finalize the sale
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Hoàn thành hoặc đưa vào hình thức cuối cùng; làm cho cái gì đó trở nên cuối cùng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We need to finalize the sale by the end of the week."
"Chúng ta cần hoàn tất việc bán hàng vào cuối tuần này."
-
"Let's finalize the sale agreement before the deadline."
"Hãy hoàn tất thỏa thuận bán hàng trước thời hạn."
-
"The lawyers are working to finalize the sale of the building."
"Các luật sư đang làm việc để hoàn tất việc bán tòa nhà."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | finalize | hoàn thành, kết thúc |
| Noun | finalization | sự hoàn thành, sự kết thúc |
| Adjective | final | cuối cùng, chung cuộc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'finalize' mang nghĩa hoàn tất một quá trình, thường là một thỏa thuận hoặc kế hoạch. Nó nhấn mạnh vào việc đưa mọi thứ vào trạng thái sẵn sàng để thực hiện, không còn thay đổi được nữa. Khác với 'complete' (hoàn thành) mang nghĩa chung chung hơn, 'finalize' có tính chất chính thức và pháp lý hơn. Ví dụ: 'finalize a contract' (hoàn tất hợp đồng) khác với 'complete a task' (hoàn thành nhiệm vụ).
Trong cụm từ này, 'sale' đề cập đến việc bán hàng, không phải chương trình khuyến mãi. Nó thường liên quan đến giao dịch, hợp đồng và chuyển giao quyền sở hữu. Khác với 'deal' (thỏa thuận) là một thuật ngữ chung chung hơn, 'sale' chỉ cụ thể giao dịch mua bán.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Eager to finalize the sale (háo hức hoàn tất việc bán hàng)
-
Quick to finalize the sale (nhanh chóng hoàn tất việc bán hàng)
-
Try to finalize the sale (cố gắng hoàn tất việc bán hàng)
-
Hope to finalize the sale (hi vọng hoàn tất việc bán hàng)
Idioms
-
Seal the deal (finalize the sale)
chốt đơn, hoàn tất thỏa thuận
"Let's seal the deal and finalize the sale by signing the contract."
(Hãy chốt đơn và hoàn tất việc bán hàng bằng cách ký hợp đồng.)
-
Get the ball rolling (begin the process to finalize the sale)
bắt đầu quá trình (để hoàn tất việc bán hàng)
"We need to get the ball rolling and finalize the sale as soon as possible."
(Chúng ta cần bắt đầu quá trình và hoàn tất việc bán hàng càng sớm càng tốt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
finalize the sale
Động từHoàn thành hoặc đưa vào hình thức cuối cùng; làm cho cái gì đó trở nên cuối cùng.
"We need to finalize the sale by the end of the week."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "finalize the sale".
