(Top Banner Ad)
finance charge
B2
danh từ B2 Kinh tế

finance charge

UK: /ˈfaɪnæns tʃɑːdʒ/ • US: /ˈfaɪnæns tʃɑːrdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

phí tín dụng chi phí tài chính
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fee charged for the use of credit or for deferred payment; the total cost of credit, including interest and other charges.

Vietnamese Meaning

Một khoản phí được tính khi sử dụng tín dụng hoặc thanh toán trả chậm; tổng chi phí tín dụng, bao gồm lãi suất và các khoản phí khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The finance charge on my credit card statement was higher than expected."

    "Phí tín dụng trên bảng sao kê thẻ tín dụng của tôi cao hơn dự kiến."

  • "Make sure you understand the finance charge before you agree to the loan."

    "Hãy chắc chắn bạn hiểu rõ phí tín dụng trước khi đồng ý với khoản vay."

  • "The lender must disclose the finance charge to the borrower."

    "Người cho vay phải tiết lộ phí tín dụng cho người đi vay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun finance tài chính; nguồn tài chính
Verb finance cấp vốn; tài trợ
Adjective financial thuộc về tài chính
Noun financier nhà tài chính
Noun charge phí; khoản phí; tiền công
Verb charge tính phí; đòi tiền
Adjective chargeable có thể tính phí; phải trả phí

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
finance
English
finance
Old French
charger
English
charge

Nguồn gốc của 'finance charge'

Từ 'finance' ban đầu trong tiếng Pháp cổ (finance) có nghĩa là 'sự kết thúc, sự thanh toán' một khoản nợ. Trong khi đó, 'charge' từ tiếng Pháp cổ (charger) ban đầu có nghĩa là 'tải lên, gánh nặng', và sau này phát triển nghĩa 'chi phí, giá phải trả'. Vì vậy, 'finance charge' (phí tài chính) kết hợp hai ý nghĩa này: nó là một khoản chi phí (gánh nặng) cho việc thanh toán hoặc sử dụng các dịch vụ tài chính, phản ánh chi phí của việc vay mượn hoặc gia hạn tín dụng.

Usage Note

Finance charge bao gồm tất cả các chi phí liên quan đến việc vay tiền hoặc mua hàng trả góp, không chỉ lãi suất. Nó có thể bao gồm phí dịch vụ, phí bảo hiểm tín dụng và các chi phí khác. Cần phân biệt với 'interest rate' (lãi suất), là tỷ lệ phần trăm của khoản vay được tính làm phí.

Prepositions

on for

Finance charge 'on' a loan: Phí tín dụng trên một khoản vay (ví dụ: The finance charge on the car loan was $500). Finance charge 'for' using credit: Phí tín dụng khi sử dụng tín dụng (ví dụ: The finance charge for using the credit card was surprisingly high).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + finance charge
  • high high finance charge
    (phí tài chính cao)
  • low low finance charge
    (phí tài chính thấp)
  • annual annual finance charge
    (phí tài chính hàng năm)
  • monthly monthly finance charge
    (phí tài chính hàng tháng)
  • additional additional finance charge
    (phí tài chính bổ sung)
Verb + finance charge
  • incur incur a finance charge
    (chịu một khoản phí tài chính)
  • pay pay a finance charge
    (thanh toán phí tài chính)
  • waive waive a finance charge
    (miễn phí tài chính)
  • calculate calculate a finance charge
    (tính toán phí tài chính)
  • impose impose a finance charge
    (áp đặt phí tài chính)

Idioms

  • incur a finance charge

    chịu một khoản phí tài chính (do không thanh toán đúng hạn hoặc vay mượn)

    "If you don't pay your credit card bill in full by the due date, you will incur a finance charge."

    (Nếu bạn không thanh toán toàn bộ hóa đơn thẻ tín dụng trước ngày đáo hạn, bạn sẽ phải chịu một khoản phí tài chính.)

  • waive the finance charge

    miễn (không thu) khoản phí tài chính

    "The bank occasionally agrees to waive the finance charge for loyal customers as a gesture of goodwill."

    (Ngân hàng thỉnh thoảng đồng ý miễn phí tài chính cho khách hàng thân thiết như một cử chỉ thiện chí.)

  • avoid finance charges

    tránh các khoản phí tài chính

    "To avoid finance charges, always pay your credit card balance in full and on time."

    (Để tránh các khoản phí tài chính, hãy luôn thanh toán toàn bộ số dư thẻ tín dụng của bạn đúng hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

finance charge

danh từ
Lật mặt

Một khoản phí được tính khi sử dụng tín dụng hoặc thanh toán trả chậm; tổng chi phí tín dụng, bao gồm lãi suất và các khoản phí khác.

"The finance charge on my credit card statement was higher than expected."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "finance charge".

Ảnh hưởng đến nợ tiêu dùng

Phí tài chính là một thành phần quan trọng của nợ tiêu dùng, đặc biệt là đối với thẻ tín dụng và các khoản vay. Việc không hiểu rõ cách tính và các khoản phí này có thể dẫn đến việc tích lũy nợ nhanh chóng, khiến người vay gặp khó khăn tài chính. Trong văn hóa phương Tây, việc quản lý nợ cá nhân, đặc biệt là nợ thẻ tín dụng, là một kỹ năng tài chính quan trọng, và phí tài chính thường là yếu tố chính cần được xem xét.

Minh bạch trong tài chính

Trong nhiều quốc gia, các quy định tài chính yêu cầu các tổ chức cho vay phải minh bạch hoàn toàn về các khoản phí tài chính. Điều này giúp người tiêu dùng hiểu rõ hơn về tổng chi phí của khoản vay hoặc tín dụng (thường được thể hiện qua Tỷ lệ phần trăm hàng năm - APR) và đưa ra quyết định tài chính sáng suốt. Việc so sánh các khoản phí tài chính giữa các nhà cung cấp khác nhau là một thực hành phổ biến để tìm kiếm ưu đãi tốt nhất.