Find out
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
to discover information or a fact
Vietnamese Meaning
khám phá ra thông tin hoặc một sự thật
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I need to find out about the train times."
"Tôi cần tìm hiểu về giờ tàu."
-
"We need to find out who is responsible for this mistake."
"Chúng ta cần tìm ra ai chịu trách nhiệm cho lỗi này."
-
"I'm going to find out what happened last night."
"Tôi sẽ tìm hiểu chuyện gì đã xảy ra tối qua."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | finding | Sự khám phá, kết quả tìm được, phán quyết (của tòa án) |
| Noun | finder | Người tìm thấy, người phát hiện |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng khi bạn muốn diễn tả việc tìm hiểu thông tin mới, hoặc làm sáng tỏ một điều gì đó. Khác với 'discover' thường mang nghĩa khám phá ra một cái gì đó đã tồn tại, 'find out' nhấn mạnh vào quá trình tìm hiểu và thu thập thông tin.
Prepositions
about: Tìm hiểu về một chủ đề cụ thể. from: Tìm hiểu từ một nguồn cụ thể.
'Find out about' dùng để chỉ việc tìm hiểu thông tin về một chủ đề chung.
'Find out from' dùng khi chỉ ra nguồn gốc thông tin.
Collocations (Từ đi kèm)
-
about find out about something/someone (Tìm hiểu, khám phá về điều gì/ai đó)
-
that find out that... (Phát hiện ra rằng...)
-
who/what/when/where/why/how find out who/what/when/where/why/how... (Tìm ra ai/cái gì/khi nào/ở đâu/tại sao/cách nào...)
-
truth find out the truth (Tìm ra sự thật)
-
secret find out a secret (Phát hiện một bí mật)
-
information find out information (Tìm kiếm thông tin)
-
hard way find out the hard way (Tự mình trải nghiệm (một cách khó khăn, thường là điều không mong muốn))
-
for yourself find out for yourself (Tự mình tìm hiểu/khám phá/trải nghiệm)
Idioms
-
Find out the hard way
Học được bài học từ kinh nghiệm đau thương/khó khăn; tự mình trải nghiệm điều không mấy dễ chịu
"He wouldn't listen to our advice, so he had to find out the hard way that cycling without a helmet is dangerous."
(Anh ấy không chịu nghe lời khuyên của chúng tôi, nên anh ấy đã phải tự mình trải nghiệm (một cách khó khăn) rằng đạp xe không đội mũ bảo hiểm rất nguy hiểm.)
-
Let's wait and find out
Hãy chờ xem/để rồi sẽ biết (chuyện gì sẽ xảy ra)
"We don't know who won the competition yet. Let's wait and find out."
(Chúng tôi chưa biết ai thắng cuộc thi. Hãy chờ xem sao.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Find out
phrasal verbkhám phá ra thông tin hoặc một sự thật
"I need to find out about the train times."
Grammar Rules
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She wants to find out more about the local history than her classmates do. |
Cô ấy muốn tìm hiểu về lịch sử địa phương nhiều hơn các bạn cùng lớp. |
| Phủ định | He didn't find out as much information about the project as he thought he would. |
Anh ấy đã không tìm ra nhiều thông tin về dự án như anh ấy nghĩ. |
| Nghi vấn | Did they find out the most accurate details regarding the accident? |
Họ có tìm ra những chi tiết chính xác nhất liên quan đến vụ tai nạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Find out".
