(Top Banner Ad)
credit union
B2
danh từ B2 Kinh tế

credit union

UK: /ˈkredɪt ˌjuːniən/ • US: /ˈkredɪt ˌjuːniən/

Nghĩa tiếng Việt

liên hiệp tín dụng hợp tác xã tín dụng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A nonprofit-making money cooperative whose members can borrow from pooled deposits at low interest rates.

Vietnamese Meaning

Một tổ chức hợp tác tài chính phi lợi nhuận, nơi các thành viên có thể vay từ các khoản tiền gửi chung với lãi suất thấp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I have an account with a credit union because they offer better interest rates on savings."

    "Tôi có một tài khoản tại một liên minh tín dụng vì họ cung cấp lãi suất tốt hơn cho các khoản tiết kiệm."

  • "The credit union helped many local businesses get started."

    "Liên minh tín dụng đã giúp nhiều doanh nghiệp địa phương khởi nghiệp."

  • "She joined a credit union to get a better deal on her car loan."

    "Cô ấy tham gia một liên minh tín dụng để có được một thỏa thuận tốt hơn về khoản vay mua xe của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Credit Tín dụng, sự tin tưởng
Noun Union Liên đoàn, hiệp hội
Noun Creditor Chủ nợ
Verb Unionize Thành lập công đoàn hoặc hiệp hội

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
creditum (something entrusted to another)
Latin
unio (oneness, unity)
Old French
union
Modern English
credit union (19th century)

Nguồn gốc từ sự tương trợ

Khái niệm 'credit union' bắt đầu từ thế kỷ 19 tại Đức, do Friedrich Wilhelm Raiffeisen khởi xướng. Ông tin rằng những người nông dân và thợ thủ công có thể thoát khỏi cảnh nợ nần bằng cách gộp chung tài nguyên của họ và cho nhau vay với lãi suất thấp. Đây là tiền thân của mô hình hiệp hội tín dụng hiện đại.

Usage Note

Credit union là một loại hình tổ chức tài chính khác với ngân hàng (bank). Trong khi ngân hàng thường thuộc sở hữu của các cổ đông và hướng đến lợi nhuận, credit union thuộc sở hữu của các thành viên và hoạt động với mục tiêu phục vụ lợi ích của các thành viên đó. Do đó, lãi suất vay thường thấp hơn và phí dịch vụ cũng có thể thấp hơn. Credit union thường tập trung vào việc phục vụ cộng đồng địa phương hoặc các nhóm người có chung đặc điểm (ví dụ: nhân viên của một công ty, thành viên của một tổ chức).

Prepositions

at from with

"at" (at low interest rates): chỉ mức lãi suất thấp.
"from" (borrow from pooled deposits): chỉ nguồn gốc của khoản vay.
"with" (have an account with a credit union): chỉ mối quan hệ thành viên hoặc giao dịch với credit union.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + credit union
  • local local credit union
    (hiệp hội tín dụng địa phương)
  • federal federal credit union
    (hiệp hội tín dụng liên bang (tại Mỹ))
  • not-for-profit not-for-profit credit union
    (hiệp hội tín dụng phi lợi nhuận)
Verb + credit union
  • join join a credit union
    (gia nhập một hiệp hội tín dụng)
  • charter charter a credit union
    (cấp phép thành lập hiệp hội tín dụng)

Idioms

  • Member-owned

    Sở hữu bởi chính các thành viên (Đặc điểm cốt lõi của credit union)

    "Unlike commercial banks, a credit union is member-owned and operated."

    (Không giống như các ngân hàng thương mại, hiệp hội tín dụng được sở hữu và vận hành bởi chính các thành viên.)

  • Not for profit, but for service

    Không vì lợi nhuận, mà vì sự phục vụ

    "The motto of most credit unions is 'not for profit, but for service'."

    (Phương châm của hầu hết các hiệp hội tín dụng là 'không vì lợi nhuận, mà vì sự phục vụ'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

credit union

danh từ
Lật mặt

Một tổ chức hợp tác tài chính phi lợi nhuận, nơi các thành viên có thể vay từ các khoản tiền gửi chung với lãi suất thấp.

"I have an account with a credit union because they offer better interest rates on savings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "credit union".

Sự khác biệt với ngân hàng

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ và Canada, 'credit union' là một lựa chọn phổ biến thay thế cho ngân hàng. Điểm khác biệt lớn nhất là tính chất cộng đồng: lợi nhuận được trả lại cho thành viên dưới dạng lãi suất thấp hơn cho các khoản vay và lãi suất cao hơn cho các khoản tiết kiệm.

Ngày Hiệp hội Tín dụng Quốc tế

Vào thứ Năm tuần thứ ba của tháng 10 hàng năm, nhiều quốc gia kỷ niệm 'International Credit Union Day' để tôn vinh những đóng góp của mô hình này trong việc cải thiện đời sống tài chính của cộng đồng.