(Top Banner Ad)
financial results
B2
Danh từ B2 Kinh tế

financial results

UK: /faɪˈnænʃəl rɪˈzʌlts/ • US: /fəˈnænʃəl rɪˈzʌlts/

Nghĩa tiếng Việt

kết quả tài chính tình hình tài chính báo cáo tài chính
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The reported performance of a company, individual, or investment over a period of time, including revenues, expenses, and profit or loss.

Vietnamese Meaning

Hiệu quả hoạt động được báo cáo của một công ty, cá nhân hoặc khoản đầu tư trong một khoảng thời gian, bao gồm doanh thu, chi phí và lợi nhuận hoặc thua lỗ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's financial results exceeded expectations this quarter."

    "Kết quả tài chính của công ty vượt quá mong đợi trong quý này."

  • "Investors are closely watching the company's financial results."

    "Các nhà đầu tư đang theo dõi chặt chẽ kết quả tài chính của công ty."

  • "The poor financial results led to a decline in the stock price."

    "Kết quả tài chính kém đã dẫn đến sự sụt giảm giá cổ phiếu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun finance tài chính, nguồn vốn
Verb finance cấp vốn, tài trợ
Adverb financially về mặt tài chính
Noun result kết quả, hậu quả
Verb result dẫn đến, đưa đến kết quả
Adjective resulting phát sinh, dẫn đến

Synonyms

financial performance (hiệu quả tài chính)earnings (thu nhập)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
finis (end, limit)
Old French
fin (end, payment)
Old French
finance (payment, settlement)
English
finance (N, V), financial (Adj)
Latin
resultare (to spring back, to follow from)
Old French
resultat (result)
English
result (N, V)
Modern English
financial results (compound phrase)

Kết quả từ điểm cuối và sự bật lại

Cụm từ 'financial results' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc thú vị. Từ 'financial' bắt nguồn từ tiếng Latin 'finis' nghĩa là 'kết thúc' hay 'thanh toán', phản ánh ý nghĩa của tài chính là sự giải quyết các khoản nợ hoặc giao dịch. Trong khi đó, từ 'results' đến từ tiếng Latin 'resultare', có nghĩa là 'bật trở lại' hoặc 'phát sinh như một hệ quả'. Khi kết hợp lại, 'financial results' mô tả những 'kết quả cuối cùng' hay 'những gì phát sinh' từ các hoạt động tài chính, thường là về lợi nhuận, doanh thu và các chỉ số kinh tế khác của một tổ chức.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, tài chính và kế toán. Nó đề cập đến các báo cáo tài chính chính thức, chẳng hạn như báo cáo thu nhập (income statement), bảng cân đối kế toán (balance sheet) và báo cáo lưu chuyển tiền tệ (cash flow statement). 'Financial results' khác với 'business performance' ở chỗ nó nhấn mạnh vào các con số cụ thể được ghi lại trong các báo cáo tài chính, trong khi 'business performance' có thể bao gồm cả các yếu tố định tính khác.

Prepositions

in for of

Các giới từ này thường được sử dụng để chỉ rõ bối cảnh hoặc đối tượng liên quan đến kết quả tài chính. Ví dụ: 'Improvements in financial results' (cải thiện trong kết quả tài chính), 'Financial results for the year' (kết quả tài chính cho năm), 'Analysis of financial results' (phân tích kết quả tài chính).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + financial results
  • strong strong financial results
    (kết quả tài chính mạnh mẽ)
  • excellent excellent financial results
    (kết quả tài chính xuất sắc)
  • poor poor financial results
    (kết quả tài chính kém)
  • disappointing disappointing financial results
    (kết quả tài chính đáng thất vọng)
  • quarterly quarterly financial results
    (kết quả tài chính hàng quý)
  • annual annual financial results
    (kết quả tài chính hàng năm)
  • record record financial results
    (kết quả tài chính kỷ lục)
  • positive positive financial results
    (kết quả tài chính tích cực)
Verb + financial results
  • announce announce financial results
    (công bố kết quả tài chính)
  • publish publish financial results
    (công bố/xuất bản kết quả tài chính)
  • report report financial results
    (báo cáo kết quả tài chính)
  • achieve achieve financial results
    (đạt được kết quả tài chính)
  • improve improve financial results
    (cải thiện kết quả tài chính)
  • exceed exceed financial results
    (vượt qua/vượt trội kết quả tài chính)
  • review review financial results
    (xem xét/đánh giá kết quả tài chính)

Idioms

  • deliver strong financial results

    đạt được/mang lại kết quả tài chính mạnh mẽ/tốt đẹp

    "The company managed to deliver strong financial results despite challenging market conditions."

    (Công ty đã xoay sở để đạt được kết quả tài chính mạnh mẽ bất chấp điều kiện thị trường đầy thách thức.)

  • post record financial results

    công bố/đạt kết quả tài chính kỷ lục

    "Thanks to its new product line, the tech giant posted record financial results this quarter."

    (Nhờ dòng sản phẩm mới, gã khổng lồ công nghệ đã công bố kết quả tài chính kỷ lục trong quý này.)

  • exceed financial results expectations

    vượt qua kỳ vọng về kết quả tài chính

    "The startup's innovative approach allowed it to exceed financial results expectations for the year."

    (Cách tiếp cận đổi mới của công ty khởi nghiệp đã giúp họ vượt qua kỳ vọng về kết quả tài chính trong năm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

financial results

Danh từ
Lật mặt

Hiệu quả hoạt động được báo cáo của một công ty, cá nhân hoặc khoản đầu tư trong một khoảng thời gian, bao gồm doanh thu, chi phí và lợi nhuận hoặc thua lỗ.

"The company's financial results exceeded expectations this quarter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "financial results".

Báo cáo tài chính hàng quý: 'Nhiệt kế' của thị trường

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, các công ty niêm yết công khai có nghĩa vụ pháp lý phải công bố 'financial results' (kết quả tài chính) hàng quý. Sự kiện này, thường đi kèm với các cuộc họp báo cáo thu nhập ('earnings calls'), là một yếu tố then chốt giúp các nhà đầu tư và công chúng đánh giá sức khỏe của công ty. Kết quả tốt có thể đẩy giá cổ phiếu lên cao, trong khi kết quả kém có thể gây ra sự sụt giảm mạnh. Đây là một truyền thống quan trọng thúc đẩy sự minh bạch và trách nhiệm giải trình trong kinh doanh.

Niềm tin của nhà đầu tư và sự minh bạch

Việc công bố 'financial results' không chỉ là yêu cầu pháp lý mà còn là nền tảng xây dựng niềm tin giữa công ty và các nhà đầu tư. Một báo cáo tài chính rõ ràng, minh bạch thể hiện sự quản lý hiệu quả và cam kết với các cổ đông. Ngược lại, việc trì hoãn hoặc che giấu thông tin có thể làm suy yếu nghiêm trọng lòng tin của thị trường và gây ra những hậu quả tiêu cực về uy tín và giá trị cổ phiếu.