây, hợp đồng có vai trò rất quan trọng trong việc 'finalize the sale' (hoàn tất việc bán hàng). Hợp đồng được xem là bằng chứng pháp lý ràng buộc các bên, đảm bảo quyền lợi và nghĩa vụ của mỗi bên được thực hiện đầy đủ. Việc ký kết hợp đồng thể hiện sự tin tưởng và cam kết giữa các bên tham gia giao dịch.