(Top Banner Ad)
financial health
B2
Danh từ B2 Kinh tế

financial health

UK: /faɪˈnænʃəl hɛlθ/ • US: /faɪˈnænʃəl hɛlθ/

Nghĩa tiếng Việt

sức khỏe tài chính tình hình tài chính lành mạnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of one's financial affairs; a measure of financial well-being, stability, and ability to meet financial obligations.

Vietnamese Meaning

Tình trạng tài chính của một người hoặc tổ chức; một thước đo về sự ổn định, khả năng đáp ứng các nghĩa vụ tài chính và sự thịnh vượng về tài chính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Maintaining good financial health requires careful budgeting and saving."

    "Duy trì tình hình tài chính lành mạnh đòi hỏi việc lập ngân sách và tiết kiệm cẩn thận."

  • "The company's financial health improved significantly after the restructuring."

    "Tình hình tài chính của công ty đã được cải thiện đáng kể sau khi tái cấu trúc."

  • "Regular check-ups are important for your physical and financial health."

    "Kiểm tra sức khỏe thường xuyên rất quan trọng cho sức khỏe thể chất và tài chính của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun finance Tài chính, tiền bạc
Verb finance Cấp vốn, tài trợ
Adjective financial Thuộc về tài chính
Adverb financially Về mặt tài chính
Noun health Sức khỏe
Adjective healthy Khỏe mạnh, lành mạnh
Adjective unhealthy Không lành mạnh, có hại cho sức khỏe

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
finis
Old French
finance
English
finance

Nguồn gốc của 'Financial'

Từ 'financial' bắt nguồn từ 'finance'. Từ 'finance' ban đầu xuất phát từ tiếng Latin 'finis', có nghĩa là 'kết thúc' hoặc 'sự thanh toán'. Sau đó, từ này được tiếp nhận vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'finance' với ý nghĩa 'thanh toán, nguồn thu nhập'. Đến thế kỷ 18, trong tiếng Anh, 'finance' được dùng để chỉ việc quản lý tiền bạc, và 'financial' trở thành tính từ liên quan đến lĩnh vực này.

Nguồn gốc của 'Health'

Từ 'health' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hǣlþ', có nghĩa là 'sự toàn vẹn, sự khỏe mạnh'. Nó liên quan đến các từ như 'whole' (toàn bộ) và 'holy' (thiêng liêng), cho thấy một khái niệm ban đầu về một trạng thái hoàn chỉnh và không bị tổn hại của cơ thể và tinh thần. Khái niệm này đã phát triển để chỉ tình trạng không bệnh tật hoặc tình trạng tốt của cơ thể.

Sự kết hợp: 'Financial Health'

'Financial health' là một cụm từ ghép hiện đại, không có lịch sử etymology lâu đời như các từ đơn lẻ. Nó xuất hiện khi người ta bắt đầu áp dụng khái niệm 'sức khỏe' (tình trạng tốt) vào lĩnh vực 'tài chính'. Cụm từ này mô tả tình trạng ổn định, vững chắc và khả năng đối phó với các cú sốc tài chính của một cá nhân, một gia đình hoặc một tổ chức, tương tự như cách chúng ta nói về sức khỏe thể chất.

Usage Note

Chỉ tình trạng tài chính tổng thể, bao gồm thu nhập, chi tiêu, nợ, tài sản và kế hoạch tài chính. Khác với 'financial status' (tình trạng tài chính) vốn chỉ mang tính thời điểm. 'Financial health' nhấn mạnh tính bền vững và khả năng duy trì sự ổn định tài chính trong tương lai.

Prepositions

of in

‘of’ thường được sử dụng để chỉ người hoặc tổ chức có tình trạng tài chính được đề cập (e.g., financial health of a company). ‘in’ thường được sử dụng trong các cụm từ diễn tả việc cải thiện hoặc duy trì tình trạng tài chính (e.g., invest in your financial health).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + financial health
  • good good financial health
    (sức khỏe tài chính tốt)
  • poor poor financial health
    (sức khỏe tài chính kém)
  • sound sound financial health
    (sức khỏe tài chính vững mạnh)
  • robust robust financial health
    (sức khỏe tài chính mạnh mẽ)
  • personal personal financial health
    (sức khỏe tài chính cá nhân)
  • corporate corporate financial health
    (sức khỏe tài chính doanh nghiệp)
Verb + financial health
  • improve improve financial health
    (cải thiện sức khỏe tài chính)
  • maintain maintain financial health
    (duy trì sức khỏe tài chính)
  • assess assess financial health
    (đánh giá sức khỏe tài chính)
  • monitor monitor financial health
    (giám sát sức khỏe tài chính)
  • jeopardize jeopardize financial health
    (gây nguy hiểm cho sức khỏe tài chính)
  • restore restore financial health
    (khôi phục sức khỏe tài chính)

Idioms

  • To be in good/poor financial health

    Có tình hình tài chính tốt/kém; đang khỏe mạnh/yếu kém về tài chính.

    "After years of careful saving, the company is finally in good financial health."

    (Sau nhiều năm tiết kiệm cẩn thận, công ty cuối cùng cũng có tình hình tài chính tốt.)

  • To take a financial health check

    Thực hiện kiểm tra/đánh giá tình hình tài chính cá nhân hoặc tổ chức.

    "It's important to regularly take a financial health check to ensure you're on track with your goals."

    (Điều quan trọng là phải thường xuyên kiểm tra sức khỏe tài chính để đảm bảo bạn đang đi đúng hướng với các mục tiêu của mình.)

  • To safeguard one's financial health

    Bảo vệ sức khỏe tài chính của mình (ví dụ: bằng cách tiết kiệm, đầu tư khôn ngoan).

    "Investing wisely and having an emergency fund are key to safeguarding your financial health."

    (Đầu tư khôn ngoan và có quỹ khẩn cấp là chìa khóa để bảo vệ sức khỏe tài chính của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

financial health

Danh từ
Lật mặt

Tình trạng tài chính của một người hoặc tổ chức; một thước đo về sự ổn định, khả năng đáp ứng các nghĩa vụ tài chính và sự thịnh vượng về tài chính.

"Maintaining good financial health requires careful budgeting and saving."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "financial health".

Điểm tín dụng (Credit Score)

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, 'điểm tín dụng' (credit score) là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến sức khỏe tài chính của một cá nhân. Điểm này phản ánh mức độ đáng tin cậy của bạn trong việc trả nợ. Một điểm tín dụng tốt giúp bạn dễ dàng vay tiền với lãi suất thấp, thuê nhà, mua ô tô hoặc thậm chí xin việc làm, trong khi điểm kém có thể gây ra nhiều khó khăn.

Kiến thức tài chính (Financial Literacy)

Kiến thức tài chính là khả năng hiểu và áp dụng các kỹ năng quản lý tiền bạc một cách hiệu quả, bao gồm việc lập ngân sách, tiết kiệm, đầu tư và tránh nợ nần. Ở phương Tây, việc nâng cao kiến thức tài chính cá nhân được coi là rất quan trọng để đạt được sự độc lập và vững chắc về tài chính, giúp mỗi người tự tin đưa ra các quyết định tài chính sáng suốt trong cuộc sống.