losing one's way
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Mất phương hướng, bị lạc đường, không còn khả năng đi theo hướng đã định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We were losing our way in the dark forest."
"Chúng tôi đã bị lạc đường trong khu rừng tối tăm."
-
"They were losing their way in the dense fog."
"Họ bị lạc đường trong màn sương dày đặc."
-
"She felt like she was losing her way in life."
"Cô ấy cảm thấy như mình đang mất phương hướng trong cuộc sống."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ việc bị lạc về mặt địa lý, nhưng cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc mất phương hướng trong cuộc sống hoặc mất đi mục tiêu. 'Lose one's way' nhấn mạnh quá trình bị lạc, trong khi 'be lost' chỉ trạng thái đã bị lạc.
Prepositions
'in' thường được dùng để chỉ một khu vực rộng lớn (ví dụ: losing one's way in the forest). 'on' có thể được dùng để chỉ một con đường cụ thể (ví dụ: losing one's way on a path). Tuy nhiên, những giới từ này không quá phổ biến khi dùng với cụm từ này.
Collocations (Từ đi kèm)
-
easily easily losing one's way (dễ dàng bị lạc đường)
-
completely completely losing one's way (hoàn toàn bị lạc đường)
-
fear fear losing one's way (sợ bị lạc đường)
-
risk risk losing one's way (có nguy cơ bị lạc đường)
-
about worried about losing one's way (lo lắng về việc bị lạc đường)
-
of afraid of losing one's way (sợ bị lạc đường)
Idioms
-
lose your way
mất phương hướng, không biết phải làm gì
"After her parents died, she lost her way for a while."
(Sau khi cha mẹ qua đời, cô ấy đã mất phương hướng một thời gian.)
-
lead someone astray/lose one's way
dẫn ai đó đi lạc đường, làm ai đó sai đường
"He was led astray by bad company and lost his way in life."
(Anh ấy bị bạn xấu dẫn dắt và lạc lối trong cuộc sống.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
losing one's way
Verb phraseMất phương hướng, bị lạc đường, không còn khả năng đi theo hướng đã định.
"We were losing our way in the dark forest."
Grammar Rules
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I am losing my way in this new city. |
Tôi đang bị lạc đường trong thành phố mới này. |
| Phủ định | She isn't losing her way because she's using a map. |
Cô ấy không bị lạc đường vì cô ấy đang sử dụng bản đồ. |
| Nghi vấn | Are they losing their way on the hiking trail? |
Họ có đang bị lạc đường trên đường mòn đi bộ đường dài không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "losing one's way".
