(Top Banner Ad)
Find out
B1
phrasal verb B1 General

Find out

UK: /ˈfaɪnd ˈaʊt/ • US: /ˈfaɪnd ˈaʊt/

Nghĩa tiếng Việt

tìm hiểu khám phá ra biết được phát hiện ra
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to discover information or a fact

Vietnamese Meaning

khám phá ra thông tin hoặc một sự thật

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I need to find out about the train times."

    "Tôi cần tìm hiểu về giờ tàu."

  • "We need to find out who is responsible for this mistake."

    "Chúng ta cần tìm ra ai chịu trách nhiệm cho lỗi này."

  • "I'm going to find out what happened last night."

    "Tôi sẽ tìm hiểu chuyện gì đã xảy ra tối qua."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun finding Sự khám phá, kết quả tìm được, phán quyết (của tòa án)
Noun finder Người tìm thấy, người phát hiện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE) - gốc của 'find'
*pent-
Proto-Germanic
*finþaną
Old English
findan
Middle English
finden
Modern English
find
Proto-Indo-European (PIE) - gốc của 'out'
*ud-
Proto-Germanic
*ūt
Old English
ūt
Middle English
out
Modern English
out

Sự Kết Hợp Của Khám Phá và Bộc Lộ

Cụm động từ 'find out' (tìm ra, khám phá) là sự kết hợp của động từ 'find' (tìm kiếm, tìm thấy) và trạng từ 'out' (ra ngoài, tiết lộ). 'Find' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'findan' với nghĩa 'tìm kiếm, phát hiện'. 'Out' cũng từ tiếng Anh cổ 'ūt', mang nghĩa 'ra ngoài, công khai'. Khi kết hợp, 'find out' mang ý nghĩa 'tìm thấy cái gì đó đã được giấu kín hoặc chưa biết, làm cho nó trở nên rõ ràng'. Sự kết hợp này đã giúp diễn đạt hành động khám phá thông tin một cách hiệu quả trong tiếng Anh hiện đại.

Usage Note

Thường dùng khi bạn muốn diễn tả việc tìm hiểu thông tin mới, hoặc làm sáng tỏ một điều gì đó. Khác với 'discover' thường mang nghĩa khám phá ra một cái gì đó đã tồn tại, 'find out' nhấn mạnh vào quá trình tìm hiểu và thu thập thông tin.

Prepositions

about from

about: Tìm hiểu về một chủ đề cụ thể. from: Tìm hiểu từ một nguồn cụ thể.
'Find out about' dùng để chỉ việc tìm hiểu thông tin về một chủ đề chung.
'Find out from' dùng khi chỉ ra nguồn gốc thông tin.

Collocations (Từ đi kèm)

Với giới từ và mệnh đề
  • about find out about something/someone
    (Tìm hiểu, khám phá về điều gì/ai đó)
  • that find out that...
    (Phát hiện ra rằng...)
  • who/what/when/where/why/how find out who/what/when/where/why/how...
    (Tìm ra ai/cái gì/khi nào/ở đâu/tại sao/cách nào...)
Với danh từ và cụm từ
  • truth find out the truth
    (Tìm ra sự thật)
  • secret find out a secret
    (Phát hiện một bí mật)
  • information find out information
    (Tìm kiếm thông tin)
  • hard way find out the hard way
    (Tự mình trải nghiệm (một cách khó khăn, thường là điều không mong muốn))
  • for yourself find out for yourself
    (Tự mình tìm hiểu/khám phá/trải nghiệm)

Idioms

  • Find out the hard way

    Học được bài học từ kinh nghiệm đau thương/khó khăn; tự mình trải nghiệm điều không mấy dễ chịu

    "He wouldn't listen to our advice, so he had to find out the hard way that cycling without a helmet is dangerous."

    (Anh ấy không chịu nghe lời khuyên của chúng tôi, nên anh ấy đã phải tự mình trải nghiệm (một cách khó khăn) rằng đạp xe không đội mũ bảo hiểm rất nguy hiểm.)

  • Let's wait and find out

    Hãy chờ xem/để rồi sẽ biết (chuyện gì sẽ xảy ra)

    "We don't know who won the competition yet. Let's wait and find out."

    (Chúng tôi chưa biết ai thắng cuộc thi. Hãy chờ xem sao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Find out

phrasal verb
Lật mặt

khám phá ra thông tin hoặc một sự thật

"I need to find out about the train times."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She wants to find out more about the local history than her classmates do.
Cô ấy muốn tìm hiểu về lịch sử địa phương nhiều hơn các bạn cùng lớp.
Phủ định
He didn't find out as much information about the project as he thought he would.
Anh ấy đã không tìm ra nhiều thông tin về dự án như anh ấy nghĩ.
Nghi vấn
Did they find out the most accurate details regarding the accident?
Họ có tìm ra những chi tiết chính xác nhất liên quan đến vụ tai nạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Find out".

Khát Vọng Khám Phá và Sự Thật

'Find out' phản ánh một khía cạnh sâu sắc trong văn hóa phương Tây: khát vọng bẩm sinh của con người muốn khám phá sự thật và tìm kiếm thông tin. Từ các câu chuyện trinh thám nổi tiếng của Sherlock Holmes cho đến ngành báo chí điều tra hiện đại, hành trình 'tìm ra' điều gì đó luôn được coi trọng. Nó đại diện cho trí tò mò, sự kiên trì và niềm tin rằng mọi thứ ẩn giấu cuối cùng đều có thể được làm sáng tỏ.

Học Hỏi Từ Kinh Nghiệm Cá Nhân

Trong văn hóa phương Tây, có một niềm tin mạnh mẽ vào giá trị của việc học hỏi từ kinh nghiệm cá nhân, đặc biệt là khi bạn 'find out for yourself' (tự mình tìm hiểu/trải nghiệm) hoặc 'find out the hard way' (học được bài học từ khó khăn). Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự độc lập trong suy nghĩ và hành động, khuyến khích mỗi người tự mình khám phá thế giới thay vì chỉ dựa vào thông tin từ người khác.