(Top Banner Ad)
losing one's way
B1
Verb phrase B1 Giao tiếp hàng ngày, Địa lý, Tâm lý

losing one's way

UK: /ˈluːzɪŋ wʌnz weɪ/ • US: /ˈluːzɪŋ wʌnz weɪ/

Nghĩa tiếng Việt

bị lạc đường mất phương hướng lạc lối
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To become unable to proceed in the intended direction; to get lost.

Vietnamese Meaning

Mất phương hướng, bị lạc đường, không còn khả năng đi theo hướng đã định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We were losing our way in the dark forest."

    "Chúng tôi đã bị lạc đường trong khu rừng tối tăm."

  • "They were losing their way in the dense fog."

    "Họ bị lạc đường trong màn sương dày đặc."

  • "She felt like she was losing her way in life."

    "Cô ấy cảm thấy như mình đang mất phương hướng trong cuộc sống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb lose mất, đánh mất
Noun loss sự mất mát, thiệt hại
Adjective lost bị mất, lạc đường
Noun way đường, lối đi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Địa lý, Tâm lý

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
lēosan
Middle English
lesen
Modern English
lose
Modern English
way

Nguồn gốc của 'lose'

Từ 'lose' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'lēosan', có nghĩa là 'mất mát' hoặc 'giải phóng'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa rộng hơn, bao gồm cả việc mất đi một vật thể, một người thân, hoặc một khả năng. Theo thời gian, ý nghĩa của nó dần thu hẹp lại, nhưng vẫn giữ được nét nghĩa về sự mất mát.

Nguồn gốc của 'way'

Từ 'way' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'weg', có nghĩa là 'con đường', 'hướng đi', hoặc 'phương pháp'. Nó liên quan đến việc di chuyển và định hướng, và vẫn giữ ý nghĩa cốt lõi này cho đến ngày nay.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ việc bị lạc về mặt địa lý, nhưng cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc mất phương hướng trong cuộc sống hoặc mất đi mục tiêu. 'Lose one's way' nhấn mạnh quá trình bị lạc, trong khi 'be lost' chỉ trạng thái đã bị lạc.

Prepositions

in on

'in' thường được dùng để chỉ một khu vực rộng lớn (ví dụ: losing one's way in the forest). 'on' có thể được dùng để chỉ một con đường cụ thể (ví dụ: losing one's way on a path). Tuy nhiên, những giới từ này không quá phổ biến khi dùng với cụm từ này.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + losing one's way
  • easily easily losing one's way
    (dễ dàng bị lạc đường)
  • completely completely losing one's way
    (hoàn toàn bị lạc đường)
Verb + losing one's way
  • fear fear losing one's way
    (sợ bị lạc đường)
  • risk risk losing one's way
    (có nguy cơ bị lạc đường)
Preposition + losing one's way
  • about worried about losing one's way
    (lo lắng về việc bị lạc đường)
  • of afraid of losing one's way
    (sợ bị lạc đường)

Idioms

  • lose your way

    mất phương hướng, không biết phải làm gì

    "After her parents died, she lost her way for a while."

    (Sau khi cha mẹ qua đời, cô ấy đã mất phương hướng một thời gian.)

  • lead someone astray/lose one's way

    dẫn ai đó đi lạc đường, làm ai đó sai đường

    "He was led astray by bad company and lost his way in life."

    (Anh ấy bị bạn xấu dẫn dắt và lạc lối trong cuộc sống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

losing one's way

Verb phrase
Lật mặt

Mất phương hướng, bị lạc đường, không còn khả năng đi theo hướng đã định.

"We were losing our way in the dark forest."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am losing my way in this new city.
Tôi đang bị lạc đường trong thành phố mới này.
Phủ định
She isn't losing her way because she's using a map.
Cô ấy không bị lạc đường vì cô ấy đang sử dụng bản đồ.
Nghi vấn
Are they losing their way on the hiking trail?
Họ có đang bị lạc đường trên đường mòn đi bộ đường dài không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "losing one's way".

Ý nghĩa ẩn dụ của việc lạc đường

Trong văn hóa phương Tây, việc 'losing one's way' thường được sử dụng như một phép ẩn dụ cho việc mất phương hướng trong cuộc sống, không biết mục tiêu hoặc giá trị của mình là gì. Nó có thể liên quan đến khủng hoảng tuổi trung niên, mất mát người thân, hoặc những thay đổi lớn trong cuộc sống.

Biểu tượng về hành trình

Nhiều nền văn hóa coi cuộc sống như một hành trình. Việc lạc đường (losing one's way) trong hành trình này tượng trưng cho những khó khăn, thử thách và sự mất mát mà chúng ta phải đối mặt. Tuy nhiên, nó cũng có thể là cơ hội để khám phá bản thân và tìm ra con đường mới.