(Top Banner Ad)
financial cooperative
B2
noun B2 Kinh tế

financial cooperative

UK: /faɪˈnænʃəl kəʊˈɒpərətɪv/ • US: /faɪˈnænʃəl koʊˈɑːpərətɪv/

Nghĩa tiếng Việt

hợp tác xã tài chính tổ chức tín dụng hợp tác
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A financial institution owned and controlled by its members, who are also its customers.

Vietnamese Meaning

Một tổ chức tài chính thuộc sở hữu và được kiểm soát bởi các thành viên của mình, những người cũng đồng thời là khách hàng của tổ chức đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Joining a financial cooperative can provide access to lower interest rates and personalized financial services."

    "Tham gia một hợp tác xã tài chính có thể giúp tiếp cận lãi suất thấp hơn và các dịch vụ tài chính cá nhân hóa."

  • "The financial cooperative provided loans to local farmers at reasonable rates."

    "Hợp tác xã tài chính đã cung cấp các khoản vay cho nông dân địa phương với lãi suất hợp lý."

  • "Many small businesses rely on financial cooperatives for their funding needs."

    "Nhiều doanh nghiệp nhỏ dựa vào các hợp tác xã tài chính cho nhu cầu tài trợ của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun finance Tài chính (lĩnh vực); tiền bạc
Verb finance Cấp vốn, tài trợ
Adverb financially Về mặt tài chính
Verb cooperate Hợp tác
Noun cooperation Sự hợp tác
Adverb cooperatively Một cách hợp tác
Adjective cooperative Có tính hợp tác; hợp tác (dạng tính từ)

Synonyms

credit union (hợp tác xã tín dụng)mutual bank (ngân hàng tương hỗ)

Antonyms

commercial bank (ngân hàng thương mại)

Related Words

microfinance (tài chính vi mô)member-owned (thuộc sở hữu của thành viên)non-profit (phi lợi nhuận)

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
finis
Medieval Latin
finantia
Old French
finance
English
financial
Latin
cooperari
Medieval Latin
cooperativus
English
cooperative

Nguồn gốc của 'Financial'

Từ 'financial' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'finis', có nghĩa là 'kết thúc' hoặc 'thanh toán'. Sau đó, nó phát triển thành 'finantia' trong tiếng Latin Trung Cổ và 'finance' trong tiếng Pháp cổ, dùng để chỉ sự kết thúc của một giao dịch hoặc một khoản nợ. Đến thế kỷ 18, từ này bắt đầu mang nghĩa liên quan đến tiền tệ, quản lý tiền và ngân sách.

Nguồn gốc của 'Cooperative'

Từ 'cooperative' bắt nguồn từ tiếng Latin 'cooperari', có nghĩa là 'làm việc cùng nhau'. Tiền tố 'co-' có nghĩa là 'cùng với' và 'operari' có nghĩa là 'làm việc'. Khái niệm hợp tác đã tồn tại từ lâu, nhưng việc sử dụng từ 'cooperative' để mô tả một tổ chức hoặc doanh nghiệp được sở hữu và điều hành bởi các thành viên vì lợi ích chung trở nên phổ biến vào thế kỷ 19.

Usage Note

Financial cooperative nhấn mạnh sự sở hữu và kiểm soát của các thành viên, khác với các ngân hàng hoặc tổ chức tài chính khác hoạt động vì lợi nhuận của cổ đông. Mục tiêu chính của cooperative là cung cấp các dịch vụ tài chính cho các thành viên với điều kiện thuận lợi hơn.

Prepositions

of in

of: thường dùng để chỉ sự sở hữu hoặc thành viên. Ví dụ: a member of the financial cooperative.
in: thường dùng để chỉ hoạt động trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: Investing in a financial cooperative.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + financial cooperative
  • local a local financial cooperative
    (một hợp tác xã tài chính địa phương)
  • member-owned a member-owned financial cooperative
    (một hợp tác xã tài chính do thành viên sở hữu)
  • community a community financial cooperative
    (một hợp tác xã tài chính cộng đồng)
  • ethical an ethical financial cooperative
    (một hợp tác xã tài chính có đạo đức)
Verb + financial cooperative
  • join to join a financial cooperative
    (tham gia một hợp tác xã tài chính)
  • establish to establish a financial cooperative
    (thành lập một hợp tác xã tài chính)
  • support to support a financial cooperative
    (ủng hộ một hợp tác xã tài chính)
  • operate to operate a financial cooperative
    (điều hành một hợp tác xã tài chính)
Financial cooperative + Noun/Verb
  • services financial cooperative services
    (các dịch vụ của hợp tác xã tài chính)
  • members financial cooperative members
    (các thành viên của hợp tác xã tài chính)
  • provides the financial cooperative provides loans
    (hợp tác xã tài chính cung cấp các khoản vay)
  • model the financial cooperative model
    (mô hình hợp tác xã tài chính)

Idioms

  • to join a financial cooperative

    Tham gia một tổ chức tài chính hoạt động theo nguyên tắc hợp tác xã, thường là để hưởng các lợi ích thành viên.

    "Many people choose to join a financial cooperative because of their lower fees and better interest rates."

    (Nhiều người chọn tham gia một hợp tác xã tài chính vì phí thấp hơn và lãi suất tốt hơn.)

  • operate as a financial cooperative

    Hoạt động theo mô hình hợp tác xã tài chính, nơi các thành viên là chủ sở hữu và người hưởng lợi chính.

    "Credit unions are good examples of institutions that operate as a financial cooperative."

    (Các liên minh tín dụng là những ví dụ điển hình về các tổ chức hoạt động như một hợp tác xã tài chính.)

  • member-owned financial cooperative

    Một hợp tác xã tài chính mà chủ sở hữu chính là các thành viên của nó, không phải các cổ đông bên ngoài.

    "The main benefit of a member-owned financial cooperative is that profits are often reinvested or returned to members."

    (Lợi ích chính của một hợp tác xã tài chính do thành viên sở hữu là lợi nhuận thường được tái đầu tư hoặc trả lại cho thành viên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

financial cooperative

noun
Lật mặt

Một tổ chức tài chính thuộc sở hữu và được kiểm soát bởi các thành viên của mình, những người cũng đồng thời là khách hàng của tổ chức đó.

"Joining a financial cooperative can provide access to lower interest rates and personalized financial services."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the government intervened, the financial cooperative had already collapsed due to mismanagement.
Vào thời điểm chính phủ can thiệp, hợp tác xã tài chính đã sụp đổ do quản lý yếu kém.
Phủ định
They had not understood the risks involved before investing in the financial cooperative.
Họ đã không hiểu những rủi ro liên quan trước khi đầu tư vào hợp tác xã tài chính.
Nghi vấn
Had the members received sufficient training before joining the financial cooperative?
Các thành viên đã được đào tạo đầy đủ trước khi tham gia hợp tác xã tài chính chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "financial cooperative".

Mô hình và Nguyên tắc

Hợp tác xã tài chính (ví dụ: các quỹ tín dụng - credit unions) là các tổ chức tài chính phi lợi nhuận thuộc sở hữu của các thành viên. Thay vì mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận cho cổ đông, họ hoạt động nhằm phục vụ nhu cầu tài chính của các thành viên. Các nguyên tắc cốt lõi bao gồm một thành viên một phiếu bầu (dân chủ), phân phối lợi nhuận công bằng, và giáo dục, đào tạo.

Tầm quan trọng trong cộng đồng

Ở nhiều quốc gia phương Tây, hợp tác xã tài chính đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự phát triển kinh tế địa phương và cung cấp các dịch vụ tài chính dễ tiếp cận, đặc biệt cho các cộng đồng có thu nhập thấp hoặc những người bị hệ thống ngân hàng truyền thống bỏ qua. Họ thường tập trung vào việc phục vụ các nhu cầu cụ thể của một nhóm nghề nghiệp, cộng đồng hoặc khu vực địa lý.