finding one's way
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To discover a path, direction, or method; to progress or navigate through a situation; to come to understand one's purpose or direction in life.
Vietnamese Meaning
Tìm thấy con đường, phương hướng, hoặc phương pháp; tiến triển hoặc điều hướng qua một tình huống; hiểu được mục đích hoặc hướng đi trong cuộc sống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After years of searching, she finally feels like she's finding her way in life."
"Sau nhiều năm tìm kiếm, cuối cùng cô ấy cảm thấy như mình đang tìm thấy con đường của mình trong cuộc sống."
-
"He's still finding his way in his new career."
"Anh ấy vẫn đang tìm đường trong sự nghiệp mới của mình."
-
"The company is finding its way in a rapidly changing market."
"Công ty đang tìm đường đi trong một thị trường thay đổi nhanh chóng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | find | tìm, tìm thấy, khám phá |
| Noun | finder | người tìm kiếm, thiết bị tìm kiếm (ví dụ: rangefinder) |
| Noun | finding | sự tìm thấy, phát hiện, kết quả (ví dụ: scientific findings) |
| Noun | way | đường đi, cách, phương pháp |
| Noun | wayfarer | người bộ hành, khách đi đường |
| Noun | pathfinder | người mở đường, người tiên phong |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này có thể mang nghĩa đen (tìm đường đi trong không gian vật lý) hoặc nghĩa bóng (tìm hướng đi trong cuộc sống, tìm giải pháp cho một vấn đề). 'One's' thay đổi tùy theo chủ ngữ ('my', 'your', 'his', 'her', 'its', 'our', 'their'). So sánh với 'lose one's way' (mất phương hướng), 'show someone the way' (chỉ đường cho ai đó).
Prepositions
* **through:** Vượt qua khó khăn để tìm thấy đường đi. Ví dụ: 'Finding one's way *through* the complexities of the legal system.'
* **in:** Thể hiện tìm thấy đường trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'Finding one's way *in* the world of finance.'
* **to:** Dẫn đến một mục tiêu cụ thể. Ví dụ: 'Finding one's way *to* success.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
start start finding one's way (bắt đầu tìm đường/tìm ra lối đi)
-
help help finding one's way (giúp đỡ ai đó tìm đường/tìm ra lối đi)
-
struggle struggle finding one's way (vật lộn để tìm đường/tìm ra lối đi)
-
learn learn finding one's way (học cách tìm đường/tìm ra lối đi)
-
manage manage finding one's way (xoay sở để tìm đường/tìm ra lối đi)
-
gradually gradually finding one's way (dần dần tìm thấy đường/lối đi)
-
eventually eventually finding one's way (cuối cùng cũng tìm thấy đường/lối đi)
-
slowly slowly finding one's way (từ từ tìm thấy đường/lối đi)
-
easily easily finding one's way (dễ dàng tìm thấy đường/lối đi)
-
in life finding one's way in life (tìm ra lối đi trong cuộc đời)
-
through difficulties finding one's way through difficulties (tìm cách vượt qua khó khăn)
-
back home finding one's way back home (tìm đường về nhà)
Idioms
-
find one's way around
làm quen với một nơi chốn, một hệ thống hoặc tình huống mới; biết đường đi nước bước
"It took him a week to find his way around the new office."
(Anh ấy mất một tuần để làm quen với văn phòng mới.)
-
find one's way back (to something/someone)
trở lại một nơi chốn, tình trạng hoặc mối quan hệ nào đó (theo nghĩa đen hoặc bóng)
"After many detours, she finally found her way back to her true passion."
(Sau nhiều lối rẽ, cuối cùng cô ấy cũng tìm lại được đam mê thực sự của mình.)
-
find one's own way
tự tìm ra con đường của riêng mình, độc lập phát triển hoặc đưa ra quyết định
"Parents should allow their children to find their own way in life."
(Cha mẹ nên cho phép con cái tự tìm lối đi riêng trong cuộc sống.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
finding one's way
IdiomTìm thấy con đường, phương hướng, hoặc phương pháp; tiến triển hoặc điều hướng qua một tình huống; hiểu được mục đích hoặc hướng đi trong cuộc sống.
"After years of searching, she finally feels like she's finding her way in life."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "finding one's way".
